Gói thầu: Gói thầu số 47 2021-SCL-MS-ĐTRR “Mua sắm vật tư phục vụ 03 công trình SCL năm 2021”
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210473101-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY ĐIỆN LỰC BẮC TỪ LIÊM |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 47 2021-SCL-MS-ĐTRR “Mua sắm vật tư phục vụ 03 công trình SCL năm 2021” |
| Số hiệu KHLCNT | 20210470362 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Sửa chữa lớn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 14:37:00 đến ngày 2021-05-12 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,845,686,591 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 57,600,000 VNĐ ((Năm mươi bảy triệu sáu trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Aptomat 1 pha 63A | 3.668 | cái | Aptomat 1 pha 63A | ||
| 2 | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | 820 | Cuộn | Băng dính (keo) hạ thế 10 m | ||
| 3 | Biển đánh số cột | 581 | Cái | Biển đánh số cột | ||
| 4 | Cáp ngầm 1kV PVC/DSTA/XLPE M4*95 mm2 | 67 | m | Cáp ngầm 1kV PVC/DSTA/XLPE M4*95 mm2 | ||
| 5 | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*25 mm2 | 353 | m | Cáp treo 0.6/1kV bọc XLPE/PVC M4*25 mm2 | ||
| 6 | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 | 558 | m | Cáp vặn xoắn 0,6/1kV bọc XLPE A4*70 mm2 | ||
| 7 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | 5.053 | m | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*95mm2 | ||
| 8 | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | 1.198 | m | Cáp vặn xoắn 0.6/1kV bọc XLPE A4*120mm2 | ||
| 9 | Đai thép | 1.894 | m | Đai thép | ||
| 10 | Đầu cốt AM50 1lỗ | 179 | cái | Đầu cốt AM50 1lỗ | ||
| 11 | Đầu cốt xử lý AM120 1 lỗ | 57 | cái | Đầu cốt xử lý AM120 1 lỗ | ||
| 12 | Đầu cốt xử lý AM70 1 lỗ | 1.131 | Cái | Đầu cốt xử lý AM70 1 lỗ | ||
| 13 | Đầu cốt xử lý AM95 1 lỗ | 76 | cái | Đầu cốt xử lý AM95 1 lỗ | ||
| 14 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | 5.488,5 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*10 mm2 | ||
| 15 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25mm2 | 106 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M1*25mm2 | ||
| 16 | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | 3.333 | m | Dây bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M2*25 mm2 | ||
| 17 | Dây thép bọc nhựa ĐK 1mm | 417 | m | Dây thép bọc nhựa ĐK 1mm | ||
| 18 | Dây thép mạ DK4 mm | 739,06 | kg | Dây thép mạ DK4 mm | ||
| 19 | Đề can dán hòm công tơ | 3.218 | Tờ | Đề can dán hòm công tơ | ||
| 20 | Đề can tên KH tư gia | 2.590 | Cái | Đề can tên KH tư gia | ||
| 21 | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | 1.561 | Cái | Ghíp IPC 120-120 (35-120/6-120) 2bu lông | ||
| 22 | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A | 83 | Cái | Hòm 1 công tơ 3 pha Composit không vị trí lắp TI, ATM 100A | ||
| 23 | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | 916 | Cái | Hòm 4 công tơ 1 pha Composite (không cầu chì, không ATM) | ||
| 24 | Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | 293 | cái | Hộp phân dây Composite không bao gồm đầu cốt (đủ phụ kiện) | ||
| 25 | Kẹp siết cáp 4*50-120 | 517 | Cái | Kẹp siết cáp 4*50-120 | ||
| 26 | Kẹp treo cáp 4*95-120 | 109 | Cái | Kẹp treo cáp 4*95-120 | ||
| 27 | Khóa đai | 1.894 | Cái | Khóa đai | ||
| 28 | Móc ốp | 222 | Cái | Móc ốp | ||
| 29 | Ống nhựa xoắn HDPE ĐK 130/100 | 57 | m | Ống nhựa xoắn HDPE ĐK 130/100 | ||
| 30 | Ống nhựa xoắn HDPE ĐK32/25 | 1.075 | m | Ống nhựa xoắn HDPE ĐK32/25 | ||
| 31 | Sứ quả bàng | 870 | cái | Sứ quả bàng | ||
| 32 | Thẻ treo cáp trên cột | 874 | Cái | Thẻ treo cáp trên cột | ||
| 33 | Tiếp địa RC1 | 313 | Bộ | Tiếp địa RC1 | ||
| 34 | Tiếp địa RC2 | 96 | Bộ | Tiếp địa RC2 | ||
| 35 | Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ | 263 | Bộ | Xà đỡ 2 hòm 4 công tơ | ||
| 36 | Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ | 122 | Bộ | Xà đỡ 3 hòm 4 công tơ | ||
| 37 | Xà đỡ 4 hòm công tơ 2 bên | 42 | Bộ | Xà đỡ 4 hòm công tơ 2 bên | ||
| 38 | Xà đỡ dây cột đơn | 12 | Bộ | Xà đỡ dây cột đơn | ||
| 39 | Xà đỡ dây cột đúp | 2 | Bộ | Xà đỡ dây cột đúp | ||
| 40 | Xà đỡ kèm dây văng cột đơn | 329 | Bộ | Xà đỡ kèm dây văng cột đơn | ||
| 41 | Xà nánh kép 1,5m cột đơn | 16 | Bộ | Xà nánh kép 1,5m cột đơn | ||
| 42 | Xà nánh kép 2m | 2 | Bộ | Xà nánh kép 2m | ||
| 43 | Xà lánh kép 1,2m cột đơn | 115 | Bộ | Xà lánh kép 1,2m cột đơn | ||
| 44 | Xà lánh kép 1,2m cột đúp | 39 | Bộ | Xà lánh kép 1,2m cột đúp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi