Gói thầu: Gói thầu số 04: Mua sắm vật tư kỹ thuật cho máy bay DH
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210464770-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Phòng Kế hoạch và Đầu tư/Bộ Tư lệnh Hải quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Mua sắm vật tư kỹ thuật cho máy bay DH |
| Số hiệu KHLCNT | 20210445366 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-27 10:03:00 đến ngày 2021-05-07 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 8,183,120,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Filter Element, P3: Lọc hệ thống trích khí | 7594046-101 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 2 | Filter Element, Oil: Lọc dầu nhờn | 7579431AM | 4 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 3 | Washer Back Up: Đệm | 36184 | 6 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 4 | O'ring Fluorocarbon, 75: Đệm | AS3209-143 | 24 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 5 | Cable Tensionmeter: Đồng hồ đo cáp | T5-8000 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 6 | Tire, M/W Landplane: Lốp sau máy bay | 112T06-3 | 20 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 7 | Main battery: Ắc quy chính | RG380E-60L | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 8 | Rod End-Fork Push Rod: Thanh truyền cánh liệng | C6WAM1119-29 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 9 | Plate-Aileron-Tab: Tấm nối | C6WAM1122-27 | 2 | Tấm | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 10 | Bearing: Ổ bi cầu | MS21151-6 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 11 | Bearing Aileron: Ổ bi cánh liệng | SM4-6T-47 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 12 | Wiper attaching part: Trục cần gạt nước | 2314M13-3 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 13 | Quadrant-Aileron Outer: Pu li cánh liệng | C6CWM1010-29 | 1 | Bộ | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 14 | Bearing Rod end (Elevator): Ổ bi cánh lái lên xuống | DSC4-3A | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 15 | Pump fuel: Bơm nhiên liệu thùng cánh | 2B7-1 | 3 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 16 | Bracket, Cylinder-Airstair Door: Xi lanh cửa lên xuống | C6FS3626-75 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 17 | Plate-Aileron-Tab: Tấm nối cánh lái liệng | C6WAM1122-28 | 2 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 18 | Drive Belt Air Conditioning Motor: Dây cu roa điều hòa | 225L-100 | 4 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 19 | Portable Fire Extinguisher Unit: Bình dập lửa bằng tay | A1600 (C352TS) | 10 | Bình | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 20 | Gasket, Booster Pump: Đệm bơm nhiên liệu | C6PF1103-27 | 10 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 21 | Gasket Fuel Probe: Đệm truyền cảm nhiên liệu | C6PF1200-27 | 10 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 22 | Radar Receiver Transmitter: Khối thu phát ra đa thời tiết | 071-01519-0101 | 1 | Chiếc | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 23 | INDS: Cập nhật dữ liệu địa hình, dẫn đường | 1 | Bộ | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | ||
| 24 | B187 Viking DHC-6-400 Airframe Lib Viking DHC-6-400 Airframe Library: Cập nhật tài liệu kỹ thuật bảo dưỡng máy bay | B187 | 1 | Bộ | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N | |
| 25 | BV16 DHC-6-400 Support Library Viking DHC-6 400 Support Library: Cập nhật thư viện hỗ trợ tài liệu kỹ thuật | BV16 | 1 | Bộ | Theo đúng ký hiệu, mã hiệu, P/N |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi