Gói thầu: Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ bảo dưỡng thường xuyên đợt 1 NMTĐ Sông Bung 4 NMTĐ Sông Bung 2 năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210507734-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 11/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Thủy điện Sông Bung, Chi nhánh Tổng công ty Phát điện 2, Công ty TNHH Một thành viên |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Cung cấp vật tư thiết bị phục vụ bảo dưỡng thường xuyên đợt 1 NMTĐ Sông Bung 4 NMTĐ Sông Bung 2 năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210410205 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh rút gọn trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 3 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-05 17:45:00 đến ngày 2021-05-11 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 212,821,400 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Cảm biến PT100-6 dây | 2 | Cái | • Chiều dài que: 130mm • Đường kính que: 16mm • Vật liệu: SS304 • Dãy đo: -50-300°C • Kết nối: M21 x 2 • Model tham khảo: Noken - Italy | ||
| 2 | Chổi than 32*34*64mm | 24 | Cái | Kích thước: 32*34*64mm Vật liệu Carbon EG389 Mersen Có CO (nếu hàng nhập khẩu), CQ (Khi thực hiện hợp đồng, nhà thầu có thể mượn tham khảo mẫu bên mời thầu) | ||
| 3 | Chổi than 25*32*65mm | 72 | Cái | Kích thước: 25*32*65mm Vật liệu Carbon EG389 Mersen Có CO (nếu hàng nhập khẩu), CQ (Khi thực hiện hợp đồng, nhà thầu có thể mượn tham khảo mẫu bên mời thầu) | ||
| 4 | Dây điện 2x4.0mm2 | 250 | Mét | Chất liệu : Cu/PVC/PVC Điện áp : 450V - 750V Mã sản phẩm : VCm-2x4.0mm | ||
| 5 | Ống nhựa xoắn da cam phi 32/25 | 250 | Mét | Ống nhựa xoắn màu da cam Kích thước: đường kính ngoài/trong: 32/25mm | ||
| 6 | Bóng đèn LED pha đường | 2 | Bộ | Công suất : 100W Điện áp, Tần số hoạt động : 220V ~ 50Hz Nhiệt độ màu : 5000K Góc chiếu sáng : 140˚ Ánh sáng trắng Chỉ số bảo vệ : IP 66, IK 08 và chống được xung sét 6kV Tuổi thọ: 50.000 giờ chiếu sáng Kích thước: (D x R x C) (725x285x100)mm | ||
| 7 | Dây thép mạ kẽm Phi 3 | 15 | Kg | Thép buộc mạ kẽm, kích thước phi 3mm | ||
| 8 | Tăng đơ M12 dài 250 (1 đầu tròn, 1 đầu móc) | 4 | Cái | kích thước M12 dài 250 (1 đầu tròn, 1 đầu móc) | ||
| 9 | Bóng đèn Led pha vuông | 1 | Cái | Công suất: 50W Điện áp: 220V/50Hz Nhiệt độ màu: 6500K/3000K Cấp bảo vệ: IP65 Kích thước (DxRxC): 285x240x60(mm) | ||
| 10 | Thước cặp cơ khí | 1 | Cái | Thước cặp cơ khí - Dải đo : 0-200mm. - Độ chia vạch: 0,05mm. - Số trên du xích được đánh số từ 0 đến 10. - Cấp chính xác : ±0,05mm Model tham khảo: Mitutoyo 530-108 hoặc tương đương. | ||
| 11 | Snubber giảm rung đồng hồ | 22 | Cái | Chức năng giảm rung cho đồng hồ áp lực - Vật liệu: Thân và vít điều chỉnh bằng thép không gỉ 316. - Kết nối: ren thẳng 1/2" (20,0mm), bước ren 1,5mm. '- Model tham khảo: SS316 Pressure Gauge Snubber hoặc tương đương. | ||
| 12 | Dụng cụ mở nắp thùng phuy | 4 | Cái | - Kết cấu và vật liệu: + Đầu mở làm bằng thép dày 9mm, 4 cạnh với kích thước khác nhau phù hợp với tất cả các loại nắp thùng phuy. + Cán làm bằng thép tròn đặc, tay cầm bọc nhựa chống trượt. - Chiều dài toàn bộ: ≤310 mm - Chức năng: mở nắp lớn 2”, nắp nhỏ 3/4” và tước nắp seal '- Mã sản phẩm: TY10 hoặc tương đương | ||
| 13 | Xe nâng kẹp quay đổ phuy | 1 | Cái | Xe nâng cao, kẹp, xoay đổ thùng phuy. - Kẹp phuy bằng cơ cấu trục vít quay bằng vô lăng. - Nâng cao phuy bằng kích thủy lực đạp chân. - Xoay đổ phuy bằng cơ cấu quay vô lăng. - Chiều cao nâng: max. 1,4m. - Tải trọng nâng: ≥350 kg - Model thao khảo: COT 0.35/Niuli hoặc tương đương. | ||
| 14 | Thước kẹp điện tử | 2 | Cái | Thước cặp điện tử - Dải đo : 0-300mm - Cấp chính xác ≤ ±0,03mm - Có nút ZERO/ABS cho phép màn hình hiển thị về 0. - Kết quả được đọc trên màn hình điện tử LCD lớn và hiển thị rõ ràng. Model tham khảo: 500-173-30/ Mitutoyo hoặc tương đương. | ||
| 15 | Băng keo trong | 20 | Cuộn | - Đường kính cuộn băng keo: 3 inch (7.62 cm) - Chiều rộng băng: 54mm (5cm) - Chiều dài băng: 180m (~80 yard) | ||
| 16 | Băng keo giấy | 20 | Cuộn | - Đường kính cuộn băng keo: 3 inch (7.62 cm) - Chiều rộng băng: 54mm (5cm) - Chiều dài băng: 180m (~80 yard) | ||
| 17 | Dụng cụ cắt băng keo cầm tay | 4 | Cái | - Chất liệu: Nhựa ABS. - Đường kính cuộn băng keo: 3 inch (7.62 cm) - Chiều rộng băng: 10 ~ 54mm (5cm) - Chiều dài băng: 50m ~ 180m băng (~80 yard) | ||
| 18 | Khay đựng bulong nhỏ | 40 | Cái | - Vật liệu nhựa - Kích thước khay: 8x12x8 cm ( Có chân nhựa đi kèm để lắp ráp) | ||
| 19 | Khay đựng bulong trung | 40 | Cái | - Vật liệu nhựa - Kích thước khay: 25x15x11 cm ( Có chân nhựa đi kèm để lắp ráp) | ||
| 20 | Khay đựng bulong lớn | 40 | Cái | - Nhựa Duy Tân - Kích thước khay: 35x21x15 cm (Có chân nhựa đi kèm để lắp ráp) | ||
| 21 | Sơn màu ghi Epoxy 2 thành phần | 5 | Kg | DolPhin Màu ghi Mã màu: 214. Expoxy 2 thành phần |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi