Gói thầu: Kháng thể, Enzym
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210507000-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 16:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NGUYÊN CHÂU |
| Tên gói thầu | Kháng thể, Enzym |
| Số hiệu KHLCNT | 20210459959 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 16:01:00 đến ngày 2021-05-12 16:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 382,196,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 5,000,000 VNĐ ((Năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Insulin-like Growth Factor-I human (IGF-1) | 1 | ống | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 2 | Anti-Mouse IgG (Fab specific)−FITC antibody produced in goat | 1 | ống | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 3 | Protein A sepharose 4B | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 4 | FBS dialysed | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 5 | Rabbit Anti-IL-6 antibody (ab6672) | 1 | Ống | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 6 | Anti-TNF alpha | 1 | Ống | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 7 | Midisart® 2000 PTFE (vô trùng) | 1 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 8 | MSC NutriStem® XF Supplement Mix | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 9 | MSC NutriStem XF Basal Medium | 3 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 10 | Mỡ chân không (Dow corning high vacuum grease) | 5 | Tuýp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 11 | Pipet thủy tinh 10ml | 5 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 12 | Pipet thủy tinh 1ml | 5 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 13 | Pipet thủy tinh 25ml | 5 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 14 | Pipet thủy tinh 5ml | 5 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 15 | Môi trường MEM (-) | 8 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 16 | Screw top vial | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 17 | Syringe (kim tiêm) 3 ml | 10 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 18 | Bình Duran 2000 ml | 23 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 19 | Bercher 1000 mL | 30 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 20 | Bercher 600 mL | 30 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 21 | Bình Duran 50 mL | 30 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 22 | Đĩa petri nhựa (500 cái/thùng) 90x15 | 73 | Thùng | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 23 | Chuột thí nghiệm (chuột bạch nhỏ) | 80 | Con | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 24 | Goat anti-rabbit IgG (H+L), HRP conjugate #SA00001-2 (200uL ) | 1 | Ống | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 25 | Anti-Human CD19 (4G7) | 1 | Ống | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 26 | Mouse IgG1 Isotype Control (MOPC-21) | 1 | Ống | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 27 | NCAM1 Fusion Protein | 1 | Ống | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 28 | CD8A Fusion Protein | 1 | Ống | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 29 | CD19 Fusion Protein | 1 | Ống | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 30 | CD4 Fusion Protein | 1 | Ống | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 31 | IL-10 Polyclonal antibody | 1 | Ống | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 32 | Goat anti-mouse IgG (H+L), HRP conjugate #SA00001-1 (200uL ) | 1 | Ống | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 33 | Fibronectin monoclonal antibody #66042-1-Ig (150uL) | 1 | Ống | Theo yêu cầu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi