Gói thầu: Số 01: Mua sắm lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210506965-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng đô thị và hạ tầng Hà Nội |
| Tên gói thầu | Số 01: Mua sắm lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210500653 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện Phúc Thọ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 08:06:00 đến ngày 2021-05-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,358,826,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.038E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.007E9 VND(8). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Nhà thầu kèm theo các tài liệu: Bản sao chứng thực hợp đồng; Bản sao chứng thực biên bản nghiệm thu khối lượng hoặc biên bản bàn giao đưa vào sử dụng hoặc xác nhận của chủ đầu tư công trình thi công đảm bảo tiến độ, đảm bảo chất lượng kỹ thuật, mỹ thuật và an toàn Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.351.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 7.053.000.000 VND. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Có cam kết của nhà thầu |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) |
| - Tối thiểu một t.viên liên danh | Không áp dụng |
|
keyboard_arrow_rightYêu cầu về nhân sự chủ chốt
|
|
| Vị trí công việc | Chỉ huy phụ trách lắp đặt |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Cử nhân chuyên ngành thiết kế nội thất.Bản sao chứng thực bằng cấp: Tài liệu chứng minh đã làm chỉ huy trưởng phụ trách lắp đặt 01 dự án có tính chất tương tự (có xác nhận của chủ đầu tư hoặc đại diện chủ đầu tư hoặc các tài liệu pháp lý tương đương khác), có chứng minh thư nhận dân hoặc thẻ căn cước, (Bằng bản sao công chứng) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 3 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách kỹ thuật lắp đặt |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Kỹ sư chuyên ngành: công nghệ thông tin.Bản sao chứng thực bằng cấp; Tài liệu chứng minh đã làm cán bộ phụ trách kỹ thuật 01 dự án có tính chất tương tự, có chứng minh thư nhận dân hoặc thẻ căn cước (Bằng bản sao công chứng) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
| Vị trí công việc | Cán bộ phụ trách kỹ thuật lắp đặt |
| - Số lượng | 1 |
| - Trình độ chuyên môn | Đại học chuyên ngành: công nghệ thông tin.Bản sao chứng thực bằng cấp; Tài liệu chứng minh đã làm cán bộ phụ trách kỹ thuật 01 dự án có tính chất tương tự, có chứng minh thư nhận dân hoặc thẻ căn cước (Bằng bản sao công chứng) |
| - Tổng số năm kinh nghiệm | 2 |
| - Kinh nghiệm cv tương tự | 2 |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Switch | 1 | cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 2 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | cái | 1. with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 3 | Máng gen luồn dây điện | 210 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 4 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 5 | Hạt mạng | 62 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 6 | Cáp mạng | 700 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 7 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 8 | Ống đàn hồi | 200 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 9 | Switch | 1 | cái | Switch 10/100M, | ||
| 10 | Phụ kiện | 2 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 11 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 3 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 12 | Tủ Rack | 1 | cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 13 | swicth | 1 | cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 14 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 15 | Máng gen luồn dây điện | 210 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 16 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 17 | Hạt mạng | 62 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 18 | Cáp mạng | 600 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 19 | Dây điện | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 20 | Ống đàn hồi | 200 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 21 | Switch | 1 | cái | Switch 10/100M, | ||
| 22 | Phụ kiện | 2 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 23 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 3 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 24 | Tủ Rack | 1 | cái | Tủ Rack, Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 25 | swicth | 1 | cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 26 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 27 | Máng gen luồn dây điện | 190 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 28 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 29 | Hạt mạng | 62 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 30 | Cáp mạng | 690 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 31 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 32 | Ống đàn hồi | 200 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 33 | Switch | 1 | cái | Switch 10/100M, | ||
| 34 | Phụ kiện | 2 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 35 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 3 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 36 | Tủ Rack | 1 | cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, Xuất xứ: Việt Nam | ||
| 37 | swicth | 1 | cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 38 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 39 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 40 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 41 | Hạt mạng | 62 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 42 | Cáp mạng | 610 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 43 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 44 | Ống đàn hồi | 200 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 45 | Switch | 1 | cái | Switch 10/100M, | ||
| 46 | Phụ kiện | 2 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 47 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 3 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 48 | Tủ Rack | 1 | cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 49 | swicth | 1 | cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 50 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 51 | Máng gen luồn dây điện | 170 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 52 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 53 | Hạt mạng | 62 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 54 | Cáp mạng | 600 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 55 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 56 | Ống đàn hồi | 200 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 57 | Switch | 1 | cái | Switch 10/100M, | ||
| 58 | Phụ kiện | 2 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 59 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 3 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 60 | Tủ Rack | 1 | cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 61 | swicth | 1 | cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 62 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 63 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 64 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 65 | Hạt mạng sắt RJ45 | 62 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 66 | Cáp mạng | 600 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 67 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 68 | Ống đàn hồi | 200 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 69 | Switch | 1 | cái | Switch 10/100M, | ||
| 70 | Phụ kiện | 2 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 71 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 3 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 72 | Tủ Rack | 1 | cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 73 | Switch | 1 | cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 74 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 75 | Máng gen luồn dây điện | 210 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 76 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 77 | Hạt mạng sắt RJ45 | 62 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 78 | Cáp mạng | 600 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 79 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 80 | Ống đàn hồi | 200 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 81 | Switch | 1 | cái | Switch 10/100M, | ||
| 82 | Phụ kiện | 2 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 83 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 3 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 84 | Tủ Rack | 1 | cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 85 | Switch | 1 | cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 86 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 87 | Máng gen luồn dây điện | 190 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 88 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 89 | Hạt mạng sắt RJ45 | 62 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 90 | Cáp mạng | 580 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 91 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 92 | Ống đàn hồi | 200 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 93 | Switch | 1 | cái | Switch 10/100M, | ||
| 94 | Phụ kiện | 2 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 95 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 3 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 96 | Tủ Rack | 1 | cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 97 | Switch | 1 | cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 98 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 99 | Máng gen luồn dây điện | 190 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 100 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 101 | Hạt mạng sắt RJ45 | 62 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 102 | Cáp mạng | 550 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 103 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 104 | Ống đàn hồi | 200 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 105 | Switch | 1 | cái | Switch 10/100M, | ||
| 106 | Phụ kiện | 2 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 107 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 3 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 108 | Tủ Rack | 1 | cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 109 | Switch | 1 | cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 110 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License; 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 111 | Máng gen luồn dây điện | 190 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 112 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 113 | Hạt mạng sắt RJ45 | 62 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 114 | Cáp mạng | 610 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 115 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 116 | Ống đàn hồi | 200 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 117 | Switch | 1 | cái | Switch 10/100M, | ||
| 118 | Phụ kiện | 2 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 119 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 3 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 120 | Tủ Rack | 1 | cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 121 | Switch | 1 | cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 122 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 123 | Máng gen luồn dây điện | 190 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 124 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 125 | Hạt mạng sắt RJ45 | 62 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 126 | Cáp mạng | 660 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 127 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 128 | Ống đàn hồi | 200 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 129 | Switch | 1 | cái | Switch 10/100M, | ||
| 130 | Phụ kiện | 2 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 131 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 3 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 132 | Tủ Rack | 1 | cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 133 | Switch | 1 | cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 134 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 135 | Máng gen luồn dây điện | 190 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 136 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 137 | Hạt mạng | 62 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 138 | Cáp mạng | 580 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 139 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 140 | Ống đàn hồi | 200 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 141 | Switch | 1 | cái | Switch 10/100M, | ||
| 142 | Phụ kiện | 2 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 143 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 3 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 144 | Tủ Rack | 1 | cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 145 | Switch | 1 | cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 146 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 147 | Máng gen luồn dây điện | 190 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 148 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 149 | Hạt mạng | 62 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 150 | Cáp mạng | 590 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 151 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 152 | Ống đàn hồi | 200 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 153 | Switch | 1 | cái | Switch 10/100M, | ||
| 154 | Phụ kiện | 2 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 155 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 3 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 156 | Nhân công lắp đặt | 11 | công | Nhân công lắp đặt | ||
| 157 | Tủ Rack | 1 | cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 158 | Switch | 1 | cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 159 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 160 | Máng gen luồn dây điện | 185 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 161 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 162 | Hạt mạng sắt RJ45 | 62 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 163 | Cáp mạng | 660 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 164 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 165 | Ống đàn hồi | 200 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 166 | Switch 10/100M, | 1 | cái | Switch 10/100M, | ||
| 167 | Phụ kiện | 2 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 168 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 3 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 169 | Nhân công lắp đặt | 13 | công | Nhân công lắp đặt | ||
| 170 | Tủ Rack | 1 | cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 171 | Switch | 1 | cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 172 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 173 | Máng gen luồn dây điện | 195 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 174 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 175 | Hạt mạng | 62 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 176 | Cáp mạng | 610 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 177 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 178 | Ống đàn hồi | 200 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 179 | Switch | 1 | cái | Switch 10/100M, | ||
| 180 | Phụ kiện | 2 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 181 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 3 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 182 | Nhân công lắp đặt | 12 | công | Nhân công lắp đặt | ||
| 183 | Tủ Rack | 1 | cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 184 | Switch | 1 | cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 185 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M; 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series; 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X; 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License; 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD; 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor; 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 186 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 187 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 188 | Hạt mạng | 62 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 189 | Cáp mạng | 570 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 190 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 191 | Ống đàn hồi | 200 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 192 | Switch | 1 | cái | Switch 10/100M, | ||
| 193 | Phụ kiện | 2 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 194 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 3 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 195 | Nhân công lắp đặt | 11 | công | Nhân công lắp đặt | ||
| 196 | Tủ Rack | 1 | cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 197 | Switch | 1 | cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 198 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 199 | Máng gen luồn dây điện | 170 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 200 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 201 | Hạt mạng | 62 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 202 | Cáp mạng | 610 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 203 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 204 | Ống đàn hồi | 200 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 205 | Switch 10/100M, | 1 | cái | Switch 10/100M, | ||
| 206 | Phụ kiện | 2 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 207 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 3 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 208 | Nhân công lắp đặt | 11 | công | Nhân công lắp đặt | ||
| 209 | Tủ Rack | 1 | cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 210 | Switch | 1 | cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 211 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 212 | Máng gen luồn dây điện | 195 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 213 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 214 | Hạt mạng | 62 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 215 | Cáp mạng | 550 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 216 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 217 | Ống đàn hồi | 200 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 218 | Switch | 1 | cái | Switch 10/100M, | ||
| 219 | Phụ kiện | 2 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 220 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 3 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 221 | Tủ Rack | 1 | cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 222 | Switch | 1 | cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 223 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 224 | Máng gen luồn dây điện | 165 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 225 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 226 | Hạt mạng | 62 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 227 | Cáp mạng | 620 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 228 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 229 | Ống đàn hồi | 200 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 230 | Switch | 1 | cái | Switch 10/100M, | ||
| 231 | Phụ kiện | 2 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 232 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 3 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 233 | Tủ Rack | 1 | cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 234 | Switch | 1 | cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 235 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 236 | Máng gen luồn dây điện | 190 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 237 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 238 | Hạt mạng | 62 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 239 | Cáp mạng | 650 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 240 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 241 | Ống đàn hồi | 200 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 242 | Switch | 1 | cái | Switch 10/100M, | ||
| 243 | Phụ kiện | 2 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 244 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 3 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 245 | Tủ Rack | 1 | cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 246 | Switch | 1 | cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 247 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 248 | Máng gen luồn dây điện | 190 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 249 | Máng gen luồn dây điện | 180 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 250 | Hạt mạng | 62 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 251 | Cáp mạng | 650 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 252 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 253 | Ống đàn hồi | 200 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 254 | Switch | 1 | cái | Switch 10/100M, | ||
| 255 | Phụ kiện | 2 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 256 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 3 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 257 | Tủ Rack | 1 | Cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 258 | Switch | 1 | Cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 259 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | Cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 260 | Máng gen luồn dây điện | 550 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 261 | Máng gen luồn dây điện | 400 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 262 | Hạt mạng | 88 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 263 | Cáp mạng | 1.800 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 264 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 265 | Ống đàn hồi | 250 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 266 | Switch | 1 | Cái | Switch 10/100M, | ||
| 267 | Phụ kiện | 4 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 268 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 4 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 269 | Tủ Rack | 1 | Cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 270 | Switch | 1 | Cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 271 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | Cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 272 | Máng gen luồn dây điện | 400 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 273 | Máng gen luồn dây điện | 400 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 274 | Hạt mạng | 88 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 275 | Cáp mạng | 1.100 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 276 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 277 | Ống đàn hồi | 250 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 278 | Switch | 1 | Cái | Switch 10/100M, | ||
| 279 | Phụ kiện | 4 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 280 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 4 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 281 | Tủ Rack | 1 | Cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 282 | Switch | 1 | Cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 283 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | Cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 284 | Máng gen luồn dây điện | 400 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 285 | Máng gen luồn dây điện | 400 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 286 | Hạt mạng | 88 | hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 287 | Cáp mạng | 1.500 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 288 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 289 | Ống đàn hồi | 250 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 290 | Switch | 1 | Cái | Switch 10/100M, | ||
| 291 | Phụ kiện | 4 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 292 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 4 | phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 293 | Tủ Rack | 1 | Cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 294 | Switch | 1 | Cái | 24 10/100/1000 ports + 2 Gigabit copper/SFP combo ports | ||
| 295 | Thiết bị mạng tường lửa | 1 | Cái | 1, with Fire, POWER services, 8GE, AC, 3DES/AES, 1,1 CAB-ACE -AC Power Cord (Europe), C13, CEE 7, 1,5M, 1,2 SF-ASA-K-9,8,2-K8- ASA 9,8,2 Software image for ASA 5506/5508/5516 series, 1,3 SF-ASA-FP6,2,2-K9- FirePOWER Software v6,2,2 for ASA 5500-X, 1,4 ASA5506-CTRL-LIC - ASA5506 Control License, 1,5 ASA5506-SSD - ASA 5506-X SSD, 1,6 ASA5506-PWR-AC - ASA 5506-X Power Adaptor, 1,7 ASA5500-ENCR-K9 - ASA 5500 Strong Encryption License (3DES/AES) | ||
| 296 | Máng gen luồn dây điện | 400 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 60mm x 22mm - 2m/cây | ||
| 297 | Máng gen luồn dây điện | 400 | m | Máng gen luồn dây điện có nắp SP 24mm x 14mm - 2m/cây | ||
| 298 | Hạt mạng | 88 | Hạt | Hạt mạng sắt RJ45 | ||
| 299 | Cáp mạng | 1.400 | m | Cáp mạng cat 6e - UTP RJ45 Cable nối từ wall plate đến switch | ||
| 300 | Dây điện đôi | 50 | m | Dây điện đôi mềm bọc PVC 2x1,5mm2 | ||
| 301 | Ống đàn hồi | 250 | m | Ống đàn hồi SP50 (25m/cuộn), 50mm Flexible Conduit - 25m/Coil | ||
| 302 | Switch | 1 | Cái | Switch 10/100M, | ||
| 303 | Phụ kiện | 4 | bộ | Phụ kiện: băng dính 5 cuộn, 3 túi vít nở, 5 vòng số, 10 rắc nối, đầu số 20… | ||
| 304 | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | 4 | Phòng | Đấu nối phòng kết nối center với máy tính, swicth, rack, UPS, PDU, Patch Pannel | ||
| 305 | Nhân công lắp đặt | 11 | Công | Nhân công lắp đặt | ||
| 306 | Tủ Rack | 1 | Cái | Cửa: Mica, Lưới, HT cửa: 2 cửa (trước và sau), Tải trọng: 350 - 500kg, KT: H,565*W,550*D,500mm, Vật liệu: Thép chống rỉ dày 1,2mm-1,5mm, Kết cấu: Khung hàn liền, 01 quạt thông gió, 01 ổ điện 3 chấu, 04 bánh xe, Toàn bộ tủ được làm bằng thép dầy 1,2mm và được sơn tĩnh điện chống gỉ, | ||
| 307 | Bộ phát WiFi | 20 | Chiếc | Wifi, Bộ phát WiFi 802,11ac Long Range Access Point | ||
| 308 | Câm băng tải | 1 | Chiếc | Câm băng tải, Powerful 1U rackmount router with 13x Gigabit Ethernet ports router | ||
| 309 | Tủ tổng | 1 | Chiếc | Tủ tổng, Cửa trước 2 cánh lưới & cửa sau dạng 1 cánh lưới, Cửa hông 4 cánh, tháo lắp bằng núm và khóa, Cánh lưới, cánh lưới được sơn tĩnh điện đảm bảo độ bền và thẩm mỹ cao, Toàn bộ tủ mạng 1 cánh được sản xuất bằng thép chất lượng cao bao gồm: vỏ tủ mạng dày 1,2mm, khung gắn thiết bị dày 2mm, Quy cách: tủ đứng 1 cánh được thiết kế dạng cánh mở với: 4 cánh hông có thể dễ dàng tháo lắp, Cửa trước & cửa sau tủ mạng 42U / tủ rack 42U dạng 2 cánh cửa lưới thoáng, | ||
| 310 | Dây cáp mạng quang | 2.000 | m | Dây cáp mạng quang | ||
| 311 | Bộ chuyển đổi quang điện | 2 | Chiếc | Bộ chuyển đổi quang điện | ||
| 312 | Switch | 4 | Cái | Switch 10/100M, |
Mẫu sô 03: TIÊU CHUẨN ĐÁNH GIÁ VỀ NĂNG LỰC VÀ KINH NGHIỆM
| STT | Mô tả | Yêu cầu | Nhà thầu độc lập | Nhà thầu liên danh | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng các thành viên liên danh | Từng thành viên liên danh | Tối thiểu một thành viên liên danh | |||||
| 1 | Lịch sử không hoàn thành hợp đồng | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2018(1) đến thờiđiểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành(2). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 12 |
| 2 | Năng lực tài chính | ||||||
| 2.1 | Kết quả hoạt động tài chính | Nhà thầu kê khai số liệu tài chính theo báo cáo tài chính từ năm 2018đến năm 2020(3)để cung cấp thông tin chứng minh tình hình tài chính lành mạnh củanhà thầu. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phảidương. | |||||||
| 2.2 | Doanh thu bình quân hàng năm từ hoạt động sản xuất, kinhdoanh | Doanh thu bình quân hàng năm tối thiểu là 5.038E9(4) VND, trong vòng 3(5)năm gần đây. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 13 |
| 2.3 | Yêu cầu về nguồn lực tài chính cho gói thầu(6) | Nhà thầu phải chứng minh có các tài sản có khả năng thanhkhoản cao(7) hoặc có khả năng tiếp cận với tài sản có khả năngthanh khoản cao sẵn có, các khoản tín dụng hoặc các nguồn tàichính khác (không kể các khoản tạm ứng thanh toán theo hợp đồng)để đáp ứng yêu cầu về nguồn lực tài chính thực hiện gói thầu vớigiá trị là 1.007E9 VND(8). | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Không áp dụng | Không áp dụng | Mẫu 14, 15 |
| 3 | Kinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hànghoá tương tự | Số lượng tối thiểu các hợp đồng tương tự(9) theo mô tảdưới đây mà nhà thầu đã hoàn thành toàn bộ hoặc hoàn thành phầnlớn(10) với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viênliên danh) hoặc nhà thầu phụ(11) trong vòng 3(12) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): Nhà thầu kèm theo các tài liệu: Bản sao chứng thực hợp đồng; Bản sao chứng thực biên bản nghiệm thu khối lượng hoặc biên bản bàn giao đưa vào sử dụng hoặc xác nhận của chủ đầu tư công trình thi công đảm bảo tiến độ, đảm bảo chất lượng kỹ thuật, mỹ thuật và an toàn Số lượng hợp đồng bằng 3 hoặc khác 3, ít nhất có 01 hợp đồng có giá trị tối thiểu là 2.351.000.000 VND và tổng giá trị tất cả các hợp đồng ≥ 7.053.000.000 VND. | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phầncông việc đảm nhận) | Không áp dụng | Mẫu 10(a), 10(b) |
| 4 | Khả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa,cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàngkhác(13) | Nhà thầu phải có đại lý hoặc đại diện có khả năng sẵn sàngthực hiện các nghĩa vụ của nhà thầu như bảo hành, bảo trì, duy tu,bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp cácdịch vụ sau bán hàng khác theo các yêu cầu như sau: Có cam kết của nhà thầu | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu này | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảmnhận) | Không áp dụng | |
Mẫu sô 04(a): YÊU CẦU NHÂN SỰ CHỦ CHỐT
| STT | Vị trí công việc | Số lượng | Trình độ chuyên môn (Trình độ tối thiểu, Chứng chỉ hành nghề...) | Tổng số năm kinh nghiệm (tối thiểu_năm) | Kinh nghiệm trong các công việc tương tự (tối thiểu_năm) |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ huy phụ trách lắp đặt | 1 | Cử nhân chuyên ngành thiết kế nội thất.Bản sao chứng thực bằng cấp: Tài liệu chứng minh đã làm chỉ huy trưởng phụ trách lắp đặt 01 dự án có tính chất tương tự (có xác nhận của chủ đầu tư hoặc đại diện chủ đầu tư hoặc các tài liệu pháp lý tương đương khác), có chứng minh thư nhận dân hoặc thẻ căn cước, (Bằng bản sao công chứng) | 3 | 2 |
| 2 | Cán bộ phụ trách kỹ thuật lắp đặt | 1 | Kỹ sư chuyên ngành: công nghệ thông tin.Bản sao chứng thực bằng cấp; Tài liệu chứng minh đã làm cán bộ phụ trách kỹ thuật 01 dự án có tính chất tương tự, có chứng minh thư nhận dân hoặc thẻ căn cước (Bằng bản sao công chứng) | 2 | 2 |
| 3 | Cán bộ phụ trách kỹ thuật lắp đặt | 1 | Đại học chuyên ngành: công nghệ thông tin.Bản sao chứng thực bằng cấp; Tài liệu chứng minh đã làm cán bộ phụ trách kỹ thuật 01 dự án có tính chất tương tự, có chứng minh thư nhận dân hoặc thẻ căn cước (Bằng bản sao công chứng) | 2 | 2 |
Mẫu sô 04(b): THIẾT BỊ THI CÔNG CHỦ YẾU
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi