Gói thầu: Số 01: Mua sắm lắp đặt thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210506965-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng đô thị và hạ tầng Hà Nội
Tên gói thầu Số 01: Mua sắm lắp đặt thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20210500653
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện Phúc Thọ
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 60 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-06 08:06:00 đến ngày 2021-05-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,358,826,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.038E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.007E9 VND(8).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
Yêu cầu Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Nhà thầu kèm theo các tài liệu: Bản sao chứng thực hợp đồng; Bản sao chứng thực biên bản nghiệm thu khối lượng hoặc biên bản bàn giao đưa vào sử dụng hoặc xác nhận của chủ đầu tư công trình thi công đảm bảo tiến độ, đảm bảo chất lượng kỹ thuật, mỹ thuật và an toàn
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.351.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 7.053.000.000 VND.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
Yêu cầu Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Có cam kết của nhà thầu

- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)
- Tối thiểu một t.viên liên danh Không áp dụng
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
Vị trí công việc Chỉ huy phụ trách lắp đặt
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Cử nhân chuyên ngành thiết kế nội thất.Bản sao chứng thực bằng cấp: Tài liệu chứng minh đã làm chỉ huy trưởng phụ trách lắp đặt 01 dự án có tính chất tương tự (có xác nhận của chủ đầu tư hoặc đại diện chủ đầu tư hoặc các tài liệu pháp lý tương đương khác), có chứng minh thư nhận dân hoặc thẻ căn cước, (Bằng bản sao công chứng)
- Tổng số năm kinh nghiệm 3
- Kinh nghiệm cv tương tự 2
Vị trí công việc Cán bộ phụ trách kỹ thuật lắp đặt
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Kỹ sư chuyên ngành: công nghệ thông tin.Bản sao chứng thực bằng cấp; Tài liệu chứng minh đã làm cán bộ phụ trách kỹ thuật 01 dự án có tính chất tương tự, có chứng minh thư nhận dân hoặc thẻ căn cước (Bằng bản sao công chứng)
- Tổng số năm kinh nghiệm 2
- Kinh nghiệm cv tương tự 2
Vị trí công việc Cán bộ phụ trách kỹ thuật lắp đặt
- Số lượng 1
- Trình độ chuyên môn Đại học chuyên ngành: công nghệ thông tin.Bản sao chứng thực bằng cấp; Tài liệu chứng minh đã làm cán bộ phụ trách kỹ thuật 01 dự án có tính chất tương tự, có chứng minh thư nhận dân hoặc thẻ căn cước (Bằng bản sao công chứng)
- Tổng số năm kinh nghiệm 2
- Kinh nghiệm cv tương tự 2
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STTDanh mục hàng hóaKý mã hiệuKhối lượng mời thầuĐơn vịMô tả hàng hóaGhi chú
1Switch1cái24  10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
2Thiết bị mạng tường lửa1cái1. with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
3Máng gen luồn dây điện210mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
4Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
5Hạt mạng62hạtHạt mạng sắt RJ45
6Cáp mạng700mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
7Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
8Ống đàn hồi200mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
9Switch1cáiSwitch 10/100M,
10Phụ kiện2bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
11Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel3phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
12Tủ Rack1cáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, Xuất xứ: Việt Nam
13swicth1cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
14Thiết bị mạng tường lửa1cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
15Máng gen luồn dây điện210mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
16Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
17Hạt mạng62hạtHạt mạng sắt RJ45
18Cáp mạng600mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
19Dây điện50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
20Ống đàn hồi200mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
21Switch1cáiSwitch 10/100M,
22Phụ kiện2bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
23Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel3phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
24Tủ Rack1cáiTủ Rack, Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, Xuất xứ: Việt Nam
25swicth1cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
26Thiết bị mạng tường lửa1cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
27Máng gen luồn dây điện190mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
28Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
29Hạt mạng62hạtHạt mạng sắt RJ45
30Cáp mạng690mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
31Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
32Ống đàn hồi200mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
33Switch1cáiSwitch 10/100M,
34Phụ kiện2bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
35Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel3phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
36Tủ Rack1cáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, Xuất xứ: Việt Nam
37swicth1cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
38Thiết bị mạng tường lửa1cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
39Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
40Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
41Hạt mạng62hạtHạt mạng sắt RJ45
42Cáp mạng610mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
43Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
44Ống đàn hồi200mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
45Switch1cáiSwitch 10/100M,
46Phụ kiện2bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
47Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel3phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
48Tủ Rack1cáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
49swicth1cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
50Thiết bị mạng tường lửa1cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
51Máng gen luồn dây điện170mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
52Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
53Hạt mạng62hạtHạt mạng sắt RJ45
54Cáp mạng600mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
55Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
56Ống đàn hồi200mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
57Switch1cáiSwitch 10/100M,
58Phụ kiện2bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
59Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel3phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
60Tủ Rack1cáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
61swicth1cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
62Thiết bị mạng tường lửa1cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
63Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
64Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
65Hạt mạng sắt RJ4562hạtHạt mạng sắt RJ45
66Cáp mạng600mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
67Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
68Ống đàn hồi200mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
69Switch1cáiSwitch 10/100M,
70Phụ kiện2bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
71Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel3phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
72Tủ Rack1cáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
73Switch1cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
74Thiết bị mạng tường lửa1cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
75Máng gen luồn dây điện210mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
76Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
77Hạt mạng sắt RJ4562hạtHạt mạng sắt RJ45
78Cáp mạng600mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
79Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
80Ống đàn hồi200mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
81Switch1cáiSwitch 10/100M,
82Phụ kiện2bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
83Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel3phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
84Tủ Rack1cáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
85Switch1cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
86Thiết bị mạng tường lửa1cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
87Máng gen luồn dây điện190mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
88Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
89Hạt mạng sắt RJ4562hạtHạt mạng sắt RJ45
90Cáp mạng580mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
91Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
92Ống đàn hồi200mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
93Switch1cáiSwitch 10/100M,
94Phụ kiện2bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
95Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel3phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
96Tủ Rack1cáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
97Switch1cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
98Thiết bị mạng tường lửa1cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
99Máng gen luồn dây điện190mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
100Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
101Hạt mạng sắt RJ4562hạtHạt mạng sắt RJ45
102Cáp mạng550mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
103Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
104Ống đàn hồi200mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
105Switch1cáiSwitch 10/100M,
106Phụ kiện2bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
107Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel3phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
108Tủ Rack1cáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
109Switch1cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
110Thiết bị mạng tường lửa1cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License; 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
111Máng gen luồn dây điện190mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
112Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
113Hạt mạng sắt RJ4562hạtHạt mạng sắt RJ45
114Cáp mạng610mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
115Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
116Ống đàn hồi200mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
117Switch1cáiSwitch 10/100M,
118Phụ kiện2bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
119Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel3phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
120Tủ Rack1cáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
121Switch1cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
122Thiết bị mạng tường lửa1cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
123Máng gen luồn dây điện190mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
124Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
125Hạt mạng sắt RJ4562hạtHạt mạng sắt RJ45
126Cáp mạng660mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
127Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
128Ống đàn hồi200mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
129Switch1cáiSwitch 10/100M,
130Phụ kiện2bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
131Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel3phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
132Tủ Rack1cáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
133Switch1cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
134Thiết bị mạng tường lửa1cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
135Máng gen luồn dây điện190mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
136Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
137Hạt mạng62hạtHạt mạng sắt RJ45
138Cáp mạng580mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
139Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
140Ống đàn hồi200mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
141Switch1cáiSwitch 10/100M,
142Phụ kiện2bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
143Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel3phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
144Tủ Rack1cáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
145Switch1cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
146Thiết bị mạng tường lửa1cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
147Máng gen luồn dây điện190mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
148Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
149Hạt mạng62hạtHạt mạng sắt RJ45
150Cáp mạng590mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
151Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
152Ống đàn hồi200mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
153Switch1cáiSwitch 10/100M,
154Phụ kiện2bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
155Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel3phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
156Nhân công lắp đặt11côngNhân công lắp đặt
157Tủ Rack1cáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
158Switch1cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
159Thiết bị mạng tường lửa1cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
160Máng gen luồn dây điện185mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
161Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
162Hạt mạng sắt RJ4562hạtHạt mạng sắt RJ45
163Cáp mạng660mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
164Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
165Ống đàn hồi200mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
166Switch 10/100M,1cáiSwitch 10/100M,
167Phụ kiện2bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
168Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel3phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
169Nhân công lắp đặt13côngNhân công lắp đặt
170Tủ Rack1cáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
171Switch1cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
172Thiết bị mạng tường lửa1cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
173Máng gen luồn dây điện195mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
174Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
175Hạt mạng62hạtHạt mạng sắt RJ45
176Cáp mạng610mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
177Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
178Ống đàn hồi200mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
179Switch1cáiSwitch 10/100M,
180Phụ kiện2bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
181Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel3phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
182Nhân công lắp đặt12côngNhân công lắp đặt
183Tủ Rack1cáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
184Switch1cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
185Thiết bị mạng tường lửa1cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M; 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series; 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X; 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License; 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD; 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor; 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
186Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
187Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
188Hạt mạng62hạtHạt mạng sắt RJ45
189Cáp mạng570mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
190Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
191Ống đàn hồi200mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
192Switch1cáiSwitch 10/100M,
193Phụ kiện2bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
194Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel3phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
195Nhân công lắp đặt11côngNhân công lắp đặt
196Tủ Rack1cáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
197Switch1cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
198Thiết bị mạng tường lửa1cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
199Máng gen luồn dây điện170mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
200Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
201Hạt mạng62hạtHạt mạng sắt RJ45
202Cáp mạng610mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
203Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
204Ống đàn hồi200mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
205Switch 10/100M,1cáiSwitch 10/100M,
206Phụ kiện2bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
207Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel3phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
208Nhân công lắp đặt11côngNhân công lắp đặt
209Tủ Rack1cáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
210Switch1cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
211Thiết bị mạng tường lửa1cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
212Máng gen luồn dây điện195mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
213Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
214Hạt mạng62hạtHạt mạng sắt RJ45
215Cáp mạng550mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
216Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
217Ống đàn hồi200mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
218Switch1cáiSwitch 10/100M,
219Phụ kiện2bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
220Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel3phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
221Tủ Rack1cáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
222Switch1cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
223Thiết bị mạng tường lửa1cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
224Máng gen luồn dây điện165mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
225Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
226Hạt mạng62hạtHạt mạng sắt RJ45
227Cáp mạng620mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
228Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
229Ống đàn hồi200mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
230Switch1cáiSwitch 10/100M,
231Phụ kiện2bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
232Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel3phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
233Tủ Rack1cáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
234Switch1cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
235Thiết bị mạng tường lửa1cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
236Máng gen luồn dây điện190mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
237Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
238Hạt mạng62hạtHạt mạng sắt RJ45
239Cáp mạng650mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
240Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
241Ống đàn hồi200mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
242Switch1cáiSwitch 10/100M,
243Phụ kiện2bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
244Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel3phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
245Tủ Rack1cáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
246Switch1cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
247Thiết bị mạng tường lửa1cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
248Máng gen luồn dây điện190mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
249Máng gen luồn dây điện180mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
250Hạt mạng62hạtHạt mạng sắt RJ45
251Cáp mạng650mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
252Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
253Ống đàn hồi200mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
254Switch1cáiSwitch 10/100M,
255Phụ kiện2bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
256Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel3phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
257Tủ Rack1CáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
258Switch1Cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
259Thiết bị mạng tường lửa1Cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
260Máng gen luồn dây điện550mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
261Máng gen luồn dây điện400mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
262Hạt mạng88hạtHạt mạng sắt RJ45
263Cáp mạng1.800mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
264Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
265Ống đàn hồi250mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
266Switch1CáiSwitch 10/100M,
267Phụ kiện4bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
268Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel4phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
269Tủ Rack1CáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
270Switch1Cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
271Thiết bị mạng tường lửa1Cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
272Máng gen luồn dây điện400mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
273Máng gen luồn dây điện400mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
274Hạt mạng88hạtHạt mạng sắt RJ45
275Cáp mạng1.100mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
276Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
277Ống đàn hồi250mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
278Switch1CáiSwitch 10/100M,
279Phụ kiện4bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
280Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel4phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
281Tủ Rack1CáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
282Switch1Cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
283Thiết bị mạng tường lửa1Cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
284Máng gen luồn dây điện400mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
285Máng gen luồn dây điện400mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
286Hạt mạng88hạtHạt mạng sắt RJ45
287Cáp mạng1.500mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
288Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
289Ống đàn hồi250mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
290Switch1CáiSwitch 10/100M,
291Phụ kiện4bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
292Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel4phòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
293Tủ Rack1CáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
294Switch1Cái24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports
295Thiết bị mạng tường lửa1Cái1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES)
296Máng gen luồn dây điện400mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây
297Máng gen luồn dây điện400mMáng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây
298Hạt mạng88HạtHạt mạng sắt RJ45
299Cáp mạng1.400mCáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch
300Dây điện đôi50mDây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2
301Ống đàn hồi250mỐng đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil
302Switch1CáiSwitch 10/100M,
303Phụ kiện4bộPhụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20…
304Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel4PhòngĐấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel
305Nhân công lắp đặt11CôngNhân công lắp đặt
306Tủ Rack1CáiCửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ,
307Bộ phát WiFi20ChiếcWifi, Bộ phát WiFi 802,11ac Long Range Access Point
308Câm băng tải1ChiếcCâm băng tải, Powerful 1U rackmount router with 13x Gigabit Ethernet ports router
309Tủ tổng1ChiếcTủ tổng, Cửa trước 2 cánh lưới & cửa sau dạng 1 cánh lưới, Cửa hông 4 cánh, tháo lắp bằng núm và khóa, Cánh lưới,  cánh lưới được sơn tĩnh điện đảm bảo độ bền và thẩm mỹ cao, Toàn bộ tủ mạng 1 cánh được sản xuất bằng thép chất lượng cao bao gồm: vỏ tủ mạng dày 1,2mm, khung gắn thiết bị dày  2mm, Quy cách: tủ đứng 1 cánh được thiết kế dạng cánh mở  với: 4 cánh hông có thể dễ dàng tháo lắp, Cửa trước & cửa sau tủ mạng 42U / tủ rack 42U dạng 2 cánh cửa lưới thoáng,
310Dây cáp mạng quang2.000mDây cáp mạng quang
311Bộ chuyển đổi quang điện2ChiếcBộ chuyển đổi quang điện
312Switch4CáiSwitch 10/100M,
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM

STTMô tảYêu cầuNhà thầu độc lậpNhà thầu liên danh
Tổng các thành viên liên danhTừng thành viên liên danhTối thiểu một thành viên liên danh
1Lịch sử không hoàn thành hợp đồngTừ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 12Mẫu 12
2Năng lực tài chính
2.1Kết quả hoạt động tài chínhNhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương.
2.2Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanhDoanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.038E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây.Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 13Mẫu 13
2.3Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.007E9 VND(8).Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyKhông áp dụngKhông áp dụngMẫu 14, 15Mẫu 14, 15
3Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tựSố lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Nhà thầu kèm theo các tài liệu: Bản sao chứng thực hợp đồng; Bản sao chứng thực biên bản nghiệm thu khối lượng hoặc biên bản bàn giao đưa vào sử dụng hoặc xác nhận của chủ đầu tư công trình thi công đảm bảo tiến độ, đảm bảo chất lượng kỹ thuật, mỹ thuật và an toàn
Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.351.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 7.053.000.000 VND.
Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận)Không áp dụngMẫu 10(a), 10(b)Mẫu 10(a), 10(b)
4Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau:

Có cam kết của nhà thầu

Không áp dụngPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu nàyPhải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận)Không áp dụng
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT

STTVị trí công việcSố lượngTrình độ chuyên môn
(Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...)
Tổng số năm kinh nghiệm
(tối thiểu_năm)
Kinh nghiệm
trong các công việc tương tự
(tối thiểu_năm)
1 Chỉ huy phụ trách lắp đặt 1 Cử nhân chuyên ngành thiết kế nội thất.Bản sao chứng thực bằng cấp: Tài liệu chứng minh đã làm chỉ huy trưởng phụ trách lắp đặt 01 dự án có tính chất tương tự (có xác nhận của chủ đầu tư hoặc đại diện chủ đầu tư hoặc các tài liệu pháp lý tương đương khác), có chứng minh thư nhận dân hoặc thẻ căn cước, (Bằng bản sao công chứng)32
2 Cán bộ phụ trách kỹ thuật lắp đặt 1 Kỹ sư chuyên ngành: công nghệ thông tin.Bản sao chứng thực bằng cấp; Tài liệu chứng minh đã làm cán bộ phụ trách kỹ thuật 01 dự án có tính chất tương tự, có chứng minh thư nhận dân hoặc thẻ căn cước (Bằng bản sao công chứng)22
3 Cán bộ phụ trách kỹ thuật lắp đặt 1 Đại học chuyên ngành: công nghệ thông tin.Bản sao chứng thực bằng cấp; Tài liệu chứng minh đã làm cán bộ phụ trách kỹ thuật 01 dự án có tính chất tương tự, có chứng minh thư nhận dân hoặc thẻ căn cước (Bằng bản sao công chứng)22
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU

Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->