Gói thầu: Gói thầu 10 – 21 “Phụ kiện sắt các loại”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210463351-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện Lực Chợ Lớn |
| Tên gói thầu | Gói thầu 10 – 21 “Phụ kiện sắt các loại” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210458619 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD, SCL năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 10:52:00 đến ngày 2021-05-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 504,708,274 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,500,000 VNĐ ((Bảy triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Silicon cách điện (dạng mỡ) - trung thế | 273 | Tuýp | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 2 | Xà thép L75*75*8*0,8m | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 3 | Đà sắt lệch L75*75*8 dài 2m | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 4 | Xà thép l75*75*8*2,4m | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 5 | Thanh chống thép l50-0,72m | 20 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 6 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) | 50 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 7 | Kẹp nối rẽ dạng chữ H 70-95/70-95mm2 (WR419) | 28 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 8 | Kẹp nối ép rẽ dạng h 120-240/95-150mm2 | 26 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 9 | Kẹp nối ép rẽ dạng h (150-240/150-240) | 50 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 10 | Ống nối cáp nhôm ac 95mm2 | 350 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 11 | Kẹp treo cáp abc 4*50mm2 | 178 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 12 | Kẹp treo cáp abc 4*95mm2 | 964 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 13 | Kẹp quai cu-al 240-300 | 50 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 14 | Móc treo dây mắc điện | 1.200 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 15 | Kẹp ngừng cáp abc | 1.180 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 16 | Cosse ép cu 5,5 mm2 | 2.000 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 17 | Cosse đồng 10mm2 | 609 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 18 | Cosse đồng 25mm2 | 464 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 19 | Cosse đồng 50mm2 | 773 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 20 | Cosse đồng 120mm2 | 32 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 21 | Cosse ép cu 300mm2 | 50 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 22 | Cosse Cu-Al 300 mm2 | 100 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 23 | Cosse Cu-Al cáp abc 95mm2 | 2.233 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 24 | Khóa đai giữ cáp abc | 800 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 25 | Đai thép không rỉ 20*0,7mm | 800 | Mét | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 26 | Băng keo hạ thế | 2.000 | Cuộn | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 27 | Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 | 500 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 28 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*250 | 500 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 29 | Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 | 100 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 30 | Boulon xoắn 12*250 | 600 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. | ||
| 31 | Boulon xoắn móc cho cáp abc | 2.222 | Cái | Chi tiết tại Phần 4. Phụ lục - Quy cách (tiêu chuẩn) kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi