Gói thầu: Gói thầu PK01: Mua sắm các bộ biến đổi và bán dẫn chuyên dụng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210509724-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu PK01: Mua sắm các bộ biến đổi và bán dẫn chuyên dụng |
| Số hiệu KHLCNT | 20210461337 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 13:57:00 đến ngày 2021-05-14 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,688,464,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ biến đổi DC-DC 12,6V 2A | 4 | Bộ | - Điện áp vào: (160 ÷ 240)VAC; - Tần số : (50 ÷ 60)Hz; - Điện áp ra: (12,6 ± 5%)VDC; - Công suất: 30W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 2 | Bộ biến đổi DC-DC 12,6V 3A | 2 | Bộ | - Điện áp vào: (160 ÷ 240)VAC; - Tần số : (50 ÷ 60)Hz; - Điện áp ra: (12,6 ± 5%)VDC; - Công suất: 40W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 3 | Bộ biến đổi DC-DC 12,6V 4A | 2 | Bộ | - Điện áp vào: (160 ÷ 240)VAC; - Tần số : (50 ÷ 60)Hz; - Điện áp ra: (12,6 ± 5%)VDC; - Công suất: 50W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 4 | Bộ biến đổi DC-DC 125V 3A | 2 | Bộ | - Điện áp vào: (160 ÷ 240)VAC; - Tần số : (50 ÷ 60)Hz; - Điện áp ra: (125 ± 5%)VDC; - Công suất: 400W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 5 | Bộ biến đổi DC-DC 27V 2A | 2 | Bộ | - Điện áp vào: (160 ÷ 240)VAC; - Tần số : (50 ÷ 60)Hz; - Điện áp ra: (27 ± 5%)VDC; - Công suất: 60W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 6 | Bộ biến đổi DC-DC 3V 2A | 2 | Bộ | - Điện áp vào: (160 ÷ 240)VAC; - Tần số : (50 ÷ 60)Hz; - Điện áp ra: (3 ± 5%)VDC; - Công suất: 10W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 7 | Bộ biến đổi DC-DC 6,3V 2A | 2 | Bộ | - Điện áp vào: (160 ÷ 240)VAC; - Tần số : (50 ÷ 60)Hz; - Điện áp ra: (6,3 ± 5%)VDC; - Công suất: 20W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 8 | Bộ biến đổi DC-DC +17V - 35W | 4 | Chiếc | - Điện áp vào: (160 ÷ 240)VAC; - Tần số : (50 ÷ 60)Hz; - Điện áp ra: (17 ± 5%)VDC; - Công suất: 35W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 9 | Bộ biến đổi DC-DC +34V - 30W | 2 | Chiếc | - Điện áp vào: (160 ÷ 240)VAC; - Tần số : (50 ÷ 60)Hz; - Điện áp ra: (34 ± 5%)VDC; - Công suất: 30W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 10 | Bộ biến đổi DC-DC +4V - 15W | 5 | Chiếc | - Điện áp vào: (160 ÷ 240)VAC; - Tần số : (50 ÷ 60)Hz; - Điện áp ra: (4 ± 5%)VDC; - Công suất: 15W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 11 | Bộ biến đổi DC-DC +5V - 50W | 10 | Chiếc | - Điện áp vào: (160 ÷ 240)VAC; - Tần số : (50 ÷ 60)Hz; - Điện áp ra: (5 ± 5%)VDC; - Công suất: 50 W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 12 | Bộ biến đổi DC-DC +12,6V -15W | 2 | Chiếc | - Điện áp vào: (160 ÷ 240)VAC; - Tần số : (50 ÷ 60)Hz; - Điện áp ra: (12,6 ± 5%)VDC; - Công suất: 15 W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 13 | Bộ biến đổi DC-DC +80V -20W | 6 | Chiếc | - Điện áp vào: (160 ÷ 240)VAC; - Tần số : (50 ÷ 60)Hz; - Điện áp ra: ( 80 ± 5%)VDC; - Công suất: 20 W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 14 | Bộ biến đổi DC-DC ±12,6V -15W | 8 | Bộ | - Điện áp vào: (160 ÷ 240)VAC; - Tần số : (50 ÷ 60)Hz; - Điện áp ra: ( ±12,6 ± 5%)VDC; - Công suất: 15 W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 15 | Bộ biến đổi DC-DC ±25V -15W | 8 | Bộ | - Điện áp vào: (160 ÷ 240)VAC; - Tần số : (50 ÷ 60)Hz; - Điện áp ra: ( ±25 ± 5%)VDC; - Công suất: 15 W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 16 | Bộ biến đổii DC-DC -27V -15W | 2 | Chiếc | - Điện áp vào: (160 ÷ 240)VAC; - Tần số : (50 ÷ 60)Hz; - Điện áp ra: ( -27 ± 5%)VDC; - Công suất: 15 W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 17 | Bộ biến đổi tín hiệu | 10 | Bộ | Khuếch đại toàn phần: 29-35 dB Hệ số tạp nhiễu: 1.5 dB Tỉ số sóng điện áp đứng đầu vào: 1.5 Tỉ số sóng điện áp đứng đầu ra: 1.5 Thời gian phục hồi: 25 ns Nguồn cấp: 15 V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 18 | Bộ đệm bus tín hiệu số HTC245 | 28 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số kênh vào ra 2 chiều: 8 kênh; - Nguồn nuôi: 5V±10%. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 19 | Bộ ổn áp 2.5V LT1129IST-2.5 | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp đầu ra: +2,5V±1%; - Công suất ra cực đại: 60W. - Điện áp đầu ra: +2,5V±1%; - Công suất ra cực đại: 60W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 20 | Bán dẫn 2S1482S | 118 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NPN; - Công suất: 400mW - Điện áp lớn nhất Vceo: 50V - Dòng ra lớn nhất: 100mA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 21 | Bán dẫn 2SC2344 | 106 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu Transistor PNP; - Điện áp Collector-Emitter: 80V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (60-120) lần. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 22 | Bán dẫn 2SC3320 | 64 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu NPN; - Tần số lớn nhất: 80MHz; - Điện áp Collector-Emitter: 180V; - Công suất ra lớn nhất: 15W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 23 | Bán dẫn 2SK172 | 393 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Điện áp Collector-Emitter: 150V; - Công suất lớn nhất: 150W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 24 | Bán dẫn 2SK172TE | 24 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Điện áp Collector-Emitter: 150V; - Công suất lớn nhất: 150W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 25 | Bán dẫn 2SKT172 | 96 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Điện áp Collector-Emitter: 150V; - Công suất lớn nhất: 150W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 26 | Bán dẫn 2T203Г | 7 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor NPN; - Điện áp Collector-Emitter: 250V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (30-300) lần. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 27 | Bán dẫn 2T602B | 224 | Chiếc | - Kiểu transistor NPN; - Điện áp Collector-Emitter: 250V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (50-500) lần. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 28 | Bán dẫn 2T608Б | 8 | Chiếc | - Kiểu transistor NPN; - Điện áp Collector-Emitter: 250V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (50-400) lần. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 29 | Bán dẫn 2T807B | 48 | Chiếc | - Kiểu transistor NPN; - Điện áp Collector-Emitter: 280V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (50-400) lần. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 30 | Bán dẫn 2T903Б | 9 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor NPN; - Điện áp Collector-Emitter: 250V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (50-500) lần. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 31 | Bán dẫn A1013E | 256 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor PNP; - Điện áp Collector-Emitter: 160V; - Công suất đầu ra lớn nhất: 1W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 32 | Bán dẫn A9862C | 126 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor PNP; - Điện áp Collector-Emitter: 150V; - Công suất đầu ra lớn nhất: 1W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 33 | Bán dẫn BF720T1G | 150 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor PNP; - Điện áp Collector-Emitter: 150V; - Công suất đầu ra lớn nhất: 18W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 34 | Bán dẫn C2987 | 211 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor NPN; - Điện áp Collector-Emitter: 120V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (60-320) lần. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 35 | Bán dẫn công suất 13001 | 328 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu NPN; - Tần số lớn nhất: 50MHz; - Điện áp Collector-Emitter: 80V; - Công suất ra lớn nhất: 12W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 36 | Bán dẫn công suất 2S7308S | 114 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu Transistor PNP; - Điện áp Collector-Emitter: 80V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (60-120) lần. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 37 | Bán dẫn công suất 2SC5200 | 218 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu NPN; - Tần số lớn nhất: 80MHz; - Điện áp Collector-Emitter: 180V; - Công suất ra lớn nhất: 15W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 38 | Bán dẫn công suất 3SCT242M | 36 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu NPN; - Điện áp Collector-Emitter: 180V; - Công suất ra lớn nhất: 25W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 39 | Bán dẫn công suất B566 | 132 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu PNP; - Tần số lớn nhất: 50MHz; - Điện áp Collector-Emitter: 400V; - Công suất ra lớn nhất: 40W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 40 | Bán dẫn công suất B807E | 316 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu PNP; - Tần số lớn nhất: 50MHz; - Điện áp Collector-Emitter: 400V; - Công suất ra lớn nhất: 60W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 41 | Bán dẫn công suất B902 | 64 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu PNP; - Tần số lớn nhất: 50MHz; - Điện áp Collector-Emitter: 400V; - Công suất ra lớn nhất: 50W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 42 | Bán dẫn công suất C2335 | 224 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu NPN; - Tần số lớn nhất: 50MHz; - Điện áp Collector-Emitter: 400V; - Công suất ra lớn nhất: 40W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 43 | Bán dẫn công suất D401 | 144 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu NPN; - Tần số lớn nhất: 50MHz; - Điện áp Collector-Emitter: 80V; - Công suất ra lớn nhất: 12W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 44 | Bán dẫn công suất IRF1405 | 90 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất cực đại: 330W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 45 | Bán dẫn khuếch đại công suất TDA1208 | 9 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Khuếch đại 1 đầu ra; - Công suất trung bình: 18W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 46 | Bán dẫn khuếch đại công suất TDS1537D | 8 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Khuếch đại 1 đầu ra; - Công suất trung bình: 20W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 47 | Bán dẫn HTL564A | 14 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất cực đại: 330W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 48 | Bán dẫn ổn áp LT1129IST-150 | 209 | Chiếc | - Điện áp đầu ra: +150V±1%; - Công suất ra cực đại: 60W. - Điện áp đầu ra: +150V±1%; - Công suất ra cực đại: 60W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 49 | Bán dẫn SBF4056T | 24 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor PNP; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (35-90) lần. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 50 | Bán dẫn SBF406T1 | 202 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor PNP; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (35-90) lần. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 51 | Bán dẫn SBF406T1Б | 493 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor PNP; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (35-90) lần. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 52 | Bán dẫn SBFV406T1 | 52 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor PNP; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (35-90) lần. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 53 | Bán dẫn SKT102L1 | 48 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Điện áp Collector-Emitter: 150V; - Công suất lớn nhất: 150W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 54 | Bán dẫn SSR_DPST G3VM-355FR | 349 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp điều khiển: 1,15VDC; - Số cặp tiếp điểm: 01 (dạng SPST-NO). | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 55 | Bán dẫn TDA2030 | 128 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Khuếch đại 1 đầu ra; - Công suất trung bình: 18W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 56 | Bán dẫn TDA2030F | 40 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Khuếch đại 1 đầu ra; - Công suất trung bình: 18W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 57 | Bán dẫn TDA2030ST | 72 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Khuếch đại 1 đầu ra; - Công suất trung bình: 18W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 58 | Bán dẫn trường HS IPK562G | 202 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh: N; - Công suất cực đại: 550mW. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 59 | Bán dẫn trường FDV303N | 198 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh: N; - Công suất cực đại 350mA. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 60 | Bán dẫn trường IRF1405 | 88 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất cực đại: 330W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 61 | Bán dẫn trưởng MHT72S | 64 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất cực đại: 330W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 62 | Bán dẫn trường MPF499P | 78 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh P; - Công suất cực đại: 120W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 63 | Bán dẫn trường MPF499Д | 192 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh P; - Công suất cực đại: 120W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 64 | Bán dẫn trường MTM10N07 | 262 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất cực đại: 300W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 65 | Bán dẫn trường RTH72D | 18 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất cực đại: 300W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 66 | Bán dẫn công suất 1Т308В | 68 | Chiếc | - Kiểu transistor NPN; - Uker: 15V. - Công suất tối đa: 150mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 67 | Bán dẫn công suấ 1Т403Е | 171 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor NPN; - Uker: 45V. - Công suất tối đa: 4W | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 68 | Bán dẫn công suất 1ТС609Б | 92 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor NPN; - Uker: 45V. - Công suất tối đa: 5W | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 69 | Bán dẫn công suất 2Т203Г | 37 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor PNP; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (30-90) lần. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 70 | Bán dẫn công suất 2Т301Е | 62 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor NPN; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (30-300) lần. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 71 | Bán dẫn công suất 2Т312Б | 80 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor NPN; - Uker: 20V. - Công suất tối đa: 225mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 72 | Bán dẫn công suất 2Т312В | 52 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor NPN; - Uker: 35V. - Công suất tối đa: 225mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 73 | Bán dẫn công suất 2Т602Б | 170 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor NPN; - Điện áp Collector-Emitter: 250V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (50-500) lần. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 74 | Bán dẫn công suất 2Т603А | 188 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor NPN; - Điện áp Collector-Emitter: 250V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (50-500) lần. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 75 | Bán dẫn công suất П214А | 81 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu Transistor NPN; - Ukbo: 80V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (50-150) lần. - Công suất: 250mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 76 | Bán dẫn công suất П307 В | 30 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu Transistor NPN; - Ukbo: 80V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (50-150) lần. - Công suất: 250mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 77 | Bán dẫn công suất П308 | 89 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu Transistor NPN; - Ukbo: 120V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (50-150) lần. - Công suất: 250mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 78 | Bán dẫn công suất МП10Б | 139 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu Transistor PNP; - Ubeo: 15V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (10-30) lần. - Công suất: 150mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 79 | Bán dẫn công suất МП20 | 102 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu Transistor PNP; - Ubeo: 30V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (50-150) lần. - Công suất: 150mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 80 | Bán dẫn công suất МП21А | 72 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu Transistor PNP; - Ubeo: 25V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (50-150) lần. - Công suất: 150mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 81 | Bán dẫn công suất МП26Б | 169 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu Transistor PNP; - Ubeo: 30V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (50-150) lần. - Công suất: 150mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi