Gói thầu: Mua sắm hóa chất
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210504827-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN BUÔN ĐÔN |
| Tên gói thầu | Mua sắm hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | 20210442457 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh (Viện phí – BHYT) |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 11:30:00 đến ngày 2021-05-14 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 673,913,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Diatro Dil Diff (20 lít) | HC1 | 30 | Thùng | Thùng/20 lít | Nhóm 3 |
| 2 | Dung dịch ly giải có khóa | HC2 | 15 | Lọ | Lọ/1 lít, có key | Nhóm 3 |
| 3 | Diatro Hypoclean CC (100 ml) | HC3 | 10 | Lọ | Lọ/100ml | Nhóm 3 |
| 4 | Isotonac3 | HC4 | 15 | Bình | Bình/18 lít | Nhóm 3 |
| 5 | Hemolynac3N | HC5 | 10 | Bình | Bình/500ml | Nhóm 3 |
| 6 | Cleanac 3 | HC6 | 3 | Bình | Bình/5 lít | Nhóm 3 |
| 7 | Pack ISE 3000 | HC7 | 5 | Hộp | 1 Hộp (gồm: Waste, Std A: 650 ml; Std B: 350 ml) | Nhóm 3 |
| 8 | L-TYPE UN (540+135ml) | HC8 | 2 | Hộp | R1 540ml+R2 135ml | Nhóm 3 |
| 9 | Chất thử đo PT | HC9 | 3 | Hộp | Là chất nhằm xác định một thành phần yếu tố đông máu cơ bản PT. 10x4ml | Nhóm 3 |
| 10 | Chất thử đo APTT | HC10 | 3 | Hộp | Là chất nhằm xác định một thành phần yếu tố đông máu cơ bản APTT. 10x4ml | Nhóm 3 |
| 11 | Chất thử đo PT Calcium chloride | HC11 | 3 | Hộp | Là chất nhằm xác định một thành phần yếu tố đông máu cơ bản Calcium Chloride. 10x4ml | Nhóm 3 |
| 12 | Cleaning solution | HC12 | 2 | Hộp | 2 x250ml | Nhóm 3 |
| 13 | Additive for washing water | HC13 | 2 | Hộp | 2 x250ml | Nhóm 3 |
| 14 | Alcohol | HC14 | 2 | Hộp | 10 x 10ml | Nhóm 3 |
| 15 | L-TYPE HDL-C M3 (270+90ml) | HC15 | 2 | Hộp | R1 270ml + R2 90ml | Nhóm 3 |
| 16 | Alcohol acid | HC16 | 5 | Chai | Chai/500ml | Nhóm 5 |
| 17 | Carbon Fuchsin | HC17 | 3 | Chai | Chai/500ml | Nhóm 5 |
| 18 | Methylen blue 500mL | HC18 | 3 | Chai | Chai/500ml | Nhóm 5 |
| 19 | Uric Acid | HC19 | 2 | Hộp | 10 x 50mL | Nhóm 3 |
| 20 | Albumin | HC20 | 2 | Hộp | 5 x 50mL | Nhóm 3 |
| 21 | Bilirubin (Total) | HC21 | 1 | Hộp | 5x40mL+5x10mL | Nhóm 3 |
| 22 | Cholesterol HDL Direct | HC22 | 2 | Hộp | 3x20mL+1x20mL | Nhóm 3 |
| 23 | Creatinine | HC23 | 2 | Hộp | 5x50mL+5x50mL | Nhóm 3 |
| 24 | Glucose | HC24 | 4 | Hộp | 10x50mL | Nhóm 3 |
| 25 | Protein (Total) | HC25 | 2 | Hộp | 10x50mL | Nhóm 3 |
| 26 | Triglycerides | HC26 | 2 | Hộp | 10x50mL | Nhóm 3 |
| 27 | Urea/BUN-UV | HC27 | 3 | Hộp | 5x40mL+5x10mL | Nhóm 3 |
| 28 | Calcium-Arsenazo | HC28 | 2 | Hộp | 10x50mL | Nhóm 3 |
| 29 | Iron - Ferrozine | HC29 | 1 | Hộp | 5x40mL+5x10mL | Nhóm 3 |
| 30 | Alanine Aminotransferase (ALT/GPT) | HC30 | 3 | Hộp | 5x40mL+5x10mL | Nhóm 3 |
| 31 | Aspartate Aminotransferase (AST/GOT) | HC31 | 3 | Hộp | 5x40mL+5x10mL | Nhóm 3 |
| 32 | Alpha-Amylase - Direct | HC32 | 2 | Hộp | 5x20mL | Nhóm 3 |
| 33 | Gamma-Glutamyltransferase (Gamma-GT) | HC33 | 1 | Hộp | 5x40mL+5x10mL | Nhóm 3 |
| 34 | Bilirubin (Direct) | HC34 | 1 | Hộp | 5x40mL+5x10mL | Nhóm 3 |
| 35 | Anti-Streptolysin O (ASO) | HC35 | 2 | Hộp | 1x40mL+1x10mL | Nhóm 3 |
| 36 | C-Reactive Protein (CRP) | HC36 | 4 | Hộp | 2x40mL+2x10mL | Nhóm 3 |
| 37 | Sample Wells | HC37 | 1 | Hộp | Hộp/1000 cái | Nhóm 3 |
| 38 | Biochemistry Calibrator | HC38 | 1 | Hộp | 5x5ml | Nhóm 3 |
| 39 | L-TYPE ALT J2 ( 520+260 ml ) | HC39 | 2 | Hộp | R1 520ml + R2 260 ml | Nhóm 3 |
| 40 | L-TYPE AST J2 ( 520+260ml ) | HC40 | 2 | Hộp | R1 520ml + R2 260 ml | Nhóm 3 |
| 41 | DIRECT BILIRUBIN E-HR (540+135ml) | HC41 | 1 | Hộp | R1 540ml + R2 135ml | Nhóm 3 |
| 42 | TOTAL BILIRUBIN E-HR (540+135ml) | HC42 | 1 | Hộp | R1 540ml + R2 135ml | Nhóm 3 |
| 43 | L-TYPE CREATININE M ENZYME (270+90ml) | HC43 | 2 | Hộp | R1 270ml + R2 90ml | Nhóm 3 |
| 44 | L-TYPE GAMA -GT J ( 540+135ml) | HC44 | 1 | Hộp | R1 540ml + R2 135ml | Nhóm 3 |
| 45 | L-TYPE GLU 2 (540ml + 135ml) | HC45 | 3 | Hộp | R1 540ml + R2 135ml | Nhóm 3 |
| 46 | Ammonia/Ethanol/CO2 Calibrator | HC46 | 1 | Hộp | 2x5ml | Nhóm 3 |
| 47 | TOTAL PROTEIN 2-HA BIURET REAGENT ( 4x76ml) | HC47 | 4 | Hộp | 4x76ml | Nhóm 3 |
| 48 | Anti-Streptolysin | HC48 | 3 | lọ | Định tính nhóm máu | Nhóm 6 |
| 49 | Test nước tiểu 10 thông số | HC49 | 30 | Hộp | Hộp/100 test | Nhóm 3 |
| 50 | Diatro-lyse-5P | HC50 | 4 | Thùng | 5L/thùng | Nhóm 3 |
| 51 | Diatro-Diff-5P | HC51 | 5 | Lọ | 1L/Lọ | Nhóm 3 |
| 52 | Diacon 5 hematology control (L-N-H) | HC52 | 2 | Hộp | 3x2x3.0mL | Nhóm 3 |
| 53 | Diatrocal Hemotology Calibrator | HC53 | 2 | Hộp | 2x3.0mL | Nhóm 3 |
| 54 | EasyBloodGar | HC54 | 4 | Hộp | Hộp/1 lọ | Nhóm 3 |
| 55 | Nước rửa | HC55 | 2 | Hộp | 1 lọ Rinse 90 mL+6 lọ Pepsin | Nhóm 3 |
| 56 | Easy QC Level 1/2/3 BloodGas and Electrolyte Quality Control | HC56 | 2 | Hộp | 9x1,7mL | Nhóm 3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi