Gói thầu: Gói thầu PK03: Mua sắm vật tư, linh kiện
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210509862-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/05/2021 08:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân |
| Tên gói thầu | Gói thầu PK03: Mua sắm vật tư, linh kiện |
| Số hiệu KHLCNT | 20210461337 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | ngân sách quốc phòng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 14:20:00 đến ngày 2021-05-14 08:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,678,122,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Biến áp cao áp | 8 | Chiếc | - Điện áp vào: 3 pha, 220V, 400Hz, Điện áp ra: 3 pha, 1300V, 400Hz, Dòng điện: 3A, Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 125°C Đóng gói: 9 đầu ra, có chân đế | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 2 | Biến áp đầu vào 400Hz | 125 | Chiếc | - Điện áp vào 220V - Điện áp ra: 27 V - Tần số: 400 Hz - Số cuộn thứ cấp: 06 - Công suất 50W | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 3 | Biến áp ra 6,3V-400Hz (10A) | 9 | Chiếc | - Điện áp vào 220V - Điện áp ra: 6,3 V - Tần số: 400 Hz - Số cuộn thứ cấp: 02 - Công suất 80W | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 4 | Biến áp ra 6,3V-400Hz (3A) | 40 | Chiếc | - Điện áp vào 220V - Điện áp ra: 6,3 V - Tần số: 400 Hz - Số cuộn thứ cấp: 02 - Công suất 30W | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 5 | Biến áp ra 6,3V-400Hz (5A) | 14 | Chiếc | - Điện áp vào 220V - Điện áp ra: 6,3 V - Tần số: 400 Hz - Số cuộn thứ cấp: 02 - Công suất 40W | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 6 | Biến thế phối hợp tín hiệu | 76 | Chiếc | - Biến đổi từ 220V-50Hz thành 4V; - Công suất 100W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 7 | Biến thế phối hợp tín hiệu âm tần | 3 | Chiếc | - Điện áp vào: 100 ÷ 200V; - Điện áp ra: 0 ÷ 30V - Công suất: 15W | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 8 | Biến thế xung ГХ4.720.041 | 36 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp: 12V / 1A. - Loại EE22. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 9 | Biến trở các loại | 205 | Chiếc | - Điện áp giới hạn: 100V - Điện trở: 100 Ω ÷100 KΩ - Công suất danh định: 1W; 2W; 5W | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 10 | Biến trở VRE32TO | 180 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp giới hạn: 100V - Điện trở: 100 Ω ÷150 KΩ - Công suất danh định: 1W | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 11 | Các bộ jack cắm mạch | 50 | Chiếc | - Kiểu DBX9; Số chân: 9 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 12 | Các bộ jack cắm mạch | 70 | Chiếc | - Kiểu DBX15; Số chân: 15 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 13 | Các bộ jack cắm mạch | 50 | Chiếc | - Kiểu DBX25; Số chân: 25 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 14 | Các bộ jack cắm mạch | 52 | Chiếc | - Kiểu DBX37; Số chân: 37 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 15 | Cầu chì | 16 | Chiếc | - Dòng điện lớn nhất: 10A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 16 | Cầu chì 5A | 152 | Chiếc | - Dòng điện lớn nhất: 5A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 17 | Cầu nắn Silic 20A | 188 | Chiếc | - Dòng điện lớn nhất: 20A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 18 | Chiết áp tinh chỉnh loại C5-5 | 36 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp giới hạn: 100V - Điện trở: 100 Ω ÷100 KΩ - Công suất danh định: 1W | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 19 | Chiết áp tinh chỉnh loại CП5-2 | 32 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp giới hạn: 100V - Điện trở: 100 Ω ÷47 KΩ - Công suất danh định: 1W | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 20 | Chip CY8C29466-PVXI | 27 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Bộ vi điều khiển 8 bit; - Dung lượng bộ nhớ 32KB; - Điện áp nguồn cung cấp: (3 ÷ 5,25)V - Chương trình xử lý tín hiệu FPGA | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 21 | Công tắc | 126 | Chiếc | - Chất liệu plastic | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 22 | Cuộn cảm L300u2A | 160 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện cảm: 300mH - Dòng điện định mức: 2A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 23 | Cuộn cảm LFC24S | 64 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện cảm: 24mH - Dòng điện định mức: 1A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 24 | Cuộn cảm, cuộn chặn | 70 | Chiếc | - Cảm kháng: 10mH | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 25 | Cuộn cảm, cuộn chặn | 50 | Chiếc | - Cảm kháng: 47mH | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 26 | Cuộn cảm, cuộn chặn | 40 | Chiếc | - Cảm kháng: 100mH | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 27 | Cuộn cảm, cuộn chặn | 60 | Chiếc | - Cảm kháng: 200mH | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 28 | Cuộn cảm, cuộn chặn | 50 | Chiếc | - Lõi phe-rít; Cảm kháng: 220mH | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 29 | Cuộn cảm, cuộn chặn | 50 | Chiếc | - Lõi phe-rít; Cảm kháng 330mH | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 30 | Cuộn chặn kép NFE61HT-A9L | 16 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Cảm kháng: 1mH; - Dòng điện cực đại: 2A. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 31 | Đầu kết nối CНП34C-125 | 20 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Giắc cắm chuyên dụng: - Chủng loại СНП34С. - Loại giắc: giắc cái. - Số lượng chân: 125 chân. - Khối lượng: 40g. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 32 | Đầu Ф cao áp | 6 | Chiếc | Đầu cáp tín hiệu Trở kháng vào/ ra: 75Ω; Dải tần : 0 - 3,2 GHz; Hệ số sóng đứng: 1,2; Tổn hao trong dải tần: | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 33 | Đầu Ш các loại | 12 | Chiếc | - Kiểu chân tròn; Số chân: 15 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 34 | Đầu Ш các loại | 12 | Chiếc | - Kiểu chân tròn; Số chân: 19 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 35 | Đầu Ш các loại | 12 | Chiếc | - Kiểu chân tròn; Số chân: 25 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 36 | Đầu Ш: 2PMГ-50Б | 5 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 50 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 37 | Đầu Ш: PП-14-16 | 6 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 14 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 38 | Dây bọc kim Ф 0,3 | 390 | Mét | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Lõi Ф0.3, vỏ bọc kim chống cháy | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 39 | Dây bọc kim Ф 0,5 | 905 | Mét | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Lõi Ф0.5, vỏ bọc kim chống cháy | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 40 | Dây dẫn vỏ lụa | 500 | Mét | - Lõi Ф0.75, vỏ lụa chống cháy | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 41 | Dây dẫn vỏ lụa | 500 | Mét | - Lõi Ф0.5, vỏ lụa chống cháy | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 42 | Dây dẫn vỏ lụa | 520 | Mét | - Lõi Ф0.3, vỏ lụa chống cháy | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 43 | Dây điện các loại | 250 | Mét | - Lõi Ф0.75, vỏ nhựa | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 44 | Dây điện các loại | 250 | Mét | - Lõi Ф0.5, vỏ nhựa | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 45 | Dây điện các loại | 160 | Mét | - Lõi Ф0.3, vỏ nhựa | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 46 | Đi ốt công suất 2Д202В | 147 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Điện áp làm việc: 10 – 100V Dòng điện giới hạn: Imax= 60mA Nhiệt độ hoạt động: -55độ C ~ 150 độ C | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 47 | Đi ốt công suất Д237Б | 57 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp làm việc: 10 – 100V Dòng điện giới hạn: Imax= 100mA Nhiệt độ hoạt động: -55độ C ~ 150 độ C | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 48 | Đi ốt ổn áp Д818Д | 36 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: 10V; - Công suất: 0,3W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 49 | Đi ốt ổn áp 2C133A | 120 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +3.3V; - Công suất: 3W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 50 | Đi ốt ổn áp 2С113А | 51 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +3.3V; - Công suất: 5W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 51 | Đi ốt ổn áp 2С147А | 8 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +5V; - Công suất: 5W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 52 | Đi ốt ổn áp 2С213Б | 68 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +3.3V; - Công suất: 3W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 53 | Đi ốt ổn áp 2С215Ж | 58 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +3.3V; - Công suất: 5W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 54 | Đi ốt ổn áp Д814В | 45 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +7,5V; - Công suất: 3W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 55 | Đi ốt ổn áp Д818Г | 9 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +9V; - Công suất: 3W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 56 | Đi ốt ổn áp Д818Д | 19 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +12V; - Công suất: 3W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 57 | Đi ốt ổn áp Д818Е | 45 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +8,5V; - Công suất: 3W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 58 | Đi ốt Д223А | 76 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Điện áp làm việc: 10 – 100V Dòng điện giới hạn: Imax= 50mA Nhiệt độ hoạt động: -55độ C ~ 150 độ C | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 59 | Đi ốt Д223Б | 7 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Điện áp làm việc: 10 – 150V Dòng điện giới hạn: Imax= 50mA Nhiệt độ hoạt động: -55độ C ~ 150 độ C | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 60 | Đi ốt Д237А | 61 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Điện áp làm việc: 10 – 100V Dòng điện giới hạn: Imax= 50mA Nhiệt độ hoạt động: -55độ C ~ 150 độ C | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 61 | Điện trở 1W các loại | 60 | Chiếc | - Công suất: 1W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 1K | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 62 | Điện trở 1W các loại | 160 | Chiếc | - Công suất: 1W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 2K2 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 63 | Điện trở 1W các loại | 180 | Chiếc | - Công suất: 1W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 4K7 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 64 | Điện trở 1W các loại | 60 | Chiếc | - Công suất: 1W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 5K6 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 65 | Điện trở 1W các loại | 80 | Chiếc | - Công suất: 1W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 22K | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 66 | Điện trở 2W các loại | 50 | Chiếc | - Công suất: 2W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 1K | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 67 | Điện trở 2W các loại | 80 | Chiếc | - Công suất: 2W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 2K2 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 68 | Điện trở 2W các loại | 50 | Chiếc | - Công suất: 2W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 4K7 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 69 | Điện trở 2W các loại | 60 | Chiếc | - Công suất: 2W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 5K6 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 70 | Điện trở 2W các loại | 60 | Chiếc | - Công suất: 2W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 22K | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 71 | Điện trở 5W các loại | 90 | Chiếc | - Công suất: 5W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 1K | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 72 | Điện trở 5W các loại | 90 | Chiếc | - Công suất: 5W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 2K2 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 73 | Điện trở 5W các loại | 90 | Chiếc | - Công suất: 5W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 4K7 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 74 | Điện trở 5W các loại | 90 | Chiếc | - Công suất: 5W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 5K6 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 75 | Điện trở R08E24-100 | 20 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Giá trị: 1K | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 76 | Điện trở R08E24-100 | 20 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Giá trị: 3K3 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 77 | Điện trở R08E24-100 | 20 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Giá trị: 4K7 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 78 | Điện trở R08E24-100 | 20 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Giá trị: 6K8 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 79 | Điện trở R08E24-100 | 20 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Giá trị: 9K1 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 80 | Điện trở R08E24-100 | 20 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Giá trị: 15K | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 81 | Điện trở R08E24-100 | 20 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Giá trị: 27K | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 82 | Điện trở R08E24-100 | 20 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Giá trị: 120K | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 83 | Diode 1N322N6 | 144 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 150V - Dòng điện: 15A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 84 | Diode 1S1225M | 32 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 170V - Dòng điện: 15A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 85 | Diode 1S2144M | 178 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 170V - Dòng điện: 15A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 86 | Diode 1S887A | 114 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 150V - Dòng điện: 10A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 87 | Diode 2Д202Д | 24 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 150V - Dòng điện: 10A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 88 | Diode BAV99 | 390 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp phân cực ngược 70V; - Điện áp phân cực thuận 1,25V. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 89 | Diode công suất FRS300CA50 | 25 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp: 150V - Dòng điện: 5A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 90 | Điode D220 | 162 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +12 V; - Công suất: 2W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 91 | Diode ổn áp DO/12 | 240 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +12 V; - Công suất: 2W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 92 | Diode ổn áp DO/15 | 264 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +15 V; - Công suất: 2W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 93 | Diode ổn áp DO/18 | 288 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +18 V; - Công suất: 2W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 94 | Diode ổn áp DO/2.4 | 220 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +2,4 V; - Công suất: 2W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 95 | Diode ổn áp DO/24 | 168 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +24 V; - Công suất: 2W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 96 | Diode ổn áp DO/3.2 | 218 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +3,2 V; - Công suất: 2W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 97 | Diode ổn áp DO/4.8 | 200 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +4,8 V; - Công suất: 2W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 98 | Diode silic 1N4007 | 200 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp phân cực ngược: 100V; - Điện áp phân cực thuận 1,1V. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 99 | Diode Д237A | 50 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp phân cực thuận cực đại: 1V; - Dòng phân cực thuận cực đại: 50μA; - Điện áp phân cực ngược cực đại: 70V. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 100 | Diode Д310 | 100 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp phân cực thuận cực đại: 1V; - Dòng phân cực thuận cực đại: 50μA; - Điện áp phân cực ngược cực đại: 70V. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 101 | Điốt D220 | 64 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp phân cực thuận cực đại: 1V; - Dòng phân cực thuận cực đại: 50μA; - Điện áp phân cực ngược cực đại: 70V. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 102 | Giắc kết nối 2РМ24Б19Г1В1 | 26 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 24 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 103 | Giắc kết nối 2РМ27Б24Г1В1 | 10 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 27 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 104 | Giắc kết nối 2РМ27Б24Ш1В1 | 20 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 27 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 105 | Giắc kết nối 2РМДТ18Б4Ш5 | 22 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 18 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 106 | Giắc kết nối РП10-22 | 2 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 22 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 107 | Giắc kết nối РП10-42 | 3 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 42 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 108 | Giắc kết nối СШР32П10Э | 16 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 32 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 109 | Giắc kết nối СШР48П20Э | 4 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 48 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 110 | Jack cắm mạch | 20 | Chiếc | - Kiểu DBX9, Số chân: 9 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 111 | Jack cắm mạch | 20 | Chiếc | - Kiểu DBX15; Số chân: 15 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 112 | Jack cắm mạch | 20 | Chiếc | - Kiểu DBX25; Số chân: 25 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 113 | Khung lọc tích cực âm tần. | 12 | Chiếc | Tần số trung tâm: 1KHz; - Dải thông (3dB) - Tổn hao: 0.3dB; - Nhiệt độ hoạt động: -40 ºC đến +85 ºC | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 114 | Ma trận bán dẫn 101КТ1В | 112 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số lượng tranzitor: 02 - Điện áp chuyển mạch lớn nhất: 6,3V - Nhiệt đội làm việc: -40÷70 độ C | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 115 | Ma trận bán dẫn 204ТК1 | 76 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số lượng tranzitor: 04 - Điện áp chuyển mạch lớn nhất: 6,3V - Nhiệt đội làm việc: -40÷70 độ C | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 116 | Ma trận đi ốt 2НД021 | 60 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Số lượng điốt: 06 - Điện áp ngược: 10V; - Công suất: 0,5W. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 117 | Mạch in | 128 | dm2 | - 2 lớp; - Độ dày: 1,8mm; - Điện trở cách điện: 5MΩ. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 118 | Mạch in 2 lớp phủ lắc | 206 | dm2 | - 2 lớp phủ lắc; - Độ dày: 1,8mm; - Điện trở cách điện: 5MΩ. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 119 | Nhựa thông | 5,5 | Kg | Nhựa thông đáp ứng thông số sau: - Hàm lượng: > 90%. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 120 | Giắc PГПП3/36/24ШП-B | 7 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 36 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 121 | Rơ le phân cực РПС-32Б | 30 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp định mức: 4 V - Điện áp kích hoạt: (0,6 ÷ 4,8)V - Thời gian đáp ứng: 5 ms - Tần số làm việc: 10Khz | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 122 | Rơ le PHE 66 | 28 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp định mức: 4 V - Điện áp kích hoạt: (0,6 ÷ 4,8)V - Thời gian đáp ứng: 2 ms - Tần số làm việc: 10Khz | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 123 | Rơ le РЭС-47 | 214 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: -Điện áp làm việc: (21,5 ÷ 34)V - Dòng điện tối đa qua tiếp điểm: 40mA - Số cặp tiếp điểm: 02 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 124 | Rơ le РЭС49 | 40 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: -Điện áp làm việc: (22 ÷ 36)V - Dòng điện tối đa qua tiếp điểm: 40mA - Số cặp tiếp điểm: 01 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 125 | Rơ le РЭС-8 | 126 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: -Điện áp làm việc: (25 ÷ 32)V - Dòng điện tối đa qua tiếp điểm: 40mA - Số cặp tiếp điểm: 06 | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 126 | Rơle bán dẫn SSR_DPST G3VM-355FR | 48 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp điều khiển: 1,15VDC; - Số cặp tiếp điểm: 01 (dạng SPST-NO). | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 127 | Selen cao áp | 12 | Chiếc | - Điện áp: 500 V - Dòng điện: 20A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 128 | Silic cao áp | 20 | Chiếc | - Điện áp: 500 V - Dòng điện: 20A | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 129 | Sơn tẩm phủ mạch chống ẩm | 15 | Kg | - Thời gian khô bề mặt: 5 - 10 phút - Thời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 130 | Thiếc hàn | 4,9 | Kg | - Hàm lượng thiếc: 80%; - Đường kính sợi thiếc: 1,5mm; - Lõi có nhựa thông. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 131 | Transistor ILD217 | 140 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số kênh: 02; - Điện áp ra cực đại: 70V. | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 132 | Transistor NPN П307B | 94 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu Transistor NPN; - Ukbo: 80V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (50-150) lần. - Công suất: 250mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 133 | Transistor NPN П308 | 86 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu Transistor NPN; - Ukbo: 120V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (50-150) lần. - Công suất: 250mW | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 134 | Trở chính xác cao 0,5W | 30 | Chiếc | - Điện áp: 50V - Điện dung: 47μF - Độ chính xác: 0.5% - Công suất: 0.5 W | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 135 | Trở chính xác cao 0,5W | 20 | Chiếc | - Điện áp: 50V - Điện dung: 6.8μF - Độ chính xác: 0.5% - Công suất: 0.5 W | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 136 | Trở chính xác cao 1W | 20 | Chiếc | - Điện áp: 100V - Điện dung: 47μF - Độ chính xác: 0.5% - Công suất: 2W | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 137 | Trở chính xác cao 1W | 14 | Chiếc | - Điện áp: 100V - Điện dung: 6.8μF - Độ chính xác: 0.5% - Công suất: 2W | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 138 | Trở công suất 22 OHM 1W 1% AXIAL | 40 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện trở: 22 Ohm - Công suất: 1W - Độ chính xác: 1% | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 139 | Trở công suất 470 OHM 3W 1% AXIAL | 24 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện trở: 470 Ohm - Công suất: 1W - Độ chính xác: 1% | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 140 | Tụ cao áp 4KV | 8 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp làm việc: 4KV | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 141 | Tụ điện C08-100 | 200 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: Điện dung: 22uF Sai số điện dung: ±5% Điện áp (Max): 100V Nhiệt độ làm việc: -40°C ~ 85°C | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 142 | Tụ điện chính xác cao | 20 | Chiếc | - Điện áp: 100V - Điện dung: 10μF - Độ chính xác: 0.5% - Công suất: 2W | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 143 | Tụ điện chính xác cao | 10 | Chiếc | - Điện áp: 100V - Điện dung: 68μF - Độ chính xác: 0.5% - Công suất: 2W | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 144 | Tụ lọc 100V-1000μF | 290 | Chiếc | - Điện áp: 100V - Điện dung: 1000μF | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 145 | Tụ lọc 100V-100μF | 198 | Chiếc | - Điện áp: 100V - Điện dung: 100μF | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 146 | Tụ lọc 100V-470μF | 204 | Chiếc | - Điện áp: 100V - Điện dung: 470μF | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 147 | Tụ lọc 250V-1000μF | 550 | Chiếc | - Điện áp: 250V - Điện dung: 1000μF | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 148 | Tụ lọc 250V-2200μF | 728 | Chiếc | - Điện áp: 250V - Điện dung: 2200μF | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 149 | Tụ lọc 400V-1000μF | 330 | Chiếc | - Điện áp: 400V - Điện dung: 1000μF | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 150 | Tụ lọc 400V-100μF | 330 | Chiếc | - Điện áp: 400V - Điện dung: 100μF | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 151 | Tụ lọc 400V-470μF | 360 | Chiếc | - Điện áp: 400V - Điện dung: 470μF | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 152 | Tụ lọc 400V-680μF | 250 | Chiếc | - Điện áp: 400V - Điện dung: 680μF | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 153 | Tụ lọc 400V-68μF | 80 | Chiếc | - Điện áp: 400V - Điện dung: 68μF | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 154 | Tụ lọc 50V các loại | 70 | Chiếc | - Điện áp: 50V - Điện dung: 68μF | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 155 | Tụ lọc 50V các loại | 70 | Chiếc | - Điện áp: 50V - Điện dung: 1000μF | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 156 | Tụ lọc 50V các loại | 100 | Chiếc | - Điện áp: 50V - Điện dung: 470μF | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 157 | Tụ lọc 600V-10μF | 96 | Chiếc | - Điện áp: 600V - Điện dung: 10μF | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 158 | Tụ lọc 600V-68μF | 96 | Chiếc | - Điện áp: 600V - Điện dung: 68μF | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 159 | Tụ lọc cao áp | 30 | Chiếc | - Điện áp: 1500V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 160 | Tụ lọc cao áp | 20 | Chiếc | - Điện áp: 2500V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 161 | Tụ lọc cao áp | 22 | Chiếc | - Điện áp: 1000V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 162 | Giắc СШР32П10Э | 16 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 32 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 163 | Giắc СШР36П15Э | 12 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 36 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 164 | Giắc СШР48П20Э | 8 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 48 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 165 | Giắc СШР48П26Э | 4 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 48 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 8A - Điện áp tối đa: 1500V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 | |
| 166 | Giắc 2РМДТ18Б4Ш5 | 28 | Chiếc | Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 18 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 8A - Điện áp tối đa: 1500V | Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi