Gói thầu: Gói 01 Mua sắm vật tư thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210474139-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty Điện lực Hoài Đức
Tên gói thầu Gói 01 Mua sắm vật tư thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210473566
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Tín dụng thương mại và khấu hao cơ bản
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-29 16:48:00 đến ngày 2021-05-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 15,691,274,120 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Cầu dao phụ tải 22kV-630A ngoài trời CDPT 22kV-630A-16kA/s, Outdoor - Buồng dập hồ quang bằng dầu 2 Bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
2 Chống sét 22kV sử dụng cho đường dây đấu sao, 3 pha 3 dây, trung tính nối đất trực tiếp tại nguồn CS (LA)-22kV-10kA 2 Bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
3 Tủ RMU 24kV,3 ngăn gồm: 02 ngăn cầu dao phụ tải 630A, 01 ngăn máy cắt sang MBA 200A (bao gồm bộ báo sự cố đầu cáp, điện trở sấy có kèm theo bộ điều chỉnh nhiệt độ, không bao gồm đầu cáp) RMU 22kV-630A-16kA/s (2CD+MC) Compact Non-Extensible Indoor 1 tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
4 Tủ RMU 24kV,3 ngăn trong nhà, không mở rộng được, gồm: 02 ngăn cầu dao phụ tải 630A, 01 ngăn cầu chì sang MBA (bao gồm bộ báo sự cố đầu cáp, điện trở sấy có kèm theo bộ điều chỉnh nhiệt độ, cầu chì ống 31,5A, không bao gồm đầu cáp) RMU 22kV-630A-16kA/s (2CD+CC) Compact Non-Extensible Indoor 4 Tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
5 Trụ đỡ máy biến áp (kiểu trụ thép, Compact, trụ đỡ kiêm tủ hạ thế và có khoang trống đặt tủ trung thế), bao gồm Tủ hạ thế 1000A và khoang chứa tủ RMU (kiểu trụ thép, Compact, trụ đỡ kiêm tủ hạ thế và có khoang trống đặt tủ trung thế), bao gồm Tủ hạ thế 1000A và khoang chứa tủ RMU 4 Trụ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
6 Tủ điện hạ áp ATM tổng 1000A, ngoài trời 600V-1000A (3x250A+400A+25A) 600V-1000A (3x250A+400A+25A) 1 Tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
7 Tủ điều khiển tụ bù hạ thế 0,4kV-6x20kVAr ngoài trời 0,4kV-6x20kVAr (bao gồm tụ bù lắp sẵn trong tủ) 5 Tủ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
8 Biến dòng hạ thế TI-1000/5A-CCX0,5 TI-1000/5A-CCX0,5 5 quả Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
9 Aptomat - MCCB 3 cực loại 250A MCCB 3 cực loại 250A 1 Cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
10 Vỏ tủ RMU 3 ngăn Sơn tĩnh điện, dày 2mm, IP54 1 cái Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
11 Hộp đầu cáp Tplug 22kV-3x(95÷240) T-Plug 22kV 3x(95-240)mm2 11 Bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
12 Hộp đầu cáp Elbow 22kV-3x1(50 ÷ 95) Elbow 22kV 3x1(50 ÷ 95) 4 Bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
13 Hộp đầu cáp 22kV 3x240mm2 mm2-NT HĐC 22kV/Cu/XLPE-3x240mm2 (Co ngót lạnh kiểu co-rút) 3 Bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
14 Hộp nối cáp 22kV-3x240mm2 HN 22kV/Cu/XLPE-3x240mm2 (Cách điện co ngót lạnh kiểu co-rút-Đổ nhựa) 12 Bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
15 Hộp đầu cáp hạ thế 4x120 0,6/1kV Cu-4x(70-120)mm2 42 Bộ Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
16 Cáp ngầm trung áp ruột đồng 22kV-3x240mm2 22kV/Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 2.502,2 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
17 Cáp bọc 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 0,6/1kV XLPE/PVC M240 mm2 224 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
18 Cáp ngầm 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 0,6/1kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120mm2 987 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
19 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x120 mm2 Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV-4x120 mm2 25.801 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
20 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x95 mm2 Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV-4x95 mm2 6.146 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
21 Cáp vặn xoắn hạ áp trên không 4x70 mm2 Cáp vặn xoắn ABC 0,6/1kV-4x70 mm2 203,75 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
22 Cáp treo hạ thế ruột nhôm AL/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x120mm2 AL/XLPE/PVC-0,6/1kV-4x120mm2 173 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
23 Ống nhựa xoắn HDPE 195/150 HDPE xoắn 195/150 2.769 m Theo tiêu chuẩn kỹ thuật quy định tại Chương V- Phần II Yêu cầu về kỹ thuật
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->