Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị (gói số 15).

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210502585-00
Thời điểm đóng mở thầu 15/05/2021 17:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế và Xây dựng Tiến Vinh
Tên gói thầu Mua sắm trang thiết bị (gói số 15).
Số hiệu KHLCNT 20200626891
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách Nhà nước.
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-05 17:03:00 đến ngày 2021-05-15 17:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,948,948,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bàn làm việc BGH 3 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
2 Ghế BGH 3 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
3 Bộ bàn ghế salon tiếp khách 1 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
4 Bộ máy vi tính. 8 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
5 Máy in 5 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
6 Tủ hồ sơ 9 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
7 Bảng công tác 11 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
8 Bàn dài 4 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
9 Ghế đai 108 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
10 Bàn làm việc 5 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
11 Giường cấp cứu 1 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
12 Ghế đai (HS) 4 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
13 Cân + thước đo chiều cao 1 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
14 Tủ thuốc y tế 1 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
15 Tủ thuốc cho nhóm lớp 10 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
16 Hệ thống âm thanh 1 hệ thống Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
17 Bục + tượng Bác 1 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
18 Bục thuyết trình 1 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
19 Quạt treo tường 6 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
20 Phông nền phòng họp: 7,0x3,9m 27,3 m2 Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
21 Rèm trang trí phòng họp: 7,0x0,6m 4,2 m2 Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
22 Vải phông phòng họp: 1,2x3,9m 4,68 m2 Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
23 Cờ Đảng, cờ nước phòng họp 1 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
24 Phong màn cửa sổ 230,16 m2 Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
25 Bàn 2 chỗ 35 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
26 Gióng múa 8 md Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
27 Gương dài 16 m2 Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
28 Thảm 73,5 m2 Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
29 Tủ đựng quần áo 6 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
30 Sân khấu lắp ghép 12 m2 Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
31 Kệ 6 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
32 Bàn inox 5 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
33 Ghế inox 30 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
34 Đàn Organ 10 cây Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
35 Cổng chui 8 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
36 Thang leo 4 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
37 Ván dốc 4 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
38 Băng thể dục 4 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
39 Vòng 30 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
40 Gậy 30 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
41 Ném trúng đích (Bộ vòng ném đích hình các con thú theo lứa tuổi) 4 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
42 Bóng cao su 12 quả Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
43 Bàn chia thức ăn 2 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
44 Bàn để chuẩn bị nấu 2 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
45 Ghế bếp 8 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
46 Xe đẩy thức ăn 4 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
47 Nồi 20cm 14 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
48 Nồi 30cm 40 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
49 Nồi 40cm 2 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
50 Nồi 50cm 2 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
51 Hộp nhựa đựng thức ăn 6 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
52 Xửng hấp 40cm 3 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
53 Chảo 30cm 2 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
54 Chảo 40cm 1 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
55 Thớt các loại (310-450mm) 4 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
56 Dao các loại 1 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
57 Rổ các loại 8 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
58 Xô các loại 6 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
59 Kệ úp chén 6 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
60 Mâm 5 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
61 Thau lớn 5 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
62 Thau nhỏ 5 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
63 Máy xay thịt 1 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
64 Bếp ga công nghiệp 2 lò 2 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
65 Bình ga lớn 4 bình Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
66 Tủ hấp cơm công nghiệp. 2 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
67 Tủ lạnh 1. 1 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
68 Tủ lạnh 2 (Lưu mẫu). 1 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
69 Đu quay mâm không ray. 2 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
70 Cầu tuột thế giới đại dương. 2 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
71 Cầu tuột trái cây 2 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
72 Bộ liên kết cầu tuột và xích đu 2 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
73 Cầu trượt đơn 4 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
74 Bập bênh con thú 6 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
75 Bập bênh con giống đôi. 10 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
76 Xích đu sàn lắc 6 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
77 Thang leo chữ A 4 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
78 Nhà leo nằm ngang 6 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
79 Đồ chơi với cát - nước 6 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
80 Bàn giáo viên. 10 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
81 Ghế giáo viên 20 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
82 Bàn cho trẻ 6 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
83 Ghế cho trẻ 25 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
84 Bàn cho trẻ 26 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
85 Ghế cho trẻ 50 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
86 Bàn cho trẻ 30 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
87 Ghế cho trẻ 60 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
88 Bàn cho trẻ 90 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
89 Ghế cho trẻ 175 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
90 Bộ máy vi tính 10 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
91 Tivi 10 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
92 Kidsmart 10 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
93 Bàn vi tính Kidsmart 10 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
94 Ghế vi tính Kidsmart 10 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
95 Giá phơi khăn 10 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
96 Tủ (giá) đựng ca, cốc 10 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
97 Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ 19 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
98 Tủ để chăn, chiếu, màn 15 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
99 Phản 13 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
100 Bình ủ nước 10 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
101 Giá để giày dép 17 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
102 Cốc uống nước 310 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
103 Bô có nắp đậy 5 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
104 20 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
105 Chậu 20 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
106 Thùng đựng nước có vòi 15 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
107 Thùng đựng rác 19 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
108 Giá để đồ chơi và học liệu 49 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
109 Bóng nhỏ 65 quả Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
110 Bóng to 20 quả Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
111 Gậy thể dục nhỏ 310 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
112 Gậy thể dục giáo viên 18 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
113 Vòng thể dục nhỏ 310 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
114 Vòng thể dục to 18 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
115 Bập bênh 2 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
116 Cổng chui 45 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
117 Cột ném bóng 20 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
118 Đồ chơi có bánh xe và dây kéo 5 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
119 Hộp thả hình 11 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
120 Lồng hộp vuông 5 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
121 Lồng hộp tròn 5 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
122 Bộ xâu hạt 10 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
123 Bộ xâu dây 5 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
124 Bộ búa cọc 5 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
125 Búa 3 bi 2 tầng 2 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
126 Các con kéo dây có khớp 3 con Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
127 Bộ tháp lắp vòng 5 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
128 Bộ xây dựng trên xe 2 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
129 Hàng rào nhựa 9 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
130 Bộ rau, củ, quả 3 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
131 Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình 2 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
132 Đồ chơi các con vật sống dưới nước 2 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
133 Đồ chơi các con vật sống trong rừng 2 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
134 Đồ chơi các loại rau, củ, quả 2 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
135 Tranh ghép các con vật 1 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
136 Tranh ghép các loại quả 1 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
137 Đồ chơi nhồi bông 1 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
138 Đồ chơi với cát - nước 2 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
139 Bảng quay 2 mặt 10 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
140 Tranh động vật nuôi trong gia đình 1 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
141 Tranh các loại hoa, quả, rau, củ 7 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
142 Tranh các phương tiện giao thông 1 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
143 Tranh cảnh báo nguy hiểm 8 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
144 Bộ tranh truyện nhà trẻ 2 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
145 Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ 2 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
146 Lô tô các loại quả 25 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
147 Lô tô các con vật 25 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
148 Lô tô các phương tiện giao thông 120 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
149 Lô tô các hoa 25 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
150 Con rối 5 con Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
151 Khối hình to 8 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
152 Khối hình nhỏ 8 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
153 Búp bê bé trai (cao - thấp) 4 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
154 Búp bê bé gái (cao- thấp) 4 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
155 Bộ đồ chơi nấu ăn 25 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
156 Bộ bàn ghế giường tủ 2 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
157 Bộ dụng cụ bác sĩ 20 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
158 Giường búp bê 2 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
159 Xắc xô to 15 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
160 Xắc xô nhỏ 10 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
161 Phách gõ 10 đôi Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
162 Trống cơm 5 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
163 Xúc xắc 6 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
164 Trống con 12 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
165 Đất nặn 25 hộp Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
166 Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu 25 hộp Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
167 Bảng con 65 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
168 Bộ tranh nhận biết, tập nói 1 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
169 Mô hình hàm răng 25 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
170 Nguyên liệu để đan tết 9 kg Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
171 Kéo văn phòng 275 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
172 Bộ dinh dưỡng 1 11 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
173 Bộ dinh dưỡng 2 11 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
174 Bộ dinh dưỡng 3 11 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
175 Bộ dinh dưỡng 4 11 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
176 Hàng rào lắp ghép lớn 21 túi Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
177 Ghép nút lớn 35 túi Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
178 Tháp dinh dưỡng 4 tờ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
179 Búp bê bé trai 25 con Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
180 Búp bê bé gái 25 con Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
181 Bộ xếp hình trên xe 12 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
182 Bộ xếp hình các phương tiện giao thông 12 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
183 Gạch xây dựng 16 thùng Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
184 Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây 13 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
185 Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình 8 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
186 Đồ chơi các phương tiện giao thông 18 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
187 Bộ động vật sống dưới nước 18 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
188 Bộ động vật sống trong rừng 18 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
189 Bộ động vật nuôi trong gia đình 18 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
190 Bộ côn trùng 18 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
191 Nam châm thẳng 27 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
192 Kính lúp 27 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
193 Phễu nhựa 27 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
194 Bể chơi với cát và nước 13 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
195 Bộ làm quen với toán 135 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
196 Bộ hình phẳng 285 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
197 Tranh các con vật 4 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
198 Tranh ảnh một số nghề nghiệp 11 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
199 Đồng hồ học đếm 2 mặt 4 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
200 Bàn tính học đếm 22 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
201 Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi 2 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
202 Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi 2 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
203 Tranh, ảnh về Bác Hồ 4 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
204 Kẹp sắt các cỡ 20 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
205 Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp 76 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
206 Lịch của trẻ 9 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
207 Bộ chun học toán 12 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
208 Ghế băng thể dục 4 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
209 Bục bật sâu 4 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
210 Các khối hình học 20 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
211 Bộ xâu dây tạo hình 20 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
212 Lô tô dinh dưỡng 12 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
213 Bộ luồn hạt 35 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
214 Bộ lắp ghép 14 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
215 Bộ đồ chơi gia đình 12 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
216 Bộ tranh cảnh báo 2 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
217 Bộ ghép hình hoa 31 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
218 Bộ lắp ráp nút tròn 6 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
219 Bộ xây dựng 6 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
220 Bộ lắp ráp xe lửa 7 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
221 Cân thăng bằng 4 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
222 Đồng hồ lắp ráp 6 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
223 Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh 2 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
224 Bộ sa bàn giao thông 7 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
225 Lô tô động vật 95 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
226 Lô tô thực vật 95 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
227 Lô tô đồ vật 95 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
228 Tranh số lượng 2 tờ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
229 Đomino học toán 10 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
230 Bộ chữ số và số lượng 30 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
231 Lô tô hình và số lượng 30 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
232 Bộ tranh truyện mẫu giáo 4-5 tuổi 4 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
233 Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4-5 tuổi 4 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
234 Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi 4 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
235 Bộ chữ và số 12 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
236 Bộ trang phục Công an 12 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
237 Bộ trang phục Bộ đội 12 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
238 Bộ trang phục Bác sĩ 12 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
239 Bộ trang phục nấu ăn 7 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
240 Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác 2 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
241 Bóng các loại 80 quả Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
242 Đồ chơi Bowling 25 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
243 Dây thừng 15 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
244 Bộ lắp ráp kỹ thuật 10 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
245 Bộ xếp hình xây dựng 20 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
246 Cân chia vạch 5 cái Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
247 Bảng chun học toán 25 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
248 Đồng hồ học số, học hình 10 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
249 Bộ hình khối 25 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
250 Bộ que tính 75 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
251 Domino chữ cái và số 50 hộp Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
252 Bộ chữ cái 75 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
253 Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản 25 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
254 Tranh ảnh về Bác Hồ 5 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
255 Bộ tranh truyện mẫu giáo 5-6 tuổi 10 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
256 Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5-6 tuổi 5 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
257 Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi 5 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
258 Bộ dụng cụ lao động 15 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
259 Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống 10 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
260 Doanh trại bộ đội 10 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
261 Bộ trang phục Công nhân 10 bộ Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->