Gói thầu: Mua vật tư sửa chữa máy móc, trang bị kỹ thuật Tàu thuyền gói thầu số 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210473539-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Vùng 2 Hải quân |
| Tên gói thầu | Mua vật tư sửa chữa máy móc, trang bị kỹ thuật Tàu thuyền gói thầu số 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210469401 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng trên cấp năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 15 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 16:34:00 đến ngày 2021-05-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 300,000,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,000,000 VNĐ ((Bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dây cáp I nốc 304- Φ14 | 304- Φ14 | 200 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 2 | Cọc lan can và cọc chống Φ32 | Φ32 | 40 | bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 3 | Que hàn KT 260, 4mm | KT260 | 5 | kg | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 4 | Đá cắt D350 | D350 | 10 | Viên | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 5 | Ma ní I nốc 3- 1/4 T | 3- 1/4 T | 90 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 6 | Tăng đơ I nốc M20 | M20 | 90 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 7 | Dây điện nguồn tời lái | 3x16+1x10 | 150 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 8 | Dây điện điều khiển tời lái 2x4 mm | 2x4 | 120 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 9 | Đầu Cos d16 | D16 | 40 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 10 | Đệm amiang 3 mm | 3mm | 2 | m2 | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 11 | Dây điện đồng e may Φ1,5 | Φ1,5 | 20 | kg | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 12 | Bạc đạn 6317 | 6317.0 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 13 | Rơ le nhiệt tời lái | R- T | 6 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 14 | Bột đá | 10 | kg | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Keo pha bột đá | 5 | lít | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Cụm bánh răng truyền động tời lái | 18KW | 1 | cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 17 | Trục và cánh bơm nước ngọt sinh hoạt 12m3/h | 12m3 | 1 | Bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 18 | Phớt mặt chà bơm nước ngọt SH | 12m3/h | 1 | bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 19 | Bạc đạn 36210 | 3621.0 | 2 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 20 | Sinh hàn máy lạnh thực phẩm DAIKIN 12 HP QUA SD | DAIKIN 12HP | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 21 | Blok máy nén lạnh thực phẩm DAIKIN 12 HP QUA SD | DAIKIN 12HP | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 22 | Rơ le áp lực cao DAIKIN 12 HP | DAIKIN 12HP | 1 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 23 | Rơ le áp lực thấp DAIKIN 12 HP | DAIKIN 12HP | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 24 | Ga R404 | R404 | 12 | Lít | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 25 | Bộ đệm kín cao su | DAIKIN 12HP | 1 | bộ | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 26 | Lọc ga DAIKIN 12 HP | DAIKIN 12HP | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 27 | Lọc nhớt DAI KIN 12 HP | DAIKIN 12HP | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 28 | Ni tơ | DAIKIN 12HP | 1 | Chai | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 29 | Nhớt Blok nén | DAIKIN 12HP | 10 | Lít | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 30 | Van tiết lưu DAIKIN 12 HP | DAIKIN 12HP | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 31 | Dây điện nguồn máy lạnh TP 3x6+1x4mm | 3x6+1x4 | 150 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 32 | Bu long thép M14x7 | M14x7 | 20 | con | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 33 | Bu long thép M10x20 | M10x20 | 30 | con | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 34 | Bu long thép M18x5 | M18x5 | 30 | con | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 35 | Ống cao su bố Ф 32 | Ф 32 | 10 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 36 | Vòng kẹp Ф 32 | Ф 32 | 10 | cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 37 | Cụm cánh bơm chuyển dầu 40m3/h | 40m3/h | 1 | Cụm | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 38 | Phớt bơm chuyển dầu 40 m3/h | 40m3/h | 1 | Cái | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 39 | Dây điện nguồn bơm chuyển dầu 3x4+1x2,5mm | 3x4+1x2,5 | 120 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | |
| 40 | Dây điện nguồn động lực sự cố 3x35+1x16 mm | 3x35+1x16 | 100 | m | Mục 2, Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi