Gói thầu: Gói thầu số 01: Vật tư tiêu hao
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210505121-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Đức Trọng |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Vật tư tiêu hao |
| Số hiệu KHLCNT | 20201223975 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Trung tâm y tế huyện Đức Trọng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 10:26:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,827,561,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,500,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bông y tế hút nước, 1000 gam | 500 | Kg | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 2 | Bông y tế hút nước 25g | 1.000 | Gói | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 3 | Bông không hút nước, 1000 gam | 50 | Kg | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 4 | Băng thun y tế 0,1m x 4m | 1.500 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 5 | Băng thun y tế 120cm x 10cm | 1.800 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 6 | Băng cuộn | 5.000 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 7 | Băng keo chỉ thị màu | 70 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 8 | Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m | 4.200 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 9 | Gạc PT ổ bụng 30cm x 30cm x 4 lớp | 15.000 | Miếng | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 10 | Băng đeo che mắt trẻ sơ sinh (chiếu đèn) | 500 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 11 | Gạc mét ngang 80cm | 6.000 | Mét | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 12 | Gạc y tế 5cm x 6cm x 8 lớp | 7.000 | Gói | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 13 | Gạc nội soi có cản quang | 750 | Miếng | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 14 | Gạc dẫn lưu | 300 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 15 | Gạc cầm máu Merocel | 100 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 16 | Gạc Vaselin | 2.000 | Miếng | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 17 | Gạc bụng nội soi | 300 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 18 | Đầu Col vàng | 25.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 19 | Đầu Col xanh | 30.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 20 | Bơm tiêm 50ml/cc | 350 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 21 | Bơm tiêm 10ml/cc - Kim 23G x 1" | 25.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 22 | Bơm tiêm 1ml/cc - Kim 26G | 1.500 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 23 | Bơm tiêm 3ml/cc | 7.200 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 24 | Bơm tiêm 5ml/cc - Kim 25G x 1" | 130.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 25 | Bơm tiêm 20ml/cc | 100 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 26 | Bơm tiêm 50ml (Dùng cho máy bơm tiêm điện) | 200 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 27 | Kim nhựa 18G x 1.1/2" | 60.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 28 | Dây truyền dịch (có màng lọc) | 1.000 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 29 | Bộ dây truyền dịch | 15.000 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 30 | Dây truyền máu | 20 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 31 | Dây truyền dịch tự động | 200 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 32 | Kim nhựa 26G x 1/2" | 500 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 33 | Kim luồn tĩnh mạch các số | 15.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 34 | Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 35 | Nút chặn kim luồn | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 36 | Kim nha các số | 3.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 37 | Kim 31G (Kim tiêm cho đầu bút Insulin) | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 38 | Kim tê tủy các số | 2.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 39 | Kim châm cứu 0.3x25 | 120.000 | Cây | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 40 | Kim châm cứu 0.3x75 | 10.000 | Cây | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 41 | Kim gai trắng | 240 | Cây | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 42 | Kim gai xanh | 120 | Cây | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 43 | Kim gai vàng | 1.000 | Cây | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 44 | Găng soát tử cung | 50 | Đôi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 45 | Găng tay cao su y tế | 170.000 | Đôi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 46 | Găng tay vô trùng các số | 30.000 | Đôi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 47 | Túi đựng máu 250ml | 20 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 48 | Bàn chải rửa tay | 20 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 49 | Túi Laser | 2.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 50 | Túi đựng nước tiểu 2 Lít | 1.200 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 51 | Túi bọc Camera | 500 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 52 | Túi dự trữ oxy | 20 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 53 | Túi đựng máu của sản phụ khi sinh | 1.900 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 54 | Túi đựng bệnh phẩm | 500 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 55 | Hộp hấp bông gòn | 30 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 56 | Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp | 1.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 57 | Ống nối dây máy thở | 30 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 58 | Sonde dạ dày các số | 250 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 59 | Hộp đựng dụng cụ có nắp (30cm x 25cm x 7cm) | 50 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 60 | Hộp đựng inox chữ nhật các cỡ | 20 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 61 | Ống nội khí quản có bóng đè các số | 600 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 62 | Ống nội khí quản không có bóng đè các số | 50 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 63 | Ống dẫn lưu cao su tiệt trùng | 100 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 64 | Ống hút Karman nhỏ | 400 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 65 | Ống hút Karman trung | 100 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 66 | Ống hút nước bọt | 1.000 | Cây | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 67 | Dây nối bơm tiêm tự động | 200 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 68 | Dây hút phẫu thuật | 1.500 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 69 | Dây thở Oxy hai nhánh (Dài 2m - Sond oxy) | 5.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 70 | Dây thở Oxy một nhánh (Dài 40cm - Sond oxy) | 100 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 71 | Dây ba nhánh | 100 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 72 | Sonde foley 2 nhánh các số | 1.100 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 73 | Sonde hậu môn các số | 100 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 74 | Sonde hút nhớt các số | 2.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 75 | Sonde nelaton các số | 150 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 76 | Chỉ Nylon 1/0 (Kim tam giác) | 50 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 77 | Chỉ Nylon 2/0 (Kim tam giác) | 2.000 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 78 | Chỉ Nylon 3/0 (Kim tam giác) | 3.000 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 79 | Chỉ Nylon 4/0 (Kim tam giác) | 1.400 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 80 | Chỉ Nylon 5/0 (Kim tam giác) | 120 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 81 | Chỉ Silk 1/0 (Kim tròn) | 120 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 82 | Chỉ Silk 2/0 (Kim tròn) | 180 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 83 | Chỉ Silk 3/0 (Kim tam giác) | 24 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 84 | Chỉ Silk 5/0 (Kim tam giác) | 24 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 85 | Chỉ Safil 1/0 (Kim tròn) | 1.600 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 86 | Chỉ Safil 2/0 (Kim tròn) | 72 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 87 | Chỉ Safil 3/0 (Kim tròn) | 180 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 88 | Chỉ Safil 4/0 (Kim tròn) | 36 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 89 | Chỉ Vicryl 1/0 (Kim tròn) | 1.000 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 90 | Chỉ Chromic 1/0 (Kim tròn) | 1.000 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 91 | Chỉ Chromic 2/0 (Kim tròn) | 4.500 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 92 | Chỉ Chromic 3/0 (Kim tròn) | 1.000 | Tép | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 93 | Lưỡi dao mổ các loại, các số | 3.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 94 | Giấy in nhiệt 75 x 30 mm | 100 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 95 | Giấy siêu âm | 400 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 96 | Giấy lau ổ bụng | 120 | Xấp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 97 | Khẩu trang giấy | 100.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 98 | Giấy in nhiệt Monitoring | 40 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 99 | Giấy điện tim 3 cần: 63mm x 30m | 100 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 100 | Giấy điện tim chiều rộng 8 cm | 700 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 101 | Giấy điện tim chiều rộng 5 cm | 100 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 102 | Bao bọc giày phòng sạch vải không dệt | 15.000 | Cặp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 103 | Airway các số | 150 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 104 | Bàn tiểu phẩu (1800mm x 600mm x 750mm) (DxRXC) | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 105 | Bộ đánh bóng Composite | 4 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 106 | Bộ rửa dạ dày | 200 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 107 | Bóng chiếu vàng da trẻ sơ sinh (Blue) | 30 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 108 | Bóng chiếu vàng da trẻ sơ sinh (White) | 30 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 109 | Bóp bóng người lớn | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 110 | Bóp bóng trẻ em | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 111 | Bột bó 4inch x 2,7m x 10cm | 100 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 112 | Bột bó 6inch x 2,7m x 15cm | 1.300 | Cuộn | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 113 | Chêm gỗ | 100 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 114 | Chén y tế inox các cỡ | 30 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 115 | Chổi đánh bóng | 20 | Cây | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 116 | Chổi rửa ống nghiệm d = 1cm | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 117 | Chốt Pivo | 10 | Gói | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 118 | Cọ | 4 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 119 | Composite Crystalline 4.5g (hoặc tương đương) | 20 | Tube | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 120 | Cidex OPA | 50 | Can | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 121 | Cidexzym – 1L | 30 | Chai | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 122 | Đai Cellulo | 50 | Gói | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 123 | Đai trám kim loại | 15 | Gói | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 124 | Dây Ga rô | 300 | Sợi | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 125 | Đè lưỡi gỗ | 100.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 126 | Đèn chiếu vàng da sơ sinh | 5 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 127 | Đèn cực tím 60cm | 10 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 128 | Đèn gù | 10 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 129 | Đèn hồng ngoại | 10 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 5 | |
| 130 | Đèn soi tai mũi họng | 5 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 131 | Điện cực dán | 2.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 132 | Đồng hồ oxy | 30 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 133 | Dung dịch xịt | 100 | Chai/lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 134 | Gel bội trơn KY | 10 | Tube | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 135 | Gel ECG | 200 | Chai | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 136 | Gel siêu âm (Bình 5 Lít) | 40 | Bình | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 137 | Gối chống trào ngược | 2 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 138 | Gutta Percha 15 - 40 | 50 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 139 | Gutta Percha 15 - 40 (phụ) | 10 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 140 | Huyết áp + ống nghe | 300 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 141 | Kéo cong nhọn các loại | 200 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 142 | Kéo thẳng nhọn các loại | 100 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 143 | Kẹp phẫu tích | 100 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 144 | Kẹp rốn | 3.500 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 145 | Khay hạt đậu các cỡ | 20 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 146 | Kìm kẹp kim | 50 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 147 | Lentulo 21mm | 13 | Vĩ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 148 | Mask gây mê | 20 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 149 | Mask sonde khí dung | 2.000 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 150 | Mask thở oxy có túi dự trữ (mask oxy có túi) | 500 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 151 | Máy điện châm | 5 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 152 | Máy đo huyết áp điện tử | 20 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 153 | Máy sấy khô 38 lít | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 154 | Miếng dán điện cực máy shock điện các cỡ | 10 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 155 | Mũi khoan (1013EG, 1092XC, 2067XF,1065GC, 2067XC) | 100 | Cây | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 156 | Mũi khoan tròn mở tủy | 140 | Cây | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 157 | Nắp trocar 0,5cm | 30 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 158 | Nắp trocar 1cm | 15 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 159 | Nẹp cẳng chân bằng gỗ: 90cm x 6cm x 1cm | 100 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 160 | Nẹp cẳng tay bằng gỗ: 40cm x 6cm x 1cm | 100 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 161 | Nẹp cánh tay bằng gỗ: 70cm x 6cm x 1cm | 100 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 162 | Nẹp đùi bằng gỗ 140cm x 6cm x 1cm | 200 | Bộ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 163 | Ngáng miệng nội soi | 20 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 164 | Nhiệt ẩm kế tự ghi | 25 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 165 | Nhiệt kế (độ C) | 300 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 166 | Nhíp không mấu các loại | 30 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 167 | Ống cắm pen các cỡ | 30 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 168 | Pen cầm máu có mấu các loại | 100 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 169 | Pen cầm máu không mấu các loại | 50 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 170 | Reamer 15, 20, 25, 30 | 40 | Hộp | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 171 | Simethicol (Giọt) | 100 | Lọ | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 | |
| 172 | Sò đánh bóng | 100 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) | |
| 173 | Tạp dề | 100 | Cái | Xem Mục 2 Chương V E-HSMT | Nhóm 6 (*) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi