Gói thầu: 67 2021 HKVT-PT Mua sắm bàn xoay và công cụ dụng cụ
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210407840-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 67 2021 HKVT-PT Mua sắm bàn xoay và công cụ dụng cụ |
| Số hiệu KHLCNT | 20210402782 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ phát triển Khoa học Công nghệ của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 16:07:00 đến ngày 2021-05-14 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 150,169,116 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,200,000 VNĐ ((Hai triệu hai trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ dao cắt mạch (Knife cutting tool) | 1 | Chiếc | - Số lượng lưỡi dao (No. of blades): ≥ 13 - Số lượng tay cầm (No. of handles): ≥ 3 - Đóng gói (Package): Hộp | ||
| 2 | Kìm bấm dây (Wire stripper) | 1 | Chiếc | Kích thước loại dây (Multiple Presets): 10 ~ 30 AWG | ||
| 3 | Nhíp (Tweezer) | 2 | Chiếc | - Hình dạng đầu (Tip – Shape): Cong (Curved) - Chiều dài (Length) ≥110mm - Tính năng (Feature): Chống tĩnh điện (ESD Safe) | ||
| 4 | Nhíp (Tweezer) | 3 | Chiếc | - Hình dạng đầu (Tip – Shape): Thẳng (Straight) - Chiều dài (Length) ≥110mm - Tính năng (Feature): Chống tĩnh điện (ESD Safe) | ||
| 5 | FPGA Kit | 1 | Chiếc | - Dòng (Series): MAX 10 - Phần tử logic (Logic Elements): ≥45000 - Dung lượng bộ nhớ (Block memory): ≥1600Kbits | ||
| 6 | Bo mạch lập trình (Programer MCU) | 1 | Chiếc | - Hỗ trợ phần cứng (Support): PIC DSPIC/PIC32 - Giao diện kết nối (Interface Type): USB | ||
| 7 | Cờ lê lực (Torque Wrench) | 2 | Chiếc | - Chủng loại (Type): SMA - Kích thước đầu (End – Size): Loại đầu 8mm (5/16’’) - Lực (Torque): ≥0.8Nm | ||
| 8 | Bộ tua vít (Screwdrivers) | 1 | Bộ | - Chủng loại đầu (Head type): Lục giác (Hex) - Số lượng (Qualtity): ≥06 - Kích thước đầu (Bit size): Bao gồm tối thiểu các loại đầu sau: 0,9mm; 1,3mm; 1,5mm; 2,0mm; 2,5mm; 3,0mm. | ||
| 9 | Bộ tua vít (Screwdrivers) | 1 | Bộ | - Chủng loại đầu (Head type): Bao gồm 3 loại: 4 cạnh, hoa thị, 2 cạnh. - Số lượng: ≥ 10 Kích thước: - 4 cạnh: PH1, PH2 - Hoa thị: PZ1, PZ2 - 2 cạnh: ≤ 8mm | ||
| 10 | Bộ tua vít (Screwdrivers) | 1 | Bộ | - Chủng loại đầu (Head type): Lục giác (Hex) - Số lượng (Qualtity): ≥09 - Kích thước đầu (Bit size): Bao gồm tối thiểu các loại đầu sau: 1.5mm; 2mm; 2.5mm; 3mm; 4mm; 5mm; 6mm; 8mm; 10mm | ||
| 11 | Búa (Hammer) | 1 | Chiếc | - Vật liệu đầu búa (Head material): Cao su (Rubber) - Đường kính đầu búa (Head diameter) ≥ 40mm - Chiều dài (Length): ≥ 300mm - Vật liệu tay cầm (Blade material): gỗ (wood) | ||
| 12 | Bàn xoay (Rotary joint) | 1 | Chiếc | - Độ chính xác (Accuracy) ≤ 0,03° - Tốc độ tối đa (Max speed) ≥ 20°/s - Góc quay (Travel range): 360° - Tải trọng tối đa (Max load) ≥ 60kg - Tích hợp sẵn driver - Cáp điều khiển và chuyển đổi nguồn đồng bộ đi kèm - Kết nối máy tính bằng kết nối RS422 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi