Gói thầu: Hóa chất dinh học phân tử
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210505972-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NGUYÊN CHÂU |
| Tên gói thầu | Hóa chất dinh học phân tử |
| Số hiệu KHLCNT | 20210459959 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 15:31:00 đến ngày 2021-05-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,874,768,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bradford - Coomassie Protein Assay Kit | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 2 | Imidazole | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 3 | 2-mecaptoethanol | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 4 | Phenol, saturated | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 5 | MgCl2 | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 6 | Dimethyl sulfoxide DMSO (chai 1L) | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 7 | PVDF membrane 30cm x 3m | 1 | Cuộn | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 8 | Pierce™ ECL Western Blotting Substrate | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 9 | RE Enzyme giới hạn HindIII, 5x5000U | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 10 | RE Enzyme giới hạn EcoRI, 5x5000U | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 11 | Qubit DSDNA HS ASSAY KIT | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 12 | DNA genomic purification kit | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 13 | hEGF | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 14 | Span 80 | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 15 | Chuẩn Au (đo AAS) | 1 | chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 16 | Chuẩn selen (đo AAS) | 1 | chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 17 | Dầu chân không (Vacuum pump oil Pfeiffer P3) | 1 | Can | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 18 | Đèn cathod Au | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 19 | Đèn cathod selen | 1 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 20 | Kit tinh sạch PCR: GeneJET PCR Purification Kit | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 21 | Kit tinh sạch DNA: GeneJET Genomic DNA Purification Kit | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 22 | L-Asparagine | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 23 | Ammonium citrate dibasic | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 24 | CoCl2.6H2O | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 25 | L-Proline | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 26 | Salicylic acid | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 27 | Verso 1-step RT-PCR Reddymix Kit | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 28 | Nylon Membrane, 0.45 µm, 8 cm x 12 cm | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 29 | Salmon sperm (5 ống 1 ml) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 30 | Surveyor Mutation Detection Kit | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 31 | QIAGEN Multiplex PCR Kit (100 phản ứng) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 32 | Methanol for LC MS | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 33 | Water for LC-MS | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 34 | Chất chuẩn As | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 35 | Chất chuẩn Cd | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 36 | Chất chuẩn Pb | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 37 | Acid gallic | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 38 | Oleanolic acid | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 39 | Coomassie Brilliant Blue G250 | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 40 | Dialysis tubing cellulose membrane (D9652-100FT) | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 41 | Dialysis tubing closures (Z371130-10EA) | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 42 | NotI-HF® | 1 | Ống | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 43 | Bari clorua (BaCl2·2H2O) | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 44 | Lipofectamin | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 45 | Annexin V, Alexa Fluor™ 488 conjugate | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 46 | Zeocin | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 47 | 5(6)-FAM, SE (5-(and-6)-Carboxyfluorescein (C1311) | 1 | Ống | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 48 | Mouse Anti Pig Interleukin 8 monoclonal antibody | 1 | Ống | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 49 | ITS Liquid Media Supplement (100X) | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 50 | Turks solution #93770-100mL (Sigma) | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 51 | Trypsin-EDTA (0.25%), phenol red (Glibco #25200072) | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 52 | Nitrocellulose membrane | 1 | Cuộn | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 53 | panthotenic acid cacium | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 54 | pyridoxine chlohydrate | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 55 | thiacine dichlorhydrate | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 56 | nicotinic acid | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 57 | ZnCl2 | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 58 | NaI | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 59 | CoCl2 tinh khiết | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 60 | Pierce Chromogenic Endotoxin Quant Kit | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 61 | O2 Membrane Kit T-96 3.1 | 1 | Kit | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 62 | Electrolyte 3 mol/L KCl | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 63 | FastDigest BamHI | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 64 | FastDigest EcoRI | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 65 | FastDigest HindIII | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 66 | JM109 competent cells (SIG10 Chemically Competent Cells) | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 67 | GeneJET Gel Extraction Kit | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 68 | Rapid DNA Ligation Kit | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 69 | Kanamycin disulfate salt | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 70 | Ampicillin sodium salt | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 71 | Ciprofolxacin | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 72 | Tetracycline | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 73 | Mitomycin C | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 74 | Penicillin G | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 75 | Rifampicin | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 76 | GeneJet RNA purification kit (250 phản ứng) | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 77 | Trisure | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 78 | Calf Intestinal Alkaline Phosphatase (CIAP) - 1000U | 1 | Ống | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 79 | Lysostaphin | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 80 | LIVE/DEAD™ BacLight™ Bacterial Viability Kit, for microscopy & quantitative assays | 1 | Kit | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 81 | HIS-Select Nickel Affinity Gel | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 82 | Dầu dừa | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 83 | hbFGF (Human beta FGF) | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 84 | Peptone tinh khiết | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 85 | IBA | 2 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 86 | BA | 2 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 87 | Qubit™ RNA HS Assay Kit | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 88 | Qubit™ Assay Tubes | 2 | Gói | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 89 | DNA gel loading Dye | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 90 | O’RangeRuler 10 bp DNA Ladder, ready-to-use | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 91 | TAE buffer (Tris-acetate-EDTA) 50x | 2 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 92 | Dầu soi kính hiển vi (chai lớn) | 2 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 93 | Glucose chuẩn | 2 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 94 | Nuclease-Free Water (not DEPC-Treated) | 2 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 95 | SilverXpress™ Silver Staining Kit | 2 | Kit | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 96 | Fucoidan tinh khiết (Japan) | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 97 | GeneJET Viral DNA/RNA Purification Kit | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 98 | LPS | 2 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 99 | DNase I | 2 | Ống | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 100 | FastDigest NotI | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 101 | GeneJet Plasmid Miniprep Kit | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 102 | DNase I, RNase-free, HC (50 U/µL) - 1000U | 2 | Ống | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 103 | Tris-HCl | 3 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 104 | MTT (3-(4,5- dimethylthiazol-2-yl)-2,5-diphenyl tetrazolium bromide) | 3 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 105 | GeneJet RNA Purification Kit (50 phản ứng) | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 106 | Tween 20 | 3 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 107 | Glutathione-Agarose | 3 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 108 | Chloramphenicol | 3 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 109 | Kim tiêm insulin 1 mL (Insulin syringe 1mL) | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 110 | Enzyme Proteinase K Solution | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 111 | Kit tinh sạch DNA từ gel | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 112 | Tween 80 | 4 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 113 | Kit tách chiết RNA thực vật | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 114 | Kit tạo dòng CloneJET PCR Cloning Kit | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 115 | dNTP | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 116 | Dimethyl Sulfoxide (chai 100ml) | 4 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 117 | Phusion™ High-Fidelity DNA Polymerase (2 U/µL) | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 118 | Kit tách plasmid | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 119 | EDTA Free acid | 5 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 120 | SDS | 5 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 121 | Penicillin-Streptomycin | 5 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 122 | PCR Taq DNA Polymerase | 5 | Ống | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 123 | Methanol | 5 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 124 | IPTG | 5 | Lọ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 125 | Collagen | 5 | túi | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 126 | Vitamin B3 | 5 | túi | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 127 | Vitamin E | 5 | túi | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 128 | HIS-Select® Spin Columns (ProBond™ Purification System) | 5 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 129 | Thang Protein marker 10-250 Kda Prestained | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 130 | Kit tinh sạch PCR (GeneJET PCR Purification) | 6 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 131 | NaCl | 7 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 132 | Thang GeneRuler 100 bp DNA Ladder | 7 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 133 | Agar A | 8 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 134 | Glucose tinh khiết | 8 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 135 | Trypsin-EDTA solution T4174-100ML | 8 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 136 | DEPC water | 8 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 137 | RNase | 9 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 138 | RevertAid First Strand cDNA Synthesis Kit (100 phản ứng) | 9 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 139 | Rnase inhibitor | 9 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 140 | Giấy lọc f90 | 10 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 141 | Enzyme Reverse Transcriptase | 10 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 142 | Tris base | 11 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 143 | FBS không bất hoạt nhiệt | 12 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 144 | Dimethyl sulfoxide DMSO (chai 500ml) | 13 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 145 | PCR Master Mix | 14 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 146 | Ống giữ giống 2 mL | 14 | Gói | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 147 | Kit tách chiết DNA | 15 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 148 | Thang GeneRuler DNA Ladder Mix | 16 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 149 | Ethanol tinh khiết (1 L) | 16 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 150 | CaCl2 tinh khiết (khan) | 16 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 151 | PCR Maxima SYBR Green/ROX qPCR Master mix (2X) | 20 | Bộ | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 152 | LB Broth | 20 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 153 | Myo-Inositol | 24 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 154 | Phin lọc Ø 0.45 um | 26 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 155 | Tube ly tâm 50 ml (Falcon 50 ml) | 28 | Thùng | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 156 | Ca3(PO4)2 | 30 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 157 | Đầu tip lọc 200 ul | 35 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 158 | Ethanol tinh khiết (2.5 L) | 40 | Chai | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 159 | Phin lọc Ø 0,2 µm | 44 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 160 | Hộp chứa ống cryotube | 50 | Cái | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 161 | Giấy lọc f110 | 70 | Hộp | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 162 | Tổng hợp primer (100nmol/ống) | 74 | Ống | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 163 | Tổng hợp primer (25 nmol/ống) | 378 | Ống | Theo yêu cầu tại chương V | ||
| 164 | Tổng hợp gene - plasmid | 10.800 | Nu | Theo yêu cầu tại chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi