Gói thầu: Gói thầu 1: Mua vật tư, hóa chất, dụng cụ nghiên cứu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210471414-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Học viện Nông nghiệp Việt Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu 1: Mua vật tư, hóa chất, dụng cụ nghiên cứu |
| Số hiệu KHLCNT | 20210447744 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách sự nghiệp KHCN |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-04-29 19:36:00 đến ngày 2021-05-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 692,307,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dịch tả vịt | 33 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 2 | Cúm gia cầm | 10 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 3 | Tụ huyết trùng | 26 | Lọ | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 4 | Thuốc sát trùng | 12 | Chai 1lit | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 5 | Cám vịt thịt | 1,521 | Kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 6 | Cám vịt đẻ | 0 | Kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 7 | NaCl | 13 | Hộp 500 g | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 8 | Formol | 95 | Lọ 0,5 lít | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 9 | Kẽm gluconat | 18 | kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 10 | Canxi gluconat | 19 | kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 11 | Vitamin A | 14 | kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 12 | Vitamin C | 21 | kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 13 | Vitamin D | 16 | kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 14 | Vitamin E | 16 | kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 15 | Lysine | 21 | kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 16 | Methionine | 18 | kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 17 | Xuyên tâm liên | 19 | kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 18 | Nhục thung dung | 9 | kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 19 | Sâm cau | 13 | kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 20 | Ba kích | 8 | kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 21 | Bồ công anh | 13 | kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 22 | Trinh nữ hoàng cung | 11 | kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 23 | K2HPO4.3H2O | 11 | Hộp 1kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 24 | Glutamic Acid | 11 | Hộp 1kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 25 | NaOH | 9 | Hộp 1kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 26 | Fructose | 10 | Hộp 1kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 27 | CH3COONa. | 9 | Hộp 1kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 28 | Citric Acid. | 9 | Hộp 1kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 29 | Hepes- Natri | 8 | Hộp 25g | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 30 | KH2PO4 | 9 | Hộp 1kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 31 | MgCl2 | 9 | Hộp 1kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 32 | KOH | 9 | Hộp 1kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 33 | Gentamycine | 4 | Hộp 25g | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 34 | Tris HCl | 10 | Hộp 1kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 35 | Albumin huyết thanh bò. | 12 | Hộp 100g | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 36 | Cám mảnh gà trắng | 0 | kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 37 | Cám vịt con | 0 | kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 38 | Cám vịt to | 0 | kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 39 | Máng ăn | 11 | cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 40 | Máng uống | 11 | cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 41 | Sinh khối nấm Selen | 13 | kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 42 | Cám phối trộn | 1.300 | kg | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 43 | Đạm thủy phân | 4 | chai 1lít | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 44 | Lam kính | 51 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 45 | Lamen | 39 | Hộp | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 46 | Ống falcon 15 ml | 17 | Túi 100 ống | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 47 | Đầu tuýp 1000 µl | 23 | Túi 500 cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 48 | Đầu tuýp 200 µl | 13 | Túi 1000 cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 49 | Đầu tuýp 100 µl. | 13 | Túi 1000 cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 50 | Ống falcon 2 ml có nắp vặn | 46 | Túi 100 ống | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 51 | Buồng đếm hồng cầu | 4 | cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 52 | Pipet 10µl | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 53 | Pipet 1000µl | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 54 | Pipet 200µl | 3 | cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 55 | Pipet 10µl | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 56 | Pipet 1000µl | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 57 | Pipet 200µl | 1 | cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 58 | Súng bắn tinh | 3 | Cái | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT | ||
| 59 | Xyranh của súng bắn tinh | 2 | Túi | Chi tiết tại Chương V, E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi