Gói thầu: Văn phòng phẩm năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210508234-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN XÂY DỰNG SH |
| Tên gói thầu | Văn phòng phẩm năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210508139 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám chữa bệnh của đơn vị và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 08:51:00 đến ngày 2021-05-16 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,584,163,878 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bấm kim số 10 | 140 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | Băng keo đục/trong 5P/100Y | 380 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Băng keo giấy 5P | 170 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | Băng keo hai mặt 2,5P | 15 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Băng keo muốt xốp 2.5P | 15 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Băng keo si 3.5P | 150 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Bảng treo đầu giường | 500 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Bìa 100 lá da | 60 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Bìa 2 kẹp | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Bìa A3 khổ lớn, màu | 30 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Bìa lỗ | 30 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Bìa còng 7P | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Bìa cột dây gáy vải 10P/ Bìa sơ mi 3 dây | 540 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Bìa cứng A4 | 20 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Bìa lá A4 màu | 400 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Bìa lá A4 trắng | 2.700 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Bìa lá F4 trắng | 130 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Bìa nút F4 | 970 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 19 | Bìa trình ký đôi A4 | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 20 | Bút bi | 11.000 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 21 | Bút cắm bàn | 20 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 22 | Bút chì gỗ 2B | 100 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 23 | Bút dạ quang | 100 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 24 | Bút lông bảng | 500 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 25 | Bút lông dầu | 650 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 26 | Bút lông kim/ Bút CD | 700 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 27 | Bút xóa kéo lớn | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 28 | Bút xoá nước | 50 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 29 | Cắt băng keo trung | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 30 | Dao rọc giấy lớn | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 31 | Dây đeo bảng tên | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 32 | Dây thun khoanh vòng lớn | 120 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 33 | Giấy 2 liên /3 | 20 | Thùng | Mục 2 Chương V | ||
| 34 | Giấy cảm nhiệt 80mm | 7.300 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 35 | Giấy F4 (Định lượng: 70 gsm) | 20 | Gram | Mục 2 Chương V | ||
| 36 | Giấy Fort màu A4 | 50 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 37 | Giấy in A3 (Định lượng: 70gsm) | 20 | Gram | Mục 2 Chương V | ||
| 38 | Giấy in A4 (Định lượng: 70gsm) | 3.500 | Gram | Mục 2 Chương V | ||
| 39 | Giấy in A5 (Định lượng: 70gsm) | 4.700 | Gram | Mục 2 Chương V | ||
| 40 | Giấy niêm phong | 5 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 41 | Giấy than A4 | 5 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 42 | Gôm | 40 | Cục | Mục 2 Chương V | ||
| 43 | Hộp Tampon có mực SP3 | 10 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 44 | Kéo cắt trung | 60 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 45 | Keo dán đầu lưới | 7.800 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 46 | Kẹp bướm 32mm | 90 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 47 | Kẹp bướm 41mm | 50 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 48 | Kẹp bướm 51mm | 60 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 49 | Kẹp bướm 15mm | 200 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 50 | Kẹp bướm 19mm | 200 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 51 | Kẹp bướm 25mm | 100 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 52 | Kẹp giấy đầu nhọn | 900 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 53 | Kim bấm số 10 | 3.800 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 54 | Kim bấm W.Trio 23/10 | 3 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 55 | Kim bấm W.Trio 23/20 | 5 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 56 | Kim bấm W.Trio 23/8 | 1 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 57 | Máy tính Casio | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 58 | Mực dầu đổ dấu, màu đỏ | 60 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 59 | Mực đổ dấu đỏ | 80 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 60 | Mực đổ dấu xanh | 60 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 61 | Note 5 màu dạ quang nhựa | 50 | Xấp | Mục 2 Chương V | ||
| 62 | Sáp đếm tiền | 10 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 63 | Sổ Caro 30x40 | 30 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 64 | Sổ tay CK7 | 20 | Cuốn | Mục 2 Chương V | ||
| 65 | Tấm lót chuột | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 66 | Tampon con dấu S.1822-7, màu xanh | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 67 | Tampon con dấu S.308-7, màu đỏ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 68 | Tampon con dấu S.538-7, màu đỏ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 69 | Tampon con dấu S.538d-7, màu đỏ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 70 | Tampon con dấu S.822-7, màu đỏ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 71 | Tampon con dấu S.829-7 | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 72 | Tampon con dấu S.829d-7, màu đỏ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 73 | Tampon con dấu S.852-7, màu đỏ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 74 | Tampon con dấu S.853-7, màu đỏ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 75 | Tampon con dấu T-214, màu đỏ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 76 | Tampon con dấu T-217, màu đỏ | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 77 | Tập 100 trang | 600 | Quyển | Mục 2 Chương V | ||
| 78 | Tập 200 trang | 50 | Quyển | Mục 2 Chương V | ||
| 79 | Thước nhựa 30cm, cứng | 40 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 80 | USB 8GB | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 81 | USB 16GB | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 82 | Áo chai Oxy | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 83 | Áo mưa bộ vải dù | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 84 | Bàn cắt giấy | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 85 | Bàn chải chà sàn | 3 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 86 | Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 87 | Bao nylon chịu nhiệt (40x60cm) | 50 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 88 | Bao PE 15x20cm | 10 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 89 | Bao PE 40x60cm | 10 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 90 | Bao PE 8x14cm | 500 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 91 | Bao PP 50x50cm | 100 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 92 | Bao rác trắng 90x120cm | 400 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 93 | Bao rác vàng 55x65cm | 30 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 94 | Bao rác vàng 90x120cm | 200 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 95 | Bao rác xanh 55x65cm | 100 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 96 | Bao rác xanh 90x120cm | 200 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 97 | Bao xốp trắng đáy 15cm | 100 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 98 | Bao xốp trắng đáy 20cm | 1.400 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 99 | Bao xốp trắng đáy 24cm | 550 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 100 | Bao xốp trắng đáy 35cm | 50 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 101 | Bình phong | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 102 | Bình xịt muỗi | 60 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 103 | Bột giặt | 150 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 104 | Ca múc nước | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 105 | Cân sức khỏe | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 106 | Cân trẻ sơ sinh | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 107 | Cây cào nước | 5 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 108 | Cây cọ cầu tròn | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 109 | Cây lau nhà | 10 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 110 | Cây lau nhà 360 độ | 15 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 111 | Cây thụt toilet | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 112 | Chổi cỏ | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 113 | Chổi nylon | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 114 | Chổi quét trần | 2 | Cây | Mục 2 Chương V | ||
| 115 | Chổi tàu cau | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 116 | Cờ Đảng | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 117 | Cờ nước lớn | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 118 | Cờ phướng lớn | 30 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 119 | Cờ phướng nhỏ | 15 | Bịch | Mục 2 Chương V | ||
| 120 | Cước nhôm | 15 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 121 | Cước xanh lớn | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 122 | Dạo cạo râu | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 123 | Dao lam | 1.500 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 124 | Dây nylon | 20 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 125 | Dép mủ bít đầu | 10 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 126 | Dép trắng | 100 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 127 | Đồng hồ treo tường | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 128 | Găng tay cao su size L | 20 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 129 | Găng tay vải dày lớn | 20 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 130 | Găng tay xốp | 20 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 131 | Ghế đẩu nhựa | 80 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 132 | Ghế nhựa cao | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 133 | Ghế xoay văn phòng | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 134 | Giấy vệ sinh | 2.500 | Cuộn | Mục 2 Chương V | ||
| 135 | Giấy y tế 25cmx40cm | 3.000 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 136 | Giường xếp sắt | 40 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 137 | Gối hơi | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 138 | Hộp chữ nhật lớn 25x15x14cm | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 139 | Hộp đựng giấy vệ sinh | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 140 | Hộp thư Inox | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 141 | Hốt rác | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 142 | Kệ dép 3 tầng | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 143 | Kệ dép Inox 4T | 2 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 144 | Kệ rổ 01 ngăn | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 145 | Kệ rổ 03 ngăn | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 146 | Khăn mặt 30cmx30cm | 1.500 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 147 | Khung khen 30cmx40cm | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 148 | Kính treo tường | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 149 | Kính bảo hộ trong phòng mổ | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 150 | Lót giường | 350 | Kg | Mục 2 Chương V | ||
| 151 | Mền nỉ 2 da | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 152 | Móc áo treo tường | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 153 | Mùng lưới 1,2m | 10 | Caí | Mục 2 Chương V | ||
| 154 | Nhiệt kế | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 155 | Nùi lau nhà 360 độ | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 156 | Nước lau kính | 20 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 157 | Nước lau nhà | 80 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 158 | Pallet nhựa lớn | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 159 | Rổ chữ nhật 34x27,5x11,5cm (màu đỏ) | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 160 | Rổ chữ nhật 50x34x11,5cm (màu đỏ) | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 161 | Rổ chữ nhật 50x34x11,5cm (màu xanh) | 20 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 162 | Rổ chữ nhật No.234 26,9x20x9cm | 50 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 163 | Tẩy Sumo đa năng | 10 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 164 | Thảm chà chân | 100 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 165 | Thùng chữ nhật đại nắp trắng (30 lít) | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 166 | Thùng chữ nhật nhỏ nắp trắng (15 lít) | 25 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 167 | Thùng lau nhà 360 | 8 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 168 | Thùng rác 220 lít, nắp kín | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 169 | Thùng rác có nắp xanh/vàng | 30 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 170 | Tủ nhựa 3 ngăn | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 171 | Tủ nhựa 4 ngăn | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 172 | Ủng cao su đen | 40 | Đôi | Mục 2 Chương V | ||
| 173 | Vim tẩy | 15 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 174 | Xà bông diệt khuẩn | 100 | Chai | Mục 2 Chương V | ||
| 175 | Xô 10 lít có nắp | 10 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 176 | Xô 16 lít | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 177 | Xô 35 lít | 5 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 178 | Xô 45 lít | 7 | Cái | Mục 2 Chương V | ||
| 179 | Yếm sữa | 70 | Kg | Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi