Gói thầu: Mua vật tư NVHC quý II năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210503060-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Kho K856 Cục Quân Khí |
| Tên gói thầu | Mua vật tư NVHC quý II năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210469838 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NVHC |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 16:31:00 đến ngày 2021-05-10 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 89,870,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bút bi Thiên Long TL 027 hoặc tương đương | TL-027 | 130 | cái | Kiểu bi mực xanh | |
| 2 | Bút dạ dầu CD màu Thiên Long hoặc tương đương | Twin CF PM04 | 2 | cái | Mực đậm, viết không trôi | |
| 3 | Bút dạ quang Thiên Long HL-03 hoặc tương đương | TL HL-03 | 5 | cái | Bút dạ màu vàng, 1 đầu tròn 1 đầu dẹp | |
| 4 | Bút lông bảng thiên long TL WB-02 hoặc tương đương | TL PM-07 | 2 | cái | Màu mực tươi | |
| 5 | Bút lông dầu thiên long TL PM-07 hoặc tương đương | TL PM-07 | 14 | cái | 2 đầu to nhỏ, mực tươi | |
| 6 | Bút xóa Thiên long CP-05 hoặc tương đương | TL CP-05 | 2 | cái | Cán màu xanh lá, đầu bút có lò xo, 7ml | |
| 7 | Giấy A3 Double A 70gms hoặc tương đương | A3, 297x420 - 70gms | 27 | ram | Trắng mịn, 70g/m² | |
| 8 | Giấy A4 Double A 70gms hoặc tương đương | A4, 210x297 - 70gms | 105 | ram | Trắng mịn, 70g/m² | |
| 9 | Giấy máy Fax panasonic hoặc tương đương | Panasonic | 2 | cuộn | KT 210mm x 30m | |
| 10 | Bìa A3 Bãi bằng hoặc tương đương | A3, 297x420 | 2 | ram | Bìa màu, 100 tờ/ ram | |
| 11 | Bìa còng ABBA hoặc tương đương | ABBA | 4 | ram | 2 mặt si 5-7cm | |
| 12 | Bìa gương A3 Việt Nam hoặc tương đương | A3, 297x420 | 3 | ram | Bìa nhựa PVC trong, dẻo | |
| 13 | Bìa gương A4 Việt Nam hoặc tương đương | A4, 210x297 | 3 | ram | Bìa nhựa PVC trong, dẻo | |
| 14 | Bìa màu A4 Indonesia hoặc tương đương | A4, 210x297 - 100gms | 8 | ram | Xanh da trời, 160g/m² | |
| 15 | Bìa màu A3 Indonesia hoặc tương đương | A3, 297x420 - 100gms | 2 | ram | Xanh da trời, 160g/m² | |
| 16 | Túi đựng tài liệu Clear bag hoặc tương đương | KT 32x23,5cm | 40 | cái | Nhựa PP, 1 túi 1 cúc | |
| 17 | Keo dán giấy TLG08 hoặc tương đương | TL-G08 | 20 | hộp | 30ml | |
| 18 | Kéo cắt giấy Trung Quốc hoặc tương đương | Deli 6010 | 4 | cái | Lưỡi kéo bằng thép trắng | |
| 19 | Dao xén giấy SDL Đài Loan hoặc tương đương | SDL | 2 | cái | Lưỡi thép trắng, có điều chỉnh | |
| 20 | Băng dính lụa Xanh D125-45 hoặc tương đương | D125-45 | 12 | cuộn | Xanh thẩm, kiễu lụa | |
| 21 | Bì hồ sơ | 320x235 | 15 | cái | Giấy bìa dày 3 dem, màu trắng | |
| 22 | Cặp 3 dây CA2984516 hoặc tương đương | VN-CA2984516 | 6 | cái | Kích thước 350x250x65, có 3 dây cột | |
| 23 | Cặp hộp 25cm Trà My hoặc tương đương | TM-250 | 9 | cái | Gáy dày 25cm | |
| 24 | Dập ghim 414 hoặc tương đương | Deli 414 | 6 | cái | Dập ghim xoay 3 chiều | |
| 25 | Đĩa CD Maxel hoặc tương đương | CD 700Mb Maxel | 11 | cái | Đĩa CD dung lượng 700Mb | |
| 26 | File càng của Kokuyo 10cm hoặc tương đương | Kokuyo 10cm | 5 | cái | Phủ PP, có khóa còng lớn | |
| 27 | Ghim dập KW Trio 23/20 hoặc tương đương | Trio 23/20 | 7 | hộp | Làm bằng thép không gỉ | |
| 28 | Ghim dập N10 USA Standard hoặc tương đương | N10, USA | 10 | hộp | Bằng thép, độ cứng chắc | |
| 29 | Ghim giắt C62 hoặc tương đương | C62 | 32 | hộp | Hình tam giác | |
| 30 | Khung giấy khen 35x40cm hoặc tương đương | 350x400 | 100 | cái | Kích thước 350x400 | |
| 31 | Kẹp Echo 25mm hoặc tương đương | Echo 25 | 9 | hộp | Bằng sắt, 25cm | |
| 32 | Kẹp sắt Echo 51mm hoặc tương đương | Echo 51 | 14 | hộp | Bằng sắt, 51mm | |
| 33 | Sổ A4 200 trang Minh Châu hoặc tương đương | MC - A4-200 | 49 | cái | Kiểu kẻ ngang, 200 trang | |
| 34 | Vở học sinh Hải Tiến hoặc tương đương | HT 120 | 130 | quyển | Ô ly 50g/m2-120 trang | |
| 35 | Thước kẻ Meca 0,5m Trung Quốc hoặc tương đương | Deli 6250 | 17 | cái | Mi ca trong suốt, vạch kẻ chìm | |
| 36 | Thước kẻ mi ca 0,3m Trung Quốc hoặc tương đương | Deli 6230 | 4 | cái | Mi ca trong suốt, vạch kẻ chìm | |
| 37 | Bàn phím vi tính Mitsumi hoặc tương đương | Misumi | 2 | cái | Có dây, cổng USB2.0, full size | |
| 38 | Chuột quang Mitsumi hoặc tương đương | Misumi | 1 | cái | Cáp dài 1,5m, cổng USB 2.0 | |
| 39 | Bo mạch chủ máy tính Gigabite P310-d3 | Gigabite P310-d3(Intel) | 2 | cái | 2 khe ram, bus tối đa 2666MHz, tối đa 32Gb, chuẩn ATX | |
| 40 | Bộ nhớ trong kingmax 4Gb hoặc tương đương | King max | 2 | cái | 2400Mhz, 4Gb | |
| 41 | Màn hình Dell U2419H 24inch hoặc tương đương | Dell U2419H | 1 | cái | Màn hình phẳng, full HD, 60Hz, 24inch | |
| 42 | Màn hình máy tính Fujtsu 21,5 inch hoặc tương đương | Fujtsu V22T | 2 | cái | Màn hình phẳng, full HD, 60Hz, 21,5Inch | |
| 43 | Ổ cứng máy tính Western 500gb hoặc tương đương | Western | 2 | cái | Ổ cứng trong HDD WD Blue3,5" | |
| 44 | Phim fax panasonic hoặc tương đương | Panasonic | 2 | cuộn | Độ dài chuẩn 35m | |
| 45 | USB kingston 16Gb hoặc tương đương | Kingston | 2 | cái | Chính hãng, kết nối chuẩn 3.0 | |
| 46 | Hộp mực canon A3 Catridge 309 hoặc tương đương | Canon Cartridge 309 | 2 | hộp | Hộp mực nhập khẩu chính hang | |
| 47 | Hộp mực canon A4 Cartridge 303 hoặc tương đương | Canon Cartridge 303 | 7 | hộp | Hộp mực nhập khẩu chính hang | |
| 48 | Mực máy in Canon 140g hoặc tương đương | Canon 140g | 15 | hộp | Chính hãng, mực tơi, mịn | |
| 49 | Mực máy in HP 1300 hoặc tương đương | HP1300 | 8 | hộp | Chính hãng, mực tơi, mịn | |
| 50 | Mực máy photo Fuji Xerox V3065 hoặc tương đương | Fuji Xerox V3065 | 3 | hộp | Mực mịn, hiệu suất 25.000 bản | |
| 51 | Nguồn máy tính Huntkey 500w GS500 hoặc tương đương | Huntkey 500W GS500 | 1 | cái | Chính hãng, bảo hàng 36 tháng | |
| 52 | Lốp xe tải DRC 215/90-15C hoặc tương đương | DRC 215/90-15C | 2 | cái | 215/90-15C | |
| 53 | Cọc lọc nhiên liệu xe kia Bongo 3 hoặc tương đương | Delphi | 1 | bộ | Chính hãng, lọc dầu Diesel | |
| 54 | Ắc quy đồng nai N200 (12V-190Ah) hoặc tương đương | ĐN-12V-190Ah | 2 | cái | Loại nước | |
| 55 | Ác quy khô GS (12v-75AH) hoặc tương đương | GS 85D26 | 1 | cái | Khô, kín khí, 12v-75Ah | |
| 56 | Bộ 4 chiếc bugi xe ôtô Denso hoặc tương đương | Denso | 1 | bộ | Tạo tia lửa điện tốt | |
| 57 | Bóng chuyền Động lực DL220C hoặc tương đương | DL220C | 3 | quả | Bóng da PU, màu xanh dương kết hợp vàng | |
| 58 | Bóng chuyền Hunter hoặc tương đương | DL210C | 5 | quả | Bóng da PU, đạt chuân VFV | |
| 59 | Lưới bóng chuyền Bình nguyên 9,5x1,0m | BN 9,5-1,0m | 8 | bộ | Làm bằng dây dù, tiêu chuẩn thi đấu | |
| 60 | Khóa cầu ngang Việt Tiệp CN971 | CN971 | 1 | cái | Cầu ngang bằng đồng | |
| 61 | Dây điện CADIVI 2x1,5 | CADIVI 2x1,5 | 65 | m | Vỏ bằng nhựa PVC, lõi 2 sợi | |
| 62 | Đèn chiếu sáng sân khấu LED 400W COB TQ | COB | 2 | bộ | Ánh sáng trắng, công suất 400W, thân nhôm đúc | |
| 63 | Pin mitsubisi AA2700mAh 9v | Mitsubisi AA2700mAh | 10 | cái | 9v-2700mAh |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi