Gói thầu: Mua vật tư khắc phục bất thường hệ thống thải tro xỉ - Nhà máy Nhiệt điện Vũng Áng 1
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210434258-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Chi nhánh Tổng công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam - Công ty cổ phần - Công ty Điện lực Dầu khí Hà Tĩnh |
| Tên gói thầu | Mua vật tư khắc phục bất thường hệ thống thải tro xỉ - Nhà máy Nhiệt điện Vũng Áng 1 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210418778 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | SXKD 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 84 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 14:25:00 đến ngày 2021-05-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,126,905,097 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phớt | 2 | Chiếc | SC 63.5x90.09x12.7 mm | ||
| 2 | Bán khớp thải tro ẩm | 2 | Bộ | 100x240x140 ( 3 chấu kèm giảm chấn) | ||
| 3 | Lồng túi lọc silo tro bay | 50 | Cái | Lồng túi lọc silo tro bay Kích thước phù hợp túi lọc của silo tro bay Kích thước túi lọc: - Kích thước: Dài: 2440mm; Đường kính: 150mm; | ||
| 4 | Lồng túi lọc Buffer | 30 | Cái | Lồng túi lọc Chiều dài: 1580 mm, Đường kính lông: 150 mm, Đường kính miệng: 200 mm, Đường kính vị trí lắp (Gasket cao su chịu nhiệt 215x175x10 mm): 175 mm | ||
| 5 | Con lăn Stub Roller | 26 | Cái | 114.3x175mm | ||
| 6 | Phớt chắn dầu cho HGT băng tải 2 chiều | 4 | Cái | TC 42x63x9 mm | ||
| 7 | Kính cường lực | 8 | Cái | Đường kính 250x10mm | ||
| 8 | Vòng bi | 10 | Bộ | Vòng bi gối UCP208 | ||
| 9 | Ejector thải xỉ | 4 | Cái | Type: G.A OF JETPUMP FOR WET B.A HOPPER; DRG NO - JP-65TP-001 Tham khảo bản vẻ: VA1-TATL-00100-M7-DST-0006 | Sunaina hoặc tương đương | |
| 10 | Quạt sục Silo | 2 | Cái | Quạt sục silo Model No. 6008-22L3N | Tuthill hoặc tương đương | |
| 11 | Van tay | 2 | Cái | SV1T10-SS-SS-AF/1-HW-S1-S43 2 DN250 PN10 Knife Gate Valve, CF8M/316SS/Aflas HW Bi-Directional Zero Leakage Guided Shear Gate Valve - End Connection: DIN 2507 PN10 - Body: 316SS per ASTM A351 Gr CF8M - Gate: 316SS per ASTM A240 - Seat: AFLAS double seal - Seal: AFLAS, Teflon energized double seal - Scrapers: Phenolic - Operator: Handwheel - S1: Wear Ring, Upstream & Downstream [Ni-Hard] - S43: Clear Xylan Gate - Design Standards: MSS-SP-135 Short [CL150] | DSS hoặc tương đương | |
| 12 | Van bướm tay quay | 4 | Cái | Type of Valve: Industrial Butterfly "Wafer Type" valve,. Nominal Diameter: 5" Figure: W-308 PL Nominal Diameter: As shown below Pressure Rating: 300 # Class ASME B16.34 Design Standard: As per API-609 & MSS-SP67 Design Features: Tripple Offset Type of Ends: Installed between Raised Face Ends as per ASME B16.5 End to end dimensions: As per API 609 (CATEGORY B) Body material: Body sand casting Carbon Steel as per ASTM A216 Gr. WCB Trim: Trim of SS410 Type of disc: Flat Plate Disc sand casting Stainless Steel as per ASTM A217 Gr. CA15 Disc Seal Ring: N/A Stem: Stainless Steel as per ASTM A276 Gr. 410 Seat Rings : PTFE seats Stem packing: Graphite Tests: Test in accordance with API 598 Maximum Allowable Leakage: Standard Seat test according to API 598 (Table 6 leakage rates) Operator: Wrench External Paint: Walworth Standard Painting hoặc tương đương | Walworth hoặc tương đương | |
| 13 | Con lăn đỡ băng tải bằng cao su | 3 | Cái | Impact Idler Φ114,3 x950x20mm Shaft at BRG | ||
| 14 | Hộp giảm tốc bộ tro ẩm | 1 | Bộ | Type: U1200 SR No: 6R91328 Ratio:60/1 | Premium hoặc tương đương | |
| 15 | Bộ khớp nối thuỷ lực bộ thải tro ẩm | 1 | Bộ | Pembril 370 DFC | Premium hoặc tương đương | |
| 16 | Van cấp hơi thổi bụi GGH | 2 | Cái | Type of Valve: Pressure Seal Globe "T" Pattern valve, Figure: 5563YPSFE-HF-BS Size 2 1/2'' Pressure Rating: 2500 # Class ASME B16.34 Design Standard: As per ASME B16.34 Type Stem and Yoke: OS & Y Body and Bonnet Joint: Pressure Seal Bonnet Type of Ends: Flange End End to End Dimensions: As per ASME B16.10 Body and Bonnet Material: Body and Bonnet sand casting Carbon Steel as per ASTM A216 Gr. WCB Trim Materials: API 600 Nr. 5; Walworth Trim Nr. HF; Stem Stainless Steel as per ASTM A276 Grade 410 Type of Disc: Plug type disc sand casting Carbon Steel as per ASTM A216 Gr. WCB, Stellite 6 harfaced or as per ASTM A276 Gr. 410, Stellite 6 harfaced Seat Ring: Renewable seat rings, Stellite No. 6 hard faced Body and Bonnet Gasket: Pressure Seal Gasket Stem Packing: Upper & lower ring braided graphite with ss304, central remaining die formed graphite rings Bolting: Bolting for body bonnet joint to be ASTM A193 Grade B7, nuts ASTM A194 Grade 2H. Tests: Test in accordance with API-598 Operator: BS External Coating: Walworth Standard Painting hoặc tương đương | Walworth hoặc tương đương | |
| 17 | Van xả drain hơi thổi bụi GGH | 1 | Cái | Type of Valve: Pressure Seal Globe "Y" Pattern valve, Figure: 5563YPSFE-HF-BS Size 2 1/2'' Pressure Rating: 2500 # Class ASME B16.34 Design Standard: As per ASME B16.34 Type Stem and Yoke: OS & Y Body and Bonnet Joint: Pressure Seal Bonnet Type of Ends: Flange End End to End Dimensions: As per ASME B16.10 Body and Bonnet Material: Body and Bonnet sand casting Carbon Steel as per ASTM A216 Gr. WCB Trim Materials: API 600 Nr. 5; Walworth Trim Nr. HF; Stem Stainless Steel as per ASTM A276 Grade 410 Type of Disc: Plug type disc sand casting Carbon Steel as per ASTM A216 Gr. WCB, Stellite 6 harfaced or as per ASTM A276 Gr. 410, Stellite 6 harfaced Seat Ring: Renewable seat rings, Stellite No. 6 hard faced Body and Bonnet Gasket: Pressure Seal Gasket Stem Packing: Upper & lower ring braided graphite with ss304, central remaining die formed graphite rings Bolting: Bolting for body bonnet joint to be ASTM A193 Grade B7, nuts ASTM A194 Grade 2H. Tests: Test in accordance with API-598 Operator: BS External Coating: Walworth Standard Painting hoặc tương đương. | Walworth hoặc tương đương |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi