Gói thầu: Mua sắm Hóa chất – Vật tư y tế tiêu hao sử dụng xét nghiệm vi rút SARS-CoV-2
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210502577-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN ĐA KHOA TRUNG TÂM AN GIANG |
| Tên gói thầu | Mua sắm Hóa chất – Vật tư y tế tiêu hao sử dụng xét nghiệm vi rút SARS-CoV-2 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210471268 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 14:09:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,731,225,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85,000,000 VNĐ ((Tám mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | DiaPlexQTM Novel Coronavirus (2019-nCoV) Detection Kit | 10.000 | Test | Mục 2 Chương V | ||
| 2 | TANBead OptiPure Viral Auto Plate | 2.688 | Test | Mục 2 Chương V | ||
| 3 | Sentosa SX FLEXtraction kit | 3.072 | Test | Mục 2 Chương V | ||
| 4 | ViroKey SX Virus TNA Kit | 3.456 | Test | Mục 2 Chương V | ||
| 5 | Sentosa SX Non-Partition 50µL Filter Tips | 9 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 6 | Sentosa SX Non-Partition 1000µL Filter Tips | 14 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 7 | Reload 1000uL Tips ( 2304) | 12 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 8 | Sentosa SX Deepwell Plates 96/2000µL | 12 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 9 | Sentosa SX-Microplates 96/V | 3 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 10 | Rotor-Disc 72 | 5 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 11 | Rotor-Disc Heat Sealing Film | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 12 | Classic PCR Plate Sealing Film, 125 x 80mm | 2 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 13 | Đầu col có lọc 1000- 1250ul | 40 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 14 | Đầu col có lọc 10ul | 16 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 15 | Đầu col có lọc 20ul | 10 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 16 | Đầu col có lọc 200ul | 16 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 17 | Cryogenic Vial 2.0 ml, Self- Standing, Sterile, Writing area | 10 | Hộp | Mục 2 Chương V | ||
| 18 | Tube 1.7 ml | 75 | Hộp | Mục 2 Chương V |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi