Gói thầu: Mua vật tư phân bón, thuốc BVTV thực hiện mô hình Thâm canh xoài theo tiêu chuẩn VietGap tại Sơn La
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210500444-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm Khuyến nông tỉnh Sơn La |
| Tên gói thầu | Mua vật tư phân bón, thuốc BVTV thực hiện mô hình Thâm canh xoài theo tiêu chuẩn VietGap tại Sơn La |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500436 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Theo Hợp đồng số 8.1.20/HĐKN ngày 2/6/2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-03 11:41:00 đến ngày 2021-05-11 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 423,387,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 4,300,000 VNĐ ((Bốn triệu ba trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Đạm ure | 197 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 2 | Lân Supe | 218 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 3 | Kaliclorua | 115 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 4 | Phân hữu cơ vi sinh | 1.050 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 5 | Túi bao quả | 24.500 | cái | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 6 | Thuốc bảo vệ thực vật | 14 | gói | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 7 | Đạm ure | 197 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 8 | Lân Supe | 218 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 9 | Kaliclorua | 115 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 10 | Phân hữu cơ vi sinh | 1.050 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 11 | Túi bao quả | 24.500 | cái | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 12 | Thuốc bảo vệ thực vật | 14 | gói | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 13 | Đạm ure | 197 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 14 | Lân Supe | 218 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 15 | Kaliclorua | 115 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 16 | Phân hữu cơ vi sinh | 1.050 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 17 | Túi bao quả | 24.500 | cái | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 18 | Thuốc bảo vệ thực vật | 14 | gói | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 19 | Đạm ure | 197 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 20 | Lân Supe | 218 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 21 | Kaliclorua | 115 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 22 | Phân hữu cơ vi sinh | 1.050 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 23 | Túi bao quả | 24.500 | cái | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 24 | Thuốc bảo vệ thực vật | 14 | gói | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 25 | Đạm ure | 197 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 26 | Lân Supe | 218 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 27 | Kaliclorua | 115 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 28 | Phân hữu cơ vi sinh | 1.050 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 29 | Túi bao quả | 24.500 | cái | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 30 | Thuốc bảo vệ thực vật | 14 | gói | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 31 | Đạm ure | 197 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 32 | Lân Supe | 218 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 33 | Kaliclorua | 115 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 34 | Phân hữu cơ vi sinh | 1.050 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 35 | Túi bao quả | 24.500 | cái | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 36 | Thuốc bảo vệ thực vật | 14 | gói | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 37 | Đạm ure | 197 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 38 | Lân Supe | 218 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 39 | Kaliclorua | 115 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 40 | Phân hữu cơ vi sinh | 1.050 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 41 | Túi bao quả | 24.500 | cái | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 42 | Thuốc bảo vệ thực vật | 14 | gói | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 43 | Đạm ure | 197 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 44 | Lân Supe | 218 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 45 | Kaliclorua | 115 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 46 | Phân hữu cơ vi sinh | 1.050 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 47 | Túi bao quả | 24.500 | cái | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 48 | Thuốc bảo vệ thực vật | 14 | gói | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 49 | Đạm ure | 197 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 50 | Lân Supe | 218 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 51 | Kaliclorua | 115 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 52 | Phân hữu cơ vi sinh | 1.050 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 53 | Túi bao quả | 24.500 | cái | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 54 | Thuốc bảo vệ thực vật | 14 | gói | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 55 | Đạm ure | 204 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 56 | Lân Supe | 225 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 57 | Kaliclorua | 120 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 58 | Phân hữu cơ vi sinh | 1.050 | kg | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 59 | Túi bao quả | 24.500 | cái | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) | ||
| 60 | Thuốc bảo vệ thực vật | 14 | gói | Theo yêu cầu tại Chương III và V (E-HSMT) |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi