Gói thầu: Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Cobas E411,E601,E602
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210504133-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Sản Nhi tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: Mua sắm hóa chất xét nghiệm sử dụng cho máy xét nghiệm miễn dịch Cobas E411,E601,E602 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210473822 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn thu khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 7 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 15:20:00 đến ngày 2021-05-25 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,949,923,389 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Hóa chất định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125 | 15 | Hộp | Hóa chất định lượng chất chỉ điểm Ung thư 125 | ||
| 2 | Hóa chất định lượng chất chỉ điểm Ung thư 15-3 | 6 | Hộp | Hóa chất định lượng chất chỉ điểm Ung thư 15-3 | ||
| 3 | Hóa chất định lượng nội tiết tố AMH | 10 | Hộp | Hóa chất định lượng nội tiết tố AMH | ||
| 4 | Cốc phản ứng và đầu côn hút mẫu | 15 | Hộp | Cốc phản ứng và đầu côn hút mẫu | ||
| 5 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | 2 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | ||
| 6 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 2 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | ||
| 7 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng AMH | 2 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng AMH | ||
| 8 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 2 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | ||
| 9 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol | 2 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Cortisol | ||
| 10 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Estraldiol | 3 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Estraldiol | ||
| 11 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 3 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | ||
| 12 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG tự do | 2 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG tự do | ||
| 13 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng FSH | 3 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng FSH | ||
| 14 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do | 2 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do | ||
| 15 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG | 3 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng beta HCG | ||
| 16 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng LH | 3 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng LH | ||
| 17 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A | 2 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A | ||
| 18 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Progesteron | 3 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Progesteron | ||
| 19 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin | 3 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Prolactin | ||
| 20 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần | 2 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng T3 toàn phần | ||
| 21 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Testosteron | 2 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng Testosteron | ||
| 22 | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 3 | Hộp | Chất chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | ||
| 23 | Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA | 10 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA | ||
| 24 | Dung dịch rửa hệ thống | 120 | Hộp | Dung dịch rửa hệ thống | ||
| 25 | Hóa chất xét nghiệm CMV IgG | 3 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm CMV IgG | ||
| 26 | Hóa chất xét nghiệm CMV IgM | 3 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm CMV IgM | ||
| 27 | Hóa chất xét nghiệm định lượng cortisol | 1 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm định lượng cortisol | ||
| 28 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol | 38 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol | ||
| 29 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin | 30 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin | ||
| 30 | Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG tự do | 35 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG tự do | ||
| 31 | Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH | 25 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH | ||
| 32 | Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 tự do | 22 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm định lượng T4 tự do | ||
| 33 | Hóa chất xét nghiệm Anti-HBS | 2 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm Anti-HBS | ||
| 34 | Hóa chất xét nghiệm HBEAG | 4 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm HBEAG | ||
| 35 | Hóa chất xét nghiệm định tính HBSAG | 16 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm định tính HBSAG | ||
| 36 | Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG | 120 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm định lượng beta HCG | ||
| 37 | Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV | 14 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm Anti-HCV | ||
| 38 | Hóa chất xét nghiệm HIV | 13 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm HIV | ||
| 39 | Dung dịch rửa điện cực | 4 | Hộp | Dung dịch rửa điện cực | ||
| 40 | Hóa chất xét nghiệm định lượng LH | 45 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm định lượng LH | ||
| 41 | Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A | 30 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm định lượng PAPP-A | ||
| 42 | Dung dịch kiểm tra cho đa xét nghiệm | 2 | Hộp | Dung dịch kiểm tra cho đa xét nghiệm | ||
| 43 | Dung dịch kiểm tra chất lượng chung của các xét nghiệm chỉ điểm ung thư. | 2 | Hộp | Dung dịch kiểm tra chất lượng chung của các xét nghiệm chỉ điểm ung thư. | ||
| 44 | Dung dịch kiểm tra chất lượng chung cho các xét nghiệm miễn dịch | 3 | Hộp | Dung dịch kiểm tra chất lượng chung cho các xét nghiệm miễn dịch | ||
| 45 | Hóa chất xét nghiệm định lương procalcitonin | 1 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm định lương procalcitonin | ||
| 46 | Hóa chất rửa bổ sung cho các xét nghiệm miễn dịch | 110 | Hộp | Hóa chất rửa bổ sung cho các xét nghiệm miễn dịch | ||
| 47 | Dung dịch phản ứng hệ thống | 120 | Hộp | Dung dịch phản ứng hệ thống | ||
| 48 | Dung dịch rửa kim hút hóa chất trong máy miễn dịch | 1 | Hộp | Dung dịch rửa kim hút hóa chất trong máy miễn dịch | ||
| 49 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone | 60 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone | ||
| 50 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin | 20 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin | ||
| 51 | Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBSAG định tính | 1 | Hộp | Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm HBSAG định tính | ||
| 52 | Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV | 1 | Hộp | Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm Anti-HCV | ||
| 53 | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HE4 | 1 | Hộp | Hóa chất kiểm tra chất lượng xét nghiệm HE4 | ||
| 54 | Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV | 1 | Hộp | Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm HIV | ||
| 55 | Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm beta HCG tự do và PAPP-A | 2 | Hộp | Dung dịch kiểm tra chất lượng xét nghiệm beta HCG tự do và PAPP-A | ||
| 56 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Rubella IGG | 2 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm định lượng Rubella IGG | ||
| 57 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Rubella IGM | 2 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm định lượng Rubella IGM | ||
| 58 | Hóa chất xét nghiệm định lượng hormone tuyến giáp T3 toàn phần. | 15 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm định lượng hormone tuyến giáp T3 toàn phần. | ||
| 59 | Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone | 15 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone | ||
| 60 | Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ TSH | 22 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ TSH | ||
| 61 | Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch | 35 | Hộp | Dung dịch pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch | ||
| 62 | Cup phản ứng dùng cho máy E411 | 3 | Hộp | Cup phản ứng dùng cho máy E411 | ||
| 63 | Đầu côn hút mẫu dùng cho máy E411 | 3 | Hộp | Đầu côn hút mẫu dùng cho máy E411 | ||
| 64 | Dung dịch rửa hệ thống dùng cho máy E411 | 15 | Hộp | Dung dịch rửa hệ thống dùng cho máy E411 | ||
| 65 | Hóa chất pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch | 1 | Hộp | Hóa chất pha loãng chung cho các xét nghiệm miễn dịch | ||
| 66 | Dung dịch phản ứng hệ thống dùng cho máy E411 | 15 | Hộp | Dung dịch phản ứng hệ thống dùng cho máy E411 | ||
| 67 | Hóa chất rửa hệ thống | 8 | Hộp | Hóa chất rửa hệ thống | ||
| 68 | Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng nhau thai | 15 | Hộp | Hóa chất xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng nhau thai | ||
| 69 | Dung dịch chuẩn xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng nhau thai | 2 | Hộp | Dung dịch chuẩn xét nghiệm định lượng yếu tố tăng trưởng nhau thai |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi