Gói thầu: Cung cấp lắp đặt hệ thống điều hòa không khí Khối nhà C (Nhà hiệu bộ)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210504549-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần Tư vấn Đầu tư Xây dựng T&K Sài Gòn |
| Tên gói thầu | Cung cấp lắp đặt hệ thống điều hòa không khí Khối nhà C (Nhà hiệu bộ) |
| Số hiệu KHLCNT | 20210471537 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu để lại của Nhà trường |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 05:48:00 đến ngày 2021-05-17 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,626,197,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | PHẦN LẮP ĐẶT | 0 | 0 | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 2 | Lắp đặt dàn lạnh giấu trần nối ống gió công suất 5.6 KW | 6 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 3 | Lắp đặt dàn lạnh giấu trần nối ống gió công suất 7.1 KW | 8 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 4 | Lắp đặt Bảng điều khiển có dây | 14 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 5 | Lắp đặt Bộ nối dàn nóng | 1 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 6 | Lắp đặt bộ chia ống đồng | 1 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 7 | Lắp đặt bộ chia ống đồng | 5 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 8 | Lắp đặt bộ chia ống đồng | 3 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 9 | Lắp đặt bộ chia ống đồng | 4 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 10 | Bơm gas 410a nạp bổ sung | 19 | Kg | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 11 | Lắp đặt giá treo giàn lạnh | 56 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 12 | Bơm Nitơ vệ sinh ống đồng | 2 | Chai | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 13 | Lắp đặt Ni lon cách ẩm | 40 | Kg | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 14 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 6,4 dày 0.7 mm | 0,41 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 15 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 9,5 dày 0.8 mm | 0,69 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 16 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 12,7 dày 0.8 mm | 0,61 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 17 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 15,9 dày 1 mm | 0,54 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 18 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 19,1 dày 1,2mm | 0,6 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 19 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 22,2 dày 1,2mm | 0,34 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 20 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 28,6 dày 1,2mm | 0,2 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 21 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 41,3 dày 1,4mm | 0,25 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 22 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 6,4 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,41 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 23 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 9,5 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,69 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 24 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 12,7 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,61 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 25 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 15,9 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,54 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 26 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 19,1 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,6 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 27 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 22,2 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,34 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 28 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 28,6 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,2 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 29 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 41,3 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,25 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 30 | Lắp đặt giá treo ống đồng | 159 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 31 | Bơm Nitơ vệ sinh ống đồng | 4 | Chai | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 32 | Lắp đặt Ni lon cách ẩm | 330 | Kg | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 33 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Ø27 bằng phương pháp dán keo | 0,64 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 34 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Ø42 bằng phương pháp dán keo | 0,52 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 35 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Ø60 bằng phương pháp dán keo | 0,12 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 36 | Lắp đặt bảo ôn ống nước Þ27 dày 10mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,64 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 37 | Lắp đặt bảo ôn ống nước Þ42 dày 10mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,52 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 38 | Lắp đặt bảo ôn ống nước Þ60 dày 10mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,12 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 39 | Lắp đặt giá treo ống nước xả | 68 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 40 | Lắp đặt Ni lon cách ẩm | 114 | Kg | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 41 | Lắp đặt MCB 1P-16A-4.5KA | 14 | cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 42 | Lắp đặt MCCB 3P-40A-7.5KA | 1 | cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 43 | Lắp đặt tủ điện tầng trệt sơn tĩnh điện | 1 | tủ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 44 | Lắp đặt Dây tín hiệu remote 2x0.75mm2 | 152 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 45 | Lắp đặt Dây tín hiệu tương thích với giao thức 2x1.5mm2 | 148 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 46 | Lắp đặt Dây điện Cu/PVC 2x(1Cx1.5mm²) + E1.5mm² | 420 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 47 | Lắp đặt cáp điện đơn, tiết diện 1x6mm2, cấp nguồn cho tủ điện dàn lạnh | 48 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 48 | Lắp đặt Ống luồn dây điện PVC Þ20 | 36 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 49 | Lắp đặt trunking 200x100 bao che dây nguồn dàn lạnh | 52 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 50 | Lắp đặt hộp gió cấp FCU | 14 | Cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 51 | Lắp đặt hộp gió hồi FCU | 14 | Cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 52 | Lắp đặt lọc khí G0 | 14 | Cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 53 | Lắp đặt ống kỹ thuật Ø 240x400 mm | 28 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 54 | Lắp đặt miệng gió hồi 1200x150 | 14 | Cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 55 | Lắp đặt miệng gió cấp 1200x150 +OBD | 28 | Cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 56 | Lắp đặt hộp gió cấp 1150x100 | 28 | Cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 57 | Lắp đặt bảo ôn cách nhiệt PE dày 25mm, tỷ trọng 32kg/m3 | 96 | m2 | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 58 | Lắp đặt ống gió mền D250 có cách nhiệt tỷ trọng 32kg/m3 dày 25mm | 0,56 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 59 | Lắp đặt giá treo hộp gió cấp, hồi, miệng gió, ống gió | 152 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 60 | Lắp đặt dàn lạnh giấu trần nối ống gió công suất 3.6 KW | 3 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 61 | Lắp đặt dàn lạnh giấu trần nối ống gió công suất 5.6 KW | 5 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 62 | Lắp đặt dàn lạnh giấu trần nối ống gió công suất 7.1 KW | 4 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 63 | Lắp đặt dàn lạnh giấu trần nối ống gió công suất 9.0 KW | 5 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 64 | Lắp đặt bảng điều khiển có dây | 17 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 65 | Lắp đặt bộ nối dàn nóng | 1 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 66 | Lắp đặt bộ chia ống đồng | 1 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 67 | Lắp đặt bộ chia ống đồng | 4 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 68 | Lắp đặt bộ chia ống đồng | 4 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 69 | Lắp đặt bộ chia ống đồng | 7 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 70 | Bơm gas 410a nạp bổ sung | 27 | Kg | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 71 | Lắp đặt giá treo giàn lạnh | 64 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 72 | Bơm Nitơ vệ sinh ống đồng | 2 | Chai | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 73 | Lắp đặt Ni lon cách ẩm | 40 | Kg | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 74 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 6,4 dày 0.7 mm | 0,5 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 75 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 9,5 dày 0.8 mm | 0,8 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 76 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 12,7 dày 0.8 mm | 0,62 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 77 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 15,9 dày 1 mm | 0,72 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 78 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 19,1 dày 1,2mm | 0,9 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 79 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 22,2 dày 1,2mm | 0,34 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 80 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 28,6 dày 1,2mm | 0,25 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 81 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 41,3 dày 1,4mm | 0,22 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 82 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 6,4 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,5 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 83 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 9,5 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,8 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 84 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 12,7 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,62 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 85 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 15,9 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,72 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 86 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 19,1 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,9 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 87 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 22,2 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,34 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 88 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 28,6 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,25 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 89 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 41,3 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,22 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 90 | Lắp đặt giá treo ống đồng | 168 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 91 | Bơm Nitơ vệ sinh ống đồng | 2 | Chai | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 92 | Lắp đặt Ni lon cách ẩm | 252 | Kg | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Ø27 bằng phương pháp dán keo | 0,74 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 94 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Ø42 bằng phương pháp dán keo | 0,52 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 95 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Ø60 bằng phương pháp dán keo | 0,06 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 96 | Lắp đặt bảo ôn ống nước Þ27 dày 10mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,64 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 97 | Lắp đặt bảo ôn ống nước Þ42 dày 10mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,52 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 98 | Lắp đặt bảo ôn ống nước Þ60 dày 10mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,06 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 99 | Lắp đặt giá treo ống nước xả | 118 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 100 | Lắp đặt Ni lon cách ẩm | 121,3 | Kg | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 101 | Lắp đặt MCB 1P-16A-4.5KA | 17 | cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 102 | Lắp đặt MCCB 3P-40A-7.5KA | 1 | cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 103 | Lắp đặt tủ điện tầng 1 sơn tĩnh điện | 1 | tủ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 104 | Lắp đặt Dây tín hiệu remote 2x0.75mm2 | 184 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 105 | Lắp đặt Dây tín hiệu tương thích với giao thức 2x1.5mm2 | 138 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 106 | Lắp đặt Dây điện Cu/PVC 2x(1Cx1.5mm²) + E1.5mm² | 528 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 107 | Lắp đặt cáp điện đơn, tiết diện 1x6mm2, cấp nguồn cho tủ điện dàn lạnh | 64 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 108 | Lắp đặt Ống luồn dây điện PVC Þ20 | 42 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 109 | Lắp đặt trunking 200x100 bao che dây nguồn dàn lạnh | 52 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 110 | Lắp đặt hộp gió cấp FCU | 17 | Cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 111 | Lắp đặt hộp gió hồi FCU | 17 | Cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 112 | Lắp đặt lọc khí G0 | 17 | Cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 113 | Lắp đặt ống kỹ thuật Ø 240x400 mm | 34 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 114 | Lắp đặt miệng gió hồi 1200x150 | 17 | Cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 115 | Lắp đặt miệng gió cấp 1200x150 +OBD | 34 | Cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 116 | Lắp đặt hộp gió cấp 1150x100 | 34 | Cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 117 | Lắp đặt bảo ôn cách nhiệt PE dày 25mm, tỷ trọng 32kg/m3 | 132 | m2 | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 118 | Lắp đặt ống gió mền D250 có cách nhiệt tỷ trọng 32kg/m3 dày 25mm | 1,24 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 119 | Lắp đặt giá treo hộp gió cấp, hồi, miệng gió, ống gió | 178 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 120 | Lắp đặt dàn lạnh giấu trần nối ống gió công suất 5.6 KW; | 10 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 121 | Lắp đặt dàn lạnh giấu trần nối ống gió công suất 7.1 KW; | 8 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 122 | Lắp đặt dàn lạnh giấu trần nối ống gió công suất 9.0 KW | 2 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 123 | Lắp đặt bảng điều khiển có dây | 20 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 124 | Lắp đặt bộ nối dàn nóng | 1 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 125 | Lắp đặt bộ chia ống đồng | 2 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 126 | Lắp đặt bộ chia ống đồng | 6 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 127 | Lắp đặt bộ chia ống đồng | 3 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 128 | Lắp đặt bộ chia ống đồng | 8 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 129 | Bơm gas 410a nạp bổ sung | 32 | Kg | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 130 | Lắp đặt giá treo giàn lạnh | 80 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 131 | Bơm Nitơ vệ sinh ống đồng | 2 | Chai | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 132 | Lắp đặt Ni lon cách ẩm | 50 | Kg | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 133 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 6,4 dày 0.7 mm | 0,61 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 134 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 9,5 dày 0.8 mm | 0,83 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 135 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 12,7 dày 0.8 mm | 0,73 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 136 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 15,9 dày 1 mm | 0,8 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 137 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 19,1 dày 1,2mm | 0,09 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 138 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 22,2 dày 1,2mm | 0,27 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 139 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 28,6 dày 1,2mm | 0,24 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 140 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 41,3 dày 1,4mm | 0,21 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 141 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 6,4 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,61 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 142 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 9,5 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,83 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 143 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 12,7 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,73 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 144 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 15,9 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,8 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 145 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 19,1 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,09 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 146 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 22,2 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,27 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 147 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 28,6 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,24 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 148 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 41,3 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,21 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 149 | Lắp đặt giá treo ống đồng | 127 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 150 | Bơm Nitơ vệ sinh ống đồng | 2 | Chai | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 151 | Lắp đặt Ni lon cách ẩm | 432 | Kg | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 152 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Ø27 bằng phương pháp dán keo | 0,84 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 153 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Ø42 bằng phương pháp dán keo | 0,52 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 154 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát Ø60 bằng phương pháp dán keo | 0,06 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 155 | Lắp đặt bảo ôn ống nước Þ27 dày 10mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,84 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 156 | Lắp đặt bảo ôn ống nước Þ42 dày 10mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,52 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 157 | Lắp đặt bảo ôn ống nước Þ60 dày 10mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,06 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 158 | Lắp đặt giá treo ống nước xả | 126 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 159 | Lắp đặt Ni lon cách ẩm | 144 | Kg | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 160 | Lắp đặt MCB 1P-16A-4.5KA | 20 | cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 161 | Lắp đặt MCB-2P-32A-4.5KA | 2 | cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 162 | Lắp đặt MCCB 3P-40A-7.5KA | 1 | cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 163 | Lắp đặt tủ điện tầng 1 sơn tĩnh điện | 1 | tủ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 164 | Lắp đặt Dây tín hiệu remote 2x0.75mm2 | 212 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 165 | Lắp đặt Dây tín hiệu tương thích với giao thức 2x1.5mm2 | 178 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 166 | Lắp đặt Dây điện Cu/PVC 2x(1Cx1.5mm²) + E1.5mm² | 688 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 167 | Lắp đặt cáp điện đơn, tiết diện 1x6mm2, cấp nguồn cho tủ điện dàn lạnh | 78 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 168 | Lắp đặt Ống luồn dây điện PVC Þ20 | 50 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 169 | Lắp đặt trunking 200x100 bao che dây nguồn dàn lạnh | 52 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 170 | Lắp đặt hộp gió cấp FCU | 20 | Cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 171 | Lắp đặt hộp gió hồi FCU | 20 | Cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 172 | Lắp đặt lọc khí G0 | 20 | Cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 173 | Lắp đặt ống kỹ thuật Ø 240x400 mm | 40 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 174 | Lắp đặt miệng gió hồi 1200x150 | 20 | Cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 175 | Lắp đặt miệng gió cấp 1200x150 +OBD | 40 | Cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 176 | Lắp đặt hộp gió cấp 1150x100 | 40 | Cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 177 | Lắp đặt bảo ôn cách nhiệt PE dày 25mm, tỷ trọng 32kg/m3 | 142,6 | m2 | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 178 | Lắp đặt ống gió mền D250 có cách nhiệt tỷ trọng 32kg/m3 dày 25mm | 1,38 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 179 | Lắp đặt giá treo hộp gió cấp, hồi, miệng gió, ống gió | 193 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 180 | Lắp đặt dàn nóng trung tâm, hệ VRv CSL: 33.5KW | 2 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 181 | Lắp đặt dàn nóng trung tâm, hệ VRv CSL: 40KW | 1 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 182 | Lắp đặt dàn nóng trung tâm, hệ VRv CSL: 50KW | 4 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 183 | Lắp đặt dàn nóng trung tâm, hệ VRv CSL: 56KW | 1 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 184 | Nâng cẩu dàn nóng lên cao bằng cần cẩu 40T | 1 | Ca | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 185 | Bơm gas 410a nạp bổ sung | 78 | Kg | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 186 | Lắp đặt khung giá đỡ giàn nóng bằng thép hộp sơn chống rỉ | 8 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 187 | Bơm Nitơ vệ sinh ống đồng | 6 | Chai | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 188 | Lắp đặt Ni lon cách ẩm | 150 | Kg | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 189 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 12,7 dày 0.8 mm | 0,22 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 190 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 15,9 dày 1 mm | 0,11 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 191 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 19,1 dày 1,2mm | 0,09 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 192 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 28,6 dày 1,2mm | 0,33 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 193 | Lắp đặt ống đồng bằng phương pháp hàn Þ 41,3 dày 1,4mm | 0,15 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 194 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 12,7 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,22 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 195 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 15,9 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,11 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 196 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 19,1 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,09 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 197 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 28,6 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,33 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 198 | Lắp đặt bảo ôn ống đồng Þ 41,3 dày 19mm bằng ống cách nhiệt xốp | 0,15 | 100m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 199 | Lắp đặt giá treo ống đồng | 40 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 200 | Bơm Nitơ vệ sinh ống đồng | 2 | Chai | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 201 | Lắp đặt Ni lon cách ẩm | 217,6 | Kg | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 202 | Lắp đặt MCCB 3P-60-7.5KA | 3 | cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 203 | Lắp đặt MCCB 3P-320A-36KA | 1 | cái | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 204 | Lắp đặt tủ điện sơn tĩnh điện | 1 | Tủ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 205 | Lắp đặt Dây điện Cu/PVC 4x(3Cx70mm² + 1CX35mm²) | 50 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 206 | Lắp đặt Dây điện Cu/PVC 4x(1Cx16mm²) + E10mm² | 162 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 207 | Lắp đặt Ống luồn dây điện PVC Þ20 | 150 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 208 | Lắp đặt Trunking bao che ống đồng 700x150 | 60 | m | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 209 | PHẦN THIẾT BỊ | 0 | 0 | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 210 | Dàn lạnh giấu trần nối ống gió công suất 5.6 KW; | 6 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 211 | Dàn lạnh giấu trần nối ống gió công suất 7.1 KW; | 8 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 212 | Bảng điều khiển có dây | 14 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 213 | Bộ nối dàn nóng | 1 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 214 | Bộ chia ống đồng | 1 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 215 | Bộ chia ống đồng | 5 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 216 | Bộ chia ống đồng | 3 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 217 | Bộ chia ống đồng | 4 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 218 | Dàn lạnh giấu trần nối ống gió công suất 3.6 KW | 3 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 219 | Dàn lạnh giấu trần nối ống gió công suất 5.6 KW; | 5 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 220 | Dàn lạnh giấu trần nối ống gió công suất 7.1 KW; | 4 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 221 | Dàn lạnh giấu trần nối ống gió công suất 9.0 KW | 5 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 222 | Bảng điều khiển có dây | 17 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 223 | Bộ nối dàn nóng | 1 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 224 | Bộ chia ống đồng | 1 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 225 | Bộ chia ống đồng | 4 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 226 | Bộ chia ống đồng | 4 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 227 | Bộ chia ống đồng | 7 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 228 | Dàn lạnh giấu trần nối ống gió công suất 5.6 KW; | 10 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 229 | Dàn lạnh giấu trần nối ống gió công suất 7.1 KW; | 8 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 230 | Dàn lạnh giấu trần nối ống gió công suất 9.0 KW | 2 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 231 | Bảng điều khiển có dây | 20 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 232 | Bộ nối dàn nóng | 1 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 233 | Bộ chia ống đồng | 2 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 234 | Bộ chia ống đồng | 6 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 235 | Bộ chia ống đồng | 3 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 236 | Bộ chia ống đồng | 8 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 237 | Dàn nóng trung tâm, hệ VRv CSL: 33.5KW | 2 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 238 | Dàn nóng trung tâm, hệ VRv CSL: 40KW | 1 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 239 | Dàn nóng trung tâm, hệ VRv CSL: 50KW | 4 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT | ||
| 240 | Dàn nóng trung tâm, hệ VRv CSL: 56KW | 1 | Bộ | Theo Chương 5 - E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi