Gói thầu: Mua sắm trang thiết bị (gói số 15).
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210502585-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/05/2021 17:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Tư vấn Thiết kế và Xây dựng Tiến Vinh |
| Tên gói thầu | Mua sắm trang thiết bị (gói số 15). |
| Số hiệu KHLCNT | 20200626891 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 17:03:00 đến ngày 2021-05-15 17:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,948,948,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bàn làm việc BGH | 3 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 2 | Ghế BGH | 3 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 3 | Bộ bàn ghế salon tiếp khách | 1 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 4 | Bộ máy vi tính. | 8 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 5 | Máy in | 5 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 6 | Tủ hồ sơ | 9 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 7 | Bảng công tác | 11 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 8 | Bàn dài | 4 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 9 | Ghế đai | 108 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 10 | Bàn làm việc | 5 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 11 | Giường cấp cứu | 1 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 12 | Ghế đai (HS) | 4 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 13 | Cân + thước đo chiều cao | 1 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 14 | Tủ thuốc y tế | 1 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 15 | Tủ thuốc cho nhóm lớp | 10 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 16 | Hệ thống âm thanh | 1 | hệ thống | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 17 | Bục + tượng Bác | 1 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 18 | Bục thuyết trình | 1 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 19 | Quạt treo tường | 6 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 20 | Phông nền phòng họp: 7,0x3,9m | 27,3 | m2 | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 21 | Rèm trang trí phòng họp: 7,0x0,6m | 4,2 | m2 | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 22 | Vải phông phòng họp: 1,2x3,9m | 4,68 | m2 | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 23 | Cờ Đảng, cờ nước phòng họp | 1 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 24 | Phong màn cửa sổ | 230,16 | m2 | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 25 | Bàn 2 chỗ | 35 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 26 | Gióng múa | 8 | md | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 27 | Gương dài | 16 | m2 | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 28 | Thảm | 73,5 | m2 | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 29 | Tủ đựng quần áo | 6 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 30 | Sân khấu lắp ghép | 12 | m2 | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 31 | Kệ | 6 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 32 | Bàn inox | 5 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 33 | Ghế inox | 30 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 34 | Đàn Organ | 10 | cây | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 35 | Cổng chui | 8 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 36 | Thang leo | 4 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 37 | Ván dốc | 4 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 38 | Băng thể dục | 4 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 39 | Vòng | 30 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 40 | Gậy | 30 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 41 | Ném trúng đích (Bộ vòng ném đích hình các con thú theo lứa tuổi) | 4 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 42 | Bóng cao su | 12 | quả | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 43 | Bàn chia thức ăn | 2 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 44 | Bàn để chuẩn bị nấu | 2 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 45 | Ghế bếp | 8 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 46 | Xe đẩy thức ăn | 4 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 47 | Nồi 20cm | 14 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 48 | Nồi 30cm | 40 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 49 | Nồi 40cm | 2 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 50 | Nồi 50cm | 2 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 51 | Hộp nhựa đựng thức ăn | 6 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 52 | Xửng hấp 40cm | 3 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 53 | Chảo 30cm | 2 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 54 | Chảo 40cm | 1 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 55 | Thớt các loại (310-450mm) | 4 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 56 | Dao các loại | 1 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 57 | Rổ các loại | 8 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 58 | Xô các loại | 6 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 59 | Kệ úp chén | 6 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 60 | Mâm | 5 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 61 | Thau lớn | 5 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 62 | Thau nhỏ | 5 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 63 | Máy xay thịt | 1 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 64 | Bếp ga công nghiệp 2 lò | 2 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 65 | Bình ga lớn | 4 | bình | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 66 | Tủ hấp cơm công nghiệp. | 2 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 67 | Tủ lạnh 1. | 1 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 68 | Tủ lạnh 2 (Lưu mẫu). | 1 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 69 | Đu quay mâm không ray. | 2 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 70 | Cầu tuột thế giới đại dương. | 2 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 71 | Cầu tuột trái cây | 2 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 72 | Bộ liên kết cầu tuột và xích đu | 2 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 73 | Cầu trượt đơn | 4 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 74 | Bập bênh con thú | 6 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 75 | Bập bênh con giống đôi. | 10 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 76 | Xích đu sàn lắc | 6 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 77 | Thang leo chữ A | 4 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 78 | Nhà leo nằm ngang | 6 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 79 | Đồ chơi với cát - nước | 6 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 80 | Bàn giáo viên. | 10 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 81 | Ghế giáo viên | 20 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 82 | Bàn cho trẻ | 6 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 83 | Ghế cho trẻ | 25 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 84 | Bàn cho trẻ | 26 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 85 | Ghế cho trẻ | 50 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 86 | Bàn cho trẻ | 30 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 87 | Ghế cho trẻ | 60 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 88 | Bàn cho trẻ | 90 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 89 | Ghế cho trẻ | 175 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 90 | Bộ máy vi tính | 10 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 91 | Tivi | 10 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 92 | Kidsmart | 10 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 93 | Bàn vi tính Kidsmart | 10 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 94 | Ghế vi tính Kidsmart | 10 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 95 | Giá phơi khăn | 10 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 96 | Tủ (giá) đựng ca, cốc | 10 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 97 | Tủ để đồ dùng cá nhân của trẻ | 19 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 98 | Tủ để chăn, chiếu, màn | 15 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 99 | Phản | 13 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 100 | Bình ủ nước | 10 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 101 | Giá để giày dép | 17 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 102 | Cốc uống nước | 310 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 103 | Bô có nắp đậy | 5 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 104 | Xô | 20 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 105 | Chậu | 20 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 106 | Thùng đựng nước có vòi | 15 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 107 | Thùng đựng rác | 19 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 108 | Giá để đồ chơi và học liệu | 49 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 109 | Bóng nhỏ | 65 | quả | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 110 | Bóng to | 20 | quả | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 111 | Gậy thể dục nhỏ | 310 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 112 | Gậy thể dục giáo viên | 18 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 113 | Vòng thể dục nhỏ | 310 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 114 | Vòng thể dục to | 18 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 115 | Bập bênh | 2 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 116 | Cổng chui | 45 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 117 | Cột ném bóng | 20 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 118 | Đồ chơi có bánh xe và dây kéo | 5 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 119 | Hộp thả hình | 11 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 120 | Lồng hộp vuông | 5 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 121 | Lồng hộp tròn | 5 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 122 | Bộ xâu hạt | 10 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 123 | Bộ xâu dây | 5 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 124 | Bộ búa cọc | 5 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 125 | Búa 3 bi 2 tầng | 2 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 126 | Các con kéo dây có khớp | 3 | con | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 127 | Bộ tháp lắp vòng | 5 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 128 | Bộ xây dựng trên xe | 2 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 129 | Hàng rào nhựa | 9 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 130 | Bộ rau, củ, quả | 3 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 131 | Đồ chơi các con vật nuôi trong gia đình | 2 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 132 | Đồ chơi các con vật sống dưới nước | 2 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 133 | Đồ chơi các con vật sống trong rừng | 2 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 134 | Đồ chơi các loại rau, củ, quả | 2 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 135 | Tranh ghép các con vật | 1 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 136 | Tranh ghép các loại quả | 1 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 137 | Đồ chơi nhồi bông | 1 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 138 | Đồ chơi với cát - nước | 2 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 139 | Bảng quay 2 mặt | 10 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 140 | Tranh động vật nuôi trong gia đình | 1 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 141 | Tranh các loại hoa, quả, rau, củ | 7 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 142 | Tranh các phương tiện giao thông | 1 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 143 | Tranh cảnh báo nguy hiểm | 8 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 144 | Bộ tranh truyện nhà trẻ | 2 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 145 | Bộ tranh minh họa thơ nhà trẻ | 2 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 146 | Lô tô các loại quả | 25 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 147 | Lô tô các con vật | 25 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 148 | Lô tô các phương tiện giao thông | 120 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 149 | Lô tô các hoa | 25 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 150 | Con rối | 5 | con | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 151 | Khối hình to | 8 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 152 | Khối hình nhỏ | 8 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 153 | Búp bê bé trai (cao - thấp) | 4 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 154 | Búp bê bé gái (cao- thấp) | 4 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 155 | Bộ đồ chơi nấu ăn | 25 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 156 | Bộ bàn ghế giường tủ | 2 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 157 | Bộ dụng cụ bác sĩ | 20 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 158 | Giường búp bê | 2 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 159 | Xắc xô to | 15 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 160 | Xắc xô nhỏ | 10 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 161 | Phách gõ | 10 | đôi | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 162 | Trống cơm | 5 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 163 | Xúc xắc | 6 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 164 | Trống con | 12 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 165 | Đất nặn | 25 | hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 166 | Bút sáp, phấn vẽ, bút chì màu | 25 | hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 167 | Bảng con | 65 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 168 | Bộ tranh nhận biết, tập nói | 1 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 169 | Mô hình hàm răng | 25 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 170 | Nguyên liệu để đan tết | 9 | kg | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 171 | Kéo văn phòng | 275 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 172 | Bộ dinh dưỡng 1 | 11 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 173 | Bộ dinh dưỡng 2 | 11 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 174 | Bộ dinh dưỡng 3 | 11 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 175 | Bộ dinh dưỡng 4 | 11 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 176 | Hàng rào lắp ghép lớn | 21 | túi | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 177 | Ghép nút lớn | 35 | túi | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 178 | Tháp dinh dưỡng | 4 | tờ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 179 | Búp bê bé trai | 25 | con | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 180 | Búp bê bé gái | 25 | con | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 181 | Bộ xếp hình trên xe | 12 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 182 | Bộ xếp hình các phương tiện giao thông | 12 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 183 | Gạch xây dựng | 16 | thùng | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 184 | Đồ chơi dụng cụ chăm sóc cây | 13 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 185 | Đồ chơi dụng cụ sửa chữa đồ dùng gia đình | 8 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 186 | Đồ chơi các phương tiện giao thông | 18 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 187 | Bộ động vật sống dưới nước | 18 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 188 | Bộ động vật sống trong rừng | 18 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 189 | Bộ động vật nuôi trong gia đình | 18 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 190 | Bộ côn trùng | 18 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 191 | Nam châm thẳng | 27 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 192 | Kính lúp | 27 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 193 | Phễu nhựa | 27 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 194 | Bể chơi với cát và nước | 13 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 195 | Bộ làm quen với toán | 135 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 196 | Bộ hình phẳng | 285 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 197 | Tranh các con vật | 4 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 198 | Tranh ảnh một số nghề nghiệp | 11 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 199 | Đồng hồ học đếm 2 mặt | 4 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 200 | Bàn tính học đếm | 22 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 201 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 3-4 tuổi | 2 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 202 | Bộ tranh minh họa thơ lớp 3-4 tuổi | 2 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 203 | Tranh, ảnh về Bác Hồ | 4 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 204 | Kẹp sắt các cỡ | 20 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 205 | Dụng cụ gõ đệm theo phách nhịp | 76 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 206 | Lịch của trẻ | 9 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 207 | Bộ chun học toán | 12 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 208 | Ghế băng thể dục | 4 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 209 | Bục bật sâu | 4 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 210 | Các khối hình học | 20 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 211 | Bộ xâu dây tạo hình | 20 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 212 | Lô tô dinh dưỡng | 12 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 213 | Bộ luồn hạt | 35 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 214 | Bộ lắp ghép | 14 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 215 | Bộ đồ chơi gia đình | 12 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 216 | Bộ tranh cảnh báo | 2 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 217 | Bộ ghép hình hoa | 31 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 218 | Bộ lắp ráp nút tròn | 6 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 219 | Bộ xây dựng | 6 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 220 | Bộ lắp ráp xe lửa | 7 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 221 | Cân thăng bằng | 4 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 222 | Đồng hồ lắp ráp | 6 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 223 | Một số hình ảnh lễ hội, danh lam, thắng cảnh | 2 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 224 | Bộ sa bàn giao thông | 7 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 225 | Lô tô động vật | 95 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 226 | Lô tô thực vật | 95 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 227 | Lô tô đồ vật | 95 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 228 | Tranh số lượng | 2 | tờ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 229 | Đomino học toán | 10 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 230 | Bộ chữ số và số lượng | 30 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 231 | Lô tô hình và số lượng | 30 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 232 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 4-5 tuổi | 4 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 233 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 4-5 tuổi | 4 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 234 | Bộ tranh mẫu giáo 4-5 tuổi | 4 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 235 | Bộ chữ và số | 12 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 236 | Bộ trang phục Công an | 12 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 237 | Bộ trang phục Bộ đội | 12 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 238 | Bộ trang phục Bác sĩ | 12 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 239 | Bộ trang phục nấu ăn | 7 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 240 | Bộ xếp hình xây dựng Lăng Bác | 2 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 241 | Bóng các loại | 80 | quả | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 242 | Đồ chơi Bowling | 25 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 243 | Dây thừng | 15 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 244 | Bộ lắp ráp kỹ thuật | 10 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 245 | Bộ xếp hình xây dựng | 20 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 246 | Cân chia vạch | 5 | cái | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 247 | Bảng chun học toán | 25 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 248 | Đồng hồ học số, học hình | 10 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 249 | Bộ hình khối | 25 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 250 | Bộ que tính | 75 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 251 | Domino chữ cái và số | 50 | hộp | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 252 | Bộ chữ cái | 75 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 253 | Lô tô lắp ghép các khái niệm tương phản | 25 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 254 | Tranh ảnh về Bác Hồ | 5 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 255 | Bộ tranh truyện mẫu giáo 5-6 tuổi | 10 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 256 | Bộ tranh minh họa thơ mẫu giáo 5-6 tuổi | 5 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 257 | Bộ Tranh mẫu giáo 5-6 tuổi | 5 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 258 | Bộ dụng cụ lao động | 15 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 259 | Bộ đồ chơi đồ dùng ăn uống | 10 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 260 | Doanh trại bộ đội | 10 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. | ||
| 261 | Bộ trang phục Công nhân | 10 | bộ | Mục 2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi