Gói thầu: Gói thầu số 02 2021-Bulon và phụ kiện-SCL SXKD
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471765-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Thành phố Cần Thơ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 2021-Bulon và phụ kiện-SCL SXKD |
| Số hiệu KHLCNT | 20210469448 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL SXKD - Công ty Điện lực TP.Cần Thơ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 10:47:00 đến ngày 2021-05-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 410,964,510 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bu lông 8x40 | 28 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 2 | Bu lông 14x40 | 2.681 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 3 | Bu lông 14x150 | 4.717 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 4 | Bu lông 14x200 | 132 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 5 | Bu lông 16x150 | 26 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 6 | Boulon 16x250 | 2.205 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 7 | Bu lông 16x300 | 1.831 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 8 | Bu lông 16x350 | 2.603 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 9 | Bu lông 16x400 | 68 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 10 | Bu lông 16x450 | 32 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 11 | Bu lông 16x50 | 1.898 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 12 | Bu lông 16x80 | 190 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 13 | Bu lông 22x550 | 24 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 14 | Bu lông VRS 16x100 | 269 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 15 | Bu lông VRS 16x300 | 1.216 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 16 | Bu lông VRS 16x350 | 506 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 17 | Bu lông VRS 16x400 | 72 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 18 | Bu lông VRS 16X450 | 144 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 19 | Bu lông VRS 16X550 | 4 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 20 | Bu lông VRS 16x600 | 106 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 21 | Bu lông VRS 16x700 | 64 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 22 | Bù lon mạ kẽm VRS 18x550 | 28 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 23 | Bu lông VRS 22x500 + lông đền | 92 | bộ | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 24 | Bu lông VRS 22x850 + lông đền | 50 | bộ | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 25 | Bu lông VRS 22X950 + lông đền | 51 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 26 | Bu lông mắt 16x200 | 7 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 27 | Bu lông mắt 16X350 | 178 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 28 | Bu lông mắt 16X450 | 27 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 29 | Bu lông móc 16x300 | 737 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 30 | Bu lông móc 16x600 | 15 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 31 | Bu lông móc 16x350 | 300 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) | ||
| 32 | Long đền vuông mạ kẽm ĐK 18 | 5.021 | cái | Phần 4 phụ lục (đính kèm) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi