Gói thầu: 54 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử và mạch PCB
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210413217-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 31/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội |
| Tên gói thầu | 54 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử và mạch PCB |
| Số hiệu KHLCNT | 20210371909 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Phát triển KHCN của Tập đoàn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 15:53:00 đến ngày 2021-05-31 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,034,268,766 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Supercapacitor | 10 | Chiếc | Loại tụ: EDLC Điện áp ≥ 16VDC Điện dung ≥ 55F | ||
| 2 | Capacitor | 10 | Chiếc | Loại tụ: Feedthrough Điện áp ≥ 250V Điện dung ≥ 4700pF Dòng điện ≥ 30A | ||
| 3 | Module | 2 | Chiếc | Module DC-DC không cách ly Điện áp đầu vào: Bao dải 18 - 36VDC Điện áp đầu ra: Bao dải 60 - 80VDC Dòng điện đầu ra định mức: ≥ 20A Kích thước: Chuẩn half-brick Đáp ứng tiêu chuẩn MIL-STD-810 | ||
| 4 | Module | 4 | Chiếc | Module DC-DC không cách ly Điện áp đầu vào: Bao dải 18 - 36VDC Điện áp đầu ra: Bao dải 50 - 54VDC Dòng điện đầu ra định mức: ≥ 40A Kích thước: Chuẩn half-brick Đáp ứng tiêu chuẩn MIL-STD-810 | ||
| 5 | Module | 2 | Chiếc | Module DC-DC cách ly: Điện áp đầu vào: bao dải 18 - 36VDC Điện áp đầu ra định mức: 28VDC Dòng điện đầu ra định mức: ≥ 18A Kích thước: Chuẩn half-brick Đáp ứng tiêu chuẩn MIL-STD-810 | ||
| 6 | Module | 4 | Chiếc | Module lọc nguồn đầu vào: Điện áp đầu vào: Bao dải 18 - 36VDC Dòng điện định mức: ≥ 40A Đáp ứng tiêu chuẩn MIL-STD-461, MIL-STD-810 | ||
| 7 | Capacitor | 50 | Chiếc | Loại tụ: Aluminum Polymer Điện áp ≥ 50V Điện dung ≥ 100uF ESR ≤ 30mΩ Chuẩn AEC-Q200 | ||
| 8 | Capacitor | 50 | Chiếc | Loại tụ: Ceramic Điện áp ≥ 100V Điện dung ≥ 2.2uF Kích thước: 1210 Chuẩn AEC-Q200 | ||
| 9 | Capacitor | 50 | Chiếc | Loại tụ: Tantalum Điện áp ≥ 50V Điện dung ≥ 10uF Kích thước: 2917 Chuẩn AEC-Q200 | ||
| 10 | Capacitor | 50 | Chiếc | Loại tụ: Tantalum Polymer Điện áp ≥ 50V Điện dung ≥ 10uF Kích thước ≥ 1411 Chuẩn AEC-Q200 | ||
| 11 | Inductor | 10 | Chiếc | Loại cảm: Điện cảm cố định Dòng điện bão hòa ≥ 40A Điện cảm ≥ 1.5uH Chuẩn AEC-Q200 | ||
| 12 | Inductor | 6 | Chiếc | Loại cảm: Common-mode choke Dòng điện ≥ 38A Điện cảm ≥ 1.5mH @ 10kHz | ||
| 13 | TVS Diode | 100 | Chiếc | Loại Diode: TVS Điện áp Reverse Standoff: 30V Công suất ≥ 1500W Chuẩn AEC-Q101 | ||
| 14 | Connector | 2 | Chiếc | Connector chuẩn D38999 Loại: cái trên cáp Số chân: 19 Size: D | ||
| 15 | Connector | 2 | Chiếc | Connector chuẩn D38999 Loại: đực trên mặt hộp Số chân: 19 Size: D | ||
| 16 | Connector | 2 | Chiếc | Connector chuẩn D38999 Loại: cái trên mặt hộp Số chân: 22 Size: C | ||
| 17 | Connector | 2 | Chiếc | Connector chuẩn D38999 Loại: đực trên cáp Số chân: 22 Size: C | ||
| 18 | Connector | 2 | Chiếc | Connector chuẩn D38999 Loại: đực trên cáp Số chân: 5 Size: B | ||
| 19 | Connector | 2 | Chiếc | Connector chuẩn D38999 Loại: cái trên mặt hộp Số chân: 5 Size: B | ||
| 20 | Connector | 2 | Chiếc | Connector chuẩn D38999 Loại: đực trên mặt hộp Số chân: 22 Size: C | ||
| 21 | Connector | 2 | Chiếc | Connector chuẩn D38999 Loại: cái trên cáp Số chân: 22 Size: C | ||
| 22 | Backshell | 10 | Chiếc | Backshell connector chuẩn D38999 Size: 11 | ||
| 23 | Backshell | 10 | Chiếc | Backshell connector chuẩn D38999 Size: 13 | ||
| 24 | Backshell | 10 | Chiếc | Backshell connector chuẩn D38999 Size: 15 | ||
| 25 | Heatsink | 10 | Chiếc | Tản nhiệt cho module DCDC chuẩn half brick Kích thước: 58x61mm ±5% | ||
| 26 | Điện trở | 75 | Chiếc | RES 0 OHM JUMPER 1/10W 0603 | ||
| 27 | Điện trở | 73 | Chiếc | RES-SMD 1.5MOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 28 | Điện trở | 91 | Chiếc | RES-SMD 10.2KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 29 | Điện trở | 90 | Chiếc | RES-SMD 100OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 30 | Điện trở | 89 | Chiếc | RES-SMD 10k5OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 31 | Điện trở | 154 | Chiếc | RES-SMD 10KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 32 | Điện trở | 164 | Chiếc | RES-SMD 10OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 33 | Điện trở | 101 | Chiếc | RES-SMD 10OHM 1% 1206 1/4W | ||
| 34 | Điện trở | 91 | Chiếc | RES-SMD 120KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 35 | Điện trở | 90 | Chiếc | RES-SMD 121KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 36 | Điện trở | 84 | Chiếc | RES-SMD 124OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 37 | Điện trở | 74 | Chiếc | RES-SMD 12KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 38 | Điện trở | 85 | Chiếc | RES-SMD 18KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 39 | Điện trở | 1.174 | Chiếc | RES-SMD 1KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 40 | Điện trở | 94 | Chiếc | RES-SMD 2.49KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 41 | Điện trở | 274 | Chiếc | RES-SMD 200OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 42 | Điện trở | 91 | Chiếc | RES-SMD 22.0KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 43 | Điện trở | 85 | Chiếc | RES-SMD 240OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 44 | Điện trở | 91 | Chiếc | RES-SMD 24KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 45 | Điện trở | 278 | Chiếc | RES-SMD 2KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 46 | Điện trở | 86 | Chiếc | RES-SMD 3.3KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 47 | Điện trở | 74 | Chiếc | RES-SMD 330KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 48 | Điện trở | 76 | Chiếc | RES-SMD 33KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 49 | Điện trở | 90 | Chiếc | RES-SMD 390OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 50 | Điện trở | 77 | Chiếc | RES-SMD 43OHM 1% 1206 3/4W | ||
| 51 | Điện trở | 85 | Chiếc | RES-SMD 510OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 52 | Điện trở | 78 | Chiếc | RES-SMD 5k1OHM 1% 0603 1/10W | ||
| 53 | Điện trở | 87 | Chiếc | RES-SMD 60.4KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 54 | Điện trở | 85 | Chiếc | RES-SMD 60OHM 1% 0805 1/8W | ||
| 55 | Điện trở | 93 | Chiếc | RES-SMD 68KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 56 | Điện trở | 93 | Chiếc | RES-SMD 8.2KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 57 | Điện trở | 85 | Chiếc | RES-SMD 8.45KOHM 1% 0603 1/10W | ||
| 58 | Điện trở | 20 | Chiếc | TRIMMER 1K OHM 0.5W PC PIN TOP | ||
| 59 | Điện trở | 29 | Chiếc | TRIMMER 20K OHM 0.5W PC PIN TOP | ||
| 60 | Điện trở SHUNT | 7 | Chiếc | RES SHUNT 0.0005 OHM 5% 3W | ||
| 61 | Cảm biến dòng điện | 1 | Chiếc | Current Sensor 200A 1 Channel Hall Effect, Close | ||
| 62 | Điện trở công suất | 10 | Chiếc | RES 1.0 OHM 3W 1% WW AXIAL | ||
| 63 | Điện trở công suất | 11 | Chiếc | RES 50 OHM 13W 5% AXIAL | ||
| 64 | Điện trở | 29 | Chiếc | RES 200 OHM 1% 1/2W 1206 | ||
| 65 | Điện trở | 27 | Chiếc | RES 1 OHM 1% 1/2W 1206 | ||
| 66 | Điện trở | 45 | Chiếc | RES 10 OHM 1% 1/2W 1206 | ||
| 67 | Cầu chì | 10 | Chiếc | FUSE BOARD MOUNT 1A 32VDC 0603 | ||
| 68 | Cầu chì | 8 | Chiếc | FUSE BOARD MNT 500MA 32VDC 0402 | ||
| 69 | Cầu chì | 11 | Chiếc | FUSE BRD MNT 2A 35VAC/35VDC 0603 | ||
| 70 | Cầu chì | 10 | Chiếc | FUSE BRD MNT 5A 24VAC/35VDC 0603 | ||
| 71 | Tụ điện | 38 | Chiếc | CAP ALUM 1000UF 20% 63V RADIAL | ||
| 72 | Tụ điện | 28 | Chiếc | CAP ALUM 470UF 20% 50V SMD | ||
| 73 | Tụ điện | 29 | Chiếc | CAP ALUM 100UF 20% 50V SMD | ||
| 74 | Tụ điện | 94 | Chiếc | CAP-ALUM SMD 3.3uF 20% 16V NP0 | ||
| 75 | Tụ điện | 88 | Chiếc | CAP-ALUM SMD 33uF 20% 35V NP0 | ||
| 76 | Tụ điện | 172 | Chiếc | CAP-CER SMD 0.1uF 10% 0805 25V NP0 | ||
| 77 | Tụ điện | 89 | Chiếc | CAP-CER SMD 0.22uF 10% 0603 25V NP0 | ||
| 78 | Tụ điện | 86 | Chiếc | CAP-CER SMD 0.47uF 10% 0603 25V NP0 | ||
| 79 | Tụ điện | 182 | Chiếc | CAP-CER SMD 10nF 10% 0805 25V NP0 | ||
| 80 | Tụ điện | 94 | Chiếc | CAP-CER SMD 10uF 10% 0805 25V NP0 | ||
| 81 | Tụ điện | 178 | Chiếc | CAP-CER SMD 1uF 10% 0805 25V NP0 | ||
| 82 | Tụ điện | 94 | Chiếc | CAP-CER SMD 2.2nF 10% 0603 25V NP0 | ||
| 83 | Tụ điện | 92 | Chiếc | CAP CER 22PF 50V C0G/NP0 0805 | ||
| 84 | Tụ điện | 360 | Chiếc | CAP-CER SMD 22uF 10% 0805 25V NP0 | ||
| 85 | Tụ điện | 95 | Chiếc | CAP-CER SMD 39pF 10% 0603 25V NP0 | ||
| 86 | Tụ điện | 20 | Chiếc | CAP FILM 3300PF 5% 1.6KVDC RAD | ||
| 87 | Cuộn cảm | 18 | Chiếc | FIXED IND 22UH 5A 40 MOHM SMD | ||
| 88 | Cuộn cảm | 4 | Chiếc | FIXED IND 22UH 30A 2.4 MOHM SMD | ||
| 89 | Đi ốt | 10 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 45V 40A TO263AB | ||
| 90 | Đi ốt | 10 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 45V 50A D2PAK | ||
| 91 | Đi ốt | 57 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 60V 1A SMA | ||
| 92 | Đi ốt | 30 | Chiếc | DIODE SCHOTTKY 60V 3A SMC | ||
| 93 | Đi ốt | 58 | Chiếc | IC VREF SHUNT 0.2% SC70-3 | ||
| 94 | Đi ốt | 20 | Chiếc | IC VREF SHUNT 0.2% SC70-3 | ||
| 95 | Đi ốt | 19 | Chiếc | DIODE ZENER 3.3V 500MW SOD80 | ||
| 96 | Đi ốt | 24 | Chiếc | TVS DIODE 12V 19V 8SO | ||
| 97 | Relay | 20 | Chiếc | RELAY GEN PURP SPDT 1.25A 12VDC | ||
| 98 | Relay | 10 | Chiếc | RELAY GEN PURP SPDT 1.25A 24VDC | ||
| 99 | IC | 19 | Chiếc | IC ADC 12BIT SAR 20TSSOP | ||
| 100 | IC | 30 | Chiếc | OPTOISO 2.5KV 4CH OPEN COLL 16SO | ||
| 101 | IC | 10 | Chiếc | OPTOISOLTR 2.5KV 4CH TRANS 16-SO | ||
| 102 | IC | 60 | Chiếc | DGTL ISO 2500VRMS 2CH GP 8SOIC | ||
| 103 | IC | 58 | Chiếc | DGTL ISO 2500VRMS 2CH GP 8SOIC | ||
| 104 | IC | 30 | Chiếc | OPTOISOLATOR 2.5KV DARL 4SOIC | ||
| 105 | IC | 50 | Chiếc | OPTOISOLTR 2.5KV 4CH DARL 16SOIC | ||
| 106 | IC | 5 | Chiếc | IC SWITCH QUAD SPST 16DIP | ||
| 107 | IC | 10 | Chiếc | IC THERMOCOUP TO DGTL 8-SOIC | ||
| 108 | IC OpAmp | 25 | Chiếc | IC INST AMP 1 CIRCUIT 8SOIC | ||
| 109 | IC OpAmp | 97 | Chiếc | IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC | ||
| 110 | IC OpAmp | 49 | Chiếc | IC COMPARATOR DUAL 0.8MA 8-SOIC | ||
| 111 | IC Transceiver | 10 | Chiếc | 1/1 Transceiver Half CANbus 8-SOIC | ||
| 112 | IC Transceiver | 10 | Chiếc | 1/1 Transceiver Half CANbus 8-SO | ||
| 113 | IC Transceiver | 20 | Chiếc | 1/1 Transceiver Full RS422, RS485 8-SOIC | ||
| 114 | IC Transceiver | 20 | Chiếc | 1/1 Transceiver Full RS422, RS485 8-SOIC | ||
| 115 | IC | 26 | Chiếc | IC DRIVER HIGH/LOW SIDE 8SOIC | ||
| 116 | IC | 10 | Chiếc | IC GATE DRVR HALF-BRIDGE 8SOIC | ||
| 117 | IC ổn áp | 10 | Chiếc | Non-Isolated PoL Module DC DC Converter 1 Output | ||
| 118 | IC ổn áp | 10 | Chiếc | Linear Voltage Regulator IC Output 500mA 8-SOIC | ||
| 119 | IC ổn áp điều chỉnh | 10 | Chiếc | IC REG BUCK ADJ 3A TO263-5 | ||
| 120 | IC ổn áp | 10 | Chiếc | IC REG LINEAR 5V 200MA 6HSOP | ||
| 121 | IC ổn áp | 9 | Chiếc | IC REG LINEAR 3.3V 200MA 6HSOP | ||
| 122 | IC đo dòng | 10 | Chiếc | SENSOR CURRENT HALL 30A AC/DC | ||
| 123 | IC | 30 | Chiếc | 4.3A Gate Driver Capacitive Coupling 3000Vrms 1 | ||
| 124 | Vi điều khiển | 24 | Chiếc | IC MCU 32BIT 1MB FLASH 100LQFP | ||
| 125 | Vi điều khiển | 10 | Chiếc | ARM Microcontrollers - MCU 16/32-BITS MICROS | ||
| 126 | Transistor | 48 | Chiếc | Bipolar (BJT) Transistor NPN 280MHz Surface Moun | ||
| 127 | Transistor | 42 | Chiếc | Bipolar (BJT) Transistor PNP 280MHz Surface Moun | ||
| 128 | Transistor | 10 | Chiếc | TRANS NPN DARL 100V 12A D2PAK | ||
| 129 | Transistor | 10 | Chiếc | TRANS NPN DARL 80V 10A DPAK | ||
| 130 | Transistor | 20 | Chiếc | TRANS 8NPN DARL 50V 0.5A 18SO | ||
| 131 | Mosfet | 30 | Chiếc | MOSFET N-CH 100V 360A SOT-227B | ||
| 132 | Mosfet | 30 | Chiếc | MOSFET N-CH 60V 200A DDPAK | ||
| 133 | Kit điện trở | 1 | Bộ | CRGH 0603 1% 10R-1M0 LAB-KIT | ||
| 134 | Kit điện trở | 1 | Bộ | CRGH 0805 1% 10R-1M0 LAB-KIT | ||
| 135 | Kit điện trở | 1 | Bộ | CRGH 1206 1% 10R-1M0 LAB-KIT | ||
| 136 | Kit tụ | 1 | Bộ | DESIGN KIT WCAP-CSGP 100V(DC) | ||
| 137 | Kit vi điều khiển | 5 | Chiếc | DISCOVERY STM32F407/STM32F417 | ||
| 138 | Kit vi điều khiển | 3 | Chiếc | STM32H753XIH6 STM32H7 ARM® Cortex®-M7 MCU 32-Bit | ||
| 139 | Công tắc bấm | 20 | Chiếc | SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V | ||
| 140 | Thạch anh | 10 | Chiếc | CRYSTAL 8.0000MHZ 16PF SMD | ||
| 141 | Lọc nguồn | 4 | Chiếc | Transient Filter +/- 40V 30A | ||
| 142 | Lọc nguồn | 6 | Chiếc | SURFACE MOUNT C AND PI FILTER, 10A | ||
| 143 | Mạch nguồn | 4 | Chiếc | Isolated DC-DC Converter Input 16-40V, Output ±1 | ||
| 144 | Mạch nguồn | 4 | Chiếc | Non-Isolated DC-DC Converte Input 9-60V, Output | ||
| 145 | Mạch nguồn | 6 | Chiếc | Isolated DC-DC Converter Input 16-40V, Output 5 | ||
| 146 | Tấm tản nhiệt | 10 | Chiếc | HEATSINK CPU 35MM SQ H=.45" BLK | ||
| 147 | Tấm tản nhiệt | 24 | Chiếc | Heat Sink 6-Dip and 8-Dip Aluminum Top Mount | ||
| 148 | Miếng dán dẫn nhiệt | 2 | Chiếc | SILICONE THERMAL PAD 100X100X1.0 | ||
| 149 | Miếng dán dẫn nhiệt | 19 | Chiếc | THERM PAD 100MMX100MM GRAY | ||
| 150 | Mô đun chuyển đổi | 4 | Mô đun | Interface Modules USB TO TTL 3.3V 1 PORT WITH DB | ||
| 151 | Mô đun chuyển đổi | 4 | Mô đun | Interface Modules USB TO RS485 MINI CONVERTER | ||
| 152 | Mô đun chuyển đổi | 3 | Mô đun | Interface Modules USB TO SER 1 PT USB to Ser Min | ||
| 153 | Thiếc hàn | 2 | Cuộn | Leaded Wire Solder Sn60Pb40 (60/40) 20 AWG, 22 S | ||
| 154 | Thiếc hàn | 2 | Cuộn | Sn96.5Ag3.0Cu0.5 3.3%/268 0.025 5 1LB | ||
| 155 | Thiếc hàn | 2 | Cuộn | SOLDER RA FLUX 16AWG 60/40 1LB | ||
| 156 | Dung môi hàn | 3 | Chiếc | Flux No Clean pen 0.34OZ | ||
| 157 | Dung môi hàn | 3 | Hộp | SRA Rosin Paste Flux #135 IN A 2 | ||
| 158 | Mạch nạp/Debug | 2 | Chiếc | Debugger Programmer STM8 STM32 | ||
| 159 | Connector | 19 | Chiếc | CONN HEADER VERT 10POS 2.54MM | ||
| 160 | Connector | 96 | Chiếc | CONN HEADER VERT 16POS 2.54MM | ||
| 161 | Connector | 38 | Chiếc | CONN HEADER VERT 20POS 2.54MM | ||
| 162 | Connector | 20 | Chiếc | CONN HEADER VERT 8POS 2.54MM | ||
| 163 | Connector | 20 | Chiếc | CONN HEADER VERT 10POS 2.54MM | ||
| 164 | Connector | 94 | Chiếc | CONN HEADER VERT 16POS 2.54MM | ||
| 165 | Connector | 34 | Chiếc | CONN HEADER VERT 20POS 2.54MM | ||
| 166 | Connector | 20 | Chiếc | CONN HEADER VERT 8POS 2.54MM | ||
| 167 | Connector | 47 | Chiếc | CONN HEADER VERT 40POS 2.54MM | ||
| 168 | Connector | 46 | Chiếc | CONN RCPT 41POS 0.1 TIN PCB | ||
| 169 | Connector | 44 | Chiếc | CONN HEADER VERT 80POS 2.54MM | ||
| 170 | Connector | 48 | Chiếc | CONN HDR 40POS 0.1 GOLD PCB | ||
| 171 | Connector | 20 | Chiếc | Connector Receptacle 32 Male Pin Box Mounting | ||
| 172 | Connector | 20 | Chiếc | Plug Connector 32 Female Pins Free hanging (In-l | ||
| 173 | Connector | 2 | Chiếc | Connector Receptacle 7 Male Pins Box Mounting | ||
| 174 | Connector | 2 | Chiếc | Connector Receptacle, 7 Female Pins Box Mounting | ||
| 175 | Connector | 4 | Chiếc | Plug Connector 7 Male Pins Free hanging (In-line | ||
| 176 | Connector | 4 | Chiếc | Plug Connector 7 Female Pins Free hanging (In-li | ||
| 177 | Connector | 8 | Cặp | High quality gold plated XT90 MA | ||
| 178 | Connector | 19 | Cặp | XT60 connectors male/female pair | ||
| 179 | Connector | 60 | Chiếc | CONN RING CIRC 10-12AWG #8 CRIMP | ||
| 180 | Connector | 20 | Chiếc | CONN RING CIRC 4AWG #1/4 CRIMP | ||
| 181 | Dây nối dài cảm biến nhiệt độ | 2 | Cặp | K Type Thermocouple Receptacle, 2 Positions, 3.0 | ||
| 182 | Dây cáp | 2 | Cuộn | HOOK-UP STRND 24AWG YELLOW 500' | ||
| 183 | Dây cáp | 2 | Cuộn | HOOK-UP STRND 24AWG GREEN 500' | ||
| 184 | Dây cáp | 2 | Cuộn | HOOK-UP STRND 24AWG RED 500' | ||
| 185 | Dây cáp | 2 | Cuộn | HOOK-UP STRND 24AWG BLACK 500' | ||
| 186 | Dây cáp | 1 | Cuộn | Hook-up Wire HOOK-UP STRND 22AWG WHITE 1000’ | ||
| 187 | Dây cáp | 1 | Cuộn | Hook-up Wire HOOK-UP STRND 22AWG YELLOW 1000’ | ||
| 188 | Dây cáp | 1 | Cuộn | Hook-up Wire HOOK-UP STRND 20AWG RED 1000' | ||
| 189 | Dây cáp | 1 | Cuộn | Hook-up Wire HOOK-UP STRND 22AWG RED 1000' | ||
| 190 | Dây cáp | 1 | Cuộn | Hook-up Wire HOOK-UP STRND 22AWG BLACK 1000' | ||
| 191 | Dây cáp | 1 | Cuộn | Hook-up Wire HOOK-UP STRND 20AWG BLACK 1000' | ||
| 192 | Mạch PCB ECU.00.01 | 1 | Mạch | PCB ECU.00.01 (Dài x Rộng) 120mm x 120mm, 4 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz. IPC Class III | ||
| 193 | Mạch PCB ECU.00.02 | 1 | Mạch | PCB ECU.00.02 Dài x Rộng) 120mm x 120mm, 4 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz. IPC Class III | ||
| 194 | Mạch PCB ECU.00.03 | 1 | Mạch | PCB ECU.00.03 (Dài x Rộng) 220mm x 120mm, 2 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng. IPC Class III | ||
| 195 | Mạch PCB KT.00.01 | 1 | Mạch | PCB KT.00.01 (Dài x Rộng) 220mm x 120mm, 4 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz. IPC Class III | ||
| 196 | Mạch PCB KT.00.02 | 1 | Mạch | PCB KT.00.02 (Dài x Rộng) 220mm x 120mm, 2 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz. IPC Class III | ||
| 197 | Mạch PCB TB.00.01 | 1 | Mạch | PCB TB.00.01 (Dài x Rộng) 220mm x 120mm, 4 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz. IPC Class III | ||
| 198 | Mạch PCB TB.00.02 | 1 | Mạch | PCB TB.00.02 (Dài x Rộng) 220mm x 120mm, 2 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz. IPC Class III |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi