Gói thầu: Gói thầu số 03Mua sắm vật tư chính

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210466711-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MTV SỬA CHỮA MÁY BAY 42
Tên gói thầu Gói thầu số 03Mua sắm vật tư chính
Số hiệu KHLCNT 20210466468
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách bảo đảm kỹ thuật năm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 5 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 15:08:00 đến ngày 2021-05-11 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 198,276,500 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Dây tiếp mát L80-5mm 20 Cái Chất liệu đồng bện dài 80mm dày rộng 5mm
2 Dây tiếp mát L100-5mm 20 Cái Chất liệu đồng bện dài 100mm dày rộng 5mm
3 Dây tiếp mát L120-5mm 10 Cái Chất liệu đồng bện dài 120mm dày rộng 5mm
4 Dây tiếp mát L110-5mm 15 Cái Chất liệu đồng bện dài 110mm dày rộng 5mm
5 Dây tiếp mát L200-5mm 50 Cái Chất liệu đồng bện dài 200mm dày rộng 5mm
6 Dây tiếp mát L250-5mm 50 Cái Chất liệu đồng bện dài 250mm dày rộng 5mm
7 Chụp mica Ф30-L50 3 Cái Chất liệu Mica trong suất, thân tròn đường kính ngoài 29, đường kính trong 26, chiều cao 56
8 Cước chắn bụi 50x50 mm 2 Cái Vật liệu bằng cước dạng chổi kết thành hình vuông 50 x 50
9 Dây giữ chốt Ф1,5 mm 6 Mét Vật liệu thép sợi không gỉ kết thành sợ thiết diện 1,5 mm
10 Chốt chẻ 3,6x40 40 Cái Vật liệu I nốc 304, thân hai nửa bán nguyệt thiết diện 3,6 dài 40mm
11 Chốt chẻ 2x40 250 Cái Vật liệu I nốc 304, thân hai nửa bán nguyệt thiết diện 2 dài 40mm
12 Chốt chẻ 3,2x68 200 Cái Vật liệu I nốc 304, thân hai nửa bán nguyệt thiết diện 3,2 dài 40mm
13 Chốt chẻ 1,6x20 550 Cái Vật liệu I nốc 304, thân hai nửa bán nguyệt thiết diện 1,6 dài 40mm
14 Chốt chẻ 2,0x25 600 Cái Vật liệu I nốc 304, thân hai nửa bán nguyệt thiết diện 2 dài 25mm
15 Chốt chẻ 2,5x32 400 Cái Vật liệu I nốc 304, thân hai nửa bán nguyệt thiết diện 3,6 dài 40mm
16 Chốt chẻ 3x3,5 450 Cái Vật liệu I nốc 304, thân hai nửa bán nguyệt thiết diện 3 dài 3,5mm
17 Chốt chẻ 3,2x40 200 Cái Vật liệu I nốc 304, thân hai nửa bán nguyệt thiết diện 3,2 dài 40mm
18 Chốt chẻ 1x20 30 Cái Vật liệu I nốc 304, thân hai nửa bán nguyệt thiết diện 1 dài 20mm
19 Chốt chẻ 3,2x60 4 Cái Vật liệu I nốc 304, thân hai nửa bán nguyệt thiết diện 3,2 dài 60mm
20 Kẽm inoc chịu nhiệt 0,6 mm 4,5 Kg Vật liệu I nốc 304, dẻo, thiết diện 0,6mm
21 Kẽm inoc chịu nhiệt 0,8 mm 8,5 Kg Vật liệu I nốc 304, dẻo, thiết diện 0,8mm
22 Kẽm inoc chịu nhiệt 1 mm 2,5 Kg Vật liệu I nốc 304, dẻo, thiết diện 1mm
23 Dây tiếp mát R8mm 30 Mét Dây đồng bện thiết diện 8mm
24 Dây vải Amiang D2xR20 mm 200 Mét Dây vải chịu nhiệt, chịu dầu mỡ, dày 2ly rộng 20mm
25 Đệm Amiang cốt thép 2,5x30x38 mm 20 Cái Chất liệu ami ăng lõi thép chịu nhiệt dày 2,5 đường kính trong 30 đường kính ngoài 38
26 Đệm Amiang cốt thép 2,5x28x36 mm 8 Cái Chất liệu ami ăng lõi thépchịu nhiệt dày 2,5 đường kính trong 30 đường kính ngoài 39
27 Đệm Amiang cốt thép 2,5x52x60 mm 12 Cái Chất liệu ami ăng lõi thépchịu nhiệt dày 2,5 đường kính trong 30 đường kính ngoài 40
28 Đệm Amiang cốt thép 1,5x68x76 mm 20 Cái Chất liệu ami ăng lõi thépchịu nhiệt dày 1,5 đường kính trong 68 đường kính ngoài 76
29 Đệm Amiang cốt thép 2x18x24 mm 16 Cái Chất liệu ami ăng lõi thép chịu nhiệt dày 2 đường kính trong 18 đường kính ngoài 24
30 Đệm Amiang cốt thép 1,5x20x30 mm 12 Cái Chất liệu ami ăng lõi thépchịu nhiệt dày 1,5 đường kính trong 20 đường kính ngoài 30
31 Đệm Amiang cốt thép 1,5x70x70 mm 12 Cái Chất liệu ami ăng lõi thépchịu nhiệt dày 1,5 đường kính trong 70 đường kính ngoài 70
32 Đệm Amiang cốt thép 1,5x72x78 mm 12 Cái Chất liệu ami ăng lõi thép chịu nhiệt dày 1,5 đường kính trong 72 đường kính ngoài 78
33 Đệm Amiang cốt thép 1,5x48x56 mm 10 Cái Chất liệu ami ăng lõi thépchịu nhiệt dày 1,5 đường kính trong 48 đường kính ngoài 56
34 Đệm nỉ 3x112x116 mm 120 Cái Chất liệu nỉ, dầy 3 ly đường kính trong 112 đường kính ngoại 116
35 Đệm nỉ 2x16x18 mm 200 Cái Chất liệu nỉ, dầy 2y đường kính trong 16 đường kính ngoại 18
36 Đệm phíp Ф25/Ф22 12 Cái Chất liệu gỗ phí đường kính ngoài 25 đường kính trng 22
37 Đinh tán đầu chìm Ф3/L3,5mm 500 Chiếc Chất liệu nhôm đầu phẳng thân tròn 3ly dài 3,5mm
38 Nắp mica 4,5x65x105 mm 3 Cái Chất liệu Mica dạng khối 4,5 x65x105
39 Nắp mica D5-Ф550 mm 2 Cái Chất liệu Mica dạng khối 5 x550
40 Nắp mica D120 x R60 x C4 mm 5 Cái Chất liệu Mica dạng khối 120 x60 x4
41 Nắp mica D105-R65 4 Cái Chất liệu Mica dạng khối 105 x 65
42 Nỉ tấm chịu dầu Dày 3 mm 5 M2 Chất liệu nỉ dạng tấm dày 3ly khổ 1,2m
43 Tấm cao su chưa lưu hoá 203B (320x320x0,7) 3 Tấm Chất liệu cao su đã qua lưu hóa dạng tấm 320 320 x0,7
44 Tẹc dây dẫn Ф12 2 Cái Chất liệu đồng đầu tròn đường kính trong 8 đường kính ngoài 12
45 Thước mica D8xR22xC124 mm 1 Cái Chất liệu mi ca dày 8 rông 22 dài 124
46 Đinh rút đầu cầu Ф5mm 400 Chiếc Chất liệu nhôm cứng thân tròn 5mm mũ dạng cầu tròn dài 15mm
47 Đinh rút đầu cầu Ф4mm 400 Chiếc Chất liệu nhôm cứng thân tròn 4mm mũ dạng cầu tròn dài 15mm
48 Đinh rút đầu Chìm Ф3,2mm 400 Chiếc Chất liệu nhôm cứng thân phẳng 3,2mm mũ dạng cầu tròn dài 15mm
49 Đinh tán đầu cầu 3501A-5-20 200 Chiếc Chất liệu nhôm cứng thân tròn 4,2mm mũ dạng cầu tròn dài 15mm
50 Đinh tán đầu cầu mềm 3,2mm 500 Chiếc Chất liệu nhôm dẻo thân tròn 3,2mm mũ dạng cầu tròn dài 15mm
51 Đinh tán đầu chìm 3,5mm 500 Chiếc Chất liệu nhôm cứng thân tròn 3,5mm mũ dạng phẳng dài 15mm
52 Ống cao su 8M-7410-5 (ø19) 7 Mét Chất liệu cao su chịu dầu mỡ, đường kính trong 30 đường kính ngoài 36
53 Roăng cao su (dạng ống) 40x21x3,8 mm 12 Mét Chất liệu cao su chịu dầu mỡ, quy cách 40x21x3,8 mm
54 Roăng cao su (tròn) 332x362x6 mm 10 Cái Chất liệu cao su chịu dầu mỡ, quy cách 332x362x6 mm
55 Roăng cao su (chữ U) 14x10,5 mm 10 Mét Chất liệu cao su chịu dầu mỡ, quy cách 14x10,5 mm
56 Roăng cao su 52x13,5x3,3 mm 10 Mét Chất liệu cao su chịu dầu mỡ, quy cách 52x13,5x3,3 mm
57 Roăng cao su 36x19x2 mm 10 Mét Chất liệu cao su chịu dầu mỡ, quy cách 36x19x2 mm
58 Roăng cao su 270x10x1,6 mm 10 Mét Chất liệu cao su chịu dầu mỡ, quy cách 270x10x1,6 mm
59 Roăng cao su 170x7,5x1,7 mm 10 Mét Chất liệu cao su chịu dầu mỡ, quy cách 170x7,5x1,7 mm
60 Roăng cao su 31x9x2 mm 20 Mét Chất liệu cao su chịu dầu mỡ, quy cách31x9x2 mm
61 Roăng cao su 27x10x1,6 mm 10 Mét Chất liệu cao su chịu dầu mỡ, quy cách 27x10x1,6 mm
62 Roăng cao su 27x7,5x1,7 mm 12 Mét Chất liệu cao su chịu dầu mỡ, quy cách 27x7,5x1,7 mm
63 Roăng cao su 24x7x2 mm 10 Mét Chất liệu cao su chịu dầu mỡ, quy cách24x7x2 mm
64 Roăng cao su (chữ U) 19x6x1,2 mm 28 Mét Chất liệu cao su chịu dầu mỡ, quy cách 40x21x3,8 mm
65 Roăng cao su 8x6x1,4 mm 15 Mét Chất liệu cao su chịu dầu mỡ, quy cách 8x6x1,4 mm
66 Roăng cao su 19x15x1,7 mm 10 Mét Chất liệu cao su chịu dầu mỡ, quy cách 19x15x1,7 mm
67 Roăng cao su 16,5x11,5x2,4 mm 20 Mét Chất liệu cao su chịu dầu mỡ, quy cách 16,5x11,5x2,4 mm
68 Roăng cao su (tròn) 432x382x6 mm 10 Cái Chất liệu cao su chịu dầu mỡ, quy cách 432x382x6 mm
69 Roăng cao su (chữ U) 19x10,5 mm 10 Mét Chất liệu cao su chịu dầu mỡ, quy cách 19x10,5 mm
70 Đệm chữ U 16,5x5,5x2 mm 70 Mét Chất liệu cao su chịu dầu mỡ, quy cách 16,5x5,5x2 mm
71 Roăng cao su 46x10x2 mm 10 Mét Chất liệu cao su chịu dầu mỡ, quy cách 46x10x2 mm
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->