Gói thầu: Mua sắm vật tư, dụng cụ đào tạo nghề Cơ khí - Điện - Điện lạnh cho học kỳ 2 năm học 2020-2021 và kỳ 1 năm học 2021-2022 của Trường Cao Đẳng Kỹ thuật Đồng Nai
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210502789-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 15:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thương mại và Dịch vụ Đại Kim |
| Tên gói thầu | Mua sắm vật tư, dụng cụ đào tạo nghề Cơ khí - Điện - Điện lạnh cho học kỳ 2 năm học 2020-2021 và kỳ 1 năm học 2021-2022 của Trường Cao Đẳng Kỹ thuật Đồng Nai |
| Số hiệu KHLCNT | 20210442959 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh đã giao cho đơn vị năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 15:04:00 đến ngày 2021-05-12 15:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 990,547,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Thép la | 262 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 2 | Phôi thép | 73 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 3 | Phôi thép | 26 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 4 | Phôi thép | 127 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 5 | Phôi thép | 73 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 6 | Phôi thép | 41 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 7 | Phôi thép | 73 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 8 | Phôi thép | 202 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 9 | Phôi thép | 73 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 10 | Phôi thép | 39 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 11 | Phôi thép | 73 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 12 | Phôi thép | 290 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 13 | Phôi thép | 258 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 14 | Phôi thép | 41 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 15 | Phôi thép | 71 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 16 | Phôi thép | 73 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 17 | Phôi thép | 73 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 18 | Phôi thép | 41 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 19 | Phôi thép | 69 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 20 | Phôi thép | 73 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 21 | Phôi thép | 87 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 22 | Phôi thép | 14 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 23 | Phôi thép | 4 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 24 | Phôi thép | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 25 | Phôi thép | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 26 | Dao tiện phá ngoài | 176 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 27 | Dao tiện cắt đứt HSS | 163 | Bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 28 | Dao tiện lỗ không thông suốt | 97 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 29 | Dao tiện ren tam giác ngoài | 101 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 30 | Dao tiện ren tam giác trong | 101 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 31 | Dao tiện ren vuông ngoài | 73 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 32 | Dao tiện ren vuông trong | 73 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 33 | Dao tiện ren thang ngoài | 28 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 34 | Dao tiện ren thang trong | 28 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 35 | Dao tiện ren modul | 35 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 36 | Dao tiện định hình | 13 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 37 | Mũi khoan tâm | 55 | Mũi | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 38 | Mũi khoan | 8 | Mũi | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 39 | Mũi khoan | 8 | Mũi | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 40 | Mũi khoan | 8 | Mũi | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 41 | Mũi khoan đuôi côn | 4 | Mũi | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 42 | Mũi khoan đuôi côn | 6 | Mũi | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 43 | Thép gió | 9 | Cây | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 44 | Bàn ren | 8 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 45 | Bàn ren | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 46 | Taro máy | 8 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 47 | Taro máy | 8 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 48 | Taro máy | 8 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 49 | Dao phay ngón | 29 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 50 | Dao phay ngón | 22 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 51 | Dao phay ngón | 50 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 52 | Dao phay ngón | 20 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 53 | Dao phay môđun 2 | 3 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 54 | Dao phay môđun 2 | 3 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 55 | Dao phay môđun 3 | 4 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 56 | Dao phay đĩa | 8 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 57 | Dao phay đĩa | 2 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 58 | Dao vát góc 45° | 6 | com | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 59 | Dao phay góc 60o | 12 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 60 | Dao phay rãnh T | 12 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 61 | Mảnh hợp kim | 19 | Mảnh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 62 | Mũi khoan | 4 | Mủi | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 63 | Mãnh HK dao phay mặt đầu | 3 | Mảnh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 64 | Dao phay ngón | 2 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 65 | Dao phay ngón | 2 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 66 | Mũi khoan | 2 | Mũi | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 67 | Ta rô máy | 2 | Bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 68 | Mãnh HK tiện thô ngoài | 4 | Mảnh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 69 | Mãnh HK tiện tinh ngoài | 2 | Mảnh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 70 | Mảnh HK tiện tinh ngoài | 2 | Mảnh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 71 | Mãnh HK thô trong | 2 | Mảnh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 72 | Mảnh HK cắt rãnh | 2 | Mảnh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 73 | Mảnh HK tiện ren tam giác ngoài | 2 | Mảnh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 74 | Mảnh HK tiện ren tam giác trong | 2 | Mảnh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 75 | Giẻ lau máy | 300 | Kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 76 | Dung dịch trơn nguội | 50 | lít | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 77 | Mỡ bò | 4 | kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 78 | Đá mài HK | 18 | Viên | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 79 | Đá mài HK | 4 | Viên | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 80 | Đá mài | 6 | Viên | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 81 | Dầu thủy lực | 30 | lít | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 82 | Dây đai | 7 | Sợi | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 83 | Dây đai | 7 | Sợi | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 84 | Pin nguồn máy tiện CNC | 4 | Bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 85 | Phôi cán dao tiện 22x22x105 | 120 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 86 | Phôi búa nguội 28x28x125 mm | 8 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 87 | Tôn dày 1,0 mm | 1 | m² | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 88 | Bột rà ( bột màu lấy dấu ) | 1 | kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 89 | Phôi bu lông - đai ốc M12 | 8 | bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 90 | Phôi eke 18x65x7-18x95x7 mm | 8 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 91 | Bạc cong 2 nửa 45x25x2 mm | 8 | bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 92 | Giẻ lau | 145 | kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 93 | Dầu gazol | 145 | lít | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 94 | Nhớt 40 | 14 | lít | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 95 | Đá mài 150x32x20 | 2 | viên | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 96 | Đá mài mũi cạo | 1 | viên | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 97 | Cán dũa lớn | 10 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 98 | Cán dũa nhỏ | 76 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 99 | Dũa dẹt 300mm | 8 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 100 | Dũa tròn Ø10x250 mm | 8 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 101 | Dũa dẹt 250mm | 120 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 102 | Dũa dẹt 200mm | 139 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 103 | Dũa tam giác 200mm | 8 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 104 | Dũa tam giác 150mm | 8 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 105 | Lưỡi cưa một mặt | 316 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 106 | Mũi khoan Ø6.5 mm | 24 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 107 | Mũi khoan Ø6 mm | 5 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 108 | Mũi khoan Ø12 mm | 5 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 109 | Mũi khoan Ø10.5 mm | 5 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 110 | Mũi khoan Ø3 mm | 5 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 111 | Tarô M8 | 24 | bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 112 | Giấy A0 ( loại giấy cứng ) | 28 | Tờ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 113 | Giấy nhám | 73 | Tờ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 114 | Bàn ren M12 | 3 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 115 | Tarô M12 | 3 | Bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 116 | Tol đen 2mm | 6 | m2 | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 117 | Thép la 4 x40 | 390 | m | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 118 | Tol đen 1mm | 8 | m2 | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 119 | Que hàn KT - 421 ,3.2mm | 474 | kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 120 | Que hàn khí Ø 1.5 | 10 | kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 121 | Que hàn TIG thép Ø 2.4 | 10 | kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 122 | Điện cực Vonfram Ø 2.4 | 10 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 123 | Sứ TIG | 10 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 124 | Khí hàn Axetyllen | 30 | chai | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 125 | Khí hàn ôxy | 51 | chai | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 126 | Khí hàn Argon | 6 | chai | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 127 | Đá mài tay Ø150 | 12 | viên | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 128 | Ống đồng Ø10 | 13 | m | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 129 | Que hàn bạc | 1 | kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 130 | Cán búa nguội | 30 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 131 | Cán búa rèn | 2 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 132 | Chổi than máy mài cầm tay | 2 | cặp | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 133 | Mặt nạ hàn | 10 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 134 | Kính hàn màu TQ | 50 | miếng | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 135 | Kính hàn trắng | 100 | miếng | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 136 | Thước kéo 5m | 3 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 137 | Thước lá 300mm | 3 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 138 | Kìm hàn Korea | 6 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 139 | Đá mài Ø 300 x Ø 127 x 40 | 2 | viên | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 140 | Đá mài Ø 200 x Ø 32 x 25 | 2 | viên | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 141 | Băng keo cách điện | 120 | Cuộn | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 142 | Băng vải | 20 | Cuộn | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 143 | Bộ đèn 0,6m | 6 | Bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 144 | Cầu đấu dây nối đất | 14 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 145 | Cầu đấu dây trung tính | 14 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 146 | Chì hàn | 50 | Cuộn | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 147 | Công tắc 2 chấu | 50 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 148 | Công tắc 3 chấu | 48 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 149 | Công tắc hành trình 15A | 12 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 150 | Công tắc tơ 22A | 16 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 151 | Công tắc xoay 3 vị trí | 20 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 152 | Dây điện từ d 0,35 | 40 | Kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 153 | Dây điện từ d 0,5 | 80 | Kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 154 | Dây điện từ d 0,6 | 80 | Kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 155 | Dây cáp điện 1.5mm2 | 200 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 156 | Dây cáp điện 2.5mm2 | 200 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 157 | Dây đai ny long d 1mm | 40 | Cuộn | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 158 | Dây đai rút dài 100( 1 bịch =100 cái) | 20 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 159 | Dây đai rút dài 200( 1 bịch =100 cái) | 50 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 160 | Dây đôi 2x16 | 2.000 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 161 | Dây đôi 2x24 | 1.500 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 162 | Dây đồng hồ đo vạn năng | 30 | Cặp | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 163 | Diode cầu 25A | 40 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 164 | Giấy cách điện 0,1mm (600x900) | 120 | Tờ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 165 | Giấy cách điện 0,2mm(600x900) | 120 | Tờ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 166 | Giấy cách điện 0,3 mm(600x900) | 120 | Tờ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 167 | Khuôn nhựa 5A | 12 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 168 | Đôminô đấu dây 6 điểm | 60 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 169 | Đôminô đấu dây 10 điểm | 60 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 170 | Đôminô đấu dây 12 điểm | 60 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 171 | Đôminô đấu dây 20 điểm | 30 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 172 | Đầu quạt bàn | 6 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 173 | Đầu cos 1.5mm² | 30 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 174 | Đầu cos 2.5mm² | 30 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 175 | Đầu cos 3.0mm² | 25 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 176 | Đèn báo Led 220VAC, Φ20 | 60 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 177 | Máng PVC 33x33 mm | 40 | Cây | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 178 | Mặt 1 công tắc | 40 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 179 | Mặt 1 công tắc và 1 ổ cắm | 10 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 180 | Mặt 4 công tắc | 20 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 181 | MCB 1 tép | 30 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 182 | MCB 3 tép | 12 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 183 | Nút nhấn NO, Φ25mm | 60 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 184 | Nút nhấn khẩn cấp, Φ25mm | 30 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 185 | Ống điện PVC F20mm | 40 | Cây | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 186 | Ống ghen d1 | 100 | Ống | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 187 | Ống ghen d2 | 200 | Ống | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 188 | Ống ghen d3 | 200 | Ống | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 189 | Ống ghen d4 | 100 | Ống | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 190 | Phim cách điện 290x210x0.2mm | 100 | Tờ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 191 | Pin tiểu | 30 | Cặp | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 192 | Rơ le nhiệt (2,0-4,0)A | 16 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 193 | Rơle thời gian và đế | 24 | Cặp | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 194 | Rơle trung gian 14 chân và đế | 30 | Bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 195 | Thanh ray nhôm gắn thiết bị | 6 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 196 | Cảm biến từ 24VDC loại 2 dây | 16 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 197 | Chuông báo Φ25_24VDC | 5 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 198 | Công tắc 3 chấu lọai nhỏ | 20 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 199 | Công tắc hành trình loại nhỏ 5A | 6 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 200 | Công tắc xoay 3 vị trí | 10 