Gói thầu: 54 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử và mạch PCB

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210413217-00
Thời điểm đóng mở thầu 31/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Hàng không Vũ trụ Viettel Chi nhánh Tập đoàn Công nghiệp Viễn thông Quân đội
Tên gói thầu 54 2021 HKVT-PT Mua sắm vật tư linh kiện điện, điện tử và mạch PCB
Số hiệu KHLCNT 20210371909
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Quỹ Phát triển KHCN của Tập đoàn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 15:53:00 đến ngày 2021-05-31 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,034,268,766 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Supercapacitor 10 Chiếc Loại tụ: EDLC Điện áp ≥ 16VDC Điện dung ≥ 55F
2 Capacitor 10 Chiếc Loại tụ: Feedthrough Điện áp ≥ 250V Điện dung ≥ 4700pF Dòng điện ≥ 30A
3 Module 2 Chiếc Module DC-DC không cách ly Điện áp đầu vào: Bao dải 18 - 36VDC Điện áp đầu ra: Bao dải 60 - 80VDC Dòng điện đầu ra định mức: ≥ 20A Kích thước: Chuẩn half-brick Đáp ứng tiêu chuẩn MIL-STD-810
4 Module 4 Chiếc Module DC-DC không cách ly Điện áp đầu vào: Bao dải 18 - 36VDC Điện áp đầu ra: Bao dải 50 - 54VDC Dòng điện đầu ra định mức: ≥ 40A Kích thước: Chuẩn half-brick Đáp ứng tiêu chuẩn MIL-STD-810
5 Module 2 Chiếc Module DC-DC cách ly: Điện áp đầu vào: bao dải 18 - 36VDC Điện áp đầu ra định mức: 28VDC Dòng điện đầu ra định mức: ≥ 18A Kích thước: Chuẩn half-brick Đáp ứng tiêu chuẩn MIL-STD-810
6 Module 4 Chiếc Module lọc nguồn đầu vào: Điện áp đầu vào: Bao dải 18 - 36VDC Dòng điện định mức: ≥ 40A Đáp ứng tiêu chuẩn MIL-STD-461, MIL-STD-810
7 Capacitor 50 Chiếc Loại tụ: Aluminum Polymer Điện áp ≥ 50V Điện dung ≥ 100uF ESR ≤ 30mΩ Chuẩn AEC-Q200
8 Capacitor 50 Chiếc Loại tụ: Ceramic Điện áp ≥ 100V Điện dung ≥ 2.2uF Kích thước: 1210 Chuẩn AEC-Q200
9 Capacitor 50 Chiếc Loại tụ: Tantalum Điện áp ≥ 50V Điện dung ≥ 10uF Kích thước: 2917 Chuẩn AEC-Q200
10 Capacitor 50 Chiếc Loại tụ: Tantalum Polymer Điện áp ≥ 50V Điện dung ≥ 10uF Kích thước ≥ 1411 Chuẩn AEC-Q200
11 Inductor 10 Chiếc Loại cảm: Điện cảm cố định Dòng điện bão hòa ≥ 40A Điện cảm ≥ 1.5uH Chuẩn AEC-Q200
12 Inductor 6 Chiếc Loại cảm: Common-mode choke Dòng điện ≥ 38A Điện cảm ≥ 1.5mH @ 10kHz
13 TVS Diode 100 Chiếc Loại Diode: TVS Điện áp Reverse Standoff: 30V Công suất ≥ 1500W Chuẩn AEC-Q101
14 Connector 2 Chiếc Connector chuẩn D38999 Loại: cái trên cáp Số chân: 19 Size: D
15 Connector 2 Chiếc Connector chuẩn D38999 Loại: đực trên mặt hộp Số chân: 19 Size: D
16 Connector 2 Chiếc Connector chuẩn D38999 Loại: cái trên mặt hộp Số chân: 22 Size: C
17 Connector 2 Chiếc Connector chuẩn D38999 Loại: đực trên cáp Số chân: 22 Size: C
18 Connector 2 Chiếc Connector chuẩn D38999 Loại: đực trên cáp Số chân: 5 Size: B
19 Connector 2 Chiếc Connector chuẩn D38999 Loại: cái trên mặt hộp Số chân: 5 Size: B
20 Connector 2 Chiếc Connector chuẩn D38999 Loại: đực trên mặt hộp Số chân: 22 Size: C
21 Connector 2 Chiếc Connector chuẩn D38999 Loại: cái trên cáp Số chân: 22 Size: C
22 Backshell 10 Chiếc Backshell connector chuẩn D38999 Size: 11
23 Backshell 10 Chiếc Backshell connector chuẩn D38999 Size: 13
24 Backshell 10 Chiếc Backshell connector chuẩn D38999 Size: 15
25 Heatsink 10 Chiếc Tản nhiệt cho module DCDC chuẩn half brick Kích thước: 58x61mm ±5%
26 Điện trở 75 Chiếc RES 0 OHM JUMPER 1/10W 0603
27 Điện trở 73 Chiếc RES-SMD 1.5MOHM 1% 0603 1/10W
28 Điện trở 91 Chiếc RES-SMD 10.2KOHM 1% 0603 1/10W
29 Điện trở 90 Chiếc RES-SMD 100OHM 1% 0603 1/10W
30 Điện trở 89 Chiếc RES-SMD 10k5OHM 1% 0603 1/10W
31 Điện trở 154 Chiếc RES-SMD 10KOHM 1% 0603 1/10W
32 Điện trở 164 Chiếc RES-SMD 10OHM 1% 0603 1/10W
33 Điện trở 101 Chiếc RES-SMD 10OHM 1% 1206 1/4W
34 Điện trở 91 Chiếc RES-SMD 120KOHM 1% 0603 1/10W
35 Điện trở 90 Chiếc RES-SMD 121KOHM 1% 0603 1/10W
36 Điện trở 84 Chiếc RES-SMD 124OHM 1% 0603 1/10W
37 Điện trở 74 Chiếc RES-SMD 12KOHM 1% 0603 1/10W
38 Điện trở 85 Chiếc RES-SMD 18KOHM 1% 0603 1/10W
39 Điện trở 1.174 Chiếc RES-SMD 1KOHM 1% 0603 1/10W
40 Điện trở 94 Chiếc RES-SMD 2.49KOHM 1% 0603 1/10W
41 Điện trở 274 Chiếc RES-SMD 200OHM 1% 0603 1/10W
42 Điện trở 91 Chiếc RES-SMD 22.0KOHM 1% 0603 1/10W
43 Điện trở 85 Chiếc RES-SMD 240OHM 1% 0603 1/10W
44 Điện trở 91 Chiếc RES-SMD 24KOHM 1% 0603 1/10W
45 Điện trở 278 Chiếc RES-SMD 2KOHM 1% 0603 1/10W
46 Điện trở 86 Chiếc RES-SMD 3.3KOHM 1% 0603 1/10W
47 Điện trở 74 Chiếc RES-SMD 330KOHM 1% 0603 1/10W
48 Điện trở 76 Chiếc RES-SMD 33KOHM 1% 0603 1/10W
49 Điện trở 90 Chiếc RES-SMD 390OHM 1% 0603 1/10W
50 Điện trở 77 Chiếc RES-SMD 43OHM 1% 1206 3/4W
51 Điện trở 85 Chiếc RES-SMD 510OHM 1% 0603 1/10W
52 Điện trở 78 Chiếc RES-SMD 5k1OHM 1% 0603 1/10W
53 Điện trở 87 Chiếc RES-SMD 60.4KOHM 1% 0603 1/10W
54 Điện trở 85 Chiếc RES-SMD 60OHM 1% 0805 1/8W
55 Điện trở 93 Chiếc RES-SMD 68KOHM 1% 0603 1/10W
56 Điện trở 93 Chiếc RES-SMD 8.2KOHM 1% 0603 1/10W
57 Điện trở 85 Chiếc RES-SMD 8.45KOHM 1% 0603 1/10W
58 Điện trở 20 Chiếc TRIMMER 1K OHM 0.5W PC PIN TOP
59 Điện trở 29 Chiếc TRIMMER 20K OHM 0.5W PC PIN TOP
60 Điện trở SHUNT 7 Chiếc RES SHUNT 0.0005 OHM 5% 3W
61 Cảm biến dòng điện 1 Chiếc Current Sensor 200A 1 Channel Hall Effect, Close
62 Điện trở công suất 10 Chiếc RES 1.0 OHM 3W 1% WW AXIAL
63 Điện trở công suất 11 Chiếc RES 50 OHM 13W 5% AXIAL
64 Điện trở 29 Chiếc RES 200 OHM 1% 1/2W 1206
65 Điện trở 27 Chiếc RES 1 OHM 1% 1/2W 1206
66 Điện trở 45 Chiếc RES 10 OHM 1% 1/2W 1206
67 Cầu chì 10 Chiếc FUSE BOARD MOUNT 1A 32VDC 0603
68 Cầu chì 8 Chiếc FUSE BOARD MNT 500MA 32VDC 0402
69 Cầu chì 11 Chiếc FUSE BRD MNT 2A 35VAC/35VDC 0603
70 Cầu chì 10 Chiếc FUSE BRD MNT 5A 24VAC/35VDC 0603
71 Tụ điện 38 Chiếc CAP ALUM 1000UF 20% 63V RADIAL
72 Tụ điện 28 Chiếc CAP ALUM 470UF 20% 50V SMD
73 Tụ điện 29 Chiếc CAP ALUM 100UF 20% 50V SMD
74 Tụ điện 94 Chiếc CAP-ALUM SMD 3.3uF 20% 16V NP0
75 Tụ điện 88 Chiếc CAP-ALUM SMD 33uF 20% 35V NP0
76 Tụ điện 172 Chiếc CAP-CER SMD 0.1uF 10% 0805 25V NP0
77 Tụ điện 89 Chiếc CAP-CER SMD 0.22uF 10% 0603 25V NP0
78 Tụ điện 86 Chiếc CAP-CER SMD 0.47uF 10% 0603 25V NP0
79 Tụ điện 182 Chiếc CAP-CER SMD 10nF 10% 0805 25V NP0
80 Tụ điện 94 Chiếc CAP-CER SMD 10uF 10% 0805 25V NP0
81 Tụ điện 178 Chiếc CAP-CER SMD 1uF 10% 0805 25V NP0
82 Tụ điện 94 Chiếc CAP-CER SMD 2.2nF 10% 0603 25V NP0
83 Tụ điện 92 Chiếc CAP CER 22PF 50V C0G/NP0 0805
84 Tụ điện 360 Chiếc CAP-CER SMD 22uF 10% 0805 25V NP0
85 Tụ điện 95 Chiếc CAP-CER SMD 39pF 10% 0603 25V NP0
86 Tụ điện 20 Chiếc CAP FILM 3300PF 5% 1.6KVDC RAD
87 Cuộn cảm 18 Chiếc FIXED IND 22UH 5A 40 MOHM SMD
88 Cuộn cảm 4 Chiếc FIXED IND 22UH 30A 2.4 MOHM SMD
89 Đi ốt 10 Chiếc DIODE SCHOTTKY 45V 40A TO263AB
90 Đi ốt 10 Chiếc DIODE SCHOTTKY 45V 50A D2PAK
91 Đi ốt 57 Chiếc DIODE SCHOTTKY 60V 1A SMA
92 Đi ốt 30 Chiếc DIODE SCHOTTKY 60V 3A SMC
93 Đi ốt 58 Chiếc IC VREF SHUNT 0.2% SC70-3
94 Đi ốt 20 Chiếc IC VREF SHUNT 0.2% SC70-3
95 Đi ốt 19 Chiếc DIODE ZENER 3.3V 500MW SOD80
96 Đi ốt 24 Chiếc TVS DIODE 12V 19V 8SO
97 Relay 20 Chiếc RELAY GEN PURP SPDT 1.25A 12VDC
98 Relay 10 Chiếc RELAY GEN PURP SPDT 1.25A 24VDC
99 IC 19 Chiếc IC ADC 12BIT SAR 20TSSOP
100 IC 30 Chiếc OPTOISO 2.5KV 4CH OPEN COLL 16SO
101 IC 10 Chiếc OPTOISOLTR 2.5KV 4CH TRANS 16-SO
102 IC 60 Chiếc DGTL ISO 2500VRMS 2CH GP 8SOIC
103 IC 58 Chiếc DGTL ISO 2500VRMS 2CH GP 8SOIC
104 IC 30 Chiếc OPTOISOLATOR 2.5KV DARL 4SOIC
105 IC 50 Chiếc OPTOISOLTR 2.5KV 4CH DARL 16SOIC
106 IC 5 Chiếc IC SWITCH QUAD SPST 16DIP
107 IC 10 Chiếc IC THERMOCOUP TO DGTL 8-SOIC
108 IC OpAmp 25 Chiếc IC INST AMP 1 CIRCUIT 8SOIC
109 IC OpAmp 97 Chiếc IC OPAMP GP 2 CIRCUIT 8SOIC
110 IC OpAmp 49 Chiếc IC COMPARATOR DUAL 0.8MA 8-SOIC
111 IC Transceiver 10 Chiếc 1/1 Transceiver Half CANbus 8-SOIC
112 IC Transceiver 10 Chiếc 1/1 Transceiver Half CANbus 8-SO
113 IC Transceiver 20 Chiếc 1/1 Transceiver Full RS422, RS485 8-SOIC
114 IC Transceiver 20 Chiếc 1/1 Transceiver Full RS422, RS485 8-SOIC
115 IC 26 Chiếc IC DRIVER HIGH/LOW SIDE 8SOIC
116 IC 10 Chiếc IC GATE DRVR HALF-BRIDGE 8SOIC
117 IC ổn áp 10 Chiếc Non-Isolated PoL Module DC DC Converter 1 Output
118 IC ổn áp 10 Chiếc Linear Voltage Regulator IC Output 500mA 8-SOIC
119 IC ổn áp điều chỉnh 10 Chiếc IC REG BUCK ADJ 3A TO263-5
120 IC ổn áp 10 Chiếc IC REG LINEAR 5V 200MA 6HSOP
121 IC ổn áp 9 Chiếc IC REG LINEAR 3.3V 200MA 6HSOP
122 IC đo dòng 10 Chiếc SENSOR CURRENT HALL 30A AC/DC
123 IC 30 Chiếc 4.3A Gate Driver Capacitive Coupling 3000Vrms 1
124 Vi điều khiển 24 Chiếc IC MCU 32BIT 1MB FLASH 100LQFP
125 Vi điều khiển 10 Chiếc ARM Microcontrollers - MCU 16/32-BITS MICROS
126 Transistor 48 Chiếc Bipolar (BJT) Transistor NPN 280MHz Surface Moun
127 Transistor 42 Chiếc Bipolar (BJT) Transistor PNP 280MHz Surface Moun
128 Transistor 10 Chiếc TRANS NPN DARL 100V 12A D2PAK
129 Transistor 10 Chiếc TRANS NPN DARL 80V 10A DPAK
130 Transistor 20 Chiếc TRANS 8NPN DARL 50V 0.5A 18SO
131 Mosfet 30 Chiếc MOSFET N-CH 100V 360A SOT-227B
132 Mosfet 30 Chiếc MOSFET N-CH 60V 200A DDPAK
133 Kit điện trở 1 Bộ CRGH 0603 1% 10R-1M0 LAB-KIT
134 Kit điện trở 1 Bộ CRGH 0805 1% 10R-1M0 LAB-KIT
135 Kit điện trở 1 Bộ CRGH 1206 1% 10R-1M0 LAB-KIT
136 Kit tụ 1 Bộ DESIGN KIT WCAP-CSGP 100V(DC)
137 Kit vi điều khiển 5 Chiếc DISCOVERY STM32F407/STM32F417
138 Kit vi điều khiển 3 Chiếc STM32H753XIH6 STM32H7 ARM® Cortex®-M7 MCU 32-Bit
139 Công tắc bấm 20 Chiếc SWITCH TACTILE SPST-NO 0.05A 12V
140 Thạch anh 10 Chiếc CRYSTAL 8.0000MHZ 16PF SMD
141 Lọc nguồn 4 Chiếc Transient Filter +/- 40V 30A
142 Lọc nguồn 6 Chiếc SURFACE MOUNT C AND PI FILTER, 10A
143 Mạch nguồn 4 Chiếc Isolated DC-DC Converter Input 16-40V, Output ±1
144 Mạch nguồn 4 Chiếc Non-Isolated DC-DC Converte Input 9-60V, Output
145 Mạch nguồn 6 Chiếc Isolated DC-DC Converter Input 16-40V, Output 5
146 Tấm tản nhiệt 10 Chiếc HEATSINK CPU 35MM SQ H=.45" BLK
147 Tấm tản nhiệt 24 Chiếc Heat Sink 6-Dip and 8-Dip Aluminum Top Mount
148 Miếng dán dẫn nhiệt 2 Chiếc SILICONE THERMAL PAD 100X100X1.0
149 Miếng dán dẫn nhiệt 19 Chiếc THERM PAD 100MMX100MM GRAY
150 Mô đun chuyển đổi 4 Mô đun Interface Modules USB TO TTL 3.3V 1 PORT WITH DB
151 Mô đun chuyển đổi 4 Mô đun Interface Modules USB TO RS485 MINI CONVERTER
152 Mô đun chuyển đổi 3 Mô đun Interface Modules USB TO SER 1 PT USB to Ser Min
153 Thiếc hàn 2 Cuộn Leaded Wire Solder Sn60Pb40 (60/40) 20 AWG, 22 S
154 Thiếc hàn 2 Cuộn Sn96.5Ag3.0Cu0.5 3.3%/268 0.025 5 1LB
155 Thiếc hàn 2 Cuộn SOLDER RA FLUX 16AWG 60/40 1LB
156 Dung môi hàn 3 Chiếc Flux No Clean pen 0.34OZ
157 Dung môi hàn 3 Hộp SRA Rosin Paste Flux #135 IN A 2
158 Mạch nạp/Debug 2 Chiếc Debugger Programmer STM8 STM32
159 Connector 19 Chiếc CONN HEADER VERT 10POS 2.54MM
160 Connector 96 Chiếc CONN HEADER VERT 16POS 2.54MM
161 Connector 38 Chiếc CONN HEADER VERT 20POS 2.54MM
162 Connector 20 Chiếc CONN HEADER VERT 8POS 2.54MM
163 Connector 20 Chiếc CONN HEADER VERT 10POS 2.54MM
164 Connector 94 Chiếc CONN HEADER VERT 16POS 2.54MM
165 Connector 34 Chiếc CONN HEADER VERT 20POS 2.54MM
166 Connector 20 Chiếc CONN HEADER VERT 8POS 2.54MM
167 Connector 47 Chiếc CONN HEADER VERT 40POS 2.54MM
168 Connector 46 Chiếc CONN RCPT 41POS 0.1 TIN PCB
169 Connector 44 Chiếc CONN HEADER VERT 80POS 2.54MM
170 Connector 48 Chiếc CONN HDR 40POS 0.1 GOLD PCB
171 Connector 20 Chiếc Connector Receptacle 32 Male Pin Box Mounting
172 Connector 20 Chiếc Plug Connector 32 Female Pins Free hanging (In-l
173 Connector 2 Chiếc Connector Receptacle 7 Male Pins Box Mounting
174 Connector 2 Chiếc Connector Receptacle, 7 Female Pins Box Mounting
175 Connector 4 Chiếc Plug Connector 7 Male Pins Free hanging (In-line
176 Connector 4 Chiếc Plug Connector 7 Female Pins Free hanging (In-li
177 Connector 8 Cặp High quality gold plated XT90 MA
178 Connector 19 Cặp XT60 connectors male/female pair
179 Connector 60 Chiếc CONN RING CIRC 10-12AWG #8 CRIMP
180 Connector 20 Chiếc CONN RING CIRC 4AWG #1/4 CRIMP
181 Dây nối dài cảm biến nhiệt độ 2 Cặp K Type Thermocouple Receptacle, 2 Positions, 3.0
182 Dây cáp 2 Cuộn HOOK-UP STRND 24AWG YELLOW 500'
183 Dây cáp 2 Cuộn HOOK-UP STRND 24AWG GREEN 500'
184 Dây cáp 2 Cuộn HOOK-UP STRND 24AWG RED 500'
185 Dây cáp 2 Cuộn HOOK-UP STRND 24AWG BLACK 500'
186 Dây cáp 1 Cuộn Hook-up Wire HOOK-UP STRND 22AWG WHITE 1000’
187 Dây cáp 1 Cuộn Hook-up Wire HOOK-UP STRND 22AWG YELLOW 1000’
188 Dây cáp 1 Cuộn Hook-up Wire HOOK-UP STRND 20AWG RED 1000'
189 Dây cáp 1 Cuộn Hook-up Wire HOOK-UP STRND 22AWG RED 1000'
190 Dây cáp 1 Cuộn Hook-up Wire HOOK-UP STRND 22AWG BLACK 1000'
191 Dây cáp 1 Cuộn Hook-up Wire HOOK-UP STRND 20AWG BLACK 1000'
192 Mạch PCB ECU.00.01 1 Mạch PCB ECU.00.01 (Dài x Rộng) 120mm x 120mm, 4 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz. IPC Class III
193 Mạch PCB ECU.00.02 1 Mạch PCB ECU.00.02 Dài x Rộng) 120mm x 120mm, 4 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz. IPC Class III
194 Mạch PCB ECU.00.03 1 Mạch PCB ECU.00.03 (Dài x Rộng) 220mm x 120mm, 2 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng. IPC Class III
195 Mạch PCB KT.00.01 1 Mạch PCB KT.00.01 (Dài x Rộng) 220mm x 120mm, 4 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz. IPC Class III
196 Mạch PCB KT.00.02 1 Mạch PCB KT.00.02 (Dài x Rộng) 220mm x 120mm, 2 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz. IPC Class III
197 Mạch PCB TB.00.01 1 Mạch PCB TB.00.01 (Dài x Rộng) 220mm x 120mm, 4 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz. IPC Class III
198 Mạch PCB TB.00.02 1 Mạch PCB TB.00.02 (Dài x Rộng) 220mm x 120mm, 2 lớp, FR4, mạ vàng, sơn xanh, chữ trắng, dày 1 oz. IPC Class III
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->