Gói thầu: Cung cấp nguyên vật liệu, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210475281-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2021 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm nghiên cứu trồng và chế biến cây thuốc Hà Nội |
| Tên gói thầu | Cung cấp nguyên vật liệu, phân bón và thuốc bảo vệ thực vật |
| Số hiệu KHLCNT | 20210451190 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 17:45:00 đến ngày 2021-05-13 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 159,280,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2,000,000 VNĐ ((Hai triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phân hữu cơ vi sinh (20 tấn/ha x 0,1ha x 2 địa điểm x 3 cây) | 24 | Tấn | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 2 | Phân NPK (1500 kg/ha x 0,1 ha x 2 địa điểm/cây x 3 cây) | 1.350 | Kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 3 | Aliette 800WG hoặc tương đương | 8 | gói 100 g | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 4 | Acodyl 35WP hoặc tương đương | 7 | gói 100 g | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 5 | Amista 250SC hoặc tương đương | 8 | Chai 100ml | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 6 | Daconil 75WP hoặc tương đương | 10 | gói 100 g | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 7 | Vali 5SL hoặc tương đương | 6 | lọ 250ml | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 8 | Trico ĐHCT hoặc tương đương | 20 | gói 500 g | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 9 | Movento 150OD hoặc tương đương | 6 | Chai (100 ml) | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 10 | Sk Enspray 99EC hoặc tương đương | 7 | Chai (100 ml) | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 11 | Comite® 73 EC hoặc tương đương | 6 | Chai (100 ml) | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 12 | confidor 200SL hoặc tương đương | 3 | Chai 20ml | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 13 | Pegasus® 500SC hoặc tương đương | 4 | 10ml | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 14 | Chersieu 50WG hoặc tương đương | 6 | gói 15 g | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 15 | Bình bơm 16 lit | 6 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 16 | Gang tay vải sơn xanh | 40 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 17 | Gang tay cao su | 40 | Đôi | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 18 | Kính bảo hộ | 8 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 19 | Khẩu trang y tế | 12 | Hộp | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 20 | Cuốc | 39 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 21 | Dầm | 36 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 22 | Kéo | 38 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 23 | Liềm | 36 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 24 | Rổ | 46 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 25 | Nong | 43 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 26 | Doa tưới | 32 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 27 | Xô nhựa | 24 | cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 28 | Dây ống dẫn tưới | 490 | M | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 29 | Chậu nhựa | 43 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 30 | Lưới đen | 175 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 31 | Nilon trắng che mưa | 45 | kg | Mô tả chi tiết tại Chương V | ||
| 32 | Xẻng | 14 | Cái | Mô tả chi tiết tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi