Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua hóa chất

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210467940-01
Thời điểm đóng mở thầu 07/05/2021 16:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện nghiên cứu và phát triển Lâm nghiệp
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua hóa chất
Số hiệu KHLCNT 20210418852
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Kinh phí SNKH cấp từ Quỹ phát triển KHCN tỉnh Thái Nguyên
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 10 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-04-27 17:31:00 đến ngày 2021-05-07 16:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 485,095,001 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 SDS 1 500g Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
2 CTAB (Hexadecyl trimethyl-ammonium bromide) 1 100g Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
3 NaCl 1 Lọ 1kg Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
4 Tris base 1 Lọ 500g Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
5 Ammonium Acetate 1 0,5 kg Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
6 β -Mecaptoetanol 1 Lọ 100ml Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
7 Phenol : Chloroform : isoamylalcohol (25:24:1) 2 Lọ 250ml Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
8 Isopropanol 1 Lọ 1 lít Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
9 EDTA 1 lọ 1 kg Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
10 Kít tách DNA thực vật 2 100 pư/bộ Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
11 Nito lỏng 10 Lít Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
12 Sodium acetate (3M) 1 Lọ 500ml Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
13 Glacial axetic axit 1 Lọ 2,5l Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
14 RNase I 2 Lọ 500 U Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
15 Taq polymerase 5 Ống Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
16 PCR buffer 5 Ống 2ml Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
17 dNTPs (dATP,dGTP,dCTP,dTTP) 5 Ống/lon Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
18 Mồi 5 Cặp Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
19 PCR Master mix 10 500 pư/bộ Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
20 Kít tinh sạch sản phẩm PCR 5 50 pư/bộ Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
21 Acrylamide 1 Hộp 1 kg Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
22 Agarose 3 Hộp 500g Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
23 DNA ladder 1 kb 5 Ống Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
24 DNA ladder 100 bp 5 Ống 50 ug Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
25 Ethidium bromide 2 lọ 5g Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
26 6x Loading Buffer 2 Ống 2ml Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
27 Metanol (PA) 1 2.5 lít Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
28 Axetonitrile (PA) 1 1 lít Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
29 Acíd formic (PA) 1 Lọ 250 ml Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
30 Ethanol (PA) 1 Chai 2.5 lit Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
31 Chuẩn flavonoid trong phân tích HPLC 1 Bộ (đóng gói 10mg/lọ) Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
32 Chuẩn polysaccharide 1 Bộ Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
33 α-Humulene (PA) 1 Lọ 100 mg Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
34 Methyl sulfoxide (DMSO) 1 Chai 500 ml Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
35 Quercetin ≥99.0% (PA) 1 Lọ 10 g Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
36 Quercitin 98% (PA) 1 Lọ 100 mg Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
37 Hexan công nghiệp 1 Phi Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
38 Etyl axetat (98%) (PA) 1 Lọ 1 lit Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
39 Chloroform (98%) (PA) 1 Lọ 1 lit Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
40 Etanol công nghiệp, 225 lít/phi 1 Phi Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
41 Potassium dihydrogen phosphate 1 Lọ 100 g Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
42 Cồn tuyệt đối 30 Lít Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
43 Cồn đốt 96% 20 Lít Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
44 H2O2 2 Lít Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
45 HgCl2 1 Chai 1kg Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
46 KMnO4 1 Kg Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
47 NH4NO3 5 Lọ 500g Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
48 KH2PO4 6 Lọ 1000g Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
49 KNO3 7 Lọ 1000g Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
50 Na2EDTA 6 Lọ 1000g Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
51 FeSO4.7H2O 5 Lọ 1000g Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
52 CaCl2.2H2O 5 Lọ 1000g Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
53 MgSO4.7H2O 5 Lọ 500g Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
54 KI 5 Lọ 500g Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
55 H3BO3 5 Lọ 1Kg Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
56 MnSO4.H2O 5 Lọ 500g Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
57 CuSO4.5H2O 5 Lọ 1000g Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
58 ZnSO4.7H2O 5 Lọ 500g Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
59 Na2MoO4.2H2O 5 Lọ 200g Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
60 CoCl2.6H2O 5 Lọ 200g Chi tiết tại Mục 2, chương V. Yêu cầu kỹ thuật 
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->