Gói thầu: Gói thầu 2: Cung cấp vật tư chuyên dụng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210506715-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm thí nghiệm lưu mẫu/Cục Quân khí/Tổng cục Kỹ thuật |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Cung cấp vật tư chuyên dụng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210506566 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 15:11:00 đến ngày 2021-05-12 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 82,090,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Zoăng cao su | 2.000 | Cái | (Theo bản vẽ KT) | ||
| 2 | Nhiệt kế Viây 50÷110oC | 10 | Cái | Độ chia 0.5 TQ(Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 3 | Nhiệt kế thủy tinh | 8 | Cái | Độ chia 0.5 Đức (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 4 | Bông thấm nước | 30 | Kg | TCVN (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 5 | Giấy A4 | 32 | Ram | In Đô (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 6 | Mực A4 | 4 | Hộp | HP Laser (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 7 | Xà phòng | 50 | Kg | Omo(Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 8 | Lọ ngâm mẫu thủ tinh | 200 | Cái | Miệng nhám 50ml TQ(Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 9 | Pipet | 10 | Cái | 25ml Đứ(Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 10 | Giấy lọc định lượng | 12 | Hộp | Φ110 TQ(Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 11 | Bình tia | 10 | Cái | 500ml TQ(Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 12 | Ống đong thủy tinh | 4 | Cái | 100ml Đức (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 13 | Cốc thủy tinh | 10 | Cái | 200ml Đức (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 14 | Bình cầu thủy tinh | 10 | Cái | 500ml Đức (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 15 | Bình nhỏ giọt thủy tinh | 6 | Cái | 500ml Đức (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 16 | Bình định mức thủy tinh | 2 | Cái | 100 ml Đức(Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 17 | Buret tự động | 1 | Cái | 50 ml Đức(Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 18 | Lọ đựng mẫu thủy tinh | 10 | Cái | 2ml Đức (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 19 | Lọ ngâm mẫu thủy tinh | 4 | Cái | 10ml Đức (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 20 | Màng lọc mẫu | 20 | Cái | 45µ Đức (Hoặc chất lượng tương đương) | ||
| 21 | Màng lọc dung môi | 30 | Cái | 45µ Đức (Hoặc chất lượng tương đương) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi