Gói thầu: Mua vật tư vòng bi phục vụ công tác bảo dưỡng sửa chữa Nhà máy Nhiệt điện Vũng Áng 1 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210417578-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - Công ty cổ phần - Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Mua vật tư vòng bi phục vụ công tác bảo dưỡng sửa chữa Nhà máy Nhiệt điện Vũng Áng 1 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210413973 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | sản xuất kinh doanh 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 11:23:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,250,213,991 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 48,000,000 VNĐ ((Bốn mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.0E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 9.7E8 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.300.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.600.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: không áp dụng |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vòng bi quạt sục silo | 4 | vòng | 208Vòng bi cầuĐường kính trong: d=40mmĐường kính ngoài: D=80mmChiều dầy: B=30.2mmTải trọng tĩnh cơ bản: 33500 NTải trọng động cơ bản: 44000 NTốc độ làm việc: 5600 vòng/phútTrọng lượng: 0.57 kgNSX: SKF hoặc tương đương | quạt sục silo hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 2 | Phớt quạt sục silo | 8 | cái | Lip Seal (47x70x8-CR18652) | quạt sục silo hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 3 | Phớt chắn gió quạt sục silo | 4 | cái | Lip Seal, Teflon (B7600408C) | quạt sục silo hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 4 | Phớt chắn dầu hộp giảm tốc thải tro ẩm | 2 | cái | TC 63.5x90.09x12.7 | Hộp giảm tốc thải tro ẩm hệ thống lò hô thiết bị phụ | |
| 5 | Ống lót vít tải thải tro ẩm | 2 | cái | H2322Ống lót, đường kính trong:d1=100mmChiều dài: L=105mmKhối lượng: 2.74 kgNSX: SKF hoặc tương đương | vít tải thải tro ẩm hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 6 | vòng bi vít tải thải tro ẩm | 2 | vòng | FSYE 3 15/16Gối đỡĐường kính lắp trục: 100.013mmChiều cao gối: H=217.488mmChiều dài: A=114.3mmChiều rộng: L=387.35mmTải trọng động cơ bản: 311 kNTải trọng tĩnh cơ bản: 415 kN Trọng lượng: 22.9 kgNSX: SKF hoặc tương đương | vít tải thải tro ẩm hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 7 | vòng bi vít tải thải tro ẩm | 2 | vòng | FYRP 3 15/16Gối đỡĐường kính lắp trục: d=100.013mmĐường kính ngoài: L=276.225mmChiều rộng gối: A=92.075mmTải trọng động cơ bản: 311 kNTốc độ giới hạn: 700 vòng/phút Trọng lượng: 18.1 kgNSX: SKF hoặc tương đương | vít tải thải tro ẩm hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 8 | Gối trục vít tải phía chủ động (gồm vỏ gối, vòng bi, ống lót) vít tải thải tro ẩm | 2 | bộ | SAF 622Gối đỡĐường kính lắp trục: 100.013mmChiều cao gối: H=287.338mmChiều dài: A=206.375mmChiều rộng: L=466.725mmTải trọng làm việc lớn nhất: 189 kNTốc độ giới hạn: 2800 vòng/phútTrọng lượng: 69.3 kgNSX: SKF hoặc tương đương | vít tải thải tro ẩm hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 9 | Vòng bi bơm cao áp, hạ áp | 6 | vòng | N311Vòng bi đũaĐường kính trong: d=55mmĐường kính ngoài: D=120mmChiều dầy: B=29mmTải trọng động cơ bản: 156 kNTải trọng tĩnh cơ bản: 143 kNNSX: SKF hoặc tương đương | bơm cao áp, hạ áp hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 10 | Phớt chắn mỡ bơm cao áp, hạ áp | 6 | cái | 35x25x7 | bơm cao áp, hạ áp hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 11 | Vòng bi băng tải gầu | 4 | vòng | UCP 208Gối đỡ, chiều dài L=184mm, chiều rộng A=54mm, chiều cao H=98mmTải trọng tĩnh cơ bản: 17800 NTải trọng động cơ bản: 29100 NTrọng lượng: 2 kgNSX: SKF hoặc tương đương | băng tải gầu hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 12 | Bộ vòng bi (gồm vòng bi, vỏ gối, ống lót) bảng tải 2 chiều | 4 | bộ | SNA 512 TCGối đỡĐường kính trong: d=55mmChiều rộng gối: L=255mmChiều cao: H=113mmTrọng lượng: 4.9 kgNSX: SKF hoặc tương đương | băng tải 2 chiều hệ thống lò hơi thiết bị | |
| 13 | Bộ vòng bi (gồm vòng bi, vỏ gối, ống lót) bảng tải 2 chiều | 4 | bộ | SNA 515 TCGối đỡĐường kính trong: d=65mmChiều rộng gối: L=280mmChiều cao: H=154mmTrọng lượng: 6.5 kgNSX: SKF hoặc tương đương | băng tải 2 chiều hệ thống lò hơi thiết bị | |
| 14 | vòng bi băng tải 2 chiều | 4 | vòng | 22215EK Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=130mmĐường kính trong: d=75mmChiều rộng vành ngoài: B=31mmTải trọng tĩnh cơ bản: 240000NTải trọng động cơ bản: 222000NTrọng lượng: 1.7 kgNSX: SKF hoặc tương đương | băng tải 2 chiều hệ thống lò hơi thiết bị | |
| 15 | Ống lót băng tải 2 chiều | 4 | cái | H 315/SKFỐng lótĐường kính trong: d1=65mmChiều dài: L=55mmTrọng lượng: 0.83 kg NSX: SKF hoặc tương đương | băng tải 2 chiều hệ thống lò hơi thiết bị | |
| 16 | Phớt chắn mỡ băng tải 2 chiều | 4 | cái | 2FRB.12/130 | băng tải 2 chiều hệ thống lò hơi thiết bị | |
| 17 | vòng bi quạt hòa trộn SCR | 2 | vòng | 2316Vòng bi cầu tự lựa hai dãyĐường kính trong: d=80mmĐường kính ngoài: D=170mmChiều dầy vòng bi: B=58mmTải trọng tĩnh cơ bản: 49 kNTải trọng động cơ bản: 135 kNTốc độ làm việc 5300 vòng/phútTrọng lượng: 6.1 kgNSX: SKF hoặc tương đương | quạt hòa trộn SCR hệ thống lò hơi thiế | |
| 18 | vòng bi máy cấp than | 64 | vòng | 6204Vòng bi cầuĐường kính ngoài: D=47mmĐường kính trong: d=20mmTải trọng động cơ bản: 12800NTải trọng tĩnh cơ bản: 6600NTốc độ quay yêu cầu Min: 150000 vòng/phútTrọng lượng: 0.1 kgNSX: SKF hoặc tương đương | máy cấp than hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 19 | vòng bi máy cấp than | 8 | vòng | YEL 209-2FỔ bi tự lựa vòng ngoàiĐường kính trong: d=45mmĐường kính ngoài: D=85mmTải trọng tĩnh cơ bản: 21.6 kNTải trọng động cơ bản: 33.2 kNTốc độ giới hạn: 4300 vòng/phútTrọng lượng: 0.79 kgNSX: SKF hoặc tương đương | máy cấp than hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 20 | vòng bi máy cấp than | 22 | vòng | YEL 204-2FỔ bi tự lựa vòng ngoàiĐường kính trong: d=20mmĐường kính ngoài: D=47mmTải trọng tĩnh cơ bản: 6.55 kNTải trọng động cơ bản: 12.7 kNTốc độ giới hạn: 8500 vòng/phútTrọng lượng: 0.2 kgNSX: SKF hoặc tương đương | máy cấp than hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 21 | vòng bi máy cấp than | 20 | vòng | UCP 210Gối đỡ, chiều dài L=206mm, chiều rộng A=60mm, chiều cao H=113mmTải trọng tĩnh cơ bản: 23300 NTải trọng động cơ bản: 35100 NTrọng lượng: 2.9 kgNSX: SKF hoặc tương đương | máy cấp than hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 22 | Phớt chặn mỡ cho vòng bi máy cấp | 64 | cái | Phớt chặn mỡ 28x47x10 | máy cấp than hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 23 | Phớt chặn mỡ cho vòng bi máy cấp | 24 | cái | Phớt chặn mỡ 52x72x8 | máy cấp than hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 24 | Phớt hộp giảm tốc máy cấp | 2 | cái | 50x90x10 | máy cấp than hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 25 | Phớt hộp giảm tốc máy cấp | 12 | cái | 35x55x8 | máy cấp than hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 26 | Phớt hộp giảm tốc xích cào máy cấp | 8 | cái | 30x55x8 | máy cấp than hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 27 | Phe hãm trong trục máy cấp | 24 | cái | Ø90 | máy cấp than hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 28 | Vòng bi bộ phân ly máy nghiền | 12 | vòng | 22224 CC/W33Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=215mmĐường kính trong: d=120mmChiều rộng ca trong: B=58mmChiều rộng ca ngoài: B=58mmTải trọng tĩnh cơ bản: 772000NTải trọng động cơ bản: 647000N Vận tốc làm việc cần đạt: 2600 vòng/phútTrọng lượng: 9 kgNSX: SKF hoặc tương đương | bộ phân ly máy nghiền hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 29 | Vòng bi bộ phân ly máy nghiền | 9 | vòng | 23024 CC/W33Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=180mmĐường kính trong: d=120mmChiều rộng ca trong: B=46mmChiều rộng ca ngoài: B=46mmTải trọng tĩnh cơ bản: 574000NTải trọng động cơ bản: 408000NTrọng lượng: 4 kgNSX: SKF hoặc tương đương | bộ phân ly máy nghiền hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 30 | Vòng bi bộ phân ly máy nghiền | 5 | vòng | 29324 EVòng bi tang trống chặnĐường kính ngoài: D=210mmĐường kính trong: d=120mmTổng chiều dày: T=54mmTải trọng tĩnh cơ bản: 466000NTải trọng động cơ bản: 173000NTrọng lượng: 7.2 kgNSX: SKF hoặc tương đương | bộ phân ly máy nghiền hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 31 | Oring | 9 | cái | 175x5.7 | bộ phân ly máy nghiền hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 32 | Vòng bi | 1 | vòng | 30308Vòng bi con lăn tang trốngĐường kính ngoài: D=90mmĐường kính trong: d=40mmChiều rộng: B=23mmTải trọng tĩnh cơ bản: 95 kNTải trọng động cơ bản: 106 kNTốc độ làm việc: 6300 vòng/phútTrọng lượng: 0.73 kgNSX: SKF hoặc tương đương | bộ phân ly máy nghiền hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 33 | Phớt chặn dầu | 10 | cái | 80x100x12 | bộ phân ly máy nghiền hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 34 | Phớt chắn dầu bơm dầu bôi trơn hộp giảm tốc chính | 6 | cái | 20x30x7 | hệ thống dầu bôi trơn máy nghiền hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 35 | Vòng bi quạt sục khí | 10 | vòng | 22314A1E.MVòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=150mmĐường kính trong: d=70mmChiều rộng ca trọng: B=51mmChiều rộng ca ngoài: B'=51mmTải trọng tĩnh cơ bản: 415000NTải trọng động cơ bản: 480000NTốc độ làm việc: 3300 vòng/phútTrọng lượng: 4.45 kgNSX: FAG hoặc tương đương | hệ thống quạt sục FGD hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 36 | Seal kit hydro dynamic 12 | 5 | bộ | Seal kit hydro dynamic 12 (Bộ gồm 4 phớt kích thước 108x78x9.5 và 1 phớt 92x64x9.5)NSX: Dresser Roots hoặc tương đương | hệ thống quạt sục FGD hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 37 | Vòng bi hệ thống bơm phun FGD | 2 | vòng | NU236ECMAVòng bi con lănĐường kính trong: d=180mmĐường kính ngoài: D=320mmChiều rộng: B=52mmTải trọng tĩnh cơ bản: 850 kNTải trọng động cơ bản: 720 kNTốc độ làm việc: 2200 vòng/phútTrọng lượng: 19.1 kgNSX: SKF hoặc tương đương | hệ thống bơm phun FGD hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 38 | Vòng bi hệ thống bơm phun FGD | 2 | vòng | 29336EVòng bi tang trống chặnĐường kính ngoài: D=300mmĐường kính trong: d=180mmTổng chiều dày: T=73.03mmTải trọng tĩnh cơ bản: 4130 kNTải trọng động cơ bản: 1430 kNTốc dộ làm việc: 1200 vòng/phútTrọng lượng: 16.6 kgNSX: SKF hoặc tương đương | hệ thống bơm phun FGD hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 39 | O-ring bộ sấy không khí AH | 2 | cái | O-ring 64.5 x 3mmNSX: NOK hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 40 | O-ring bộ sấy không khí AH | 2 | cái | O-ring 71 x 3mmNSX: NOK hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 41 | O-ring bộ sấy không khí AH | 2 | cái | O-ring 122 x 3,5mmNSX: NOK hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 42 | O-ring bộ sấy không khí AH | 3 | cái | O-ring 159,3 x 5,7mmNSX: NOK hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 43 | Phớt chắn dầu bộ sấy không khí AH | 6 | cái | Phớt chắn dầu 65x50x8NSX: NOK hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 44 | Phớt chắn dầu bộ sấy không khí AH | 2 | cái | Phớt chắn dầu 180x210x15NSX: NOK hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 45 | vòng bi bộ sấy không khí AH | 4 | vòng | HK 3012Vòng bi kim Đường kính trong: d=30mmĐường kính ngoài: D=37mmChiều dầy: C=12mmTải trọng động cơ bản: 11.7 kNTải trọng tĩnh cơ bản: 18.3 kNTốc độ làm việc tham khảo: 8000 vòng/phútTrọng lượng: 0.023 kgNSX: IKO hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 46 | vòng bi bộ sấy không khí AH | 6 | vòng | 32311JRVòng bi cônĐường kính trong: d=55mmĐường kính ngoài: D=120mmChiều dầy: B=45.5mmTải trọng động cơ bản: 250000 kNTải trọng tĩnh cơ bản: 200000 kNTốc độ làm việc tham khảo: 3400 vòng/phútTrọng lượng: 2.35 kgNSX: KOYO hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 47 | vòng bi bộ sấy không khí AH | 2 | vòng | 23032EMW33Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=240mmĐường kính trong: d=160mmChiều rộng ca trọng: B=60mmChiều rộng ca ngoài: B'=60mmTải trọng tĩnh cơ bản: 1040000NTải trọng động cơ bản: 705000NTốc độ làm việc: 2000 vòng/phútTrọng lượng: 9.3 kgNSX: Timeken hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 48 | vòng bi bộ sấy không khí AH | 2 | vòng | 22212 EVòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=110mmĐường kính trong: d=50mmChiều rộng ca trọng: B=40mmChiều rộng ca ngoài: B'=40mmTải trọng tĩnh cơ bản: 241000 NTải trọng động cơ bản: 238000 NTốc độ làm việc yêu cầu Max: 4600 vòng/phútTrọng lượng: 1.9 kgNSX: SKF hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 49 | vòng bi bộ sấy không khí AH | 2 | vòng | 22314 EVòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=150mmĐường kính trong: d=70mmChiều rộng ca trọng: B=51mmChiều rộng ca ngoài: B'=51mmTải trọng tĩnh cơ bản: 414000 NTải trọng động cơ bản: 395000 NTốc độ làm việc yêu cầu Max: 3600 vòng/phútTrọng lượng: 4.4 kgNSX: SKF hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 50 | vòng bi bộ sấy không khí AH | 2 | vòng | 22319EJW33Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=200mmĐường kính trong: d=95mmChiều rộng ca trọng: B=67mmChiều rộng ca ngoài: B'=67mmTải trọng tĩnh cơ bản: 774000 NTải trọng động cơ bản: 694000 NTốc độ làm việc yêu cầu Max: 2600 vòng/phútTrọng lượng: 10.2 kgNSX: Timeken hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 51 | vòng bi bộ sấy không khí AH | 1 | vòng | QJ308AVòng bi cầuĐường kính trong: d=40mmĐường kính ngoài: D=90mmChiều dầy: B=23mmTải trọng tĩnh cơ bản: 64000 NTải trọng động cơ bản: 78000 NTốc độ làm việc giới hạn: 14000 vòng/phútTrọng lượng: 0.78 kgNSX: SKF hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 52 | o- ring bộ GGH | 2 | cái | 71 x 3mmNSX: NOK hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 53 | o- ring bộ GGH | 3 | cái | 159,3 x 5,7NSX: NOK hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 54 | o- ring bộ GGH | 3 | cái | 114,8x2,7NSX: NOK hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 55 | phớt chắn dầu bộ GGH | 2 | cái | 65x50x8NSX: NOK hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 56 | phớt chắn dầu bộ GGH | 1 | cái | 190x160x15NSX: NOK hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 57 | vòng bi bộ GGH | 4 | vòng | HK 3012Vòng bi kim Đường kính trong: d=30mmĐường kính ngoài: D=37mmChiều dầy: C=12mmTải trọng động cơ bản: 11.7 kNTải trọng tĩnh cơ bản: 18.3 kNTốc độ làm việc tham khảo: 8000 vòng/phútTrọng lượng: 0.023 kgNSX: SKF hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 58 | vòng bi bộ GGH | 6 | vòng | 32311Vòng bi con lăn tang trốngĐường kính ngoài: D=120mmĐường kính trong: d=55mmChiều dầy: B=45.5mmTrọng lượng: 2.34 kgNSX: SKF hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 59 | vòng bi bộ GGH | 2 | vòng | 22310 EVòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=110mmĐường kính trong: d=50mmChiều rộng ca trọng: B=40mmChiều rộng ca ngoài: B'=40mmTải trọng tĩnh cơ bản: 241000 NTải trọng động cơ bản: 238000 NTốc độ làm việc yêu cầu Max: 4600 vòng/phútTrọng lượng: 1.9 kgNSX: SKF hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 60 | vòng bi bộ GGH | 2 | vòng | 22314 EVòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=150mmĐường kính trong: d=70mmChiều rộng ca trọng: B=51mmChiều rộng ca ngoài: B'=51mmTải trọng tĩnh cơ bản: 414000 NTải trọng động cơ bản: 395000 NTốc độ làm việc yêu cầu Max: 3600 vòng/phútTrọng lượng: 4.4 kgNSX: SKF hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 61 | vòng bi bộ GGH | 1 | vòng | QJ308Vòng bi cầuĐường kính trong: d=40mmĐường kính ngoài: D=90mmChiều dầy: B=23mmTải trọng tĩnh cơ bản: 64000 NTải trọng động cơ bản: 78000 NTốc độ làm việc giới hạn: 14000 vòng/phútTrọng lượng: 0.78 kgNSX: SKF hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 62 | vòng bi bộ GGH | 1 | vòng | 22319EJW33Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=200mmĐường kính trong: d=95mmChiều rộng ca trọng: B=67mmChiều rộng ca ngoài: B'=67mmTải trọng tĩnh cơ bản: 774000 NTải trọng động cơ bản: 694000 NTốc độ làm việc yêu cầu Max: 2600 vòng/phútTrọng lượng: 10.2 kgNSX: SKF hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 63 | vòng bi bộ GGH | 2 | vòng | 23228 CC/W33Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=250mmĐường kính trong: d=140mmChiều rộng ca trọng: B=88mmChiều rộng ca ngoài: B'=88mmTải trọng tĩnh cơ bản: 1410 kNTải trọng động cơ bản: 1090 kNTốc độ làm việc: 1500 vòng/phútTrọng lượng: 18.5 kgNSX: SKF hoặc tương đương | bộ sấy không khí AH hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 64 | vòng bi trục cánh | 16 | vòng | Thrust bearing 513.15Vòng bi chặn một hướngĐường kính ngoài: D=135mmĐường kính trong: d=75mmChiều dầy: H=44mmTải trọng động cơ bản: 163 kNTải trọng tĩnh cơ bản: 390 kNTốc độ làm việc: 1700 vòng/phútTrọng lượng: 2.6 kgNSX: SKF hoặc tương đương | quạt gió FDF hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 65 | vòng bi cẩu trục 10 tấn | 1 | vòng | 6319-2Z/C3Vòng bi cầuĐường kính ngoài: D=200mmĐường kính trong: d=95mmChiều dầy vòng bi: B=45mmTải trọng tĩnh cơ bản: 118000 kNTải trọng động cơ bản: 153000 kNTốc độ làm việc: 4600 vòng/phút Trọng lượng: 5.75 kgNSX: SKF hoặc tương đương | cẩu trục 10 tấn hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 66 | vòng bi cẩu trục 10 tấn | 1 | vòng | NU211EVòng bi đũaĐường kính trong: d=55mmĐường kính ngoài: D=100mmChiều dầy: B=21mmTải trọng động cơ bản: 98500 NTải trọng tĩnh cơ bản: 86500 NTốc độ làm việc: 5800 vòng/phútTrọng lượng: 0.67 kgNSX: SKF hoặc tương đương | cẩu trục 10 tấn hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 67 | vòng bi cẩu trục 10 tấn | 1 | vòng | NU208Vòng bi đũaĐường kính ngoài: D=80mmĐường kính trong: d=40mmChiều dầy: B=18mmTải trọng tĩnh cơ bản: 55500 NTải trọng động cơ bản: 55500 NTốc độ làm việc: 7500 vòng/phútTrọng lượng: 0.379 kgNSX: SKF hoặc tương đương | cẩu trục 10 tấn hệ thống lò hơi thiết bị phụ | |
| 68 | Vòng bi gối trục NDE bơm tăng áp nước cấp | 6 | vòng | 7319 BECBMVòng bi cầuĐường kính ngoài: D=200mmĐường kính trong: d=95mmChiều dầy vòng bi: B=45mmTải trọng tĩnh cơ bản: 163000 kNTải trọng động cơ bản: 180000 kNTốc độ làm việc: 4000 vòng/phút Trọng lượng: 5.75 kgNSX: SKF hoặc tương đương | bơm tăng áp nước cấp hệ thống tuabin- thiết bị phụ trợ | |
| 69 | Vòng bi gối trục DE bơm rút chân không bình ngưng | 1 | vòng | 21313 EVòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=140mmĐường kính trong: d=65mmChiều rộng ca trong: B=33mmChiều rộng ca ngoài: B'=33mmTải trọng tĩnh cơ bản: 254000NTải trọng động cơ bản: 259000NTrọng lượng: 2.4 kgNSX: SKF hoặc tương đương | bơm tăng áp nước cấp hệ thống tuabin- thiết bị phụ trợ | |
| 70 | Vòng bi gối trục NDE bơm rút Waterbox | 8 | vòng | 7208 AC Vòng bi cầuĐường kính ngoài: D=80Đường kính trong: d=40Chiều dầy: 18mmTải trọng tĩnh cơ bản: 36500 NTải trọng động cơ bản: 59500 NTốc độ làm việc: 13000 vòng/phútTrọng lượng: 0.38 kgNSX: SKF hoặc tương đương | bơm rút waterbox hệ thống tuabin- thiết bị phụ trợ | |
| 71 | Vòng bi gối trục DE bơm rút Waterbox | 6 | vòng | NU212 ECP Vòng bi đũaĐường kính ngoài: D= 110mmĐường kính trong: d= 60mmChiều dầy: B=22mmTải trọng tĩnh cơ bản: 102000 NTải trọng động cơ bản: 108000 NTốc dộ làm việc: 6700 vòng/phútTrọng lượng: 0.8kgNSX: SKF hoặc tương đương | bơm rút waterbox hệ thống tuabin- thiết bị phụ trợ | |
| 72 | Vòng bi gối trục DE bơm bi bình ngưng | 8 | vòng | NU 310 ECMVòng bi đũaĐường kính ngoài: D=110mmĐường kính trong: d=50mmChiều rộng: B=27mmTải trọng động cơ bản: 127 kNTải trọng tĩnh cơ bản: 112 kNTốc độ làm việc: 6700 vòng/phútTrọng lượng: 1.31 kgNSX: SKF hoặc tương đương | bơm bi bình ngưng hệ thống tuabin- thiết bị phụ trợ | |
| 73 | Vòng bi gối trục NDE bơm nước làm mát kín | 8 | vòng | 7315 BECBPVòng bi cầuĐường kính ngoài: D=160mmĐường kính trong: d=75mmChiều dầy: B=37mmTải trọng tĩnh cơ bản: 104 kNTải trọng động cơ bản: 132 kNTốc độ làm việc: 5300 vòng/phútTrọng lượng: 3.2kgNSX: SKF hoặc tương đương | bơm nước làm mát kín hệ thống tuabin- thiết bị phụ trợ | |
| 74 | Vòng bi gối trục NDE Bơm make-up | 8 | vòng | 7308 BECBPVòng bi cầuĐường kính trong: d=40mmĐường kính ngoài: D=90mmChiều dầy: B=23mmTải trọng tĩnh cơ bản: 32500 NTải trọng động cơ bản: 50000 NTốc độ làm việc giới hạn: 9500 vòng/phútTrọng lượng: 0.62 kgNSX: SKF hoặc tương đương | bơm makeup hệ thống tuabin- thiết bị phụ trợ | |
| 75 | Vòng bi bơm dầu thủy lực tuabin- máy phát | 2 | vòng | 22312Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=130mmĐường kính trong: d=60mmChiều rộng ca trong: B=46mmChiều rộng ca ngoài: B'=46mmTải trọng tĩnh cơ bản: 330000NTải trọng động cơ bản: 390000 NTrọng lượng: 3.05 kgNSX: KOYO hoặc tương đương | bơm dầu thủy lực tuabin- máy phát hệ thống tuabin- thiết bị phụ trợ | |
| 76 | Vòng bi Bộ tách Oilconditioner | 4 | vòng | 2305 M/VQ335Vòng bi cầu tự lựaĐường kính ngoài: D=62mmĐường kính trong: d=25mmChiều dầy: B=24mmTải trọng động cơ bản: 24200 NTải trọng tĩnh cơ bản: 6550Tốc độ làm việc: 16000 vòng/phútTrọng lượng: 0.37 kgNSX: SKF hoặc tương đương | Bộ tách Oilconditioner hệ thống tuabin- thiết bị phụ trợ | |
| 77 | Phớt chèn cụm gối Top bearing | 3 | cái | CR 140X160X12CRW1 RNSX: SKF hoặc tương đương | trục vít đứng hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 78 | Vòng bi (Bearing) cụm gối Top bearing trục vít đứng | 6 | vòng | 29330 EVòng bi tang trống chặnĐường kính ngoài: D=250mmĐường kính trong: d=150mmTổng chiều dày: T=60mmTải trọng tĩnh cơ bản: 2760 kNTải trọng động cơ bản: 993 kNTốc độ làm việc: 1400 vòng/phútTrọng lượng: 10.6 kgNSX: SKF hoặc tương đương | trục vít đứng hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 79 | Phớt chèn cụm gối Top bearing | 6 | cái | V-ring seal: SKF CR 401401NSX: SKF hoặc tương đương | trục vít đứng hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 80 | Vòng bi cụm truyền động đầu cấp | 4 | vòng | 22215 E Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=130mmĐường kính trong: d=75mmChiều rộng ca trong: B=31mmChiều rộng ca ngoài: B'=31mmTải trọng tĩnh cơ bản: 240000NTải trọng động cơ bản: 222000NTốc độ làm việc yêu cầu Max: 3700 vòng/phútTrọng lượng: 1.7 kgNSX: SKF hoặc tương đương | trục vít đứng hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 81 | Vòng bi cụm truyền động đầu cấp | 4 | vòng | 21316 E Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=170mmĐường kính trong: d=80mmChiều rộng ca trong: B=39mmChiều rộng ca ngoài: B'=39mmTải trọng tĩnh cơ bản: 363000NTải trọng động cơ bản: 363000NTốc độ làm việc yêu cầu Max: 3400 vòng/phútTrọng lượng: 2.4 kgNSX: SKF hoặc tương đương | trục vít đứng hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 82 | Phớt chèn cụm truyền động đầu cấp | 4 | cái | CR 70x90x12 HMSA 10VNSX: SKF hoặc tương đương | trục vít đứng hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 83 | Lock nut (ren khóa trục bộ truyền động đầu cấp) | 4 | cái | KM 15NSX: SKF hoặc tương đương | trục vít đứng hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 84 | Vòng bi cụm đầu vào HGT đầu cấp | 2 | vòng | 6315-2ZVòng bi cầuĐường kính ngoài: 160mmĐường kính trong: 75mmChiều dầy vòng bi: 37mmTải trọng tĩnh cơ bản: 76500 kNTải trọng động cơ bản: 113000 kNTốc độ làm việc : 5400 vòng/phútTrọng lượng: 3.0 kgNSX: SKF hoặc tương đương | Chi tiết cho cụm đầu vào HGT đầu cấp: Gear Type: Z168-K4-(250P4-8) hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 85 | Roăng cho cụm đầu vào HGT đầu cấp | 4 | cái | SPRAY PROTECTION WASHER RB75: 75X95X4,5 NSX: SKF hoặc tương đương | Chi tiết cho cụm đầu vào HGT đầu cấp: Gear Type: Z168-K4-(250P4-8) hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 86 | Roăng cho cụm đầu vào HGT đầu cấp | 1 | cái | SHAFT SEAL RING A75X95X10 NB NSX: SKF hoặc tương đương | Chi tiết cho cụm đầu vào HGT đầu cấp: Gear Type: Z168-K4-(250P4-8) hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 87 | Roăng chèn cho vòng bi đỡ trục đầu vào trục vít ngang Radial shaft seal | 8 | cái | SKF CR 100x125x12 HMS4 RNSX: SKF hoặc tương đương | trục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 88 | Vòng chặn khóa vòng bi (vòng bi nhỏ đầu trục) đỡ trục đầu vào trục vít ngang, Locknut | 3 | cái | KM 18NSX: SKF hoặc tương đương | trục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 89 | Vòng chặn khóa vòng bi (vòng bi nhỏ đầu trục) đỡ trục đầu vào trục vít ngang, Lockwasher | 3 | cái | MB 18NSX: SKF hoặc tương đương | trục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 90 | Phớt cho cụm vòng bi đầu ra trục vít ngang | 4 | cái | Sealing: Simrit BA 200x230x15 NBRNSX: SKF hoặc tương đương | trục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 91 | Phớt cho cụm vòng bi đầu ra trục vít ngang | 4 | cái | Sealing: Simrit BA 170x200x15 NBRNSX: SKF hoặc tương đương | trục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 92 | Phớt cho cụm vòng bi đầu vào trục vít ngang | 6 | cái | CR 100x125x12 HMS4 RNSX: SKF hoặc tương đương | trục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 93 | Phớt cho cụm vòng bi đầu vào trục vít ngang | 1 | cái | CR 70x85x8 HMS4 RNSX: SKF hoặc tương đương | trục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 94 | Vòng bi hộp giảm tốc mâm xoay | 4 | cái | Bearing 6012-2RS1Vòng bi cầuĐường kính ngoài: 95mmĐường kính trong: 60mmTải trọng tĩnh cơ bản: 22.7 kNTải trọng động cơ bản: 29.5 kNTốc độ làm việc 7200 vòng/phútTrọng lượng: 0.39 kgNSX: SKF hoặc tương đương | trục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 95 | Phớt chèn hộp giảm tốc mâm xoay | 4 | cái | Oil seal A65x85x10 NBNSX: SKF hoặc tương đương | trục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 96 | Phớt chèn hộp giảm tốc mâm xoay | 8 | cái | Oil seal A110x140x12 NBNSX: SKF hoặc tương đương | trục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 97 | Vòng chặn khóa trục đầu ra hộp giảm tốc mâm xoay | 4 | cái | Lock nut M93x2NSX: SKF hoặc tương đương | trục vít ngang hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 98 | Phe cài cụm đầu vào hộp giảm tốc di chuyển dọc | 13 | cái | CIRCLIP 050X2NSX: SKF hoặc tương đương | Hệ thống bánh xe di chuyển dọc, HGT di chuyển hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 99 | Nắp chắn dầu cụm đầu vào hộp giảm tốc di chuyển dọc | 16 | cái | Oil splasher 50X70X4,5NSX: SKF hoặc tương đương | Hệ thống bánh xe di chuyển dọc, HGT di chuyển hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 100 | Vòng bi Ø100 | 4 | cái | 22222EK/C3Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=200mmĐường kính trong: d=110mmChiều rộng ca trong: B=53mmChiều rộng ca ngoài: B=53mmTải trọng tĩnh cơ bản: 653000NTải trọng động cơ bản: 555000NTốc độ làm việc cần đạt: 2900 vòng/phútTrọng lượng: 7.2 kgNSX: SKF hoặc tương đương | hệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 101 | Bộ côn lót | 4 | cái | H322Ống lótĐường kính trong: d1=100mmChiều dài: L=77mmTrọng lượng: 2.18 kg NSX: SKF hoặc tương đương | hệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 102 | Vòng bi Ø80 | 10 | cái | 22218EK/C3Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=160mmĐường kính trong: d=90mmChiều rộng ca trong: B=40mmChiều rộng ca ngoài: B=40mmTải trọng tĩnh cơ bản: 388000NTải trọng động cơ bản: 355000NTốc độ làm việc cần đạt: 3500 vòng/phútTrọng lượng: 3.5 kgNSX: SKF hoặc tương đương | hệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 103 | Bộ côn lót | 5 | cái | H318Ống lótĐường kính trong: d1=80mmChiều dài: L=65mmTrọng lượng: 1.37 kg NSX: SKF hoặc tương đương | hệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 104 | Vòng bi Ø65 | 10 | cái | 22215EK/C3Ống lótĐường kính trong: d1=65mmChiều dài: L=55mmTrọng lượng: 0.83 kg NSX: SKF hoặc tương đương | hệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 105 | Bộ côn lót | 10 | cái | H315NSX: SKF hoặc tương đương | hệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 106 | Vòng bi Ø140 | 1 | cái | 22232CCK/C3W33Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=290mmĐường kính trong: d=160mmChiều rộng ca trong: B=80mmChiều rộng ca ngoài: B=80mmTải trọng tĩnh cơ bản: 1370000NTải trọng động cơ bản: 1120000N Vận tốc làm việc cần đạt: 1900 vòng/phútTrọng lượng: 21.9 kgNSX: SKF hoặc tương đương | hệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 107 | Bộ côn lót | 5 | cái | H3132Ống lót, đường kính trong:d1=140mmChiều dài: L=119mmKhối lượng: 7.67 kgNSX: SKF hoặc tương đương | hệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 108 | Vòng bi Ø180 | 1 | cái | 23140CCK/W33Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=340mmĐường kính trong: d=200mmChiều rộng ca trọng: B=112mmChiều rộng ca ngoài: B'=112mmTải trọng tĩnh cơ bản: 2290000NTải trọng động cơ bản: 1660000NTốc độ làm việc: 1200 vòng/phútTrọng lượng: 40.7 kgNSX: SKF hoặc tương đương | hệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 109 | Bộ côn lót | 1 | cái | H3140Ống lót, đường kính trong:d1=180mmChiều dài: L=150mmKhối lượng: 12 kgNSX: SKF hoặc tương đương | hệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 110 | Vòng bi Ø220 | 1 | cái | 23148CCK/W33Vòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=400mmĐường kính trong: d=240mmChiều rộng ca trọng: B=128mmChiều rộng ca ngoài: B'=128mmTải trọng tĩnh cơ bản: 3200 kNTải trọng động cơ bản: 2187 kNTốc độ làm việc: 1200 vòng/phútTrọng lượng: 63 kgNSX: SKF hoặc tương đương | hệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 111 | Bộ côn lót | 1 | cái | OH3148HỐng lótĐường kính trong: d=220mmChiều dài: L=172mmĐường kính ngoài: D=300mmTrọng lượng: 17.6 kgNSX: SKF hoặc tương đương | hệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 112 | Vòng bi hộp giảm tốc băng tải 11 | 2 | cái | HR 32311JVòng bi tang trốngĐường kính ngoài: D=120mmĐường kính trong: d=55mmChiều dầy: 45.5mmTải trọng tĩnh cơ bản: 200000 NTải trọng động cơ bản: 250000 NTốc độ làm việc: 3400 vòng/phútTrọng lượng: 2.38 kgNSX: SKF hoặc tương đương | hệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 113 | Vòng bi hộp giảm tốc băng tải 11 | 1 | cái | 22215EVòng bi tang trống tự lựa hai dãyĐường kính ngoài: D=130mmĐường kính trong: d=75mmChiều rộng ca trong: B=31mmChiều rộng ca ngoài: B'=31mmTải trọng tĩnh cơ bản: 240000NTải trọng động cơ bản: 222000NTốc độ làm việc yêu cầu Max: 3700 vòng/phútTrọng lượng: 1.7 kgNSX: SKF hoặc tương đương | hệ thống băng tải hệ thống lò hơi- thiết bị phụ | |
| 114 | vòng bi động cơ máy phá đống | 16 | cái | 6206 C3Vòng bi cầuĐường kính ngoài: D=62mmĐường kính trong: d=30mmChiều dầy: B=16mmTải trọng tĩnh cơ bản: 11200 NTải trọng động cơ bản: 20300 NTốc độ làm việc: 15000 vòng/phútTrọng lượng: 0.2 kgNSX: SKF hoặc tương đương | máy phá đống hệ thống điện | |
| 115 | vòng bi động cơ máy hút than | 4 | cái | 6203 2ZVòng bi cầu có nắp chặnĐường kính ngoài: D=40mmĐường kính trong: d=17mmChiều dầy: B=12mmTải trọng tĩnh cơ bản: 4750 NTải trọng động cơ bản: 9950 NTốc độ làm việc: 19000 vòng/phútTrọng lượng: 0.067 kgNSX: SKF hoặc tương đương | máy phá đống hệ thống điện | |
| 116 | vòng bi động cơ máy hút than | 6 | cái | 6317 C3 RIVòng bi cầuĐường kính ngoài: D=180mmĐường kính trong: d=85mmChiều dầy: B=41mmTải trọng tĩnh cơ bản: 96500 NTải trọng động cơ bản: 140000 NTốc độ làm việc: 5000 vòng/phútTrọng lượng: 4.25 kgNSX: SKF hoặc tương đương | máy phá đống hệ thống điện | |
| 117 | vòng bi động cơ máy hút than | 4 | cái | 6314 C3 RIVòng bi cầuĐường kính ngoài: D=150mmĐường kính trong: d=70mmChiều dầy: B=35mmTải trọng tĩnh cơ bản: 68000 NTải trọng động cơ bản: 111000 NTốc độ làm việc: 6300 vòng/phútTrọng lượng: 2.55 kgNSX: SKF hoặc tương đương | máy phá đống hệ thống điện | |
| 118 | Động cơ quạt hút buồng quạt sục | 32 | cái | 6206-2ZVòng bi cầu có nắp chặnĐường kính ngoài: D=62mmĐường kính trong: d=30mmChiều dầy: B=16mmTải trọng tĩnh cơ bản: 11200 NTải trọng động cơ bản: 20300 NTốc độ làm việc: 1200 vòng/phútTrọng lượng: 0.21 kgNSX: SKF hoặc tương đương | các động cơ | |
| 119 | Động cơ bơm phun | 5 | cái | 6226/C3Vòng bi cầuĐường kính ngoài: D=230mmĐường kính trong: d=130mmChiều dầy: B=40mmTải trọng tĩnh cơ bản: 132000 NTải trọng động cơ bản: 156000 NTốc độ làm việc: 3600 vòng/phútTrọng lượng: 5.86 kgNSX: SKF hoặc tương đương | các động cơ | |
| 120 | Động cơ bơm phun nước cao áp GGH | 10 | cái | NDE: 6209 ZZ C3Vòng bi cầuĐường kính ngoài: D=85mmĐường kính trong: d=45mmChiều dầy: B=19mmTải trọng tĩnh cơ bản: 21600 NTải trọng động cơ bản: 35100 NTốc độ làm việc: 8500 vòng/phútTrọng lượng: 0.43 kgNSX: SKF hoặc tương đương | các động cơ | |
| 121 | Động cơ bơm phun nước cao áp GGH | 10 | cái | DE: 6309 ZZ C3Vòng bi cầu có nắp chặnĐường kính ngoài: D=85mmĐường kính trong: d=45mmChiều dầy: B=19mmTải trọng tĩnh cơ bản: 21600 NTải trọng động cơ bản: 35100 NTốc độ làm việc: 8500 vòng/phútTrọng lượng: 0.43 kgNSX: SKF hoặc tương đương | các động cơ | |
| 122 | Động cơ bơm nước dịch vụ | 7 | cái | NDE: 6313 Z1Vòng bi cầu có nắp chặnĐường kính ngoài: D=140mmĐường kính trong: d=65mmChiều dầy: B=33mmTải trọng tĩnh cơ bản: 60000 NTải trọng động cơ bản: 97500 NTốc độ làm việc: 5300 vòng/phútTrọng lượng: 2.16 kgNSX: SKF hoặc tương đương | các động cơ | |
| 123 | Động cơ bơm nước dịch vụ | 10 | cái | NDE/DE: 6209 2RZVòng bi cầu có nắp chặnĐường kính ngoài: D=85mmĐường kính trong: d=45mmChiều dầy: B=19mmTải trọng tĩnh cơ bản: 21600 NTải trọng động cơ bản: 35100 NTốc độ làm việc: 8500 vòng/phútTrọng lượng: 0.43 kgNSX: SKF hoặc tương đương | các động cơ | |
| 124 | Động cơ bơm định lượng hoá chất | 8 | cái | DE: 6308ZZVòng bi cầu có nắp chặnĐường kính ngoài: D=90mmĐường kính trong: d=40mmChiều dầy: B=23mmTải trọng tĩnh cơ bản: 24000 NTải trọng động cơ bản: 42300 NTốc độ làm việc: 8500 vòng/phútTrọng lượng: 0.65 kgNSX: SKF hoặc tương đương | các động cơ | |
| 125 | Động cơ bơm định lượng hoá chất | 18 | cái | DE/NDE: 6204ZZVòng bi cầu có nắp chặnĐường kính ngoài: D=47mmĐường kính trong: d=20mmChiều dầy: B=14mmTải trọng tĩnh cơ bản: 6550 NTải trọng động cơ bản: 13500 NTốc độ làm việc: 17000 vòng/phútTrọng lượng: 0.11 kgNSX: SKF hoặc tương đương | các động cơ | |
| 126 | Bơm điền đầy nước | 4 | cái | 6315-2RS1/C3Vòng bi cầu có nắp chặnĐường kính ngoài: D=160mmĐường kính trong: d=75mmChiều dầy: B=37mmTải trọng tĩnh cơ bản: 76500 NTải trọng động cơ bản: 119000 NTốc độ làm việc: 2800 vòng/phútTrọng lượng: 3.13 kgNSX: SKF hoặc tương đương | các động cơ | |
| 127 | Bơm điền đầy nước | 3 | cái | 6213-2RS1/C3Vòng bi cầu có nắp chặnĐường kính ngoài: D=120mmĐường kính trong: d=65mmChiều dầy: B=23mmTải trọng tĩnh cơ bản: 40500 NTải trọng động cơ bản: 58500 NTốc độ làm việc: 3600 vòng/phútTrọng lượng: 1.05 kgNSX: SKF hoặc tương đương | các động cơ | |
| 128 | Động cơ quay bộ lọc rác | 2 | cái | 5307Vòng bi cầu 2 dãyĐường kính ngoài: D=80mmĐường kính trong: d=35mmChiều dầy: B=34.9mmTải trọng tĩnh cơ bản: 36000 NTải trọng động cơ bản: 51000 NTốc độ làm việc: 7500 vòng/phútTrọng lượng: 0.79 kgNSX: SKF hoặc tương đương | các động cơ | |
| 129 | Vòng bi | 4 | cái | NU316Vòng bi đũaĐường kính trong: d=80mmĐường kính ngoài: D=170mmChiều dầy: B=39mmTải trọng tĩnh cơ bản: 289000NTải trọng động cơ bản: 290000NTốc độ làm việc: 3900 vòng/phútKhối lượng: 4.6 kgNSX: SKF hoặc tương đương | các động cơ |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.0E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 9.7E8 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Số lượng hợp đồng bằng 2 hoặc khác 2, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.300.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 4.600.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi