Gói thầu: Mua sắm nguồn hàng quân trang năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210505839-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 16:40:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bộ Tư lệnh Pháo Binh/ Bộ Quốc Phòng |
| Tên gói thầu | Mua sắm nguồn hàng quân trang năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210504159 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách QP năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 16:40:00 đến ngày 2021-05-12 16:40:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 838,499,865 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 12,500,000 VNĐ ((Mười hai triệu năm trăm nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | QP NV canh gác HSQ-BS nam mùa đông K12 LQ | 15 | Bộ | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 2 | QP NV canh gác HSQ-BS nam mùa hè K12 LQ | 15 | Bộ | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 3 | Quần áo NV Thông tin nam K12 | 30 | Bộ | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 4 | Áo ấm nghiệp vụ Thông tin nam K12 | 15 | Cái | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 5 | Tạp dề cấp dưỡng K12 + mũ cấp dưỡng | 752 | Cái | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 6 | Quần áo mưa nghiệp vụ Thông tin | 15 | Bộ | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 7 | Quần áo mưa gác K13 | 15 | Bộ | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 8 | Quần NQ nam + áo choàng cấp dưỡng nam K10 | 652 | Bộ | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 9 | Quần NQ nữ + áo choàng cấp dưỡng nữ K10 | 100 | Bộ | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 10 | Mũ nhựa NV Thông tin K12 | 15 | Cái | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 11 | Giày vải NV Thông tin K12 | 60 | Đôi | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 12 | Giày nhựa công tác tàu, NV Thông tin | 30 | Đôi | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 13 | Tất liền quần SQ nữ K18 | 207 | Cái | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 14 | Găng tay cao su (nuôi quân) | 407 | Đôi | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 15 | Găng tay bạt K16 (NQ, TT, TS, bốc hàng) | 527 | Đôi | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 16 | Găng tay (gác) LQ | 60 | Đôi | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 17 | Khẩu trang than hoạt tính | 1.480 | Cái | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 18 | Khẩu trang (TT*4, Bốc hàng*2, TS-DK*2, tàu biển *2) | 120 | Cái | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 19 | Dây lưng dệt NV TT màu cỏ úa | 15 | Cái | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 20 | Dây lưng to có choàng vai + bao súng màu da bò | 10 | Cái | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 21 | Biểu tượng đeo ngực áo (QBC) | 8 | Cái | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 22 | Biển tên | 15 | Cái | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 23 | Khăn quàng cổ HSQ-BS K12 LQ | 15 | Cái | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 24 | Ủng nhựa K17 màu đen (gác, NVTT…) | 30 | Đôi | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 25 | Ủng nhựa K17 màu xanh (nuôi quân) | 752 | Đôi | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 26 | Găng tay ni lon chia thức ăn | 12.974 | Đôi | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 27 | Xi đánh giày | 60 | Hộp | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 28 | Vỏ chăn in loang K12 (nhà khách) | 100 | Cái | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 29 | Màn tuyn cá nhân (nhà khách) | 100 | Cái | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 30 | Gối mút hơi K12 (nhà khách) | 100 | Cái | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 31 | Đệm nằm K11 (cỡ 3) (nhà khách) | 100 | Cái | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 32 | Ga bọc đệm nằm K14 (cỡ 3) (nhà khách) | 100 | Cái | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 33 | Ruột chăn xơ POP 2 kg + túi đựng (NK) | 100 | Cái | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 34 | Chiếu cói cá nhân cỡ 1 | 1.680 | Cái | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật | ||
| 35 | Chiếu cói cá nhân cỡ 3 | 1.850 | Cái | Tại Chương V - Yêu cầu về kỹ thuật |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi