Gói thầu: Gói thầu số 1: Mua vật tư, chi tiết, cụm chi tiết cơ khí phục vụ chế tạo thiết bị và chế tạo trang bị công nghệ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210503455-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/05/2021 16:28:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Công nghệ
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Mua vật tư, chi tiết, cụm chi tiết cơ khí phục vụ chế tạo thiết bị và chế tạo trang bị công nghệ
Số hiệu KHLCNT 20210454954
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 20 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-04 16:27:00 đến ngày 2021-05-11 16:28:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 250,745,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Thép SKD 61 255 Kg Φ300mm; Hàm lượng Mo≥2%; Giới hạn chảy ≧ 850kgf/mm²; Độ bền kéo≧ 1000kgf/mm²; Độ dãn dài≧ 12%; Độ cứng ≥ 60HRC
2 Thép cây C45 500 kg Φ400mm; Giới hạn bền: ≥610Mpa; Giới hạn chảy: ≥360Mpa; Độ cứng ≥ 50HRC
3 Thép cây C45 1.120 kg Φ300mm: 420kg; Φ140mm: 300kg; Φ100mm: 200kg; Φ50mm: 200kg; Giới hạn bền: ≥520Mpa; Giới hạn chảy: ≥300Mpa; Độ cứng ≥ 40HRC
4 Thép tấm C45 750 kg δ=4mm: 300kg; δ=10mm: 300kg; δ=30mm: 150kg; Giới hạn bền: ≥480Mpa; Giới hạn chảy: ≥320Mpa; Độ cứng ≥ 38HRC
5 Thép ống C45 1.050 kg Φ30mm, dày 2mm: 250kg; Φ300mm dày 10mm: 300kg; Φ500mm dày 10mm: 500kg; Giới hạn bền: ≥400Mpa; Giới hạn chảy: ≥310Mpa; Độ cứng ≥ 35HRC
6 Thép định hình 2.820 kg Thép hộp 75x75x5mm: 1600kg; Thép V 50x50x3mm: 1220kg; Giới hạn bền: ≥400Mpa; Giới hạn chảy: ≥310Mpa; Độ cứng ≥ 32HRC
7 Thép tấm CT3 800 kg δ=20mm: 500kg; δ=10mm: 300kg; Giới hạn bền: ≥410Mpa; Giới hạn chảy: ≥290Mpa; Độ cứng ≥ 250HB
8 Dao tiện hợp kim 3 cái Thân dao vuông 25x25mm, chiều dài thân dao 150÷200mm, góc cắt δ: 550 ÷750, lưỡi dao làm bằng thép gió hoặc hợp kim cứng, các thông số hình học theo TCVN 11261-1:2015
9 Dao phay 3 cái Gồm dao phay đĩa Φ80x5x27 (1 cái); dao phay ngón Φ20, TĐ 4SE16Nachi (2 cái), lưỡi dao làm bằng thép gió hoặc hợp kim cứng, các thông số hình học theo TCVN 11261-1:2015
10 Mũi khoan Φ40 5 cái Vật liệu: thép gió hoặc hợp kim cứng. Các thông số hình học theo TCVN 6802:2001
11 Que hàn 26 kg Φ5mm, KT- 421 que hàn thép carbon thấp theo TCVN: 3223-2000-431R
12 Phớt đánh bóng 18 cái Đường kính: Φ200, các thông số khác theo TCVN 11267:2015
13 Phớt mài giấy ráp 18 cái Đường kính: Φ200, các thông số khác theo TCVN 11267:2015
14 Dao tiện ngoài 13 cái Thân dao vuông 25x25mm, chiều dài thân dao 150÷200mm, góc cắt δ: 550 ÷750, lưỡi dao làm bằng thép gió hoặc hợp kim cứng, các thông số hình học theo TCVN 11261-1:2015
15 Dao tiện móc lỗ 8 cái Thân dao vuông 25x25mm, chiều dài thân dao 150÷200mm, lưỡi dao gắn chíp tiện, lưỡi dao làm bằng thép gió hoặc hợp kim cứng, các thông số hình học theo TCVN 11261-1:2015
16 Sơn chống gỉ 10 kg Độ dày khô ≥30µm; Độ dày ướt ≥60 µm; Định mức lý thuyết ≥10,5 m2/l; Thể tích chất rắn: 52±2%; Cấp độ bóng: 0÷35; Điểm chớp cháy: 360C; Tỷ trọng: 1,3kg/l
17 Sơn màu ghi 10 kg Độ dày khô ≥30µm; Độ dày ướt ≥60 µm; Định mức lý thuyết ≥10,5 m2/l; Thể tích chất rắn: 52±2%; Cấp độ bóng: 0÷35; Điểm chớp cháy: 360C; Tỷ trọng: 1,3kg/l
18 Chất tẩy gỉ B05 4 lít Dạng lỏng màu xanh nhạt; pH: 6-7; Tỷ trọng: 1,17±0,01 g/cm3;
19 Bộ bu lông đai ốc tiêu chuẩn 80 kg M4: 2kg; M6: 3kg; M8: 3kg; M10: 5kg; M12: 5kg; M16: 8kg; M 20: 9kg; M22: 15kg; M24: 15kg; M30: 16kg; Theo TCVN 2248 - 77
20 Ổ bi, măng xông, bạc lót, gối đỡ 2 cụm d=150 mm; D= 270 mm; B= 73 mm; d2≈ 178 mm; D1≈ 234 mm; b=13.9mm; K=7.5 mm; Tải trọng động: 898 kN; Tải trọng tĩnh: 1080 kN;
21 Bộ truyền đai thang 1 bộ Đai thang tiết diện B, chiều dài 1240mm; Puli Φ200mm, 3 rãnh đai, vật liệu: gang đúc.
22 Ống gió 2 m Φ100mm dày 1.15mm; vật liệu: Tôn mạ kẽm
23 Bánh xe 4 cái Khả năng chịu tải 500kg, dạng trục xoay
24 Súng phun, ống dẫn, bình chứa… 1 bộ Lỗ kim phun: 1.3mm; Bình chứa súng : 0,6L; Áp suất khí nén: 0.3 MPa; Lượng khí tiêu thụ: 380L/Phút; Đầu khớp vào : 1/4"
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->