Gói thầu: Mua sắm vật tư xét nghiệm và vật tư tiêu hao phục vụ bệnh nhân năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210464755-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Y tế huyện Dương Minh Châu
Tên gói thầu Mua sắm vật tư xét nghiệm và vật tư tiêu hao phục vụ bệnh nhân năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210445404
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn kinh phí tự chủ, nguồn thu giá dịch vụ khám chữa bệnh nãm 2021
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-04 10:28:00 đến ngày 2021-05-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,101,637,730 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Anti A 3 lọ Nhóm TCKT: 6; QLSP-TTB-0792-14,CFS-PKN,ISO 13485 Lô 1: Vật tư xét nghiệm
2 Anti AB 3 lọ Nhóm TCKT: 6; QLSP-TTB-0794-14,CFS,ISO 13485 Lô 1: Vật tư xét nghiệm
3 Anti B 3 lọ Nhóm TCKT: 6; QLSP-TTB-0793-14,CFS-PKN,ISO 13485 Lô 1: Vật tư xét nghiệm
4 Anti D 3 lọ Nhóm TCKT: 6; QLSP-TTB-0795-14,CFS-PKN,ISO 13485 Lô 1: Vật tư xét nghiệm
5 Anti -HBs 300 test Nhóm TCKT: 6; SPCĐ-TTB-504-17, CFS-ISO 13485 Lô 1: Vật tư xét nghiệm
6 Dengue IgM/IgG 200 test Nhóm TCKT: 6; SPCĐ-TTB-0101-15, CE-CFS-ISO 13845 Lô 1: Vật tư xét nghiệm
7 Dengue NS1 Ag 1.200 test Nhóm TCKT: 6; QLSP-TTB-565-17, CE-CFS-ISO 13485 Lô 1: Vật tư xét nghiệm
8 HBsAg 500 test Nhóm TCKT: 6; SPCĐ-TTB-0220-16,WHO-CFS-ISO 13485 Lô 1: Vật tư xét nghiệm
9 HCV Device 30 test Nhóm TCKT: 6; SPCĐ-TTB-0103-15,WHO-CFS-ISO13485 Lô 1: Vật tư xét nghiệm
10 HIV 1/2 3.0 500 test Nhóm TCKT: 6; SPCĐ-TTB-0104-15, WHO-CE-CFS-ISO13485 Lô 1: Vật tư xét nghiệm
11 H-Pylori Device 200 test Nhóm TCKT: 6; SPCĐ-TTB-0067-14,CE-CFS-ISO13485 Lô 1: Vật tư xét nghiệm
12 Troponin I 1.000 test Nhóm TCKT: 6; SPCĐ-TTB-512-17,CE-CFS-ISO13485 Lô 1: Vật tư xét nghiệm
13 Que thử nước tiểu - URS 11 50 hộp Nhóm TCKT: 4; ISO - FDA Lô 1: Vật tư xét nghiệm
14 Aution Sticks 10EA 40 hộp Nhóm TCKT: 6; ISO - FDA Lô 1: Vật tư xét nghiệm
15 Que thử đường huyết Oncall advanced 20.000 que Nhóm TCKT: 6; ISO - FDA Lô 1: Vật tư xét nghiệm
16 Test Sốt rét 50 test Nhóm TCKT: 6; SPCĐ-TTB-511-17,WHO-CE-CFS-ISO13485 Lô 1: Vật tư xét nghiệm
17 Test Morphin 200 test Nhóm TCKT: 6; ISO Lô 1: Vật tư xét nghiệm
18 Đầu cone trắng 3.000 cái Nhóm TCKT: 6; ISO - CE Lô 1: Vật tư xét nghiệm
19 Đầu cone vàng 5.000 cái Nhóm TCKT: 6; ISO - CE Lô 1: Vật tư xét nghiệm
20 Đầu cone xanh 5.000 cái Nhóm TCKT: 6; ISO - CE Lô 1: Vật tư xét nghiệm
21 Ống nghiệm Citrat HTM 1.000 ống Nhóm TCKT: 5; 170001939/PCBA-HCM; ISO13485 Lô 1: Vật tư xét nghiệm
22 Ống nghiệm EDTA HTM 8.000 ống Nhóm TCKT: 5; 170001939/PCBA-HCM; ISO13485 Lô 1: Vật tư xét nghiệm
23 Ống nghiệm Heparine HTM 8.000 ống Nhóm TCKT: 5; 170001939/PCBA-HCM; ISO13485 Lô 1: Vật tư xét nghiệm
24 Ống nghiệm PS 5ml không nắp 1.000 ống Nhóm TCKT: 5; 170001939/PCBA-HCM; ISO13485 Lô 1: Vật tư xét nghiệm
25 Ống nghiệm Serum HTM 1.000 ống Nhóm TCKT: 5; 170001939/PCBA-HCM; ISO13485 Lô 1: Vật tư xét nghiệm
26 Lọ đựng phân có chất bảo quản 200 lọ Nhóm TCKT: 5; 170001938/PCBA-HCM; ISO13485 Lô 1: Vật tư xét nghiệm
27 Ống nghiệm nhỏ PS có nắp 5ml 500 ống Nhóm TCKT: 5; 170001939/PCBA-HCM; ISO13485 Lô 1: Vật tư xét nghiệm
28 Băng cá nhân 2cm x 6cm 5.000 miếng Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
29 Băng cuồn 0,07m x 2,5m 3.000 cuồn Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
30 Băng cuồn y tế 0,09m x 2,5m 3.000 cuồn Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
31 Băng keo giấy Poly 1,25cm 720 cuồn Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
32 Băng keo vải lụa 1,25cm*5m 1.260 cuồn Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
33 Băng keo vải lụa 2,5cm x 5m 3.000 cuồn Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
34 Băng thun 2 móc 300 cuồn Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
35 Băng thun 3 móc 600 cuồn Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
36 Băng vải treo tay từ 1 đến 4 50 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
37 Gạc hút 0,8m 1.000 mét Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
38 Gạc tiệt trùng (5 x 6,5) cm x 12 lớp (nhỏ) 15.000 miếng Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
39 Gạc tiệt trùng (8 x10) cm x 12 lớp (lớn) 15.000 miếng Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
40 Gạc Vaselin 1.000 miếng Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
41 Chỉ khâu lụa 000 20 lọ Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
42 Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 2/0, kim 3 lá các cở 1.500 tép Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
43 Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 3/0, kim 3 lá các cở 2.000 tép Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
44 Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 4/0, kim 3 lá các cở 1.000 tép Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
45 Chỉ không tan tổng hợp (Nylon) số 5/0, kim 3 lá các cở 150 tép Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
46 Chỉ khâu Silk + kim 3 lá 2/0 300 tép Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
47 Chỉ khâu Silk + kim 3 lá 3/0 300 tép Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
48 Chỉ khâu Silk + kim 3 lá 4/0 200 tép Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
49 Chỉ khâu Silk + kim 3 lá 5/0 50 tép Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
50 Kim châm cứu, cỡ dài 3cm 400 bịt Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
51 Kim châm cứu, cỡ dài 4,5cm 800 bịt Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
52 Kim châm cứu, cỡ dài 7cm 200 bịt Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
53 Kim châm cứu, cỡ dài 11,6cm 500 bịt Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
54 Kim châm cứu các loại, các cỡ (bộ/có nhiều kích cở) 100 bộ Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
55 Kim khâu tam giác số 7 (7*17) 500 bịt Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
56 Kim khâu tam giác số 8 (8*20) 500 bịt Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
57 Dây cho ăn các số 50 sợi Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
58 Ống hút đàm có kiểm soát các số 100 sợi Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
59 Đai cổ cứng các cỡ 10 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
60 Đai Desault phải, trái 20 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
61 Đai xương đòn 50 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
62 Nẹp cẳng bàn chân số 3 50 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
63 Nẹp cẳng tay phải các cỡ 40 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
64 Nẹp cẳng tay trái các cỡ 40 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
65 Nẹp cánh bàn tay trái - phải số 3 20 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
66 Nẹp chống xoay số 3 30 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
67 Nẹp cổ mềm 10 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
68 Nẹp lưng cao các cỡ 40 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
69 Nẹp lưng thấp các cỡ 30 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
70 Nẹp vải cẳng bàn chân chân chống xoay 40 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
71 Nẹp Zimmer số 90 đến 100cm 50 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
72 Airway nhựa các số 50 cái Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
73 Ampu người lớn (Bóng bóp giúp thở) 5 cái Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
74 Ampu trẻ em (Bóng bóp giúp thở) 3 cái Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
75 Bao giày giấy phẫu thuật tiệt trùng 50 đôi Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
76 Bao tóc phẩu thuật tiệt trùng từng cái 50 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
77 Bình dẩn lưu màng phổi 2 cái Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
78 Bộ rửa dạ dày (loại sử dụng một lần) 100 bộ Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
79 Buồng đệm thở khí dung Diamond 10 cái Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
80 Dao mổ số 11 1.000 cái Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
81 Dao mổ số 21 500 cái Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
82 Dây garo 500 cái Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
83 Điện cực tim người lớn 1.000 cái Nhóm TCKT: 4; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
84 Gel điện tim 20 tuýp Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
85 Gel Siêu Âm Bình/5lít 20 bình Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
86 Giấy đo điện tim 1 cần 50mm x 30m 200 cuồn Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
87 Giấy đo điện tim 3 cần 60mm x 30m 20 cuồn Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
88 Giấy in máy đo điện tim 3 cần ( FUKUDA FX 7202, 110mmx140mm- 200P) 50 xấp Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
89 Giấy in máy sinh hóa nhám 20 cuồn Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
90 Giấy in máy xét nghiệm nước tiểu 100 cuồn Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
91 Giấy lau y tế 200 kg Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
92 Giấy thử nhiệt độ hấp (Băng keo chỉ thị nhiệt) 10 cuồn Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
93 Hộp nhựa đựng vật sắc nhọn 1,5 lít 30 hộp Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
94 Hộp nhựa đựng vật sắc nhọn 6,8 lít 50 hộp Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
95 Kẹp rốn 100 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
96 Khẩu trang y tế 1.000 hộp Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
97 Nhiệt kế thủy ngân 200 cái Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
98 Nón giấy 50 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
99 Ống chân vô trùng 50 đôi Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
100 Ống dẫn lưu màng phổi 6mm- 8mm 10 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
101 Ống Đặt nội khí quản có bóng các số 50 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
102 Ống hút điều kinh số 4 300 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
103 Ống hút điều kinh số 5 300 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
104 Ống hút điều kinh số 6 200 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
105 Que đè lưỡi gỗ tiệt trùng từng cái 200 hộp Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
106 Săn lót mông tiệt trùng 60cm x 90cm 100 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
107 Tấm lót sản khoa 40cm x 60cm tiệt trùng từng cái 100 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
108 Tấm trãi nylon vô trùng 1,0m x 2,0m 100 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
109 Tạp dề phẫu thuật nylon 100 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
110 Thông tiểu foley 2 nhánh các số 100 sợi Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
111 Thông tiểu Nelaton 1 nhánh các số 100 sợi Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
112 Túi đo lượng máu mất sau sanh tiệt trùng 20 cái Nhóm TCKT: 5; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
113 Túi nước tiểu có dây treo 2000ml 100 cái Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
114 Túi vải máy đo huyết áp có dây nối các cỡ 30 cái Nhóm TCKT: 6; Lô 2: Vật tư y tế tiêu hao
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->