Gói thầu: Hệ thống âm thanh, ánh sáng, máy chiếu, màn hình, máy lọc nước, thiết bị nội thất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210468800-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án Đầu tư xây dựng các công trình dân dụng và công nghiệp Đà Nẵng |
| Tên gói thầu | Hệ thống âm thanh, ánh sáng, máy chiếu, màn hình, máy lọc nước, thiết bị nội thất |
| Số hiệu KHLCNT | 20210434989 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-28 16:43:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,568,297,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,524,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu năm trăm hai mươi bốn nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Loa | 2 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống âm thanh biểu diễn, hội nghị (Hội trường đa năng) | |
| 2 | Loa kiểm âm sân khấu | 2 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống âm thanh biểu diễn, hội nghị (Hội trường đa năng) | |
| 3 | Bàn trộn âm thanh 12 đường vào | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống âm thanh biểu diễn, hội nghị (Hội trường đa năng) | |
| 4 | Bộ micro không dây cầm tay | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống âm thanh biểu diễn, hội nghị (Hội trường đa năng) | |
| 5 | Micro cổ ngỗng để bục | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống âm thanh biểu diễn, hội nghị (Hội trường đa năng) | |
| 6 | Dây tín hiệu (Cuộn 100m) | 1 | cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống âm thanh biểu diễn, hội nghị (Hội trường đa năng) | |
| 7 | Đầu jack các loại | 30 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống âm thanh biểu diễn, hội nghị (Hội trường đa năng) | |
| 8 | Loa treo tường | 8 | cặp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống loa phụ trợ vệ tinh | |
| 9 | Âm ly công suất | 3 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống loa phụ trợ vệ tinh | |
| 10 | Bàn gọi | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống loa phụ trợ vệ tinh | |
| 11 | Bàn phím cho bàn gọi | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống loa phụ trợ vệ tinh | |
| 12 | Bộ điều khiển trung tâm | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống loa phụ trợ vệ tinh | |
| 13 | Bộ chuyển đổi 6 vùng zone | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống loa phụ trợ vệ tinh | |
| 14 | Tủ máy chuyên dùng 19" | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống loa phụ trợ vệ tinh | |
| 15 | Đầu đĩa phát nhạc | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống loa phụ trợ vệ tinh | |
| 16 | Dây loa 2 lõi | 500 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống loa phụ trợ vệ tinh | |
| 17 | Nẹp nhựa luồn dây + phụ kiện | 500 | m | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống loa phụ trợ vệ tinh | |
| 18 | Vật tư phụ và nhân công lắp đặt | 1 | HT | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống loa phụ trợ vệ tinh | |
| 19 | Đèn Par Led sân khấu | 6 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống ánh sáng | |
| 20 | Đèn kỹ xảo | 2 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống ánh sáng | |
| 21 | Miixer điều khiển ánh sáng 512 channel | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống ánh sáng | |
| 22 | Dây tín hiệu (Cuộn 100m) | 1 | cuộn | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống ánh sáng | |
| 23 | Jack các loại | 30 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống ánh sáng | |
| 24 | Tủ máy 10U + hộc mixer | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống ánh sáng | |
| 25 | Giá treo đèn | 1 | cặp | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống ánh sáng | |
| 26 | Hệ thống màn hình Led P2.5 | 5,63 | m2 | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống màn hình | |
| 27 | Bộ xử lý hình ảnh đầu vào | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống màn hình | |
| 28 | Khung màn hình Led | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống màn hình | |
| 29 | Máy tính để bàn | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Hệ thống màn hình | |
| 30 | Máy lọc nước 4 vòi tinh khiết | 4 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | ||
| 31 | Giá kép 2 khoang | 9 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 1, nội thất kho lưu trữ | |
| 32 | Giá thư viện 1 khoang | 4 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 1, nội thất kho lưu trữ | |
| 33 | Tủ hồ sơ 2 khoang | 4 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 1, nội thất phòng văn thư tài vụ | |
| 34 | Tủ hồ sơ 3 khoang | 5 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 1, nội thất phòng văn thư tài vụ | |
| 35 | Bàn làm việc | 3 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 1, nội thất phòng văn thư tài vụ | |
| 36 | Ghế tựa lưới | 3 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 1, nội thất phòng văn thư tài vụ | |
| 37 | Bàn lục giác ghép | 5 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 1, nội thất phòng đọc sách thư viện | |
| 38 | Ghế cứng xếp chồng | 30 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 1, nội thất phòng đọc sách thư viện | |
| 39 | Kệ để đồ cá nhân | 9 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 1, nội thất phòng học | |
| 40 | Bàn làm việc | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 2 nội thất phòng hiệu trưởng | |
| 41 | Tủ tài liệu | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 2 nội thất phòng hiệu trưởng | |
| 42 | Ghế làm việc | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 2 nội thất phòng hiệu trưởng | |
| 43 | Bộ bàn ghế sofa tiếp khách | 1 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 2 nội thất phòng hiệu trưởng | |
| 44 | Ghế phòng họp | 2 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 2 nội thất phòng hiệu trưởng | |
| 45 | Bàn họp | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 2 nội thất phòng truyền thống đoàn hội | |
| 46 | Ghế phòng truyền thống, đoàn hội | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 2 nội thất phòng truyền thống đoàn hội | |
| 47 | Ghế phòng họp (phòng truyền thống, đoàn hội) | 15 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 2 nội thất phòng truyền thống đoàn hội | |
| 48 | Tủ phòng truyền thống, đoàn hội | 2 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 2 nội thất phòng truyền thống đoàn hội | |
| 49 | Bục tượng Bác | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 2 nội thất phòng truyền thống đoàn hội | |
| 50 | Bàn họp quây | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 2 nội thất phòng họp giáo viên | |
| 51 | Ghế phòng họp giáo viên | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 2 nội thất phòng họp giáo viên | |
| 52 | Ghế phòng họp giáo viên | 14 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 2 nội thất phòng họp giáo viên | |
| 53 | Kệ để đồ cá nhân | 33 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 2 nội thất phòng họp 11 phòng | |
| 54 | Bàn phòng âm nhạc | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 3 nội thất phòng âm nhạc | |
| 55 | Ghế phòng âm nhạc | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 3 nội thất phòng âm nhạc | |
| 56 | Ghế gấp | 36 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 3 nội thất phòng âm nhạc | |
| 57 | Tủ cánh mở | 2 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 3 nội thất phòng âm nhạc | |
| 58 | Tủ cánh mở | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 3 nội thất phòng mỹ thuật | |
| 59 | Bàn lục giác ghép | 7 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 3 nội thất phòng mỹ thuật | |
| 60 | Ghế cứng xếp chồng | 35 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 3 nội thất phòng mỹ thuật | |
| 61 | Bàn phòng mỹ thuật | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 3 nội thất phòng mỹ thuật | |
| 62 | Ghế phòng mỹ thuật | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 3 nội thất phòng mỹ thuật | |
| 63 | Kệ để đồ cá nhân | 30 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 3 nội thất phòng học 10 phòng | |
| 64 | Tủ cánh mở | 2 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 4 nội thất phòng bộ môn múa | |
| 65 | Bàn bộ môn | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 4 nội thất phòng bộ môn múa | |
| 66 | Ghế tựa lưới | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 4 nội thất phòng bộ môn múa | |
| 67 | Bàn bộ môn | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 4 nội thất phòng bộ môn tin học | |
| 68 | Ghế tựa lưới | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 4 nội thất phòng bộ môn tin học | |
| 69 | Bàn chân sắt | 40 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 4 nội thất phòng bộ môn tin học | |
| 70 | Ghế cứng xếp chồng | 40 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 4 nội thất phòng bộ môn tin học | |
| 71 | Bàn bộ môn | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 4 nội thất phòng bộ môn ngoại ngữ | |
| 72 | Ghế tựa lưới | 1 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 4 nội thất phòng bộ môn ngoại ngữ | |
| 73 | Bàn học ngoại ngữ | 20 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 4 nội thất phòng bộ môn ngoại ngữ | |
| 74 | Ghế cứng xếp chồng | 40 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 4 nội thất phòng bộ môn ngoại ngữ | |
| 75 | Bàn chân sắt | 6 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 4 phòng hội đồng sư phạm | |
| 76 | Ghế phòng họp | 12 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 4 phòng hội đồng sư phạm | |
| 77 | Ghế gấp | 120 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 4 phòng hội đồng sư phạm | |
| 78 | Kệ để đồ cá nhân | 18 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Tầng 4 nội thất phòng học (6 phòng) | |
| 79 | Bộ bàn ghế học sinh | 214 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Thiết bị dạy học, làm việc | |
| 80 | Phòng thay đồ | 35 | bộ | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Thiết bị dạy học, làm việc | |
| 81 | Bộ bàn ghế giáo viên | 10 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Thiết bị dạy học, làm việc | |
| 82 | Bảng từ xanh Hàn Quốc | 15 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Thiết bị dạy học, làm việc | |
| 83 | Tủ hồ sơ | 15 | cái | Dẫn chiếu đến mục 2 chương V - Hồ sơ kỹ thuật | Thiết bị dạy học, làm việc |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi