Gói thầu: Mua vật tư vòng bi phục vụ công tác bảo dưỡng sửa chữa Nhà máy Nhiệt điện Vũng Áng 1 năm 2021

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210417578-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - Công ty cổ phần - Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh
Tên gói thầu Mua vật tư vòng bi phục vụ công tác bảo dưỡng sửa chữa Nhà máy Nhiệt điện Vũng Áng 1 năm 2021
Số hiệu KHLCNT 20210413973
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn sản xuất kinh doanh 2021
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-05 11:23:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,250,213,991 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.0E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 9.7E8 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.300.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.600.000.000 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

không áp dụng

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Vòng bi quạt sục silo4vòng208Vòng bi cầuĐường kính trong: d=40mmĐường kính ngoài: D=80mmChiều dầy: B=30.2mmTải trọng tĩnh cơ bản: 33500 NTải trọng động cơ bản: 44000 NTốc độ làm việc: 5600 vòng/phútTrọng lượng: 0.57 kgNSX: SKF hoặc tương đươngquạt sục silo hệ thống lò hơi thiết bị phụ
2Phớt quạt sục silo8cáiLip Seal (47x70x8-CR18652)quạt sục silo hệ thống lò hơi thiết bị phụ
3Phớt chắn gió quạt sục silo4cáiLip Seal, Teflon (B7600408C)quạt sục silo hệ thống lò hơi thiết bị phụ
4Phớt chắn dầu hộp giảm tốc thải tro ẩm2cáiTC 63.5x90.09x12.7Hộp giảm tốc thải tro ẩm hệ thống lò hô thiết bị phụ
5Ống lót vít tải thải tro ẩm2cáiH2322Ống lót, đường kính trong:d1=100mmChiều dài: L=105mmKhối lượng: 2.74 kgNSX: SKF hoặc tương đươngvít tải thải tro ẩm hệ thống lò hơi thiết bị phụ
6vòng bi vít tải thải tro ẩm2vòngFSYE 3 15/16Gối đỡĐường kính lắp trục: 100.013mmChiều cao gối: H=217.488mmChiều dài: A=114.3mmChiều rộng: L=387.35mmTải trọng động cơ bản: 311 kNTải trọng tĩnh cơ bản: 415 kN Trọng lượng: 22.9 kgNSX: SKF hoặc tương đươngvít tải thải tro ẩm hệ thống lò hơi thiết bị phụ
7vòng bi vít tải thải tro ẩm2vòngFYRP 3 15/16Gối đỡĐường kính lắp trục: d=100.013mmĐường kính ngoài: L=276.225mmChiều rộng gối: A=92.075mmTải trọng động cơ bản: 311 kNTốc độ giới hạn: 700 vòng/phút Trọng lượng: 18.1 kgNSX: SKF hoặc tương đươngvít tải thải tro ẩm hệ thống lò hơi thiết bị phụ
8Gối trục vít tải phía chủ động (gồm vỏ gối, vòng bi, ống lót) vít tải thải tro ẩm2bộSAF 622Gối đỡĐường kính lắp trục: 100.013mmChiều cao gối: H=287.338mmChiều dài: A=206.375mmChiều rộng: L=466.725mmTải trọng làm việc lớn nhất: 189 kNTốc độ giới hạn: 2800 vòng/phútTrọng lượng: 69.3 kgNSX: SKF hoặc tương đươngvít tải thải tro ẩm hệ thống lò hơi thiết bị phụ
9Vòng bi bơm cao áp, hạ áp6vòngN311Vòng bi đũaĐường kính trong: d=55mmĐường kính ngoài: D=120mmChiều dầy: B=29mmTải trọng động cơ bản: 156 kNTải trọng tĩnh cơ bản: 143 kNNSX: SKF hoặc tương đươngbơm cao áp, hạ áp hệ thống lò hơi thiết bị phụ
10Phớt chắn mỡ bơm cao áp, hạ áp6cái35x25x7bơm cao áp, hạ áp hệ thống lò hơi thiết bị phụ
11Vòng bi băng tải gầu4vòngUCP 208Gối đỡ, chiều dài L=184mm, chiều rộng A=54mm, chiều cao H=98mmTải trọng tĩnh cơ bản: 17800 NTải trọng động cơ bản: 29100 NTrọng lượng: 2 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbăng tải gầu hệ thống lò hơi thiết bị phụ
12Bộ vòng bi (gồm vòng bi, vỏ gối, ống lót) bảng tải 2 chiều4bộSNA 512 TCGối đỡĐường kính trong: d=55mmChiều rộng gối: L=255mmChiều cao: H=113mmTrọng lượng: 4.9 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbăng tải 2 chiều hệ thống lò hơi thiết bị
13Bộ vòng bi (gồm vòng bi, vỏ gối, ống lót) bảng tải 2 chiều4bộSNA 515 TCGối đỡĐường kính trong: d=65mmChiều rộng gối: L=280mmChiều cao: H=154mmTrọng lượng: 6.5 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbăng tải 2 chiều hệ thống lò hơi thiết bị
14vòng bi băng tải 2 chiều4vòng22215EK Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=130mmĐường kính trong: d=75mmChiều rộng vành ngoài: B=31mmTải trọng tĩnh cơ bản: 240000NTải trọng động cơ bản: 222000NTrọng lượng: 1.7 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbăng tải 2 chiều hệ thống lò hơi thiết bị
15Ống lót băng tải 2 chiều4cáiH 315/SKFỐng lótĐường kính trong: d1=65mmChiều dài: L=55mmTrọng lượng: 0.83 kg NSX: SKF hoặc tương đươngbăng tải 2 chiều hệ thống lò hơi thiết bị
16Phớt chắn mỡ băng tải 2 chiều4cái2FRB.12/130băng tải 2 chiều hệ thống lò hơi thiết bị
17vòng bi quạt hòa trộn SCR2vòng2316Vòng bi cầu tự lựa hai dãyĐường kính trong: d=80mmĐường kính ngoài: D=170mmChiều dầy vòng bi: B=58mmTải trọng tĩnh cơ bản: 49 kNTải trọng động cơ bản: 135 kNTốc độ làm việc 5300 vòng/phútTrọng lượng: 6.1 kgNSX: SKF hoặc tương đươngquạt hòa trộn SCR hệ thống lò hơi thiế
18vòng bi máy cấp than64vòng6204Vòng bi cầuĐường kính ngoài: D=47mmĐường kính trong: d=20mmTải trọng động cơ bản: 12800NTải trọng tĩnh cơ bản: 6600NTốc độ quay yêu cầu Min: 150000 vòng/phútTrọng lượng: 0.1 kgNSX: SKF hoặc tương đươngmáy cấp than hệ thống lò hơi thiết bị phụ
19vòng bi máy cấp than8vòngYEL 209-2FỔ bi tự lựa vòng ngoàiĐường kính trong: d=45mmĐường kính ngoài: D=85mmTải trọng tĩnh cơ bản: 21.6 kNTải trọng động cơ bản: 33.2 kNTốc độ giới hạn: 4300 vòng/phútTrọng lượng: 0.79 kgNSX: SKF hoặc tương đươngmáy cấp than hệ thống lò hơi thiết bị phụ
20vòng bi máy cấp than22vòngYEL 204-2FỔ bi tự lựa vòng ngoàiĐường kính trong: d=20mmĐường kính ngoài: D=47mmTải trọng tĩnh cơ bản: 6.55 kNTải trọng động cơ bản: 12.7 kNTốc độ giới hạn: 8500 vòng/phútTrọng lượng: 0.2 kgNSX: SKF hoặc tương đươngmáy cấp than hệ thống lò hơi thiết bị phụ
21vòng bi máy cấp than20vòngUCP 210Gối đỡ, chiều dài L=206mm, chiều rộng A=60mm, chiều cao H=113mmTải trọng tĩnh cơ bản: 23300 NTải trọng động cơ bản: 35100 NTrọng lượng: 2.9 kgNSX: SKF hoặc tương đươngmáy cấp than hệ thống lò hơi thiết bị phụ
22Phớt chặn mỡ cho vòng bi máy cấp64cáiPhớt chặn mỡ 28x47x10máy cấp than hệ thống lò hơi thiết bị phụ
23Phớt chặn mỡ cho vòng bi máy cấp24cáiPhớt chặn mỡ 52x72x8máy cấp than hệ thống lò hơi thiết bị phụ
24Phớt hộp giảm tốc máy cấp2cái50x90x10máy cấp than hệ thống lò hơi thiết bị phụ
25Phớt hộp giảm tốc máy cấp12cái35x55x8máy cấp than hệ thống lò hơi thiết bị phụ
26Phớt hộp giảm tốc xích cào máy cấp8cái30x55x8máy cấp than hệ thống lò hơi thiết bị phụ
27Phe hãm trong trục máy cấp24cáiØ90máy cấp than hệ thống lò hơi thiết bị phụ
28Vòng bi bộ phân ly máy nghiền12vòng22224 CC/W33Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=215mmĐường kính trong: d=120mmChiều rộng ca trong: B=58mmChiều rộng ca ngoài: B=58mmTải trọng tĩnh cơ bản: 772000NTải trọng động cơ bản: 647000N Vận tốc làm việc cần đạt: 2600 vòng/phútTrọng lượng: 9 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbộ phân ly máy nghiền hệ thống lò hơi thiết bị phụ
29Vòng bi bộ phân ly máy nghiền9vòng23024 CC/W33Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=180mmĐường kính trong: d=120mmChiều rộng ca trong: B=46mmChiều rộng ca ngoài: B=46mmTải trọng tĩnh cơ bản: 574000NTải trọng động cơ bản: 408000NTrọng lượng: 4 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbộ phân ly máy nghiền hệ thống lò hơi thiết bị phụ
30Vòng bi bộ phân ly máy nghiền5vòng29324 EVòng bi tang trống chặnĐường kính ngoài: D=210mmĐường kính trong: d=120mmTổng chiều dày: T=54mmTải trọng tĩnh cơ bản: 466000NTải trọng động cơ bản: 173000NTrọng lượng: 7.2 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbộ phân ly máy nghiền hệ thống lò hơi thiết bị phụ
31Oring9cái175x5.7bộ phân ly máy nghiền hệ thống lò hơi thiết bị phụ
32Vòng bi1vòng30308Vòng bi con lăn tang trốngĐường kính ngoài: D=90mmĐường kính trong: d=40mmChiều rộng: B=23mmTải trọng tĩnh cơ bản: 95 kNTải trọng động cơ bản: 106 kNTốc độ làm việc: 6300 vòng/phútTrọng lượng: 0.73 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbộ phân ly máy nghiền hệ thống lò hơi thiết bị phụ
33Phớt chặn dầu10cái80x100x12bộ phân ly máy nghiền hệ thống lò hơi thiết bị phụ
34Phớt chắn dầu bơm dầu bôi trơn hộp giảm tốc chính6cái20x30x7hệ thống dầu bôi trơn máy nghiền hệ thống lò hơi thiết bị phụ
35Vòng bi quạt sục khí10vòng22314A1E.MVòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=150mmĐường kính trong: d=70mmChiều rộng ca trọng: B=51mmChiều rộng ca ngoài: B'=51mmTải trọng tĩnh cơ bản: 415000NTải trọng động cơ bản: 480000NTốc độ làm việc: 3300 vòng/phútTrọng lượng: 4.45 kgNSX: FAG hoặc tương đươnghệ thống quạt sục FGD hệ thống lò hơi thiết bị phụ
36Seal kit hydro dynamic 125bộSeal kit hydro dynamic 12 (Bộ gồm 4 phớt kích thước 108x78x9.5 và 1 phớt 92x64x9.5)NSX: Dresser Roots hoặc tương đươnghệ thống quạt sục FGD hệ thống lò hơi thiết bị phụ
37Vòng bi hệ thống bơm phun FGD2vòngNU236ECMAVòng bi con lănĐường kính trong: d=180mmĐường kính ngoài: D=320mmChiều rộng: B=52mmTải trọng tĩnh cơ bản: 850 kNTải trọng động cơ bản: 720 kNTốc độ làm việc: 2200 vòng/phútTrọng lượng: 19.1 kgNSX: SKF hoặc tương đươnghệ thống bơm phun FGD hệ thống lò hơi thiết bị phụ
38Vòng bi hệ thống bơm phun FGD2vòng29336EVòng bi tang trống chặnĐường kính ngoài: D=300mmĐường kính trong: d=180mmTổng chiều dày: T=73.03mmTải trọng tĩnh cơ bản: 4130 kNTải trọng động cơ bản: 1430 kNTốc dộ làm việc: 1200 vòng/phútTrọng lượng: 16.6 kgNSX: SKF hoặc tương đươnghệ thống bơm phun FGD hệ thống lò hơi thiết bị phụ
39O-ring bộ sấy không khí AH2cáiO-ring 64.5 x 3mmNSX: NOK hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
40O-ring bộ sấy không khí AH2cáiO-ring 71 x 3mmNSX: NOK hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
41O-ring bộ sấy không khí AH2cáiO-ring 122 x 3,5mmNSX: NOK hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
42O-ring bộ sấy không khí AH3cáiO-ring 159,3 x 5,7mmNSX: NOK hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
43Phớt chắn dầu bộ sấy không khí AH6cáiPhớt chắn dầu 65x50x8NSX: NOK hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
44Phớt chắn dầu bộ sấy không khí AH2cáiPhớt chắn dầu 180x210x15NSX: NOK hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
45vòng bi bộ sấy không khí AH4vòngHK 3012Vòng bi kim Đường kính trong: d=30mmĐường kính ngoài: D=37mmChiều dầy: C=12mmTải trọng động cơ bản: 11.7 kNTải trọng tĩnh cơ bản: 18.3 kNTốc độ làm việc tham khảo: 8000 vòng/phútTrọng lượng: 0.023 kgNSX: IKO hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
46vòng bi bộ sấy không khí AH6vòng32311JRVòng bi cônĐường kính trong: d=55mmĐường kính ngoài: D=120mmChiều dầy: B=45.5mmTải trọng động cơ bản: 250000 kNTải trọng tĩnh cơ bản: 200000 kNTốc độ làm việc tham khảo: 3400 vòng/phútTrọng lượng: 2.35 kgNSX: KOYO hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
47vòng bi bộ sấy không khí AH2vòng23032EMW33Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=240mmĐường kính trong: d=160mmChiều rộng ca trọng: B=60mmChiều rộng ca ngoài: B'=60mmTải trọng tĩnh cơ bản: 1040000NTải trọng động cơ bản: 705000NTốc độ làm việc: 2000 vòng/phútTrọng lượng: 9.3 kgNSX: Timeken hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
48vòng bi bộ sấy không khí AH2vòng22212 EVòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=110mmĐường kính trong: d=50mmChiều rộng ca trọng: B=40mmChiều rộng ca ngoài: B'=40mmTải trọng tĩnh cơ bản: 241000 NTải trọng động cơ bản: 238000 NTốc độ làm việc yêu cầu Max: 4600 vòng/phútTrọng lượng: 1.9 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
49vòng bi bộ sấy không khí AH2vòng22314 EVòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=150mmĐường kính trong: d=70mmChiều rộng ca trọng: B=51mmChiều rộng ca ngoài: B'=51mmTải trọng tĩnh cơ bản: 414000 NTải trọng động cơ bản: 395000 NTốc độ làm việc yêu cầu Max: 3600 vòng/phútTrọng lượng: 4.4 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
50vòng bi bộ sấy không khí AH2vòng22319EJW33Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=200mmĐường kính trong: d=95mmChiều rộng ca trọng: B=67mmChiều rộng ca ngoài: B'=67mmTải trọng tĩnh cơ bản: 774000 NTải trọng động cơ bản: 694000 NTốc độ làm việc yêu cầu Max: 2600 vòng/phútTrọng lượng: 10.2 kgNSX: Timeken hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
51vòng bi bộ sấy không khí AH1vòngQJ308AVòng bi cầuĐường kính trong: d=40mmĐường kính ngoài: D=90mmChiều dầy: B=23mmTải trọng tĩnh cơ bản: 64000 NTải trọng động cơ bản: 78000 NTốc độ làm việc giới hạn: 14000 vòng/phútTrọng lượng: 0.78 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
52o- ring bộ GGH2cái71 x 3mmNSX: NOK hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
53o- ring bộ GGH3cái159,3 x 5,7NSX: NOK hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
54o- ring bộ GGH3cái114,8x2,7NSX: NOK hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
55phớt chắn dầu bộ GGH2cái65x50x8NSX: NOK hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
56phớt chắn dầu bộ GGH1cái190x160x15NSX: NOK hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
57vòng bi bộ GGH4vòngHK 3012Vòng bi kim Đường kính trong: d=30mmĐường kính ngoài: D=37mmChiều dầy: C=12mmTải trọng động cơ bản: 11.7 kNTải trọng tĩnh cơ bản: 18.3 kNTốc độ làm việc tham khảo: 8000 vòng/phútTrọng lượng: 0.023 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
58vòng bi bộ GGH6vòng32311Vòng bi con lăn tang trốngĐường kính ngoài: D=120mmĐường kính trong: d=55mmChiều dầy: B=45.5mmTrọng lượng: 2.34 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
59vòng bi bộ GGH2vòng22310 EVòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=110mmĐường kính trong: d=50mmChiều rộng ca trọng: B=40mmChiều rộng ca ngoài: B'=40mmTải trọng tĩnh cơ bản: 241000 NTải trọng động cơ bản: 238000 NTốc độ làm việc yêu cầu Max: 4600 vòng/phútTrọng lượng: 1.9 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
60vòng bi bộ GGH2vòng22314 EVòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=150mmĐường kính trong: d=70mmChiều rộng ca trọng: B=51mmChiều rộng ca ngoài: B'=51mmTải trọng tĩnh cơ bản: 414000 NTải trọng động cơ bản: 395000 NTốc độ làm việc yêu cầu Max: 3600 vòng/phútTrọng lượng: 4.4 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
61vòng bi bộ GGH1vòngQJ308Vòng bi cầuĐường kính trong: d=40mmĐường kính ngoài: D=90mmChiều dầy: B=23mmTải trọng tĩnh cơ bản: 64000 NTải trọng động cơ bản: 78000 NTốc độ làm việc giới hạn: 14000 vòng/phútTrọng lượng: 0.78 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
62vòng bi bộ GGH1vòng22319EJW33Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=200mmĐường kính trong: d=95mmChiều rộng ca trọng: B=67mmChiều rộng ca ngoài: B'=67mmTải trọng tĩnh cơ bản: 774000 NTải trọng động cơ bản: 694000 NTốc độ làm việc yêu cầu Max: 2600 vòng/phútTrọng lượng: 10.2 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
63vòng bi bộ GGH2vòng23228 CC/W33Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=250mmĐường kính trong: d=140mmChiều rộng ca trọng: B=88mmChiều rộng ca ngoài: B'=88mmTải trọng tĩnh cơ bản: 1410 kNTải trọng động cơ bản: 1090 kNTốc độ làm việc: 1500 vòng/phútTrọng lượng: 18.5 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ
64vòng bi trục cánh16vòngThrust bearing 513.15Vòng bi chặn một hướngĐường kính ngoài: D=135mmĐường kính trong: d=75mmChiều dầy: H=44mmTải trọng động cơ bản: 163 kNTải trọng tĩnh cơ bản: 390 kNTốc độ làm việc: 1700 vòng/phútTrọng lượng: 2.6 kgNSX: SKF hoặc tương đươngquạt gió FDF hệ thống lò hơi thiết bị phụ
65vòng bi cẩu trục 10 tấn1vòng6319-2Z/C3Vòng bi cầuĐường kính ngoài: D=200mmĐường kính trong: d=95mmChiều dầy vòng bi: B=45mmTải trọng tĩnh cơ bản: 118000 kNTải trọng động cơ bản: 153000 kNTốc độ làm việc: 4600 vòng/phút Trọng lượng: 5.75 kgNSX: SKF hoặc tương đươngcẩu trục 10 tấn hệ thống lò hơi thiết bị phụ
66vòng bi cẩu trục 10 tấn1vòngNU211EVòng bi đũaĐường kính trong: d=55mmĐường kính ngoài: D=100mmChiều dầy: B=21mmTải trọng động cơ bản: 98500 NTải trọng tĩnh cơ bản: 86500 NTốc độ làm việc: 5800 vòng/phútTrọng lượng: 0.67 kgNSX: SKF hoặc tương đươngcẩu trục 10 tấn hệ thống lò hơi thiết bị phụ
67vòng bi cẩu trục 10 tấn1vòngNU208Vòng bi đũaĐường kính ngoài: D=80mmĐường kính trong: d=40mmChiều dầy: B=18mmTải trọng tĩnh cơ bản: 55500 NTải trọng động cơ bản: 55500 NTốc độ làm việc: 7500 vòng/phútTrọng lượng: 0.379 kgNSX: SKF hoặc tương đươngcẩu trục 10 tấn hệ thống lò hơi thiết bị phụ
68Vòng bi gối trục NDE bơm tăng áp nước cấp6vòng7319 BECBMVòng bi cầuĐường kính ngoài: D=200mmĐường kính trong: d=95mmChiều dầy vòng bi: B=45mmTải trọng tĩnh cơ bản: 163000 kNTải trọng động cơ bản: 180000 kNTốc độ làm việc: 4000 vòng/phút Trọng lượng: 5.75 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbơm tăng áp nước cấp hệ thống tuabin- thiết bị phụ trợ
69Vòng bi gối trục DE bơm rút chân không bình ngưng1vòng21313 EVòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=140mmĐường kính trong: d=65mmChiều rộng ca trong: B=33mmChiều rộng ca ngoài: B'=33mmTải trọng tĩnh cơ bản: 254000NTải trọng động cơ bản: 259000NTrọng lượng: 2.4 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbơm tăng áp nước cấp hệ thống tuabin- thiết bị phụ trợ
70Vòng bi gối trục NDE bơm rút Waterbox8vòng7208 AC Vòng bi cầuĐường kính ngoài: D=80Đường kính trong: d=40Chiều dầy: 18mmTải trọng tĩnh cơ bản: 36500 NTải trọng động cơ bản: 59500 NTốc độ làm việc: 13000 vòng/phútTrọng lượng: 0.38 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbơm rút waterbox hệ thống tuabin- thiết bị phụ trợ
71Vòng bi gối trục DE bơm rút Waterbox6vòngNU212 ECP Vòng bi đũaĐường kính ngoài: D= 110mmĐường kính trong: d= 60mmChiều dầy: B=22mmTải trọng tĩnh cơ bản: 102000 NTải trọng động cơ bản: 108000 NTốc dộ làm việc: 6700 vòng/phútTrọng lượng: 0.8kgNSX: SKF hoặc tương đươngbơm rút waterbox hệ thống tuabin- thiết bị phụ trợ
72Vòng bi gối trục DE bơm bi bình ngưng8vòngNU 310 ECMVòng bi đũaĐường kính ngoài: D=110mmĐường kính trong: d=50mmChiều rộng: B=27mmTải trọng động cơ bản: 127 kNTải trọng tĩnh cơ bản: 112 kNTốc độ làm việc: 6700 vòng/phútTrọng lượng: 1.31 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbơm bi bình ngưng hệ thống tuabin- thiết bị phụ trợ
73Vòng bi gối trục NDE bơm nước làm mát kín8vòng7315 BECBPVòng bi cầuĐường kính ngoài: D=160mmĐường kính trong: d=75mmChiều dầy: B=37mmTải trọng tĩnh cơ bản: 104 kNTải trọng động cơ bản: 132 kNTốc độ làm việc: 5300 vòng/phútTrọng lượng: 3.2kgNSX: SKF hoặc tương đươngbơm nước làm mát kín hệ thống tuabin- thiết bị phụ trợ
74Vòng bi gối trục NDE Bơm make-up8vòng7308 BECBPVòng bi cầuĐường kính trong: d=40mmĐường kính ngoài: D=90mmChiều dầy: B=23mmTải trọng tĩnh cơ bản: 32500 NTải trọng động cơ bản: 50000 NTốc độ làm việc giới hạn: 9500 vòng/phútTrọng lượng: 0.62 kgNSX: SKF hoặc tương đươngbơm makeup hệ thống tuabin- thiết bị phụ trợ
75Vòng bi bơm dầu thủy lực tuabin- máy phát2vòng22312Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=130mmĐường kính trong: d=60mmChiều rộng ca trong: B=46mmChiều rộng ca ngoài: B'=46mmTải trọng tĩnh cơ bản: 330000NTải trọng động cơ bản: 390000 NTrọng lượng: 3.05 kgNSX: KOYO hoặc tương đươngbơm dầu thủy lực tuabin- máy phát hệ thống tuabin- thiết bị phụ trợ
76Vòng bi Bộ tách Oilconditioner4vòng2305 M/VQ335Vòng bi cầu tự lựaĐường kính ngoài: D=62mmĐường kính trong: d=25mmChiều dầy: B=24mmTải trọng động cơ bản: 24200 NTải trọng tĩnh cơ bản: 6550Tốc độ làm việc: 16000 vòng/phútTrọng lượng: 0.37 kgNSX: SKF hoặc tương đươngBộ tách Oilconditioner hệ thống tuabin- thiết bị phụ trợ
77Phớt chèn cụm gối Top bearing3cáiCR 140X160X12CRW1 RNSX: SKF hoặc tương đươngtrục vít đứng hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
78Vòng bi (Bearing) cụm gối Top bearing trục vít đứng6vòng29330 EVòng bi tang trống chặnĐường kính ngoài: D=250mmĐường kính trong: d=150mmTổng chiều dày: T=60mmTải trọng tĩnh cơ bản: 2760 kNTải trọng động cơ bản: 993 kNTốc độ làm việc: 1400 vòng/phútTrọng lượng: 10.6 kgNSX: SKF hoặc tương đươngtrục vít đứng hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
79Phớt chèn cụm gối Top bearing6cáiV-ring seal: SKF CR 401401NSX: SKF hoặc tương đươngtrục vít đứng hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
80Vòng bi cụm truyền động đầu cấp4vòng22215 E Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=130mmĐường kính trong: d=75mmChiều rộng ca trong: B=31mmChiều rộng ca ngoài: B'=31mmTải trọng tĩnh cơ bản: 240000NTải trọng động cơ bản: 222000NTốc độ làm việc yêu cầu Max: 3700 vòng/phútTrọng lượng: 1.7 kgNSX: SKF hoặc tương đươngtrục vít đứng hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
81Vòng bi cụm truyền động đầu cấp4vòng21316 E Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=170mmĐường kính trong: d=80mmChiều rộng ca trong: B=39mmChiều rộng ca ngoài: B'=39mmTải trọng tĩnh cơ bản: 363000NTải trọng động cơ bản: 363000NTốc độ làm việc yêu cầu Max: 3400 vòng/phútTrọng lượng: 2.4 kgNSX: SKF hoặc tương đươngtrục vít đứng hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
82Phớt chèn cụm truyền động đầu cấp4cáiCR 70x90x12 HMSA 10VNSX: SKF hoặc tương đươngtrục vít đứng hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
83Lock nut (ren khóa trục bộ truyền động đầu cấp)4cáiKM 15NSX: SKF hoặc tương đươngtrục vít đứng hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
84Vòng bi cụm đầu vào HGT đầu cấp2vòng6315-2ZVòng bi cầuĐường kính ngoài: 160mmĐường kính trong: 75mmChiều dầy vòng bi: 37mmTải trọng tĩnh cơ bản: 76500 kNTải trọng động cơ bản: 113000 kNTốc độ làm việc : 5400 vòng/phútTrọng lượng: 3.0 kgNSX: SKF hoặc tương đươngChi tiết cho cụm đầu vào HGT đầu cấp: Gear Type: Z168-K4-(250P4-8) hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
85Roăng cho cụm đầu vào HGT đầu cấp4cáiSPRAY PROTECTION WASHER RB75: 75X95X4,5 NSX: SKF hoặc tương đươngChi tiết cho cụm đầu vào HGT đầu cấp: Gear Type: Z168-K4-(250P4-8) hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
86Roăng cho cụm đầu vào HGT đầu cấp1cáiSHAFT SEAL RING A75X95X10 NB   NSX: SKF hoặc tương đươngChi tiết cho cụm đầu vào HGT đầu cấp: Gear Type: Z168-K4-(250P4-8) hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
87Roăng chèn cho vòng bi đỡ trục đầu vào trục vít ngang Radial shaft seal8cáiSKF CR 100x125x12 HMS4 RNSX: SKF hoặc tương đươngtrục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
88Vòng chặn khóa vòng bi (vòng bi nhỏ đầu trục) đỡ trục đầu vào trục vít ngang, Locknut3cáiKM 18NSX: SKF hoặc tương đươngtrục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
89Vòng chặn khóa vòng bi (vòng bi nhỏ đầu trục) đỡ trục đầu vào trục vít ngang, Lockwasher3cáiMB 18NSX: SKF hoặc tương đươngtrục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
90Phớt cho cụm vòng bi đầu ra trục vít ngang4cáiSealing: Simrit BA 200x230x15 NBRNSX: SKF hoặc tương đươngtrục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
91Phớt cho cụm vòng bi đầu ra trục vít ngang4cáiSealing: Simrit BA 170x200x15 NBRNSX: SKF hoặc tương đươngtrục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
92Phớt cho cụm vòng bi đầu vào trục vít ngang6cáiCR 100x125x12 HMS4 RNSX: SKF hoặc tương đươngtrục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
93Phớt cho cụm vòng bi đầu vào trục vít ngang1cáiCR 70x85x8 HMS4 RNSX: SKF hoặc tương đươngtrục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
94Vòng bi hộp giảm tốc mâm xoay4cáiBearing 6012-2RS1Vòng bi cầuĐường kính ngoài: 95mmĐường kính trong: 60mmTải trọng tĩnh cơ bản: 22.7 kNTải trọng động cơ bản: 29.5 kNTốc độ làm việc 7200 vòng/phútTrọng lượng: 0.39 kgNSX: SKF hoặc tương đươngtrục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
95Phớt chèn hộp giảm tốc mâm xoay4cáiOil seal A65x85x10 NBNSX: SKF hoặc tương đươngtrục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
96Phớt chèn hộp giảm tốc mâm xoay8cáiOil seal A110x140x12 NBNSX: SKF hoặc tương đươngtrục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
97Vòng chặn khóa trục đầu ra hộp giảm tốc mâm xoay4cáiLock nut M93x2NSX: SKF hoặc tương đươngtrục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
98Phe cài cụm đầu vào hộp giảm tốc di chuyển dọc13cáiCIRCLIP 050X2NSX: SKF hoặc tương đươngHệ thống bánh xe di chuyển dọc, HGT di chuyển hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
99Nắp chắn dầu cụm đầu vào hộp giảm tốc di chuyển dọc16cáiOil splasher 50X70X4,5NSX: SKF hoặc tương đươngHệ thống bánh xe di chuyển dọc, HGT di chuyển hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
100Vòng bi Ø1004cái22222EK/C3Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=200mmĐường kính trong: d=110mmChiều rộng ca trong: B=53mmChiều rộng ca ngoài: B=53mmTải trọng tĩnh cơ bản: 653000NTải trọng động cơ bản: 555000NTốc độ làm việc cần đạt: 2900 vòng/phútTrọng lượng: 7.2 kgNSX: SKF hoặc tương đươnghệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
101Bộ côn lót4cáiH322Ống lótĐường kính trong: d1=100mmChiều dài: L=77mmTrọng lượng: 2.18 kg NSX: SKF hoặc tương đươnghệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
102Vòng bi Ø8010cái22218EK/C3Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=160mmĐường kính trong: d=90mmChiều rộng ca trong: B=40mmChiều rộng ca ngoài: B=40mmTải trọng tĩnh cơ bản: 388000NTải trọng động cơ bản: 355000NTốc độ làm việc cần đạt: 3500 vòng/phútTrọng lượng: 3.5 kgNSX: SKF hoặc tương đươnghệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
103Bộ côn lót5cáiH318Ống lótĐường kính trong: d1=80mmChiều dài: L=65mmTrọng lượng: 1.37 kg NSX: SKF hoặc tương đươnghệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
104Vòng bi Ø6510cái22215EK/C3Ống lótĐường kính trong: d1=65mmChiều dài: L=55mmTrọng lượng: 0.83 kg NSX: SKF hoặc tương đươnghệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
105Bộ côn lót10cáiH315NSX: SKF hoặc tương đươnghệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
106Vòng bi Ø1401cái22232CCK/C3W33Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=290mmĐường kính trong: d=160mmChiều rộng ca trong: B=80mmChiều rộng ca ngoài: B=80mmTải trọng tĩnh cơ bản: 1370000NTải trọng động cơ bản: 1120000N Vận tốc làm việc cần đạt: 1900 vòng/phútTrọng lượng: 21.9 kgNSX: SKF hoặc tương đươnghệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
107Bộ côn lót5cáiH3132Ống lót, đường kính trong:d1=140mmChiều dài: L=119mmKhối lượng: 7.67 kgNSX: SKF hoặc tương đươnghệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
108Vòng bi Ø1801cái23140CCK/W33Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=340mmĐường kính trong: d=200mmChiều rộng ca trọng: B=112mmChiều rộng ca ngoài: B'=112mmTải trọng tĩnh cơ bản: 2290000NTải trọng động cơ bản: 1660000NTốc độ làm việc: 1200 vòng/phútTrọng lượng: 40.7 kgNSX: SKF hoặc tương đươnghệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
109Bộ côn lót1cáiH3140Ống lót, đường kính trong:d1=180mmChiều dài: L=150mmKhối lượng: 12 kgNSX: SKF hoặc tương đươnghệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
110Vòng bi Ø2201cái23148CCK/W33Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=400mmĐường kính trong: d=240mmChiều rộng ca trọng: B=128mmChiều rộng ca ngoài: B'=128mmTải trọng tĩnh cơ bản: 3200 kNTải trọng động cơ bản: 2187 kNTốc độ làm việc: 1200 vòng/phútTrọng lượng: 63 kgNSX: SKF hoặc tương đươnghệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
111Bộ côn lót1cáiOH3148HỐng lótĐường kính trong: d=220mmChiều dài: L=172mmĐường kính ngoài: D=300mmTrọng lượng: 17.6 kgNSX: SKF hoặc tương đươnghệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
112Vòng bi hộp giảm tốc băng tải 112cáiHR 32311JVòng bi tang trốngĐường kính ngoài: D=120mmĐường kính trong: d=55mmChiều dầy: 45.5mmTải trọng tĩnh cơ bản: 200000 NTải trọng động cơ bản: 250000 NTốc độ làm việc: 3400 vòng/phútTrọng lượng: 2.38 kgNSX: SKF hoặc tương đươnghệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
113Vòng bi hộp giảm tốc băng tải 111cái22215EVòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=130mmĐường kính trong: d=75mmChiều rộng ca trong: B=31mmChiều rộng ca ngoài: B'=31mmTải trọng tĩnh cơ bản: 240000NTải trọng động cơ bản: 222000NTốc độ làm việc yêu cầu Max: 3700 vòng/phútTrọng lượng: 1.7 kgNSX: SKF hoặc tương đươnghệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ
114vòng bi động cơ máy phá đống16cái6206 C3Vòng bi cầuĐường kính ngoài: D=62mmĐường kính trong: d=30mmChiều dầy: B=16mmTải trọng tĩnh cơ bản: 11200 NTải trọng động cơ bản: 20300 NTốc độ làm việc: 15000 vòng/phútTrọng lượng: 0.2 kgNSX: SKF hoặc tương đươngmáy phá đống hệ thống điện
115vòng bi động cơ máy hút than4cái6203 2ZVòng bi cầu có nắp chặnĐường kính ngoài: D=40mmĐường kính trong: d=17mmChiều dầy: B=12mmTải trọng tĩnh cơ bản: 4750 NTải trọng động cơ bản: 9950 NTốc độ làm việc: 19000 vòng/phútTrọng lượng: 0.067 kgNSX: SKF hoặc tương đươngmáy phá đống hệ thống điện
116vòng bi động cơ máy hút than6cái6317 C3 RIVòng bi cầuĐường kính ngoài: D=180mmĐường kính trong: d=85mmChiều dầy: B=41mmTải trọng tĩnh cơ bản: 96500 NTải trọng động cơ bản: 140000 NTốc độ làm việc: 5000 vòng/phútTrọng lượng: 4.25 kgNSX: SKF hoặc tương đươngmáy phá đống hệ thống điện
117vòng bi động cơ máy hút than4cái6314 C3 RIVòng bi cầuĐường kính ngoài: D=150mmĐường kính trong: d=70mmChiều dầy: B=35mmTải trọng tĩnh cơ bản: 68000 NTải trọng động cơ bản: 111000 NTốc độ làm việc: 6300 vòng/phútTrọng lượng: 2.55 kgNSX: SKF hoặc tương đươngmáy phá đống hệ thống điện
118Động cơ quạt hút buồng quạt sục32cái6206-2ZVòng bi cầu có nắp chặnĐường kính ngoài: D=62mmĐường kính trong: d=30mmChiều dầy: B=16mmTải trọng tĩnh cơ bản: 11200 NTải trọng động cơ bản: 20300 NTốc độ làm việc: 1200 vòng/phútTrọng lượng: 0.21 kgNSX: SKF hoặc tương đươngcác động cơ
119Động cơ bơm phun5cái6226/C3Vòng bi cầuĐường kính ngoài: D=230mmĐường kính trong: d=130mmChiều dầy: B=40mmTải trọng tĩnh cơ bản: 132000 NTải trọng động cơ bản: 156000 NTốc độ làm việc: 3600 vòng/phútTrọng lượng: 5.86 kgNSX: SKF hoặc tương đươngcác động cơ
120Động cơ bơm phun nước cao áp GGH10cáiNDE: 6209 ZZ C3Vòng bi cầuĐường kính ngoài: D=85mmĐường kính trong: d=45mmChiều dầy: B=19mmTải trọng tĩnh cơ bản: 21600 NTải trọng động cơ bản: 35100 NTốc độ làm việc: 8500 vòng/phútTrọng lượng: 0.43 kgNSX: SKF hoặc tương đươngcác động cơ
121Động cơ bơm phun nước cao áp GGH10cáiDE: 6309 ZZ C3Vòng bi cầu có nắp chặnĐường kính ngoài: D=85mmĐường kính trong: d=45mmChiều dầy: B=19mmTải trọng tĩnh cơ bản: 21600 NTải trọng động cơ bản: 35100 NTốc độ làm việc: 8500 vòng/phútTrọng lượng: 0.43 kgNSX: SKF hoặc tương đươngcác động cơ
122Động cơ bơm nước dịch vụ7cáiNDE: 6313 Z1Vòng bi cầu có nắp chặnĐường kính ngoài: D=140mmĐường kính trong: d=65mmChiều dầy: B=33mmTải trọng tĩnh cơ bản: 60000 NTải trọng động cơ bản: 97500 NTốc độ làm việc: 5300 vòng/phútTrọng lượng: 2.16 kgNSX: SKF hoặc tương đươngcác động cơ
123Động cơ bơm nước dịch vụ10cáiNDE/DE: 6209 2RZVòng bi cầu có nắp chặnĐường kính ngoài: D=85mmĐường kính trong: d=45mmChiều dầy: B=19mmTải trọng tĩnh cơ bản: 21600 NTải trọng động cơ bản: 35100 NTốc độ làm việc: 8500 vòng/phútTrọng lượng: 0.43 kgNSX: SKF hoặc tương đươngcác động cơ
124Động cơ bơm định lượng hoá chất8cáiDE: 6308ZZVòng bi cầu có nắp chặnĐường kính ngoài: D=90mmĐường kính trong: d=40mmChiều dầy: B=23mmTải trọng tĩnh cơ bản: 24000 NTải trọng động cơ bản: 42300 NTốc độ làm việc: 8500 vòng/phútTrọng lượng: 0.65 kgNSX: SKF hoặc tương đươngcác động cơ
125Động cơ bơm định lượng hoá chất18cáiDE/NDE: 6204ZZVòng bi cầu có nắp chặnĐường kính ngoài: D=47mmĐường kính trong: d=20mmChiều dầy: B=14mmTải trọng tĩnh cơ bản: 6550 NTải trọng động cơ bản: 13500 NTốc độ làm việc: 17000 vòng/phútTrọng lượng: 0.11 kgNSX: SKF hoặc tương đươngcác động cơ
126Bơm điền đầy nước4cái6315-2RS1/C3Vòng bi cầu có nắp chặnĐường kính ngoài: D=160mmĐường kính trong: d=75mmChiều dầy: B=37mmTải trọng tĩnh cơ bản: 76500 NTải trọng động cơ bản: 119000 NTốc độ làm việc: 2800 vòng/phútTrọng lượng: 3.13 kgNSX: SKF hoặc tương đươngcác động cơ
127Bơm điền đầy nước3cái6213-2RS1/C3Vòng bi cầu có nắp chặnĐường kính ngoài: D=120mmĐường kính trong: d=65mmChiều dầy: B=23mmTải trọng tĩnh cơ bản: 40500 NTải trọng động cơ bản: 58500 NTốc độ làm việc: 3600 vòng/phútTrọng lượng: 1.05 kgNSX: SKF hoặc tương đươngcác động cơ
128Động cơ quay bộ lọc rác2cái5307Vòng bi cầu 2 dãyĐường kính ngoài: D=80mmĐường kính trong: d=35mmChiều dầy: B=34.9mmTải trọng tĩnh cơ bản: 36000 NTải trọng động cơ bản: 51000 NTốc độ làm việc: 7500 vòng/phútTrọng lượng: 0.79 kgNSX: SKF hoặc tương đươngcác động cơ
129Vòng bi4cáiNU316Vòng bi đũaĐường kính trong: d=80mmĐường kính ngoài: D=170mmChiều dầy: B=39mmTải trọng tĩnh cơ bản: 289000NTải trọng động cơ bản: 290000NTốc độ làm việc: 3900 vòng/phútKhối lượng: 4.6 kgNSX: SKF hoặc tương đươngcác động cơ
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.0E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 9.7E8 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu):
Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.300.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.600.000.000 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

không áp dụng

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->