Gói thầu: Mua sắm Văn phòng phẩm và Vật tư văn phòng khác
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210506817-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN ĐỨC HOÀ |
| Tên gói thầu | Mua sắm Văn phòng phẩm và Vật tư văn phòng khác |
| Số hiệu KHLCNT | 20210506712 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Dự toán ngân sách nhà nước giao năm 2021 và nguồn thu sự nghiệp của đơn vị |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 16:34:00 đến ngày 2021-05-14 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 343,167,675 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,500,000 VNĐ ((Ba triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Acco | 25 | hộp | Acco nhựa Eagless -Việt Nam | ||
| 2 | Bấm kim | 48 | cái | Số 10 SDI 1104 - Việt Nam | ||
| 3 | Bấm lổ | 6 | cái | 837-Việt Nam | ||
| 4 | Bao thư keo | 43 | xấp | sọc có keo- Việt Nam | ||
| 5 | Bìa 3 dây | 100 | cái | 2 mặt si 20 cm - Việt Nam | ||
| 6 | Bìa A4 màu trơn | 33 | gram | Giấy đóng bìa A4 màu - Việt Nam | ||
| 7 | Bìa A4 thơm | 15 | gram | Giấy đóng bìa A4 màu, thơm - Việt Nam | ||
| 8 | Bìa kiếng A4 | 20 | gram | Việt Nam | ||
| 9 | Bìa sơ mi nút | 2.434 | cái | Bìa nút F4 HH - Việt Nam | ||
| 10 | Bìa trình ký 2 mặt si | 21 | cái | 2 mặt si Deli 38154A - Trung Quốc | ||
| 11 | Bút chì | 86 | cây | Chỉ gỗ 2B Thiên Long FO-GP04 - Việt Nam | ||
| 12 | Bút chì bấm | 3 | cây | Thiên Long PC-018 - Việt Nam | ||
| 13 | Bút chì đen | 42 | cây | Thiên Long GP-04 - Việt Nam | ||
| 14 | Bút dạ quang lớn | 35 | cây | Thiên Long HL-012 - Việt Nam | ||
| 15 | Bút dạ quang nhỏ | 31 | cây | Thiên Long HL-03 - Việt Nam | ||
| 16 | Bút lông bảng xanh lớn | 148 | cây | Thiên Long WB-03 xanh - Việt Nam | ||
| 17 | Bút lông bảng đỏ lớn | 34 | cây | Thiên Long WB-03 đỏ - Việt Nam | ||
| 18 | Bút lông dầu xanh lớn | 92 | cây | Thiên Long PM-09 xanh - Việt Nam | ||
| 19 | Bút lông dầu xanh nhỏ | 125 | Cây | Thiên Long PM-09 xanh - Việt Nam | ||
| 20 | Bút lông dầu đỏ lớn | 43 | cây | Thiên Long PM-09 đỏ - Việt Nam | ||
| 21 | Bút xóa kéo | 72 | cây | Thiên Long FO-CT02 - Việt Nam | ||
| 22 | Bút xóa nước | 112 | cây | Thiên Long CP-02 - Việt Nam | ||
| 23 | Chuốt chì | 40 | cây | Thiên Long S-01 - Việt Nam | ||
| 24 | Giấy A3 | 2 | thùng | Giấy photo A370 Supreme - Thái Lan | ||
| 25 | Giấy A4 | 123 | thùng | Giấy photo A470 Supreme - Thái Lan | ||
| 26 | Giấy A4 copy | 13 | thùng | Giấy photo A470 Excellent - Indo | ||
| 27 | Giấy A4 natural | 45 | thùng | Giấy photo A470 Natural - Indo | ||
| 28 | Giấy A4 plus | 68 | thùng | Giấy photo A470 IK Plus - Indo | ||
| 29 | Giấy A5 | 38 | thùng | Giấy photo A570 Supreme - Thái Lan | ||
| 30 | Giấy A5 màu xanh nước biển | 2 | thùng | Fort màu A5 - Việt Nam | ||
| 31 | Giấy A5 màu hồng | 3 | gram | Fort màu A5 - Việt Nam | ||
| 32 | Giấy A5 màu xanh lá cây | 5 | gram | Fort màu A5 - Việt Nam | ||
| 33 | Giấy A5 màu vàng | 1 | gram | Fort màu A5 - Việt Nam | ||
| 34 | Gôm | 58 | cục | Thiên Long E-09 - Việt Nam | ||
| 35 | Keo 2 mặt 1f2 | 51 | cuồn | Băng keo 2M dày | ||
| 36 | Keo 2 mặt 3 phân | 41 | cuồn | Băng keo 2M dày | ||
| 37 | Keo 2 mặt xốp | 11 | cuồn | Băng keo 2M dày | ||
| 38 | Keo dán giấy | 57 | chai | Queen - Việt Nam | ||
| 39 | Keo dán khô | 341 | chai | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 40 | Keo gáy 3 phân | 52 | cuồn | Keo dán gáy 3P6 - Việt Nam | ||
| 41 | Keo gáy 5 phân | 59 | cuồn | Keo dán gáy 4P8 - Việt Nam | ||
| 42 | Kéo lớn | 21 | cây | Kéo VP - Việt Nam | ||
| 43 | Kéo nhỏ | 32 | cây | Kéo VP - Việt Nam | ||
| 44 | Kéo SC02 | 7 | cây | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 45 | Keo trong 5 phân | 70 | cuồn | Băng keo trong 5P dày | ||
| 46 | Keo trong VP | 22 | cuồn | băng keo VP dày | ||
| 47 | Kẹp bướm 15 | 156 | hộp | Deli - Trung Quốc | ||
| 48 | Kẹp bướm 19 | 157 | hộp | Deli - Trung Quốc | ||
| 49 | Kẹp bướm 32 | 146 | hộp | Deli - Trung Quốc | ||
| 50 | Kẹp bướm 41 | 73 | hộp | Deli - Trung Quốc | ||
| 51 | Kẹp bướm 51 | 55 | hộp | Deli - Trung Quốc | ||
| 52 | Kim bấm | 36 | lố | số 10 Plus - Việt Nam | ||
| 53 | Kim kẹp | 414 | hộp | C32- Việt Nam | ||
| 54 | Mực dấu (xanh) | 45 | chai | Shiny - Việt Nam | ||
| 55 | Mực dấu (đỏ) | 32 | chai | Shiny - Việt Nam | ||
| 56 | Note 2x3 | 29 | xấp | UNC - Việt Nam | ||
| 57 | Note 3x3 | 34 | xấp | UNC - Việt Nam | ||
| 58 | Note màu | 73 | xấp | UNC - Việt Nam | ||
| 59 | Phiếu chi 2 liên | 10 | cuốn | Việt Nam | ||
| 60 | Phiếu thu 2 liên | 10 | cuốn | Việt Nam | ||
| 61 | Sổ 25 dày | 8 | cuốn | Tiến Phát - Việt Nam | ||
| 62 | Sổ 30 ĐB | 8 | cuốn | Tiến Phát - Việt Nam | ||
| 63 | Sổ A4 | 11 | cuốn | Hồng Hà - Việt Nam | ||
| 64 | Sổ caro 21 dày | 20 | cuốn | Tiến Phát - Việt Nam | ||
| 65 | Sổ CK7 | 14 | cuốn | Tiến Phát - Việt Nam | ||
| 66 | Sổ da | 19 | cuốn | Vân Đạt - Việt Nam | ||
| 67 | Tập 100 trang | 174 | cuốn | Tiến Phát - Việt Nam | ||
| 68 | Thun khoanh | 4 | bịt | Hiệp Thành - Việt Nam | ||
| 69 | Thước 2 tất | 6 | cây | Kim Nguyên - Việt Nam | ||
| 70 | Thước 3 tất | 20 | cây | Kim Nguyên - Việt Nam | ||
| 71 | Thước 5 tất | 4 | cây | Kim Nguyên - Việt Nam | ||
| 72 | Viết nước | 19 | cây | Mini-Trung Quốc | ||
| 73 | Viết TL027 xanh | 105 | hộp | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 74 | Viết TL027 đỏ | 12 | hộp | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 75 | Viết TL027 đen | 8 | hộp | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 76 | Viết TL08 xanh | 0 | hộp | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 77 | Viết TL047 xanh | 35 | hộp | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 78 | Viết TL047 đỏ | 2 | hộp | Thiên Long - Việt Nam | ||
| 79 | Hộp đựng hồ sơ (màu xanh cổ trung 10F) | 25 | Hộp | Việt Nam | ||
| 80 | Hộp đựng hồ sơ (màu xanh cỡ lớn 15F) | 57 | Hộp | Việt Nam | ||
| 81 | Bìa còng 2 mặt si | 12 | cái | Việt Nam | ||
| 82 | Viết Cắm bàn (Thiên Long) | 32 | Cặp | Tiên Long - Việt Nam | ||
| 83 | Cuốn lưu hồ sơ nhiều ngăn | 32 | cuốn | Deli - Trung Quốc | ||
| 84 | Cây cọ chà bồn cầu | 13 | cái | Nhựa - Việt Nam | ||
| 85 | Bàn chải có tay cầm | 21 | cái | Nhựa - Việt Nam | ||
| 86 | Bàn chải nhỏ chà chân | 3 | cái | Nhựa - Việt Nam | ||
| 87 | Thảm lau chân | 27 | tấm | Việt Nam | ||
| 88 | Bộ lau nhà 360 độ | 14 | thùng | Bộ lau nhà xoay 360- Việt Nam | ||
| 89 | Bọc đen (loại 5kg) | 24 | kg | Túi 2 quai màu đen loại 5Kg - Việt Nam | ||
| 90 | Bọc xốp trắng 2 quai (loại 5kg) | 10 | kg | Túi 2 quai màu trắng loại 2Kg - Việt Nam | ||
| 91 | Bọc xốp trắng (loại 0,5kg) | 5 | Kg | Túi 2 quai màu trắng loại 0.5Kg - Việt Nam | ||
| 92 | Bọc xốp trắng 2 quai mini | 15 | kg | Túi 2 quai màu trắng loại 0.5Kg - Việt Nam | ||
| 93 | Bọc trắng không quai (loại 5kg) | 2 | kg | Bọc không quai trắng loại 5kg - Việt Nam | ||
| 94 | Bọc đựng mẫu thực phẩm (loại 1kg) | 5 | Kg | Bọc không quai trắng loại 1kg - Việt Nam | ||
| 95 | Bọc trắng không quai (loại 2kg) | 2 | Kg | Bọc không quai trắng loại 2kg - Việt Nam | ||
| 96 | Bột giặt omo 6kg | 2 | Bịch | Uniliver - Việt Nam | ||
| 97 | Bột giặt omo 3kg | 6 | bịch | Uniliver - Việt Nam | ||
| 98 | Cây lau nhà xoay 360 độ | 11 | cây | Cây lau xoay 360 - Việt Nam | ||
| 99 | Chổi bông cỏ | 39 | cây | Việt Nam | ||
| 100 | Chổi lông gà quét bàn | 23 | cây | Việt Nam | ||
| 101 | chổi quét bàn nilong | 12 | cây | Việt Nam | ||
| 102 | chổi nhựa nhà vệ sinh | 8 | cây | Việt Nam | ||
| 103 | Chổi tàu cau | 22 | cây | Việt Nam | ||
| 104 | Đèn bàn | 0 | cái | Việt Nam | ||
| 105 | Điện thoại bàn | 3 | cái | Điện thoại Nispon 1407 - Trung Quốc | ||
| 106 | Đồng hồ | 2 | cái | Good 59ST - Việt Nam | ||
| 107 | GVS an an | 210 | cây | An An - Việt Nam | ||
| 108 | GVS sài gòn xanh | 7 | cây | Sài Gòn - Việt Nam | ||
| 109 | khăn giấy vuông bảo bảo | 38 | bit | An An - Việt Nam | ||
| 110 | Khăn lau | 10 | cái | Khăn lông - Việt Nam | ||
| 111 | khăn lau bàn 20x30 màu | 32 | cái | Khăn lông - Việt Nam | ||
| 112 | khăn lau kính 20x25 trắng | 25 | cái | Khăn lông - Việt Nam | ||
| 113 | Khăn lau màu | 20 | cái | Khăn lông - Việt Nam | ||
| 114 | khăn lau tay quai treo tường | 68 | cái | Khăn lông - Việt Nam | ||
| 115 | Máy tính (casio) | 9 | cái | Casio - Việt Nam | ||
| 116 | Móc dán tường | 18 | vỉ | Hồng Phát - Việt Nam | ||
| 117 | Nước lau kiếng | 20 | chai | Ring 800ml - Việt Nam | ||
| 118 | Nước lau sàn | 89 | chai | Sunlight 1kg - Việt Nam | ||
| 119 | Nước rửa chén 500g | 17 | chai | Sunlight 380g - Việt Nam | ||
| 120 | Nước rửa tay lifebuoy 180g | 242 | chai | Lifebouy 180g - Việt Nam | ||
| 121 | Nước rửa tay lifebuoy 120g | 64 | chai | Lifebouy 180g - Việt Nam | ||
| 122 | Nước xả vải Comfort 800ml | 2 | chai | CFO - Việt Nam | ||
| 123 | pin tiểu toshiba 2a | 522 | cục | Trung Quốc | ||
| 124 | pin tiểu toshiba 3a | 502 | cục | Trung Quốc | ||
| 125 | pin trung toshiba | 20 | cục | Trung Quốc | ||
| 126 | Sọt rác | 3 | cái | Vĩ Hưng - Việt Nam | ||
| 127 | Sọt rác đại | 4 | cái | Vĩ Hưng - Việt Nam | ||
| 128 | Sọt rác nhựa tròn 37x37x41cm | 2 | cái | Vĩ Hưng - Việt Nam | ||
| 129 | Tẩy cầu thái | 72 | chai | Tẩy Okay 900ml - Thái Lan | ||
| 130 | Tẩy javel 1 kg | 7 | chai | Javel 1Kg - Việt Nam | ||
| 131 | Tẩy javel 2kg | 66 | chai | Javel 2Kg - Việt Nam | ||
| 132 | thùng rác vàng lớn | 1 | cái | Thùng rác y tế 20L - Việt Nam | ||
| 133 | thùng rác vàng trung | 6 | cái | Thùng rác y tế 15L - Việt Nam | ||
| 134 | thùng rác xanh lớn | 3 | cái | Thùng rác y tế 20L - Việt Nam | ||
| 135 | thùng rác xanh trung | 8 | cái | Thùng rác y tế 15L - Việt Nam | ||
| 136 | Túi rác (đen) | 55 | cuộn | Túi rác cuộn đen - Việt Nam | ||
| 137 | Vim tẩy cầu | 63 | chai | Vim 900 xanh biển - Việt Nam | ||
| 138 | xô đựng nước 14lit | 9 | Cái | Vĩ Hưng - Việt Nam | ||
| 139 | Xô đựng nước 20lit | 9 | Cái | Vĩ Hưng - Việt Nam | ||
| 140 | Xô đựng nước 50lit | 1 | Cái | Vĩ Hưng - Việt Nam | ||
| 141 | Xịt muỗi | 56 | chai | Jumbo 600ml - Việt Nam | ||
| 142 | Nước thông cầu | 58 | Chai | V-Green 1L - Việt Nam | ||
| 143 | Bao tay nhựa | 37 | Đôi | Găng tay nhựa - Việt Nam | ||
| 144 | Chiếu (1m x 2m) | 8 | Cái | Chiếu lát 1mx2m - Việt Nam | ||
| 145 | Rổ đựng hồ sơ (loại lớn) | 23 | Cái | Kệ rổ 3N - Việt Nam | ||
| 146 | Sọt đựng tài liệu (loại lớn) | 27 | Cái | Rổ vuông nhựa Vĩ hưng - Việt Nam | ||
| 147 | Gối nằm giường bệnh | 10 | Cái | Gối có áo - Việt Nam | ||
| 148 | Túi đựng rác y tế nhựa PE/PP màu vàng (90x20) | 147 | Cuộn | Túi rác nhựa PE/PP - Việt Nam | ||
| 149 | Tùi đựng rác y tế nhựa PE/PP màu xanh (90x20) | 147 | Cuộn | Túi rác nhựa PE/PP - Việt Nam |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi