Gói thầu: Gói thầu số 01: Vật tư tiêu hao

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210505121-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Đức Trọng
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Vật tư tiêu hao
Số hiệu KHLCNT 20201223975
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh của Trung tâm y tế huyện Đức Trọng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-05 10:26:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,827,561,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 38,500,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu năm trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bông y tế hút nước, 1000 gam 500 Kg Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
2 Bông y tế hút nước 25g 1.000 Gói Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
3 Bông không hút nước, 1000 gam 50 Kg Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
4 Băng thun y tế 0,1m x 4m 1.500 Cuộn Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
5 Băng thun y tế 120cm x 10cm 1.800 Cuộn Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
6 Băng cuộn 5.000 Cuộn Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
7 Băng keo chỉ thị màu 70 Cuộn Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
8 Băng dính lụa cuộn 2.5cm x 5m 4.200 Cuộn Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
9 Gạc PT ổ bụng 30cm x 30cm x 4 lớp 15.000 Miếng Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
10 Băng đeo che mắt trẻ sơ sinh (chiếu đèn) 500 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
11 Gạc mét ngang 80cm 6.000 Mét Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
12 Gạc y tế 5cm x 6cm x 8 lớp 7.000 Gói Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
13 Gạc nội soi có cản quang 750 Miếng Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
14 Gạc dẫn lưu 300 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
15 Gạc cầm máu Merocel 100 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
16 Gạc Vaselin 2.000 Miếng Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
17 Gạc bụng nội soi 300 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
18 Đầu Col vàng 25.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
19 Đầu Col xanh 30.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
20 Bơm tiêm 50ml/cc 350 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
21 Bơm tiêm 10ml/cc - Kim 23G x 1" 25.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
22 Bơm tiêm 1ml/cc - Kim 26G 1.500 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
23 Bơm tiêm 3ml/cc 7.200 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
24 Bơm tiêm 5ml/cc - Kim 25G x 1" 130.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
25 Bơm tiêm 20ml/cc 100 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
26 Bơm tiêm 50ml (Dùng cho máy bơm tiêm điện) 200 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
27 Kim nhựa 18G x 1.1/2" 60.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
28 Dây truyền dịch (có màng lọc) 1.000 Bộ Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
29 Bộ dây truyền dịch 15.000 Bộ Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
30 Dây truyền máu 20 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
31 Dây truyền dịch tự động 200 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
32 Kim nhựa 26G x 1/2" 500 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
33 Kim luồn tĩnh mạch các số 15.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
34 Kim luồn tĩnh mạch an toàn 1.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
35 Nút chặn kim luồn 1.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
36 Kim nha các số 3.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
37 Kim 31G (Kim tiêm cho đầu bút Insulin) 1.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
38 Kim tê tủy các số 2.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
39 Kim châm cứu 0.3x25 120.000 Cây Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
40 Kim châm cứu 0.3x75 10.000 Cây Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
41 Kim gai trắng 240 Cây Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
42 Kim gai xanh 120 Cây Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
43 Kim gai vàng 1.000 Cây Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
44 Găng soát tử cung 50 Đôi Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
45 Găng tay cao su y tế 170.000 Đôi Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
46 Găng tay vô trùng các số 30.000 Đôi Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
47 Túi đựng máu 250ml 20 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
48 Bàn chải rửa tay 20 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
49 Túi Laser 2.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
50 Túi đựng nước tiểu 2 Lít 1.200 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
51 Túi bọc Camera 500 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
52 Túi dự trữ oxy 20 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
53 Túi đựng máu của sản phụ khi sinh 1.900 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
54 Túi đựng bệnh phẩm 500 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
55 Hộp hấp bông gòn 30 Hộp Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
56 Ống nghiệm nhựa 5ml không nắp 1.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
57 Ống nối dây máy thở 30 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
58 Sonde dạ dày các số 250 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
59 Hộp đựng dụng cụ có nắp (30cm x 25cm x 7cm) 50 Hộp Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
60 Hộp đựng inox chữ nhật các cỡ 20 Hộp Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
61 Ống nội khí quản có bóng đè các số 600 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
62 Ống nội khí quản không có bóng đè các số 50 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
63 Ống dẫn lưu cao su tiệt trùng 100 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
64 Ống hút Karman nhỏ 400 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
65 Ống hút Karman trung 100 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
66 Ống hút nước bọt 1.000 Cây Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
67 Dây nối bơm tiêm tự động 200 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
68 Dây hút phẫu thuật 1.500 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
69 Dây thở Oxy hai nhánh (Dài 2m - Sond oxy) 5.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
70 Dây thở Oxy một nhánh (Dài 40cm - Sond oxy) 100 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
71 Dây ba nhánh 100 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
72 Sonde foley 2 nhánh các số 1.100 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
73 Sonde hậu môn các số 100 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
74 Sonde hút nhớt các số 2.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
75 Sonde nelaton các số 150 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
76 Chỉ Nylon 1/0 (Kim tam giác) 50 Tép Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
77 Chỉ Nylon 2/0 (Kim tam giác) 2.000 Tép Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
78 Chỉ Nylon 3/0 (Kim tam giác) 3.000 Tép Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
79 Chỉ Nylon 4/0 (Kim tam giác) 1.400 Tép Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
80 Chỉ Nylon 5/0 (Kim tam giác) 120 Tép Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
81 Chỉ Silk 1/0 (Kim tròn) 120 Tép Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
82 Chỉ Silk 2/0 (Kim tròn) 180 Tép Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
83 Chỉ Silk 3/0 (Kim tam giác) 24 Tép Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
84 Chỉ Silk 5/0 (Kim tam giác) 24 Tép Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
85 Chỉ Safil 1/0 (Kim tròn) 1.600 Tép Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
86 Chỉ Safil 2/0 (Kim tròn) 72 Tép Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
87 Chỉ Safil 3/0 (Kim tròn) 180 Tép Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
88 Chỉ Safil 4/0 (Kim tròn) 36 Tép Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
89 Chỉ Vicryl 1/0 (Kim tròn) 1.000 Tép Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
90 Chỉ Chromic 1/0 (Kim tròn) 1.000 Tép Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
91 Chỉ Chromic 2/0 (Kim tròn) 4.500 Tép Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
92 Chỉ Chromic 3/0 (Kim tròn) 1.000 Tép Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
93 Lưỡi dao mổ các loại, các số 3.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
94 Giấy in nhiệt 75 x 30 mm 100 Cuộn Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
95 Giấy siêu âm 400 Cuộn Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
96 Giấy lau ổ bụng 120 Xấp Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
97 Khẩu trang giấy 100.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
98 Giấy in nhiệt Monitoring 40 Cuộn Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
99 Giấy điện tim 3 cần: 63mm x 30m 100 Cuộn Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
100 Giấy điện tim chiều rộng 8 cm 700 Cuộn Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
101 Giấy điện tim chiều rộng 5 cm 100 Cuộn Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
102 Bao bọc giày phòng sạch vải không dệt 15.000 Cặp Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
103 Airway các số 150 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
104 Bàn tiểu phẩu (1800mm x 600mm x 750mm) (DxRXC) 10 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
105 Bộ đánh bóng Composite 4 Hộp Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
106 Bộ rửa dạ dày 200 Bộ Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
107 Bóng chiếu vàng da trẻ sơ sinh (Blue) 30 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
108 Bóng chiếu vàng da trẻ sơ sinh (White) 30 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
109 Bóp bóng người lớn 10 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
110 Bóp bóng trẻ em 10 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
111 Bột bó 4inch x 2,7m x 10cm 100 Cuộn Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
112 Bột bó 6inch x 2,7m x 15cm 1.300 Cuộn Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
113 Chêm gỗ 100 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
114 Chén y tế inox các cỡ 30 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
115 Chổi đánh bóng 20 Cây Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
116 Chổi rửa ống nghiệm d = 1cm 10 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
117 Chốt Pivo 10 Gói Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
118 Cọ 4 Hộp Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
119 Composite Crystalline 4.5g (hoặc tương đương) 20 Tube Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
120 Cidex OPA 50 Can Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
121 Cidexzym – 1L 30 Chai Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
122 Đai Cellulo 50 Gói Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
123 Đai trám kim loại 15 Gói Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
124 Dây Ga rô 300 Sợi Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
125 Đè lưỡi gỗ 100.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
126 Đèn chiếu vàng da sơ sinh 5 Bộ Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
127 Đèn cực tím 60cm 10 Bộ Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
128 Đèn gù 10 Bộ Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
129 Đèn hồng ngoại 10 Bộ Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 5
130 Đèn soi tai mũi họng 5 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
131 Điện cực dán 2.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
132 Đồng hồ oxy 30 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
133 Dung dịch xịt 100 Chai/lọ Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
134 Gel bội trơn KY 10 Tube Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
135 Gel ECG 200 Chai Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
136 Gel siêu âm (Bình 5 Lít) 40 Bình Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
137 Gối chống trào ngược 2 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
138 Gutta Percha 15 - 40 50 Hộp Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
139 Gutta Percha 15 - 40 (phụ) 10 Hộp Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
140 Huyết áp + ống nghe 300 Bộ Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
141 Kéo cong nhọn các loại 200 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
142 Kéo thẳng nhọn các loại 100 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
143 Kẹp phẫu tích 100 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
144 Kẹp rốn 3.500 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
145 Khay hạt đậu các cỡ 20 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
146 Kìm kẹp kim 50 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
147 Lentulo 21mm 13 Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
148 Mask gây mê 20 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
149 Mask sonde khí dung 2.000 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
150 Mask thở oxy có túi dự trữ (mask oxy có túi) 500 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
151 Máy điện châm 5 Bộ Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
152 Máy đo huyết áp điện tử 20 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
153 Máy sấy khô 38 lít 10 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
154 Miếng dán điện cực máy shock điện các cỡ 10 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
155 Mũi khoan (1013EG, 1092XC, 2067XF,1065GC, 2067XC) 100 Cây Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
156 Mũi khoan tròn mở tủy 140 Cây Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
157 Nắp trocar 0,5cm 30 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
158 Nắp trocar 1cm 15 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
159 Nẹp cẳng chân bằng gỗ: 90cm x 6cm x 1cm 100 Bộ Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
160 Nẹp cẳng tay bằng gỗ: 40cm x 6cm x 1cm 100 Bộ Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
161 Nẹp cánh tay bằng gỗ: 70cm x 6cm x 1cm 100 Bộ Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
162 Nẹp đùi bằng gỗ 140cm x 6cm x 1cm 200 Bộ Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
163 Ngáng miệng nội soi 20 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
164 Nhiệt ẩm kế tự ghi 25 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
165 Nhiệt kế (độ C) 300 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
166 Nhíp không mấu các loại 30 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
167 Ống cắm pen các cỡ 30 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
168 Pen cầm máu có mấu các loại 100 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
169 Pen cầm máu không mấu các loại 50 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
170 Reamer 15, 20, 25, 30 40 Hộp Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
171 Simethicol (Giọt) 100 Lọ Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6
172 Sò đánh bóng 100 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
173 Tạp dề 100 Cái Xem Mục 2 Chương V E-HSMT Nhóm 6 (*)
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->