Gói thầu: Gói thầu PK03: Mua sắm vật tư, linh kiện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210509862-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2021 08:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân
Tên gói thầu Gói thầu PK03: Mua sắm vật tư, linh kiện
Số hiệu KHLCNT 20210461337
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-06 14:20:00 đến ngày 2021-05-14 08:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,678,122,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Biến áp cao áp 8 Chiếc - Điện áp vào: 3 pha, 220V, 400Hz, Điện áp ra: 3 pha, 1300V, 400Hz, Dòng điện: 3A, Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C Đóng gói: 9 đầu ra, có chân đế Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
2 Biến áp đầu vào 400Hz 125 Chiếc - Điện áp vào 220V - Điện áp ra: 27 V - Tần số: 400 Hz - Số cuộn thứ cấp: 06 - Công suất 50W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
3 Biến áp ra 6,3V-400Hz (10A) 9 Chiếc - Điện áp vào 220V - Điện áp ra: 6,3 V - Tần số: 400 Hz - Số cuộn thứ cấp: 02 - Công suất 80W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
4 Biến áp ra 6,3V-400Hz (3A) 40 Chiếc - Điện áp vào 220V - Điện áp ra: 6,3 V - Tần số: 400 Hz - Số cuộn thứ cấp: 02 - Công suất 30W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
5 Biến áp ra 6,3V-400Hz (5A) 14 Chiếc - Điện áp vào 220V - Điện áp ra: 6,3 V - Tần số: 400 Hz - Số cuộn thứ cấp: 02 - Công suất 40W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
6 Biến thế phối hợp tín hiệu 76 Chiếc - Biến đổi từ 220V-50Hz thành 4V; - Công suất 100W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
7 Biến thế phối hợp tín hiệu âm tần 3 Chiếc - Điện áp vào: 100 ÷ 200V; - Điện áp ra: 0 ÷ 30V - Công suất: 15W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
8 Biến thế xung ГХ4.720.041 36 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp: 12V / 1A. - Loại EE22. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
9 Biến trở các loại 205 Chiếc - Điện áp giới hạn: 100V - Điện trở: 100 Ω ÷100 KΩ - Công suất danh định: 1W; 2W; 5W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
10 Biến trở VRE32TO 180 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp giới hạn: 100V - Điện trở: 100 Ω ÷150 KΩ - Công suất danh định: 1W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
11 Các bộ jack cắm mạch 50 Chiếc - Kiểu DBX9; Số chân: 9 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
12 Các bộ jack cắm mạch 70 Chiếc - Kiểu DBX15; Số chân: 15 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
13 Các bộ jack cắm mạch 50 Chiếc - Kiểu DBX25; Số chân: 25 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
14 Các bộ jack cắm mạch 52 Chiếc - Kiểu DBX37; Số chân: 37 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
15 Cầu chì 16 Chiếc - Dòng điện lớn nhất: 10A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
16 Cầu chì 5A 152 Chiếc - Dòng điện lớn nhất: 5A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
17 Cầu nắn Silic 20A 188 Chiếc - Dòng điện lớn nhất: 20A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
18 Chiết áp tinh chỉnh loại C5-5 36 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp giới hạn: 100V - Điện trở: 100 Ω ÷100 KΩ - Công suất danh định: 1W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
19 Chiết áp tinh chỉnh loại CП5-2 32 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp giới hạn: 100V - Điện trở: 100 Ω ÷47 KΩ - Công suất danh định: 1W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
20 Chip CY8C29466-PVXI 27 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Bộ vi điều khiển 8 bit; - Dung lượng bộ nhớ 32KB; - Điện áp nguồn cung cấp: (3 ÷ 5,25)V - Chương trình xử lý tín hiệu FPGA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
21 Công tắc 126 Chiếc - Chất liệu plastic Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
22 Cuộn cảm L300u2A 160 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện cảm: 300mH - Dòng điện định mức: 2A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
23 Cuộn cảm LFC24S 64 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện cảm: 24mH - Dòng điện định mức: 1A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
24 Cuộn cảm, cuộn chặn 70 Chiếc - Cảm kháng: 10mH Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
25 Cuộn cảm, cuộn chặn 50 Chiếc - Cảm kháng: 47mH Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
26 Cuộn cảm, cuộn chặn 40 Chiếc - Cảm kháng: 100mH Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
27 Cuộn cảm, cuộn chặn 60 Chiếc - Cảm kháng: 200mH Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
28 Cuộn cảm, cuộn chặn 50 Chiếc - Lõi phe-rít; Cảm kháng: 220mH Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
29 Cuộn cảm, cuộn chặn 50 Chiếc - Lõi phe-rít; Cảm kháng 330mH Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
30 Cuộn chặn kép NFE61HT-A9L 16 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Cảm kháng: 1mH; - Dòng điện cực đại: 2A. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
31 Đầu kết nối CНП34C-125 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Giắc cắm chuyên dụng: - Chủng loại СНП34С. - Loại giắc: giắc cái. - Số lượng chân: 125 chân. - Khối lượng: 40g. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
32 Đầu Ф cao áp 6 Chiếc Đầu cáp tín hiệu Trở kháng vào/ ra: 75Ω; Dải tần : 0 - 3,2 GHz; Hệ số sóng đứng: 1,2; Tổn hao trong dải tần: Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
33 Đầu Ш các loại 12 Chiếc - Kiểu chân tròn; Số chân: 15 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
34 Đầu Ш các loại 12 Chiếc - Kiểu chân tròn; Số chân: 19 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
35 Đầu Ш các loại 12 Chiếc - Kiểu chân tròn; Số chân: 25 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
36 Đầu Ш: 2PMГ-50Б 5 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 50 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
37 Đầu Ш: PП-14-16 6 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 14 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
38 Dây bọc kim Ф 0,3 390 Mét Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Lõi Ф0.3, vỏ bọc kim chống cháy Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
39 Dây bọc kim Ф 0,5 905 Mét Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Lõi Ф0.5, vỏ bọc kim chống cháy Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
40 Dây dẫn vỏ lụa 500 Mét - Lõi Ф0.75, vỏ lụa chống cháy Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
41 Dây dẫn vỏ lụa 500 Mét - Lõi Ф0.5, vỏ lụa chống cháy Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
42 Dây dẫn vỏ lụa 520 Mét - Lõi Ф0.3, vỏ lụa chống cháy Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
43 Dây điện các loại 250 Mét - Lõi Ф0.75, vỏ nhựa Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
44 Dây điện các loại 250 Mét - Lõi Ф0.5, vỏ nhựa Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
45 Dây điện các loại 160 Mét - Lõi Ф0.3, vỏ nhựa Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
46 Đi ốt công suất 2Д202В 147 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Điện áp làm việc: 10 – 100V Dòng điện giới hạn: Imax= 60mA Nhiệt độ hoạt động: -55độ C ~ 150 độ C Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
47 Đi ốt công suất Д237Б 57 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp làm việc: 10 – 100V Dòng điện giới hạn: Imax= 100mA Nhiệt độ hoạt động: -55độ C ~ 150 độ C Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
48 Đi ốt ổn áp Д818Д 36 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: 10V; - Công suất: 0,3W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
49 Đi ốt ổn áp 2C133A 120 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +3.3V; - Công suất: 3W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
50 Đi ốt ổn áp 2С113А 51 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +3.3V; - Công suất: 5W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
51 Đi ốt ổn áp 2С147А 8 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +5V; - Công suất: 5W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
52 Đi ốt ổn áp 2С213Б 68 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +3.3V; - Công suất: 3W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
53 Đi ốt ổn áp 2С215Ж 58 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +3.3V; - Công suất: 5W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
54 Đi ốt ổn áp Д814В 45 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +7,5V; - Công suất: 3W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
55 Đi ốt ổn áp Д818Г 9 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +9V; - Công suất: 3W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
56 Đi ốt ổn áp Д818Д 19 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +12V; - Công suất: 3W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
57 Đi ốt ổn áp Д818Е 45 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +8,5V; - Công suất: 3W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
58 Đi ốt Д223А 76 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Điện áp làm việc: 10 – 100V Dòng điện giới hạn: Imax= 50mA Nhiệt độ hoạt động: -55độ C ~ 150 độ C Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
59 Đi ốt Д223Б 7 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Điện áp làm việc: 10 – 150V Dòng điện giới hạn: Imax= 50mA Nhiệt độ hoạt động: -55độ C ~ 150 độ C Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
60 Đi ốt Д237А 61 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Điện áp làm việc: 10 – 100V Dòng điện giới hạn: Imax= 50mA Nhiệt độ hoạt động: -55độ C ~ 150 độ C Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
61 Điện trở 1W các loại 60 Chiếc - Công suất: 1W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 1K Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
62 Điện trở 1W các loại 160 Chiếc - Công suất: 1W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 2K2 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
63 Điện trở 1W các loại 180 Chiếc - Công suất: 1W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 4K7 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
64 Điện trở 1W các loại 60 Chiếc - Công suất: 1W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 5K6 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
65 Điện trở 1W các loại 80 Chiếc - Công suất: 1W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 22K Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
66 Điện trở 2W các loại 50 Chiếc - Công suất: 2W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 1K Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
67 Điện trở 2W các loại 80 Chiếc - Công suất: 2W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 2K2 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
68 Điện trở 2W các loại 50 Chiếc - Công suất: 2W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 4K7 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
69 Điện trở 2W các loại 60 Chiếc - Công suất: 2W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 5K6 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
70 Điện trở 2W các loại 60 Chiếc - Công suất: 2W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 22K Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
71 Điện trở 5W các loại 90 Chiếc - Công suất: 5W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 1K Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
72 Điện trở 5W các loại 90 Chiếc - Công suất: 5W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 2K2 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
73 Điện trở 5W các loại 90 Chiếc - Công suất: 5W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 4K7 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
74 Điện trở 5W các loại 90 Chiếc - Công suất: 5W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 5K6 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
75 Điện trở R08E24-100 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Giá trị: 1K Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
76 Điện trở R08E24-100 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Giá trị: 3K3 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
77 Điện trở R08E24-100 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Giá trị: 4K7 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
78 Điện trở R08E24-100 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Giá trị: 6K8 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
79 Điện trở R08E24-100 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Giá trị: 9K1 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
80 Điện trở R08E24-100 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Giá trị: 15K Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
81 Điện trở R08E24-100 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Giá trị: 27K Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
82 Điện trở R08E24-100 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Giá trị: 120K Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
83 Diode 1N322N6 144 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 150V - Dòng điện: 15A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
84 Diode 1S1225M 32 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 170V - Dòng điện: 15A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
85 Diode 1S2144M 178 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 170V - Dòng điện: 15A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
86 Diode 1S887A 114 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 150V - Dòng điện: 10A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
87 Diode 2Д202Д 24 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 150V - Dòng điện: 10A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
88 Diode BAV99 390 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp phân cực ngược 70V; - Điện áp phân cực thuận 1,25V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
89 Diode công suất FRS300CA50 25 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp: 150V - Dòng điện: 5A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
90 Điode D220 162 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +12 V; - Công suất: 2W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
91 Diode ổn áp DO/12 240 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +12 V; - Công suất: 2W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
92 Diode ổn áp DO/15 264 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +15 V; - Công suất: 2W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
93 Diode ổn áp DO/18 288 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +18 V; - Công suất: 2W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
94 Diode ổn áp DO/2.4 220 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +2,4 V; - Công suất: 2W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
95 Diode ổn áp DO/24 168 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +24 V; - Công suất: 2W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
96 Diode ổn áp DO/3.2 218 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +3,2 V; - Công suất: 2W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
97 Diode ổn áp DO/4.8 200 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +4,8 V; - Công suất: 2W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
98 Diode silic 1N4007 200 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp phân cực ngược: 100V; - Điện áp phân cực thuận 1,1V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
99 Diode Д237A 50 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp phân cực thuận cực đại: 1V; - Dòng phân cực thuận cực đại: 50μA; - Điện áp phân cực ngược cực đại: 70V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
100 Diode Д310 100 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp phân cực thuận cực đại: 1V; - Dòng phân cực thuận cực đại: 50μA; - Điện áp phân cực ngược cực đại: 70V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
101 Điốt D220 64 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp phân cực thuận cực đại: 1V; - Dòng phân cực thuận cực đại: 50μA; - Điện áp phân cực ngược cực đại: 70V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
102 Giắc kết nối 2РМ24Б19Г1В1 26 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 24 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
103 Giắc kết nối 2РМ27Б24Г1В1 10 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 27 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
104 Giắc kết nối 2РМ27Б24Ш1В1 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 27 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
105 Giắc kết nối 2РМДТ18Б4Ш5 22 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 18 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
106 Giắc kết nối РП10-22 2 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 22 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
107 Giắc kết nối РП10-42 3 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 42 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
108 Giắc kết nối СШР32П10Э 16 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 32 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
109 Giắc kết nối СШР48П20Э 4 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 48 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
110 Jack cắm mạch 20 Chiếc - Kiểu DBX9, Số chân: 9 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
111 Jack cắm mạch 20 Chiếc - Kiểu DBX15; Số chân: 15 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
112 Jack cắm mạch 20 Chiếc - Kiểu DBX25; Số chân: 25 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
113 Khung lọc tích cực âm tần. 12 Chiếc Tần số trung tâm: 1KHz; - Dải thông (3dB) - Tổn hao: 0.3dB; - Nhiệt độ hoạt động: -40 ºC đến +85 ºC Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
114 Ma trận bán dẫn 101КТ1В 112 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số lượng tranzitor: 02 - Điện áp chuyển mạch lớn nhất: 6,3V - Nhiệt đội làm việc: -40÷70 độ C Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
115 Ma trận bán dẫn 204ТК1 76 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số lượng tranzitor: 04 - Điện áp chuyển mạch lớn nhất: 6,3V - Nhiệt đội làm việc: -40÷70 độ C Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
116 Ma trận đi ốt 2НД021 60 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Số lượng điốt: 06 - Điện áp ngược: 10V; - Công suất: 0,5W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
117 Mạch in 128 dm2 - 2 lớp; - Độ dày: 1,8mm; - Điện trở cách điện: 5MΩ. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
118 Mạch in 2 lớp phủ lắc 206 dm2 - 2 lớp phủ lắc; - Độ dày: 1,8mm; - Điện trở cách điện: 5MΩ. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
119 Nhựa thông 5,5 Kg Nhựa thông đáp ứng thông số sau: - Hàm lượng: > 90%. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
120 Giắc PГПП3/36/24ШП-B 7 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 36 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
121 Rơ le phân cực РПС-32Б 30 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp định mức: 4 V - Điện áp kích hoạt: (0,6 ÷ 4,8)V - Thời gian đáp ứng: 5 ms - Tần số làm việc: 10Khz Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
122 Rơ le PHE 66 28 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp định mức: 4 V - Điện áp kích hoạt: (0,6 ÷ 4,8)V - Thời gian đáp ứng: 2 ms - Tần số làm việc: 10Khz Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
123 Rơ le РЭС-47 214 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: -Điện áp làm việc: (21,5 ÷ 34)V - Dòng điện tối đa qua tiếp điểm: 40mA - Số cặp tiếp điểm: 02 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
124 Rơ le РЭС49 40 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: -Điện áp làm việc: (22 ÷ 36)V - Dòng điện tối đa qua tiếp điểm: 40mA - Số cặp tiếp điểm: 01 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
125 Rơ le РЭС-8 126 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: -Điện áp làm việc: (25 ÷ 32)V - Dòng điện tối đa qua tiếp điểm: 40mA - Số cặp tiếp điểm: 06 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
126 Rơle bán dẫn SSR_DPST G3VM-355FR 48 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp điều khiển: 1,15VDC; - Số cặp tiếp điểm: 01 (dạng SPST-NO). Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
127 Selen cao áp 12 Chiếc - Điện áp: 500 V - Dòng điện: 20A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
128 Silic cao áp 20 Chiếc - Điện áp: 500 V - Dòng điện: 20A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
129 Sơn tẩm phủ mạch chống ẩm 15 Kg - Thời gian khô bề mặt: 5 - 10 phút - Thời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
130 Thiếc hàn 4,9 Kg - Hàm lượng thiếc: 80%; - Đường kính sợi thiếc: 1,5mm; - Lõi có nhựa thông. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
131 Transistor ILD217 140 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số kênh: 02; - Điện áp ra cực đại: 70V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
132 Transistor NPN П307B 94 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu Transistor NPN; - Ukbo: 80V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (50-150) lần. - Công suất: 250mW Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
133 Transistor NPN П308 86 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu Transistor NPN; - Ukbo: 120V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (50-150) lần. - Công suất: 250mW Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
134 Trở chính xác cao 0,5W 30 Chiếc - Điện áp: 50V - Điện dung: 47μF - Độ chính xác: 0.5% - Công suất: 0.5 W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
135 Trở chính xác cao 0,5W 20 Chiếc - Điện áp: 50V - Điện dung: 6.8μF - Độ chính xác: 0.5% - Công suất: 0.5 W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
136 Trở chính xác cao 1W 20 Chiếc - Điện áp: 100V - Điện dung: 47μF - Độ chính xác: 0.5% - Công suất: 2W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
137 Trở chính xác cao 1W 14 Chiếc - Điện áp: 100V - Điện dung: 6.8μF - Độ chính xác: 0.5% - Công suất: 2W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
138 Trở công suất 22 OHM 1W 1% AXIAL 40 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện trở: 22 Ohm - Công suất: 1W - Độ chính xác: 1% Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
139 Trở công suất 470 OHM 3W 1% AXIAL 24 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện trở: 470 Ohm - Công suất: 1W - Độ chính xác: 1% Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
140 Tụ cao áp 4KV 8 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp làm việc: 4KV Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
141 Tụ điện C08-100 200 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Điện dung: 22uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 100V Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
142 Tụ điện chính xác cao 20 Chiếc - Điện áp: 100V - Điện dung: 10μF - Độ chính xác: 0.5% - Công suất: 2W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
143 Tụ điện chính xác cao 10 Chiếc - Điện áp: 100V - Điện dung: 68μF - Độ chính xác: 0.5% - Công suất: 2W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
144 Tụ lọc 100V-1000μF 290 Chiếc - Điện áp: 100V - Điện dung: 1000μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
145 Tụ lọc 100V-100μF 198 Chiếc - Điện áp: 100V - Điện dung: 100μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
146 Tụ lọc 100V-470μF 204 Chiếc - Điện áp: 100V - Điện dung: 470μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
147 Tụ lọc 250V-1000μF 550 Chiếc - Điện áp: 250V - Điện dung: 1000μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
148 Tụ lọc 250V-2200μF 728 Chiếc - Điện áp: 250V - Điện dung: 2200μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
149 Tụ lọc 400V-1000μF 330 Chiếc - Điện áp: 400V - Điện dung: 1000μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
150 Tụ lọc 400V-100μF 330 Chiếc - Điện áp: 400V - Điện dung: 100μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
151 Tụ lọc 400V-470μF 360 Chiếc - Điện áp: 400V - Điện dung: 470μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
152 Tụ lọc 400V-680μF 250 Chiếc - Điện áp: 400V - Điện dung: 680μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
153 Tụ lọc 400V-68μF 80 Chiếc - Điện áp: 400V - Điện dung: 68μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
154 Tụ lọc 50V các loại 70 Chiếc - Điện áp: 50V - Điện dung: 68μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
155 Tụ lọc 50V các loại 70 Chiếc - Điện áp: 50V - Điện dung: 1000μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
156 Tụ lọc 50V các loại 100 Chiếc - Điện áp: 50V - Điện dung: 470μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
157 Tụ lọc 600V-10μF 96 Chiếc - Điện áp: 600V - Điện dung: 10μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
158 Tụ lọc 600V-68μF 96 Chiếc - Điện áp: 600V - Điện dung: 68μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
159 Tụ lọc cao áp 30 Chiếc - Điện áp: 1500V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
160 Tụ lọc cao áp 20 Chiếc - Điện áp: 2500V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
161 Tụ lọc cao áp 22 Chiếc - Điện áp: 1000V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
162 Giắc СШР32П10Э 16 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 32 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
163 Giắc СШР36П15Э 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 36 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
164 Giắc СШР48П20Э 8 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 48 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
165 Giắc СШР48П26Э 4 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 48 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 8A - Điện áp tối đa: 1500V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
166 Giắc 2РМДТ18Б4Ш5 28 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 18 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 8A - Điện áp tối đa: 1500V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->