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 201 | Đầu nối L ren 13 trực tiếp ra Φ 6mm | 30 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 202 | Đầu nối T Φ6 mm | 20 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 203 | Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm | 60 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 204 | Dây cáp điện 0.5 mm2 - Lion | 900 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 205 | Dây cáp điện 1.5 mm2 – Lion | 300 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 206 | Dây đai rút dài 100 (1 bịch =100cái) | 20 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 207 | Dây đai rút dài 200 (1 bịch =100cái) | 20 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 208 | Dây đồng hồ đo vạn năng | 30 | Cặp | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 209 | Đế rơle trung gian | 55 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 210 | Đèn báo Led 220VAC, Φ20 | 40 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 211 | Đôminô đấu dây 6 điểm | 20 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 212 | Đôminô đấu dây 12 điểm | 25 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 213 | Đôminô đấu dây 20 điểm | 10 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 214 | Máng PVC 33x33 mm | 10 | Cây | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 215 | MCB 1 tép | 10 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 216 | Nút nhấn NO, Φ25mm | 36 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 217 | Nút nhấn khẩn cấp, Φ25mm | 15 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 218 | Ống khí nén Φ 6 | 200 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 219 | Rơle thời gian 24VDC, loại 14 chân | 6 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 220 | Rơle trung gian 14 chân 24VDC - 2A | 30 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 221 | Thanh ray nhôm gắn thiết bị | 6 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 222 | Van điều khiển nút ấn 3/2, NC | 6 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 223 | Van điều khiển nút ấn 3/2, NO | 6 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 224 | Van khí nén 3/2 kiểu công tắc, NC | 6 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 225 | Van khí nén 3/2 kiểu con lăn, NC | 6 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 226 | Van khí nén 5/2 kiểu công tắc | 6 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 227 | Van tiết lưu 1 chiều Φ6 | 20 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 228 | Băng keo cao su non | 15 | Cuộn | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 229 | Băng keo cách điện | 20 | Cuộn | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 230 | Đầu cốt chỉa 1.25mm (1 bịch =100cái) | 10 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 231 | Đầu cốt chỉa 2.4mm (1 bịch =100cái) | 10 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 232 | Bạc hàn | 5 | Kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 233 | Băng keo cách điện | 20 | Cuộn | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 234 | Cảm biến âm | 12 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 235 | Cảm biến dương | 10 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 236 | Công tắc tơ 22A | 15 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 237 | Dây kết nối thiết bị | 10 | Dây | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 238 | Dầu bôi trơn | 6 | Lit | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 239 | Đôminô đấu dây 12 điểm | 10 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 240 | Đầu cos 1.5mm² | 12 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 241 | Đầu cos 2.5mm² | 12 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 242 | Dây đôi 2x16 | 200 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 243 | Dây đôi 2x24 | 200 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 244 | Dây đơn 16 | 200 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 245 | Điện trở xả tuyết | 12 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 246 | Nút nhấn khẩn cấp, Φ25mm | 12 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 247 | Gas (khí đốt) | 4 | Chai | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 248 | Môi chất R134a | 36 | Kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 249 | Môi chất R22 | 40 | Kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 250 | Nitơ | 4 | Chai | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 251 | Nút nhấn NO, Φ25mm | 16 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 252 | Ống đồng d10 | 300 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 253 | Ống đồng d12 | 250 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 254 | Ống đồng d16 | 15 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 255 | Ống đồng d6 | 300 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 256 | Ống mao 1/6 Hp | 60 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 257 | Ống mao 1/8 Hp | 50 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 258 | Ống ghen cách nhiệt 1.8m D34 | 9 | Cây | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 259 | Ống ghen cách nhiệt 1.8m D42 | 9 | Cây | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 260 | Oxy | 3 | Chai | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 261 | Rắc co nối ống đồng D6 | 16 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 262 | Rắc co nối ống đồng D10 | 16 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 263 | Rắc co nối ống đồng D12 | 16 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 264 | Rơ le nhiệt (2,0-4,0)A | 10 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 265 | Rơle thời gian và đế | 12 | Cặp | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 266 | Rơle trung gian 14 chân và đế | 8 | Bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 267 | Similar cách nhiệt | 2 | Kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 268 | Thuốc hàn | 4 | Hộp | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 269 | Timer xả tuyết | 10 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 270 | Phôi thép | 26 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 271 | Phôi thép | 26 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 272 | Phôi thép | 26 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 273 | Phôi thép | 26 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 274 | Phôi thép | 90 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 275 | Phôi thép | 26 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 276 | Phôi thép | 26 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 277 | Phôi thép | 52 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 278 | Phôi thép | 26 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 279 | Phôi thép | 26 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 280 | Phôi thép | 121 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 281 | Phôi thép | 24 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 282 | Phôi thép | 104 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 283 | Phôi thép | 52 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 284 | Phôi thép | 134 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 285 | Phôi thép | 122 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 286 | Phôi thép | 26 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 287 | Phôi thép | 121 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 288 | Phôi thép | 26 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 289 | Phôi thép | 60 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 290 | Phôi thép | 76 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 291 | Phôi thép | 23 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 292 | Phôi thép | 26 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 293 | Phôi thép | 108 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 294 | Phôi thép | 177 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 295 | Phôi thép | 108 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 296 | Phôi thép | 8 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 297 | Phôi thép | 8 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 298 | Dao tiện phá ngoài | 175 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 299 | Dao tiện cắt đứt HSS | 26 | Bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 300 | Dao tiện lỗ không thông suốt | 143 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 301 | Dao tiện ren tam giác ngoài | 26 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 302 | Dao tiện ren tam giác trong | 26 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 303 | Dao tiện ren vuông ngoài | 26 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 304 | Dao tiện ren vuông trong | 26 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 305 | Mũi khoan tâm | 38 | Mũi | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 306 | Mũi khoan | 4 | Mũi | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 307 | Mũi khoan | 4 | Mũi | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 308 | Mũi khoan | 4 | Mũi | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 309 | Mũi khoan | 16 | Mủi | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 310 | Mũi khoan đuôi côn | 2 | Mũi | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 311 | Mũi khoan đuôi côn | 2 | Mũi | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 312 | Mũi khoan đuôi côn | 8 | Mũi | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 313 | Thép gió | 13 | Cây | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 314 | Bàn ren | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 315 | Bàn ren | 2 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 316 | Taro máy | 4 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 317 | Taro máy | 4 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 318 | Taro máy | 4 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 319 | Dao phay ngón | 8 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 320 | Dao phay ngón | 26 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 321 | Dao phay ngón | 36 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 322 | Dao phay ngón | 36 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 323 | Dao phay môđun 2 | 6 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 324 | Dao phay môđun 3 | 6 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 325 | Dao phay môđun 3 | 6 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 326 | Dao phay định hình | 6 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 327 | Dao phay đĩa | 2 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 328 | Dao vát góc 45° | 8 | com | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 329 | Dao phay góc 60o | 6 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 330 | Dao phay rãnh T | 6 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 331 | Mảnh hợp kim | 59 | Mảnh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 332 | Mảnh hợp kim | 36 | Mảnh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 333 | Mũi khoan | 2 | Mủi | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 334 | Mũi khoan | 6 | Mủi | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 335 | Mãnh HK tiện thô ngoài | 8 | Mảnh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 336 | Mãnh HK tiện tinh ngoài | 4 | Mảnh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 337 | Mảnh HK thô trong | 4 | Mảnh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 338 | Mảnh HK cắt rãnh | 4 | Mảnh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 339 | Mảnh HK tiện ren tam giác ngoài | 4 | Mảnh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 340 | Mảnh HK tiện ren tam giác trong | 4 | Kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 341 | Giẻ lau máy | 300 | Lít | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 342 | Nhớt 40 | 100 | Lít | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 343 | Dầu ga-zôn | 100 | Lít | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 344 | Dung dịch trơn nguội | 10 | Kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 345 | Mỡ bò | 4 | Viên | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 346 | Đá mài HK | 20 | Viên | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 347 | Đá mài | 4 | Lít | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 348 | Dầu thủy lực | 6 | Bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 349 | Pin nguồn máy tiện CNC | 30 | Bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 350 | Phôi cán dao tiện 22x22x105 | 240 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 351 | Phôi búa nguội 28x28x125 mm | 115 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 352 | Tôn dày 1,0 mm | 12 | m² | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 353 | Bột rà ( bột màu lấy dấu ) | 6 | kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 354 | Phôi bu lông - đai ốc M12 | 115 | bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 355 | Phôi eke 18x65x7-18x95x7 mm | 115 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 356 | Bạc cong 2 nửa 45x25x2 mm | 115 | bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 357 | Giẻ lau | 225 | kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 358 | Dầu gazol | 225 | lít | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 359 | Nhớt 40 | 45 | lít | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 360 | Đá mài 150x32x20 | 12 | viên | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 361 | Đá mài mũi cạo | 12 | viên | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 362 | Cán dũa lớn | 355 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 363 | Cán dũa nhỏ | 700 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 364 | Dũa dẹt 300mm | 115 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 365 | Dũa tròn Ø10x250 mm | 115 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 366 | Dũa dẹt 250mm | 240 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 367 | Dũa dẹt 200mm | 355 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 368 | Dũa tam giác 200mm | 115 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 369 | Dũa tam giác 150mm | 115 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 370 | Lưỡi cưa một mặt | 940 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 371 | Mũi khoan Ø6.5 mm | 48 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 372 | Mũi khoan Ø6 mm | 58 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 373 | Mũi khoan Ø12 mm | 58 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 374 | Mũi khoan Ø10.5 mm | 58 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 375 | Mũi khoan Ø3 mm | 58 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 376 | Tarô M8 | 48 | bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 377 | Giấy A0 ( loại giấy cứng ) | 45 | Tờ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 378 | Giấy nhám | 114 | Tờ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 379 | Bàn ren M12 | 23 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 380 | Tarô M12 | 23 | Bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 381 | Tol đen 2mm | 11 | m2 | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 382 | Thép la 4 x40 | 300 | m | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 383 | Tol đen 1mm | 20 | m2 | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 384 | Que hàn KT - 421 ,3.2mm | 500 | kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 385 | Que hàn khí Ø1.5 | 29 | kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 386 | Que hàn thau | 4 | kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 387 | Que hàn bạc | 1 | kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 388 | Sứ TIG | 17 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 389 | Que hàn nhôm Ø 2.4 | 5 | kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 390 | Que hàn Inox Ø 2.4 | 7 | kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 391 | Nhôm tấm 3mm | 2 | m2 | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 392 | Điện cực vonfram | 17 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 393 | Ống đồng Ø 10 | 10 | m | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 394 | Dây hàn MIG 1mm | 150 | kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 395 | Khí hàn Axetyllen | 41 | chai | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 396 | Khí hàn ôxy | 61 | chai | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 397 | Khí hàn CO2 | 10 | chai | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 398 | Khí hàn Argon | 10 | chai | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 399 | Đá cắt Ø350 | 7 | viên | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 400 | Đá mài tay Ø150 | 13 | viên | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 401 | Cán búa nguội | 25 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 402 | Cán búa rèn | 2 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 403 | Chổi than máy mài cầm tay | 2 | cặp | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 404 | Kính hàn màu | 30 | miếng | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 405 | Kính hàn trắng | 85 | miếng | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 406 | Thước kéo 5m | 3 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 407 | Thước lá 300mm | 3 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 408 | Kìm hàn | 5 | cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 409 | Đá mài Ø 300 x Ø 127 x 40 | 2 | viên | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 410 | Đá mài Ø 200 x Ø 32 x 25 | 2 | viên | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 411 | Băng keo cách điện | 120 | Cuộn | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 412 | Băng vải | 40 | Cuộn | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 413 | Bộ đèn 0,6m | 8 | Bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 414 | Bộ đèn tim có chuôi | 12 | Bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 415 | Bọ bắt ống | 400 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 416 | Co vuông( có nắp) | 400 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 417 | Co T( có nắp) | 300 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 418 | Cầu đấu dây nối đất | 14 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 419 | Cầu đấu dây trung tính | 14 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 420 | Chì hàn | 50 | Cuộn | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 421 | Chuông điện 220V | 12 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 422 | Công tắc 2 chấu | 50 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 423 | Công tắc 3 chấu | 48 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 424 | Công tắc hành trình 15A | 12 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 425 | Công tắc tơ 22A | 24 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 426 | Công tắc xoay 3 vị trí | 30 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 427 | Đầu cos 1.5mm² | 50 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 428 | Đầu cos 2.5mm² | 50 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 429 | Đầu cos 3.0mm² | 30 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 430 | Đầu quạt bàn( đã có dây) | 10 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 431 | Dây cáp điện 1.5mm² | 400 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 432 | Dây cáp điện 2.5mm² | 400 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 433 | Dây đai ny long d 1mm | 60 | Cuộn | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 434 | Dây đai rút dài 100 (1 bịch =100cái) | 40 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 435 | Dây đai rút dài 200( 1 bịch =100 cái) | 50 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 436 | Dây điện từ d 0,35 | 50 | Kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 437 | Dây điện từ d 0,5 | 120 | Kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 438 | Dây điện từ d 0,6 | 40 | Kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 439 | Dây đôi 2x16 | 2.500 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 440 | Dây đôi 2x24 | 2.200 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 441 | Dây đơn 16 | 300 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 442 | Dây đơn 20 | 400 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 443 | Dây đồng hồ vạn năng | 40 | Cặp | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 444 | Đèn báo Led 220VAC, Φ20 | 100 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 445 | Diode cầu 25A | 40 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 446 | Đôminô đấu dây 6 điểm | 40 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 447 | Đôminô đấu dây 10 điểm | 80 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 448 | Đôminô đấu dây 12 điểm | 80 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 449 | Đôminô đấu dây 20 điểm | 20 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 450 | Giấy cách điện 0,1mm (600x900) | 200 | Tờ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 451 | Giấy cách điện 0,2mm (600x900) | 200 | Tờ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 452 | Máng PVC 33x33 mm | 45 | Cây | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 453 | Mặt 1 công tắc | 45 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 454 | Mặt 1 công tắc và 1 ổ cắm | 45 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 455 | Mặt 4 công tắc | 45 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 456 | MCB 1 tép | 30 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 457 | MCB 3 tép | 20 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 458 | Nút nhấn chuông 6A 250V | 18 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 459 | Nút nhấn đơn liên động, Φ25mm | 80 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 460 | Nút nhấn khẩn cấp, Φ25mm | 35 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 461 | Ống điện PVC F20mm | 60 | Cây | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 462 | Ống ghen d1 | 300 | Ống | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 463 | Ống ghen d2 | 300 | Ống | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 464 | Ống ghen d3 | 300 | Ống | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 465 | Ống ghen d4 | 300 | Ống | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 466 | Phim cách điện 290x210x0.2mm | 120 | Tờ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 467 | Pin tiểu Con Ó | 30 | Cặp | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 468 | Rơ le nhiệt (2,0-4,0)A | 20 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 469 | Rơle thời gian và đế | 24 | Cặp | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 470 | Rơle trung gian 14 chân và đế | 40 | Bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 471 | Thanh ray nhôm gắn thiết bị | 15 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 472 | Tiếp điểm phụ 2NO+2NC | 20 | Bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 473 | Tụ quạt bàn 2mF-250V | 20 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 474 | Tụ quạt trần 4mF-250V | 20 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 475 | Vít 3ly | 500 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 476 | Băng keo cách điện | 20 | Cuộn | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 477 | Băng keo cao su non | 15 | Cuộn | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 478 | Cảm biến từ 24VDC loại 2 dây | 20 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 479 | Chuông báo Φ25_24VDC | 10 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 480 | Công tắc 3 chấu lọai nhỏ | 40 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 481 | Công tắc hành trình loại nhỏ 5A | 20 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 482 | Công tắc tơ 22A | 10 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 483 | Công tắc xoay 3 vị trí | 16 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 484 | Đầu cốt chỉa 1.25mm (1 bịch =100cái) | 16 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 485 | Đầu cốt chỉa 2.4mm (1 bịch =100cái) | 16 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 486 | Đầu nối L ren 13 trực tiếp ra Φ 6mm | 30 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 487 | Đầu nối T Φ6 mm | 20 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 488 | Đầu nối thẳng ren 13 trực tiếp Φ 6mm | 60 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 489 | Dây cáp điện 0.5 mm2 - | 1.100 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 490 | Dây cáp điện 1.5 mm2 - | 500 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 491 | Dây đai rút dài 100 (1 bịch =100cái) | 20 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 492 | Dây đai rút dài 200 (1 bịch =100cái) | 20 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 493 | Dây đồng hồ đo vạn năng | 30 | Cặp | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 494 | Đế rơle trung gian | 55 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 495 | Đèn báo Led 220VAC, Φ20 | 40 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 496 | Đôminô đấu dây 6 điểm | 30 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 497 | Đôminô đấu dây 12 điểm | 25 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 498 | Đôminô đấu dây 20 điểm | 20 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 499 | Máng PVC 33x33 mm | 40 | Cây | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 500 | MCB 1 tép | 20 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 501 | Nút nhấn đơn liên động, Φ25mm | 36 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 502 | Nút nhấn khẩn cấp, Φ25mm | 16 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 503 | Ống khí nén Φ 6 | 100 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 504 | Rắc cái 9 chân ( COM 9 chân) | 20 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 505 | Rắc cắm cái 4ly (loại thường) | 30 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 506 | Rắc đực 9 chân( COM 9 chân) | 20 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 507 | Rơ le nhiệt (2,0-4,0)A | 6 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 508 | Rơle trung gian 14 chân 24VDC - 2A | 30 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 509 | Thanh ray nhôm gắn thiết bị | 6 | Thanh | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 510 | Van tiết lưu 1 chiều Φ6 | 30 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 511 | Vỏ + cầu chì ống 2A | 40 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 512 | Bạc hàn | 5 | Kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 513 | Băng keo cách điện | 20 | Cuộn | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 514 | Cảm biến âm | 12 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 515 | Cảm biến dương | 12 | Con | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 516 | Công tắc tơ 22A | 12 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 517 | Dầu bôi trơn | 6 | Lit | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 518 | Đầu cos 1.5mm² | 12 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 519 | Đầu cos 2.5mm² | 12 | Bịch | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 520 | Dây đôi 2x16 | 200 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 521 | Dây đôi 2x24 | 100 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 522 | Dây đơn 16 | 200 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 523 | Điện trở xả tuyết | 12 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 524 | Gas (khí đốt) | 5 | Chai | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 525 | Môi chất R134a | 30 | Kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 526 | Môi chất R22 | 30 | Kg | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 527 | Nitơ | 5 | Chai | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 528 | Nút nhấn đơn liên động, Φ25mm | 12 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 529 | Nút nhấn khẩn cấp, Φ25mm | 12 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 530 | Ống đồng d10 | 230 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 531 | Ống đồng d12 | 200 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 532 | Ống đồng d16 | 15 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 533 | Ống đồng d6 | 200 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 534 | Ống mao 1/6 Hp | 20 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 535 | Ống mao 1/8 Hp | 20 | Mét | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 536 | Oxy | 3 | Chai | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 537 | Rơ le nhiệt (2,0-4,0)A | 10 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 538 | Rơle trung gian 14 chân và đế | 12 | Bộ | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 539 | Rơle thời gian và đế | 8 | Cặp | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% | |
| 540 | Timer xả tuyết | 10 | Cái | Chi tiết theo chương V -EHSMT | Hàng mới 100% |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi