Gói thầu: Cung cấp dung môi, hóa chất và vật tư tiêu hao
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210475018-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm nghiên cứu trồng và chế biến cây thuốc Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp dung môi, hóa chất và vật tư tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20210451190 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 16:59:00 đến ngày 2021-05-10 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 160,800,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Túi đựng mẫu loại to | 800 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 2 | Túi đựng mẫu loại nhỏ | 1.000 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 3 | Hộp đựng côn trùng loại to | 60 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 4 | hộp đựng côn trùng loại nhỏ | 90 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 5 | Vợt côn trùng | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 6 | Hóa chất dẫn dụ côn trùng Methyleugenol | 15 | hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 7 | Hộp đựng mẫu và môi trường | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 8 | Đĩa Petri thủy tinh | 150 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 9 | Đĩa Petri nhựa | 5 | Thùng 500 cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 10 | Rây lọc tuyến trùng | 2 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 11 | Rộp nuôi sâu | 80 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 12 | Cốc đong 50 - 250ml | 10 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 13 | Lọ nút mài ngâm sâu 150 ml | 50 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 14 | Bộ micropipet ( 4 cái) | 1 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 15 | lam kính | 30 | hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 16 | lamen (hộp gồm 10 hộp nhỏ) | 10 | hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 17 | dao cấy | 4 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 18 | lưỡi dao | 6 | hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 19 | Pank | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 20 | Đĩa lõm | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 21 | Đầu côn pipet loại 1 ml | 2 | túi (1000 cái) | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 22 | Đầu côn pipet loại 0,1-0,5 ml | 2 | túi (1000 cái) | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 23 | Chai đựng môi trường loại 500 ml | 5 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 24 | Agar | 6 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 25 | Đường D-glucose | 2 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 26 | Streptomycin | 3 | 25g | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 27 | Neomycin sulfate | 3 | 1g | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 28 | Pimaricin | 3 | 25mg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 29 | Famipicin | 3 | 25g | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 30 | Pepton | 3 | 500g | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 31 | focmalin | 12 | lọ (1000ml) | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 32 | Axit lactic | 4 | 100g | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 33 | Axit fuchsin | 4 | 25g | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 34 | Glixerol/Glyxerin | 4 | 1000ml | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 35 | Trietanol | 4 | 500ml | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 36 | Methanol | 3 | Chai 500 ml | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 37 | Cồn | 60 | lit | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 38 | Aceton (lọ 500 ml) | 10 | lọ | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 39 | Lọ thủy tinh loại (0,5-1 lít) | 50 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 40 | Lọ thủy tinh loại trung bỉnh (1-3 lít) | 50 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 41 | Lọ thủy tinh loại lớn (>5 lít) | 50 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 42 | Bộ kim găm | 5 | bộ | Mô tả chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi