Gói thầu: Gói thầu số 72- ĐTVT 2021-ĐTRR: “Mua vật tư, thiết bị hạ thế phục vụ các công trình đầu tư xây dựng năm 2021 đợt 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210469719-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hoàng Mai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 72- ĐTVT 2021-ĐTRR: “Mua vật tư, thiết bị hạ thế phục vụ các công trình đầu tư xây dựng năm 2021 đợt 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210466722 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vay tín dụng thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 08:59:00 đến ngày 2021-05-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,043,998,874 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Tủ hạ thế 600V-400A TN (1ATM400A+2x250A+25A) | 2 | tủ | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 2 | Trụ thép đỡ MBA 630kVA, kèm tủ hạ thế 600V-1000A (Trụ 1C4) bao gồm: 01 Trụ thép trạm biến áp 1 cột kiểu đài sen kiêm tủ hạ thế, 01 hộp chụp đầu cực MBA, 01 cái hộp cáp cao thế, 01 cái hộp cáp hạ thế, 01 cái MCCB 1000A-3P-70kA, 01 cái MCCB 400A-3P-50kA, 03 cái MCCB 250A-3P-36kA, 01 cái MCCB 100A-3P-36kA, 01 cái MCCB 3 cực 25A-15kA, 03 quả Tụ bù hạ thế 20KVAr, 03 cái TI hạ thế 1000/5A - TNhà, 20m Dây đơn mềm và 7 sợi (Cu/PVC) 1*2,5(50/0,25), 01 bộ Đồng thanh Cái trọn bộ, 03 bộ Chống sét van hạ thế GZ-500V, 08 bộ Sứ đỡ thanh Cái, 03 chiếc Đèn báo pha, 06 cái bulong móng D28, 01 bộ Phụ kiện tủ hạ thế | 7 | tủ | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 3 | Cáp ngầm 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 | 1.142 | m | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 4 | Cáp ngầm 0.6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x70mm2 | 257 | m | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 5 | ống nhựa xoắn HDPE d=130/100 | 202 | m | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 6 | ống nhựa xoắn HDPE d=105/80 | 95 | m | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 7 | ống nhựa xoắn HDPE d=110/90 | 907 | m | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x120mm2 | 12.477 | m | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 9 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x95mm2 | 2.217 | m | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 10 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 3.301 | cái | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 11 | Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV -4x95mm2 | 70 | m | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 12 | Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV -4x16mm2 | 989,5 | m | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 13 | Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV -2x25mm2 | 6.257 | m | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 14 | Cáp hạ thế ruột đồng CU-XLPE-PVC 0,6/1KV -2x10mm2 | 8.842,5 | m | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 15 | Cáp hạ thế CU/XLPE/PVC 0,6/1KV -1x10mm2 | 6.609 | m | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 16 | Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240mm2 | 180 | m | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 17 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A -4x70mm2 | 1.430 | m | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 18 | Hòm 1 công tơ 1 pha composite, ATM 40A | 2 | hòm | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 19 | Hòm 1 công tơ 3 pha composite có vị trí lắp TI, trọn bộ không ATM | 2 | hòm | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 20 | Hòm 1 công tơ 3 pha composite không có vị trí lắp TI, ATM 63A | 136 | hòm | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 21 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite, ATM 40A | 1.173 | hòm | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 22 | Hòm 4 công tơ 1 pha composite, (không cầu chì, không ATM) | 1 | hòm | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 23 | Hòm 6 công tơ 1 pha composite, ATM 40A | 16 | hòm | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT | ||
| 24 | Hộp phân dây trọn bộ đủ phụ kiện | 390 | hộp | Hàng hoá có đặc tính kỹ thuật đáp ứng theo tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi