Gói thầu: Hóa chất cơ bản
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210507428-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG NGUYÊN CHÂU |
| Tên gói thầu | Hóa chất cơ bản |
| Số hiệu KHLCNT | 20210459959 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 17:03:00 đến ngày 2021-05-12 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,172,692,375 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 14,000,000 VNĐ ((Mười bốn triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | L-Arabinose | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 2 | Môi trường ISP 2 (Yeast Malt Agar) | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 3 | Môi trường ISP 3 | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 4 | Môi trường ISP 4 (Inorganic Salt Starch Agar) | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 5 | Môi trường ISP 5 (Glycerol Asparagine Agar Base) | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 6 | Môi trường ISP 6 (Peptone Yeast Extract Iron Agar) | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 7 | Môi trường Nutrient agar (NA) | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 8 | Raffinose | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 9 | Cellulose | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 10 | Xylan | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 11 | Bromocresol green | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 12 | Maize Bt11 GMO standard ERM - 0% | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 13 | Maize Bt11 GMO standard ERM - 0.1% | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 14 | Maize Bt11 GMO standard ERM - 1% | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 15 | Maize Bt176 GMO standard ERM - 0% | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 16 | Maize Bt176 GMO standard ERM - 0.1% | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 17 | Maize Bt176 GMO standard ERM - 2% | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 18 | Maize GA21 GMO standard ERM - 0% | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 19 | Maize GA21 GMO standard ERM - 0.1% | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 20 | Maize GA21 GMO standard ERM - 1% | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 21 | Maize MIR162 GMO standard ERM - 0% | 1 | lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 22 | Maize MIR162 GMO standard ERM - 100% | 1 | lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 23 | Maize MON89034 GMO standard ERM - 0% | 1 | lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 24 | Maize MON89034 GMO standard ERM - 100% | 1 | lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 25 | Soya MON87705 GMO standard ERM - 0% | 1 | lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 26 | Soya MON87705 GMO standard ERM - 100% | 1 | lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 27 | Soya MON87708 GMO standard ERM - 0% | 1 | lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 28 | Soya MON87708 GMO standard ERM - 100% | 1 | lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 29 | Amoniac solution, for HPLC | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 30 | DPPH | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 31 | Đĩa Elisa 96 giếng, tiệt trùng | 1 | thùng | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 32 | Blood agar base (500g/chai) | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 33 | Phenol - chloroform - isoamyl alcohol (25:24:1) (500ml) | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 34 | Liver hydrolysate (500g) | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 35 | MaximoOne.Step RT-qPCR Kit Green, EVA-Line | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 36 | 2,4-Dichlorophenoxy acetic acid | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 37 | dNTP | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 38 | Pyridoxine HCl | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 39 | Kháng sinh tetracycline | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 40 | Na2MoO4.2H2O | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 41 | hCG | 1 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 42 | Sephadex G-50 | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 43 | Bacillus subtilis subsp. subtilis ATCC® 6051™ | 1 | Bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 44 | Kit API 20 NE | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 45 | Kit API 50 CHB | 1 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 46 | Sodium Gluconate | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 47 | Xanthan Gum | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 48 | Carboxymethyl Chitosan | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 49 | Methyl cellulose (250g) | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 50 | Lactobacillus acidophilus (ATCC 4356) | 1 | ống | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 51 | Allantoin | 1 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 52 | KOH | 1 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 53 | Tris-base (500gr) | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 54 | qPCR 8-Strip White Tubes (With Optical Caps) (0.1 mL) | 2 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 55 | K2HPO4 | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 56 | MRS agar (500g/chai) | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 57 | qPCR 96 Well Plate (Semi Skirted) | 2 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 58 | GlutaMax/L-glutamine | 2 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 59 | Saccharose (Sucrose) (500g) | 2 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 60 | NAA | 2 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 61 | TDZ | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 62 | D-Biotin | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 63 | Antifoaming agent | 2 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 64 | Phenol - chloroform - isoamyl alcohol (25:24:1) (100ml) | 2 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 65 | FeNaEDTA | 2 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 66 | Sheep blood agar | 2 | hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 67 | API 50 CHL kit | 2 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 68 | Phyto agar | 3 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 69 | Acetosyringone | 3 | lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 70 | Glycerin | 3 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 71 | Acid nitric - HNO3 tinh khiết | 3 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 72 | BHI agar (500g/chai) | 3 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 73 | Na2CO3 | 3 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 74 | NaHCO3 | 3 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 75 | Tube nắp vặn 1,5 ml | 3 | Gói | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 76 | White soft paraffin (vasaline) | 3 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 77 | Gelred 10000x | 4 | Gói | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 78 | Kháng sinh Kanamycine | 4 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 79 | PMSG | 4 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 80 | Trypsin-EDTA solution (100 mL) | 4 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 81 | K2HPO4·3H2O | 5 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 82 | Woody Plant Basal Medium, 50L | 5 | lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 83 | MRS broth (500g/chai) | 5 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 84 | Surcose | 5 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 85 | Acid ascorbic (100g) | 5 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 86 | Hộp đựng đầu tip 10 mL | 5 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 87 | Đĩa thạch máu | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 88 | MyTaq™ HS DNA Polymerase (MyTaq™ HS Mix) | 5 | bộ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 89 | Kit API-20 | 5 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 90 | Silicagel | 5 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 91 | TSA (500g/chai) | 6 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 92 | MHA (500g/chai) | 6 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 93 | 4 way flipper rack (giá để tube 1.5/2 ml) | 6 | cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 94 | Kháng sinh Philoxim (cefotaxime) | 7 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 95 | Môi trường MRS | 7 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 96 | CH3COONa | 8 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 97 | Acid lactic (2,5 lít) | 8 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 98 | UltraFlux® i PCR Tubes with Caps | 8 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 99 | Agarose | 9 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 100 | TAE 100X | 9 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 101 | KH2PO4 tinh khiết | 10 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 102 | Glycine | 10 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 103 | Hộp chứa ống cryotype | 10 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 104 | Dầu khoáng | 10 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 105 | PVP | 11 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 106 | Môi trường MS - 50L | 13 | chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 107 | Peptone | 13 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 108 | Bao zipper 10x6 cm | 13 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 109 | Yeast extract | 14 | Chai | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 110 | Bao zipper 15x10 cm | 16 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 111 | Giá để tube PCR | 19 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 112 | Tube ly tâm 15 ml | 26 | Thùng | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 113 | 6X GelRed™ Loading Buffer with TriColor | 29 | Lọ | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 114 | Bao zipper 21x15cm | 39 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 115 | Bao zipper 32x20cm | 46 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 116 | Bao zipper bạc | 50 | Kg | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 117 | Eppendorf PCR 0.2 ml nắp phẳng | 109 | Gói | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 118 | Đầu tip 10 ul | 110 | Gói | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 119 | Đầu tip 1000 ul | 140 | Gói | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 120 | Eppendorf 1.5 ml | 173 | Cái | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 121 | Đầu típ 200ul | 227 | gói | Theo yêu cầu tại Chương V | ||
| 122 | Khẩu trang y tế | 952 | Hộp | Theo yêu cầu tại Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi