Gói thầu: Vật tư điện nước năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210508457-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 13/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Vật tư điện nước năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210508139 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 09:25:00 đến ngày 2021-05-13 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 714,458,976 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,000,000 VNĐ ((Tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Adaptor 12V/2A | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Bản lề cửa nhôm | 30 | Cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Bàn phím vi tính | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Bánh xe cửa lùa nhỏ | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Bánh xe treo cửa lùa nhôm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Bóng cực tím không khí 1,2m | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Bóng cực tím không khí 1,2m + máng đèn | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Bóng đèn 3U 18W | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Bóng đèn 4U 50W | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bóng đèn led 1,2m | 400 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Bóng hồng ngoại 220V/250W tốt | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bóng đèn Halogen 12V/100W tốt | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bóng đèn Halogen 15V/150W tốt | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bóng đèn Halogen 24V/100W tốt | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bóng đèn Halogen 24V/50W Tốt | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bóng đèn halogen 24V/150W Tốt | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Bóng Huỳnh quang 1,2m | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Bút trình chiếu slide | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Cánh quạt cam đường kính 43cm | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 20 | CB 3P 200A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 21 | CB 3P 63A | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 22 | CB tép 2P 50A | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 23 | CB 20A 2P + đế | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 24 | CB 30A 2P + đế | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 25 | CB 40A 2P + đế | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 26 | CB tép 32A 1P | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Chuông không dây | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Chuột đèn | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Chuột vi tính | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Công tắc báo cháy 220V | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Công tắc ngang | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Công tắc nổi (công tắc đèn) | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Contactor 3 pha 100A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Contactor 3 pha 50A | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Đầu bấm line | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Dây cấp nước 02 đầu thau răng trong 1m | 30 | Sợi | Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Dây cấp nước 02 đầu thau răng trong 60CM | 200 | Sợi | Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Dây điện 2x1,5 cadivi | 3 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Dây điện thoại ngoài trời | 2 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Dây rút 30cm | 20 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Dây rút 40cm | 5 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Đế điện âm tường | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Đế điện nổi | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Đèn sạc kenton | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Điện thoại bàn không hiển thị số | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Dimer quạt vuông | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Đồng hồ VOM | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Đuôi đèn 1,2m đơn | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Đuôi đèn compact dạng xoáy | 35 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Đuôi đèn sứ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Hộp CB Sino âm tường | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Hộp CB Sino nổi | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Hộp số quạt (Mỹ Phong) | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Kapa quạt 2.5MF | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Kapa quạt 3.5MF | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Kapa quạt 3MF | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Khóa cánh quạt | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Khóa lồng quạt | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Khởi động từ 100A LS cuộn coil 380V | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Khởi động từ 22A LS cuộn coil 380V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Khởi động từ 32A LS cuộn coil 380V | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Máng đèn 1,2m đôi | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Máng đèn 1,2m đơn | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Máng đèn đôi chống thấm chống bụi, Phillips | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Mặt 2 công tắc + 1 ổ điện Sino | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Mặt 3 ỗ cắm Sino | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Micro có dây | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Nắp cầu chì | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Nẹp 2,5cm | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Nẹp 2cm | 10 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Nẹp 3cm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Nẹp điện 1,5cm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Nguồn xung 24V/10A (Nguồn tổ ong) | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Nút 1 nhấn bồn cầu | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Ổ cắm điện 2 lỗ 3 chấu | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Ổ cắm điện 3 lỗ cắm Lioa | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Ổ cắm điện lioa 6 lỗ 3 chấu dài 5m | 13 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Ổ cắm nối chia 3 ngã chân tròn Ø4 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Phao điện | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 80 | Phích cắm cái | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 81 | Phích cắm đực | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Pin 12V-23A | 30 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Pin 9V | 120 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Pin AAA | 500 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Pin CR2032 | 50 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Pin đại | 50 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Pin tiểu AA | 2.600 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Pin trung | 500 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Quạt đứng công nghiệp 110W | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Quạt đứng senko 107 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Quạt hút onkyo 20 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Quạt hút onkyo 25 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Quạt trần Mỹ Phong + hộp số điện tử | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Quạt treo tường công nghiệp | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Que hàn 2ly6 Inox | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Que hàn 2ly6 sắt | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Táp lô 8x16 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Táp lô nhựa 13x18 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Táp lô nhựa 8x20 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Vít thử điện | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Bít răng trong PVC Ø21 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Bộ dây vệ sinh + cò chất liệu nhựa | 100 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Bộ van phao hộp dội vệ sinh | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Bộ xã cầu gạt | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Bộ xã lavapo | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Cà rá nối răng ngoài Ø21 inox | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Co lơi PVC Ø21 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Co lơi PVC Ø34 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Co lơi PVC Ø42 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Co PVC Ø114 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Co PVC Ø21 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Củ sen tắm lạnh Inox | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Dây tắm 1.5m chất liệu nhựa | 30 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Dây xã 1.2M | 30 | Sợi | Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Lõi lọc xác khuẩn 10micron/10inch | 56 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Lõi lọc xác khuẩn 1micron/10inch | 56 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Lõi lọc xác khuẩn than hoạt tính 10inch | 4 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Nối PVC Ø114 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Nối PVC Ø21 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Nối PVC Ø27 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Nối PVC Ø34 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Nối PVC T Ø34 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Nối răng ngoài Ø21 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Nối răng trong Ø21 | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Ống PVC Ø21 | 30 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Ống PVC Ø27 | 30 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Ống PVC Ø34 | 30 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Ống PVC Ø42 | 20 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Ống PVC Ø49 | 10 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Ống PVC Ø60 | 10 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Ống PVC Ø90 | 10 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Ống ruột gà 25 | 39 | Mét | Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Pas gắn lavapo đồng thau | 10 | Cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Phao cơ 27 | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Ron Ø21 | 200 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 136 | T cầu 304 Ø21 | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Tay gạt cầu | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Van Ø21 | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Van Ø27 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Van Ø34 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Van Ø42 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Van Ø49 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Van Ø60 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Van Ø90 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Vỏ chứa Lõi lọc xác khuẩn 10inch Ø21 | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Vòi cong cao | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Vòi cong thấp | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Vòi hồ gắn tường Aspa | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Vòi rửa chén Inox304 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Keo Bình Minh 500gr | 5 | Lon | Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Keo chống dột | 5 | 300ml/ Tuýp | Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Keo điện lớn Nano | 100 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Keo lụa | 100 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Keo silicon apollo | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Men vi sinh | 40 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Mỡ bôi trơn (Mỡ bò) | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 157 | RP7 lớn | 5 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 158 | Giá đỡ L 30cm | 10 | Cặp | Mục 2 Chương V | ||
| 159 | Giá đỡ L 40cm | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 160 | Sơn xịt ATM | 10 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 161 | Chốt cửa ngang việt tiệp 10280 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 162 | Đá cắt 12cm | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 163 | Đinh thép 3P | 5 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 164 | Kìm bấm cos | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 165 | Kìm bấm mạng | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 166 | Kìm cắt 8 inch | 3 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 167 | Kìm cắt điện 4 inch | 3 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 168 | Kìm cắt điện Stanley 6 inch | 3 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 169 | Kìm mỏ nhọn Stanley 6 inch | 4 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 170 | Kìm răng Stanley 6 inch | 5 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 171 | Kìm rút đinh rive | 2 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 172 | Rive 5lyx1,3 | 5 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 173 | Lưỡi cưa sắt | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 174 | Mỏ lết 15 inch | 1 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 175 | Mỏ lết 8 inch | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 176 | Ổ khóa tay nắm tròn | 10 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 177 | Ổ khóa tủ | 75 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 178 | Ổ khóa Việt Tiệp dạng chìa 6mm | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 179 | Tắc kê 3 | 10 | 100 con/ Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 180 | Tắc kê 4 | 10 | 100 con/ Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 181 | Tắc kê 5 | 15 | 100 con/ Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 182 | Tắc kê 6 | 15 | 100 con/ Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 183 | Thước kéo 20m | 1 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 184 | Thước kéo 5m | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 185 | Tua vít 2 đầu (pake, dẹp) 3mm | 5 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 186 | Tua vít 2 đầu (pake, dẹp) 5mm | 5 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 187 | Tua vít 2 đầu (pake, dẹp) 7mm | 5 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 188 | Vít 3cm 5 ly | 10 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 189 | Vít 4cm 5 ly | 10 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 190 | Vít 5cm 5 ly | 10 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 191 | Vít 5x4 | 5 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 192 | Vít 6cm | 5 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 193 | Vít tôn 5p | 2 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 194 | Dây cáp đôi 2 vỏ bọc 6.0 Cadivi | 1 | 100m/ Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 195 | Ổ cắm điện Lioa 3 lỗ 3 chấu dài 5m | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 196 | Nắp đậy bồn cầu | 20 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 197 | Ống ruột gà 16 | 10 | 50m/ Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 198 | Bóng đèn led buld trụ 30W E27 | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 199 | Bóng đèn led búp trụ 12W E27 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 200 | Bóng UV viqua S212RL | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 201 | Ballast BA-VT/2 | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 202 | Đèn UV diệt khuẩn VT1/2 Viqua | 2 | Bộ | Mục 2 Chương V | ||
| 203 | Ống thạch anh QS-212 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 204 | Dây cáp mạng | 2 | Thùng | Mục 2 Chương V | ||
| 205 | Đầu bấm mạng RJ45 | 5 | 100 Cái/Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 206 | Nguồn máy vi tính | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 207 | Ổ cứng máy vi tính SSD 240Gb | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 208 | Chốt cửa ngang lớn | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 209 | Quạt treo tường Lifan 1 dây | 30 | Cái | Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi