Gói thầu: Môi trường, hóa chất nuôi vi sinh vật
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210507245-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NGUYÊN CHÂU |
| Tên gói thầu | Môi trường, hóa chất nuôi vi sinh vật |
| Số hiệu KHLCNT | 20210459959 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 16:25:00 đến ngày 2021-05-12 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,481,812,050 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Sodium thiosulfate anhydrous - Na2S2O3 | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 2 | MnSO4.4H2O | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 3 | Meat extract | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 4 | Acid Sulphuric (H2SO4) | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 5 | Dinatri dihidro etylendinitrilotetraaxetate (EDTA2Na) | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 6 | Ammonium sulfate - (NH4)2SO4 | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 7 | Beef extract | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 8 | Cycloheximide | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 9 | Acid citric | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 10 | K2SO4 tinh khiết (500g) | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 11 | KBr (100g) | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 12 | FeCl3 | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 13 | Acid gallic | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 14 | Amoni clorua - NH4Cl | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 15 | L-Tryptophan | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 16 | Maltose | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 17 | Lignin | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 18 | 3-Indole acetic acid | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 19 | Acid oxalic | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 20 | Potassium permanganate - KMnO4 | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 21 | Diethyl Ether - (C2H5)2O | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 22 | Bình hút ẩm | 1 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 23 | Ammonium heptamolybdate tetrahydrate - (NH4)6Mo7O24.4H2O | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 24 | Zinc oxide - ZnO | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 25 | Ammonium acetate - CH3COONH4 | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 26 | Acid nitric - HNO3 (chai công nghiệp) | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 27 | Acid perchloric - HClO4 | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 28 | Acid hydrofluoric - HF | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 29 | Bộ kit test H2S | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 30 | Cadmium acetate | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 31 | Hydroxylammonium chloride | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 32 | Cetyl trimethyl ammonium bromide | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 33 | Diatomite (chất trợ lọc) | 1 | túi | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 34 | Đĩa giấy kháng sinh Tetracylin | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 35 | Đĩa giấy kháng sinh Kanamycin | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 36 | Gentamycin sulphate | 1 | lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 37 | L-Glutamine | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 38 | Anti-Digoxigenin-AP, Fab fragments | 1 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 39 | Bật lửa | 1 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 40 | CDP-Star, ready-to-use | 1 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 41 | DIG Wash and Block Buffer Set | 1 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 42 | Lumi-Film Chemiluminescent Detection Film | 1 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 43 | Trisodium citrate | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 44 | UltrFlux clr tube 100 uL | 1 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 45 | Kim tiêm 27 | 1 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 46 | Potassium sorbate tinh khiết | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 47 | ABTS | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 48 | Agar | 1 | gói | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 49 | Tube ly tâm 15 ml | 1 | thùng | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 50 | Bộ nhuộm Giemsa | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 51 | Găng tay chống nhiệt Nitơ lỏng | 1 | đôi | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 52 | ống nghiệm 5ml, đáy phẳng, chưa tiệt trùng | 1 | túi | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 53 | FePO4 | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 54 | AlPO4 | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 55 | Potassium Bromide (KBr) | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 56 | Stontium Chloride (SrCl2) | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 57 | Sodium silicate (Na6Si2O7) | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 58 | Sodium Fluoide (NaF) | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 59 | Ammonium nitrate (NH4NO3) | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 60 | Disodium phosphate (DSP) (Na2HPO4) công nghiệp | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 61 | Rose bengal | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 62 | YPD Agar | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 63 | G418 | 1 | lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 64 | bFGF ELISA kit | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 65 | Bari sulphate (BaSO4) | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 66 | NaOH công nghiệp (chai) | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 67 | Bile salt | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 68 | Tween 20 | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 69 | MgSO4.7H2O TQ | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 70 | 85% H3PO4 tinh khiết | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 71 | MnSO4 | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 72 | formaldehyd TQ | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 73 | erlen 2L | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 74 | Erlen 1L | 1 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 75 | Screw Cap, GL45, PBT, with port I.D. 34 mm | 1 | túi | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 76 | Malt extract | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 77 | NaH2PO4 | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 78 | Môi trường PCA - Potato Carot agar- Plate count agar | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 79 | Acid Boric H3BO3 | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 80 | Ca(NO3)2 | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 81 | Acid tannic | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 82 | Cột chiết pha rắn SPE 18 | 2 | Túi | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 83 | Tủ đựng dụng cụ y tế | 2 | tủ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 84 | Buồng đếm hồng cầu | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 85 | Dung dịch chuẩn pH7 | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 86 | Dung dịch chuẩn pH4 | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 87 | Đầu tip 10 ml | 2 | rack | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 88 | Peptone | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 89 | Xy lanh thủy tinh Sigma 20972 | 2 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 90 | NaoAc | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 91 | CaCl2 công nghiệp | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 92 | YPD Broth | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 93 | MSC Attachment Solution | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 94 | DRBC agar (500 g) | 2 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 95 | PVA | 2 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 96 | Water HPLC (2,5 lít) | 2 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 97 | KMnO4 công nghiệp | 2 | lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 98 | Econofiter 13 mm | 2 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 99 | 2iP | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 100 | Dụng cụ cạo lông | 2 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 101 | Dầu soi kính hiển vi (chai nhỏ) | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 102 | Duran 3,5L | 2 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 103 | dụng cụ chiết hoá chất lỏng | 2 | túi | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 104 | FeSO4.7H2O | 3 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 105 | Tryptone | 3 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 106 | Cupric sulfate pentahydrate - CuSO4.5H2O | 3 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 107 | Sodium sulphate - Na2SO4 | 3 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 108 | H2SO4 | 3 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 109 | AgNO3 (100g) | 3 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 110 | Bercher 5000 ml | 3 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 111 | Isoamyl alcohol | 3 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 112 | Bông gòn y tế | 3 | bịch | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 113 | Ketamine | 3 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 114 | Bertin Corp Bulk Ceramic 5.0mm beads , 100g | 3 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 115 | HEC (25 kg) | 3 | Bao | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 116 | Màng lọc 0,2 µm | 3 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 117 | Bô dao, kẹp cấy | 3 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 118 | Bộ dụng cụ phẫu thuật | 3 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 119 | KCl 3M (hiệu chuẩn cho pH) | 3 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 120 | CaSO4 công nghiệp | 3 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 121 | KOH | 3 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 122 | Duran 5L | 3 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 123 | Que cấy tròn | 3 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 124 | Acid Clohydric (HCl) tinh khiết | 4 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 125 | Bộ nhuộm Gram | 4 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 126 | Proteose peptone No. 3 | 4 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 127 | Ống đong thủy tinh 100 mL | 4 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 128 | Ống đong thủy tinh 1000 mL | 4 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 129 | Bottle Marine Broth 2216 | 4 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 130 | Bell-Top Polypropylene Tube 2 mL (50 cái) | 4 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 131 | parafilm | 4 | Cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 132 | 85% H3PO4 công nghiệp | 4 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 133 | K2SO4 TQ | 4 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 134 | Acid nitric - HNO3 (can công nghiệp 30l) | 4 | can | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 135 | Acryl/Bis solution (37.5:1), 40% (w/v), A008, 500ml/chai | 4 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 136 | CMC | 5 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 137 | BHI broth | 5 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 138 | Acetone | 5 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 139 | Tinh bột Starch | 5 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 140 | Isopropanol | 5 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 141 | Tris-base (2.5kg) | 5 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 142 | Ống đong thủy tinh 50 mL | 5 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 143 | Ống đong thủy tinh 25 mL | 5 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 144 | Ống lấy máu (nắp xanh dương) | 5 | gói | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 145 | Muỗng inox cân hoá chất | 5 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 146 | Cá từ 8 x50mm | 5 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 147 | Ống mao quản hai đầu hở Marienfeld | 5 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 148 | Đĩa sáp Wax plates cho ống mao quản | 5 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 149 | Cuộn in nhãn Brother TZe-261, 36x8 mm | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 150 | Màng lọc dung môi cellulose acetate 0,45 µm | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 151 | Selen dioxide (25g) | 5 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 152 | Tăm bông vô trùng | 5 | túi | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 153 | Giấy bạc | 5 | cuộn | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 154 | xô nhựa 10L | 5 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 155 | xô nhựa 20L | 5 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 156 | LB agar | 6 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 157 | Môi trường King's B agar | 6 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 158 | Glycine (2.5kg) | 6 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 159 | Sodium hyaluronate | 6 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 160 | Can nhựa chịu nhiệt 30L | 6 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 161 | nước rửa tay | 6 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 162 | Skim milk Powder | 7 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 163 | NaOH công nghiệp (bao) | 7 | bao | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 164 | Na2HPO4 | 8 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 165 | Potassium Chloride (KCl) (500g) | 8 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 166 | KCl công nghiệp | 8 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 167 | Ca nhựa 2000 ml | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 168 | Ca nhựa 3000 ml | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 169 | Can nhựa 5 lít | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 170 | Sodium hydroxide - NaOH | 10 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 171 | Chén nung thạch anh 50 ml (gồm nắp) | 10 | túi | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 172 | Chai thủy tinh 100ml nâu | 10 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 173 | Chai thủy tinh 50ml nâu | 10 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 174 | Syringe (kim tiêm) 5 ml | 10 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 175 | Giá đựng ống nghiệm inox | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 176 | Hộp nhựa đựng mẫu thông thường (100 ống) | 10 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 177 | Bình duran 100 mL | 10 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 178 | Cốc thuỷ tinh chịu chiệt 100 mL | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 179 | Cốc thuỷ tinh chịu chiệt 250 mL | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 180 | Cốc thuỷ tinh chịu chiệt 600 mL | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 181 | Cốc thuỷ tinh chịu chiệt 1000 mL | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 182 | Erlen 1L | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 183 | Bình cầu cổ mài 250 ml 29/32 Đáy bằng | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 184 | Chlorine | 10 | túi | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 185 | Ca nhựa 1000 mL | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 186 | Ca nhựa 250 mL | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 187 | Ca nhựa 500 mL | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 188 | Ống đong nhựa 100 ml | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 189 | Ống đong nhựa 1000 ml | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 190 | Ống đong nhựa 25 ml | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 191 | Ống đong nhựa 250 ml | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 192 | Ống đong nhựa 50 ml | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 193 | Ống đong nhựa 500 ml | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 194 | Sáp nhũ hóa | 10 | túi | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 195 | ammonia solution | 10 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 196 | Acid acetic | 11 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 197 | Đèn cồn inox | 11 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 198 | Cồn y tế 70 độ | 11 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 199 | Agar công nghiệp | 11 | kg | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 200 | FORMON | 11 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 201 | Kính bảo hộ | 12 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 202 | Cryotube 2 mL (VS) | 12 | Túi | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 203 | Potato dextrose Broth (PDB) | 13 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 204 | Ống thủy tinh ampoules đông khô 2 ml (Chai Ampule Cryogenic Cryule® 2ML) | 15 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 205 | sorbitol | 15 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 206 | Lưỡi dao cấy số 10 | 17 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 207 | Lame thủy tinh | 18 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 208 | Ca nhựa 5000 ml | 19 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 209 | Lamelle | 19 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 210 | Phễu thủy tinh (phi 50mm) | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 211 | Đĩa petri thủy tinh đường kính 150mm | 20 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 212 | Giấy lau kính hiển vi | 20 | xấp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 213 | Bình xịt cồn | 20 | bình | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 214 | Phễu thủy tinh (phi 90mm) | 20 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 215 | Potassium Sorbate công nghiệp | 20 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 216 | Thùng nhựa lớn (có nắp cài) | 20 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 217 | NH4NO3 | 20 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 218 | H2O2 (1 lít) | 21 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 219 | Cây chùi ống nghiệm size vừa | 21 | túi | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 220 | Than hoạt tính | 21 | CHAI | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 221 | NH4H2PO4 | 21 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 222 | Peptone | 22 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 223 | Lưỡi dao cấy số 11 | 22 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 224 | Cây chùi ống đong | 25 | túi | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 225 | Khay nhựa đựng tube 1,5 ml (100 lỗ) | 25 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 226 | Bông không thấm nước | 26 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 227 | NaCl (1kg) | 27 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 228 | Glucose công nghiệp | 27 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 229 | CaCO3 | 28 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 230 | Giá để falcon 15 mL | 30 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 231 | Thìa inox xúc hóa chất 2 đầu | 30 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 232 | Thùng nhựa nhỏ (có nắp cài) | 30 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 233 | Giá để falcon 50 mL | 31 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 234 | MgSO4.7H2O | 36 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 235 | Methanol tinh khiết | 38 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 236 | TSB | 40 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 237 | Đũa thủy tinh | 40 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 238 | Agar công nghiệp | 41 | kg | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 239 | NH3 TQ | 42 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 240 | Glycerol (chai 1l) | 43 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 241 | Bình tia | 45 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 242 | Bình Duran 500 ml | 50 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 243 | Que cấy trang inox | 50 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 244 | Javel | 50 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 245 | glycerol (chai 500ml) | 50 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 246 | Bông thấm | 53 | kg | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 247 | Bình Duran 250 ml | 55 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 248 | Erlen 500 mL | 60 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 249 | Bấc đèn cồn | 60 | caí | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 250 | Găng tay y tế có bột | 60 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 251 | Khăn giấy | 60 | gói | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 252 | Bình Duran 1000 ml | 70 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 253 | Dao cấy số 10 | 89 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 254 | Que cấy trang | 90 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 255 | Nón giấy y tế (nón con sâu) | 90 | Túi | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 256 | Bọc bao giày phòng sạch vải không dệt | 90 | Túi | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 257 | Dao cấy số 11 | 96 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 258 | Bao nhựa 25x35cm | 100 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 259 | NaOH tinh khiết | 101 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 260 | Cồn 96˚ (công nghiệp) | 114 | Can | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 261 | Cồn thực phẩm (cồn công nghiệp - ethanol) | 120 | can | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 262 | Dây thun | 181 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 263 | Ống nghiệm có nắp f18 x 180 | 250 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 264 | KNO3 | 478 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi