Gói thầu: Gói thầu TL01: Mua sắm vật tư, linh kiện

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210510166-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2021 08:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân
Tên gói thầu Gói thầu TL01: Mua sắm vật tư, linh kiện
Số hiệu KHLCNT 20210461328
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-06 15:28:00 đến ngày 2021-05-14 08:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,142,674,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12,000,000 VNĐ ((Mười hai triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Bán dẫn 2SC2344 36 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu Transistor PNP; - Điện áp Collector-Emitter: 80V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (60-120) lần. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
2 Bán dẫn 2SC3320 36 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu NPN; - Tần số lớn nhất: 80MHz; - Điện áp Collector-Emitter: 180V; - Công suất ra lớn nhất: 15W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
3 Bán dẫn 2SK172 48 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Điện áp Collector-Emitter: 150V; - Công suất lớn nhất: 150W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
4 Bán dẫn 2T602B 102 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor NPN; - Điện áp Collector-Emitter: 250V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (50-500) lần. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
5 Bán dẫn BC847C 4 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn cung cấp: Đơn cực: (3 ÷ 18)V; Lưỡng cực: (1,5 ÷ 9)V; - Tốc độ sụt áp: 10V/µs. - Tần số lớn nhất: 100MHz. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
6 Bán dẫn BC857C 4 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn cung cấp: Đơn cực: (3 ÷ 18)V; Lưỡng cực: (1,5 ÷ 9)V; - Tốc độ sụt áp: 10V/µs. - Tần số lớn nhất: 100MHz. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
7 Bán dẫn BSS138 4 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu Transistor PNP; - Điện áp Collector-Emitter: 80V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (60-120) lần. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
8 Bán dẫn BSS138K 10 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor NPN; - Điện áp Collector-Emitter: 250V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (50-500) lần. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
9 Bán dẫn C2987 44 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor NPN; - Điện áp Collector-Emitter: 120V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (60-320) lần. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
10 Bán dẫn loại 5B 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu Transistor PNP; - Điện áp Collector-Emitter: 80V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (60-120) lần. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
11 Bán dẫn loại 6BW 34 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu Transistor PNP; - Điện áp Collector-Emitter: 80V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (60-120) lần. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
12 Bán dẫn Nga SBF406T1 78 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor PNP; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (35-90) lần. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
13 Bán dẫn TDA2030 72 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Khuếch đại 1 đầu ra; - Công suất trung bình: 18W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
14 Bán dẫn trường IRF1405 92 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất cực đại: 330W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
15 Bán dẫn trường MPF499P 80 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh P; - Công suất cực đại: 120W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
16 Bán dẫn trường MTM10N07 32 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất cực đại: 300W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
17 Biến cảm vi chỉnh 30 Chiếc - Điện áp giới hạn: 100V - Điện trở: 0.1 mH ÷100 mH - Công suất danh định: 1W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
18 Biến trở vi chỉnh 36 Chiếc - Điện áp giới hạn: 100V - Điện trở: 100 Ω ÷150 KΩ - Công suất danh định: 1W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
19 Bộ đệm bus tín hiệu số HTC245 24 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số kênh vào ra 2 chiều: 8 kênh; - Nguồn nuôi: 5V±10%. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
20 Bộ IC đệm dữ liệu 54ACT11244 78 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - 4 bít vào, 4 bít ra; - Nguồn nuôi: 5V±10%. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
21 Bộ khuếch đại chọn lọc tín hiệu 12 Bộ - Khuếch đại 1 đầu ra; - Công suất trung bình: 20W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
22 Bộ ổn áp 12V LT1129IST-12,0 9 Bộ Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp đầu ra: -12V±1%; - Công suất ra cực đại: 60W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
23 Bộ ổn áp 5V LT1129IST-5,0 9 Bộ Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp đầu ra: +5V±1%; - Công suất ra cực đại: 75W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
24 Bộ phối hợp tín hiệu 9 Bộ - Biến đổi từ 220V-50Hz thành 4V; - Công suất 100W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
25 Bộ suy giảm tín hiệu đến 32dB 9 Bộ - Hệ số suy giảm: 32dB Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
26 Chíp XC2S30VQ100ANSO-5I 2 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - FPGA họ Spartan®-3; - Dung lượng RAM: 221184 bit; - Số cổng I/O: 141. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
27 Chuyển mạch bán dẫn AQY282S 80 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp đầu vào: 1,14VDC; - Điện áp đầu ra: đến 60V; - Dòng tải cực đại: 500mA. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
28 Cuộn chặn kép NFE61HT-A9L 28 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Cảm kháng: 1mH; - Dòng điện cực đại: 2A. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
29 Đầu phi kết nối tín hiệu tần số cao 12 Chiếc - Tần số tối đa: 18GHz; - Trở kháng phối hợp Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
30 Đi ốt 1N322 62 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 150V - Dòng điện: 15A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
31 Đi ốt 1S2144M 82 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp : 170V - Dòng điện: 15A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
32 Đi ốt loại A7 40 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp phân cực ngược: 1000V; - Điện áp phân cực thuận 1,1V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
33 Đi ốt loại 1S1225M 42 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp phân cực thuận cực đại: 1V; - Điện áp phân cực ngược cực đại: 50V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
34 Đi ốt loại T-AAK 76 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp phân cực thuận cực đại: 1V; - Điện áp phân cực ngược cực đại: 150V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
35 Đi ốt T-AAK 60 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp phân cực thuận cực đại: 1V; - Điện áp phân cực ngược cực đại: 150V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
36 Diode BAV99P 60 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp phân cực ngược 70V; - Điện áp phân cực thuận 1,25V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
37 Giắc kết nối DB15 2 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số chân: 15; - Dòng cực đại truyền qua 3A. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
38 Giắc kết nối DB9 6 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số chân: 9; - Dòng cực đại truyền qua 3A. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
39 Giắc kết nối IDC14 2 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số chân: 14; - Dòng cực đại truyền qua 3A. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
40 Giắc kết nối WAGO 736 250V 40 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số chân: 32; - Dòng cực đại truyền qua 3A. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
41 IC 2DVR/2RCVR RS232 5V 16-SOIC 42 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Giao diện truyền thông RS232; - Tích hợp 02 bộ truyền nhận dữ liệu; - Tốc độ truyền: 120Kb/s. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
42 IC biến đổi ADC574JPK 8 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số bít: 12; - Thời gian hoàn thành chuyển đổi 12 bít: 25μs; - Số kênh biến đổi: 01. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
43 IC chuyển mạch tương tự MC14066 45 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số kênh: 4; - Dòng điện truyền qua: ±25mA; - Điện áp nguồn cung cấp: (3 ÷ 18)V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
44 IC dao động TXO210B-5 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn cung cấp 5V; - Tần số dao động 210KHz. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
45 IC đệm dữ liệu SN54LVC4245ADW 72 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số kênh: 8 dạng hai chiều; - Điện áp nguồn đầu A: (4,5 ÷ 5,5)V; - Điện áp nguồn đầu B: (2,7 ÷ 3,6)V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
46 IC đệm dữ liệu số HT245 72 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số kênh hai chiều: 8; - Điện áp nguồn nuôi: (4,5 – 5,5)V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
47 IC dồn kênh tương tự HEF4051C 32 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Dạng dồn kênh: 8:1; - Điện áp nguồn nuôi: (3 ÷ 15)V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
48 IC giải mã địa chỉ SSOP 54138 24 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Dạng giải mã: 3:8; - Điện áp nguồn nuôi: (4,75 ÷ 5,25)V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
49 IC khuếch đại thuật toán AD4590 16 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn nuôi: Đơn cực: (2 ÷ 36)V; Lưỡng cực (1 ÷ 18)V; - Tốc độ sụt áp: 2V/µs. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
50 IC khuếch đại thuật toán ICL7611 72 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn nuôi: Đơn cực: (2 ÷ 16)V; Lưỡng cực (1 ÷ 8)V; - Tốc độ sụt áp: 1,6V/µs. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
51 IC khuếch đại thuật toán MUSES8920 42 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số lượng kênh: 02; - Điện áp nguồn cung cấp: (±3,5 ÷ ±17)V; - Tốc độ sụt áp: 25V/µs. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
52 IC khuếch đại thuật toán NE5534 52 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn cung cấp: Đơn cực: (10 ÷ 30)V; Lưỡng cực: (±5 ÷ ±15)V; - Tốc độ sụt áp: 13V/µs. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
53 IC lọc thông dải BPF-A60 16 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Tần số trung tâm: 60GHz; - Số điểm lọc: 06. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
54 IC lọc thông giải Max268 24 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Tần số trung tâm: 140KHz; - Số lượng bộ lọc: 02. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
55 IC lọc thông giải Max275 24 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Tần số trung tâm: 300KHz; - Số lượng bộ lọc: 02. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
56 IC lọc thông thấp Max7425 40 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Tần số trung tâm: 45KHz; - Số lượng bộ lọc: 01. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
57 IC phối hợp điện áp KDL2013ADR 32 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Nguồn nuôi: tới 36V; - Số cổng so sánh: 04; - Cổng ra: Open Collector. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
58 IC Photo Transistor ILD217 64 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số kênh: 02; - Điện áp ra cực đại: 70V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
59 IC truyền thông MAX3079EESD 14 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Dạng giao thức: RS422, RS485; - Tốc độ truyền cực đại: 15Mbps. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
60 Khung khối cơ khí module УB341-701 3 Bộ Chất liệu Nhôm 7075 hoặc nhôm T651 của Nga; Công nghệ phun bi chống xước và anot cứng, nhuộm màu, CNC độ chính xác 0,1mm, Chịu được va đập, kết cấu chịu lực, chịu tải tốt, khả năng chịu rung xóc lên 50g, thử nghiệm rung xóc trong vòng 1 giờ đảm bảo không bị biến dạng Sản xuất theo nguyên mẫu của chủ đầu tư, được sản xuất năm 2021
61 Khung khối cơ khí module УK42-401 2 Bộ Chất liệu Nhôm 7075 hoặc nhôm T651 của Nga; Công nghệ phun bi chống xước và anot cứng, nhuộm màu, CNC độ chính xác 0,1mm, Chịu được va đập, kết cấu chịu lực, chịu tải tốt, khả năng chịu rung xóc lên 50g, thử nghiệm rung xóc trong vòng 1 giờ đảm bảo không bị biến dạng Sản xuất theo nguyên mẫu của chủ đầu tư, được sản xuất năm 2021
62 Khung khối cơ khí module УB142-703 2 Bộ Chất liệu Nhôm 7075 hoặc nhôm T651 của Nga; Công nghệ phun bi chống xước và anot cứng, nhuộm màu, CNC độ chính xác 0,1mm, Chịu được va đập, kết cấu chịu lực, chịu tải tốt, khả năng chịu rung xóc lên 50g, thử nghiệm rung xóc trong vòng 1 giờ đảm bảo không bị biến dạng Sản xuất theo nguyên mẫu của chủ đầu tư, được sản xuất năm 2021
63 Mạch in 15 dm2 - 2 lớp phủ lắc; - Độ dày: 1,8mm; - Điện trở cách điện: 5MΩ. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
64 Mạch in 12 dm2 - Loại 2 lớp - Độ dày: 2mm; - Điện trở cách điện: 5MΩ. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
65 Mặt, ma két, đai ốc 3 Bộ Chất liệu Nhôm 7075 hoặc nhôm T651 của Nga; Công nghệ phun bi chống xước và anot cứng, nhuộm màu, CNC độ chính xác 0,1mm, Chịu được va đập, kết cấu chịu lực, chịu tải tốt, khả năng chịu rung xóc lên 50g, thử nghiệm rung xóc trong vòng 1 giờ đảm bảo không bị biến dạng Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
66 Mosfet HS IPK562G 24 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh: N; - Công suất cực đại: 550mW. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
67 Nhựa thông 2,9 Kg Nhựa thông đáp ứng thông số sau: - Hàm lượng: > 90%. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
68 Rơ le tốc độ cao TQ2-24V 6 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp điều khiển: 24 VDC; - Số cặp tiếp điểm: 02 (dạng SPST-NO). Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
69 Rơle bán dẫn SSR_DPST G3VM-355FR 30 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp điều khiển: 1,15VDC; - Số cặp tiếp điểm: 01 (dạng SPST-NO). Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
70 Rơle SSR_DPST G3VM-355FR 22 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp điều khiển: 1,15VDC; - Số cặp tiếp điểm: 01 (dạng SPST-NO). Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
71 Sơn tẩm phủ mạch chống ẩm 15 Kg - Thời gian khô bề mặt: 5 - 10 phút - Thời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
72 Thạch anh 100M JB33 7K 2 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn cung cấp 3,3V; - Tần số dao động 100MHz. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
73 Thiếc hàn Nhật 1,7 Kg - Hàm lượng thiếc: 80%; - Đường kính sợi thiếc: 1,5mm; - Lõi có nhựa thông. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
74 Tụ điện C08-100 100 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu đóng gói: SMD 0805; Điện áp: 100V; Điện dung 220pF - Sai số: 5% Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
75 Tụ điện C08-100 100 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu đóng gói: SMD 0805; Điện áp: 100V; Điện dung 33nF - Sai số: 5% Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
76 Tụ điện C08-100 100 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu đóng gói: SMD 0805; Điện áp: 100V; Điện dung 47nF - Sai số: 5% Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
77 Tụ điện C08-100 60 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu đóng gói: SMD 0805; Điện áp: 100V; Điện dung 0,47μF - Sai số: 5% Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
78 Tụ điện chính xác cao 30 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu đóng gói: SMD 0805; Điện áp: 100V; Điện dung 220pF - Sai số: 0,1% Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
79 Tụ điện chính xác cao 30 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu đóng gói: SMD 0805; Điện áp: 100V; Điện dung 33nF - Sai số: 0,1% Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
80 Tụ điện chính xác cao 30 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu đóng gói: SMD 0805; Điện áp: 100V; Điện dung 47nF - Sai số: 0,1% Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
81 Tụ điện chính xác cao 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu đóng gói: SMD 0805; Điện áp: 100V; Điện dung 0,47μF - Sai số: 0,1% Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
82 Điện trở chính xác cao 10 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu chân cắm; Công suất 1/4W; Giá trị 1K51 - Sai số: 0.1% Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
83 Điện trở chính xác cao 10 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu chân cắm; Công suất 1/4W; Giá trị 2K73 - Sai số: 0.1% Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
84 Điện trở chính xác cao 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu chân cắm; Công suất 1/4W; Giá trị 1K35 - Sai số: 0.1% Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
85 Vi điều khiển STM32F207VGT6 8 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Họ STM32F1 lõi ARM® Cortex®-M3; - Số lượng cổng I/O: 80; - Dung lượng bộ nhớ chương trình: 256KB. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
86 Vi mạch 2DVR/2RCVR RS232 5V 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Giao diện truyền thông RS232; - Tích hợp 02 bộ truyền nhận dữ liệu; - Tốc độ truyền: 120Kb/s. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
87 Vi mạch 54ACT11244 30 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - 4 bít vào, 4 bít ra; - Nguồn nuôi: 5V±10%. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
88 Vi mạch 54ATC154 24 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu logic phân kênh loại 4:16; - Số lượng kênh: 01. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
89 Vi mạch 54ATC192-DW 24 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu giải mã BCD 8 bit; - Tần số xung nhịp cực đại 30MHz. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
90 Vi mạch 54ATC373-DW 18 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu FLIP-FLOP dạng D; - Tần số xung nhịp: 50MHz. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
91 Vi mạch 54ATC374-DW 22 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu FLIP-FLOP dạng D; - Tần số xung nhịp: 50MHz. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
92 Vi mạch 54ATC72-DW 80 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu FLIP-FLOP dạng J-K; - Tần số xung nhịp: 20MHz. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
93 Vi mạch 54HTC154-DW 80 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu logic phân kênh loại 4:16; - Điện áp nguồn nuôi: (4,5 ÷ 5,5)V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
94 Vi mạch 54HTC164-DW 82 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu thanh ghi dịch 8 bit; - Tần số xung nhịp cực đại 35MHz. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
95 Vi mạch 5CEBA2U15C8N 10 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - FPGA họ Spartan®-6 LX; - Dung lượng RAM: 589824 bit; - Số cổng I/O: 102. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
96 Vi mạch AD820 16 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: -FET kênh N; - Công suất cực đại: 330W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
97 Vi mạch AD8561 6 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn nuôi: Đơn cực: (3 ÷ 10)V; Lưỡng cực (1,5 ÷ 5)V; - Thời gian giữ chậm tín hiệu: 9,8ns. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
98 Vi mạch ADC574JPK 16 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số bít: 12; - Thời gian hoàn thành chuyển đổi 12 bít: 25μs; - Số kênh biến đổi: 01. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
99 Vi mạch ADG751ARMZ 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số bít: 12; - Thời gian hoàn thành chuyển đổi 12 bít: 25μs; - Số kênh biến đổi: 01. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
100 Vi mạch ADS8476 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn cung cấp: Đơn cực: (3 ÷ 18)V; Lưỡng cực: (1,5 ÷ 9)V; - Tốc độ sụt áp: 10V/µs. - Tần số lớn nhất: 100MHz. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
101 Vi mạch CD4015-TSSOP 54 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Dạng bộ cộng 2 đầu vào; - Số kênh: 04. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
102 Vi mạch CD4028-TSSOP 48 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Dạng chuyển mạch điện tử; - Số kênh: 04. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
103 Vi mạch CD4081BCM 2 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Dạng bộ cộng 2 đầu vào; - Số kênh: 04. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
104 Vi mạch CD4083BCM 4 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Dạng chuyển mạch điện tử; - Số kênh: 04. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
105 Vi mạch CD4528BCM 6 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Dạng hiển thị LED 7 thanh; - Điện áp nguồn cung cấp: đến 20V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
106 Vi mạch HCPL-2231 18 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Dạng cách ly quang 2 kênh; - Điện áp nguồn cung cấp: (4,5 ÷ 20)V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
107 Vi mạch HTC245 30 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số kênh vào ra 2 chiều: 8 kênh; - Nguồn nuôi: 5V±10%. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
108 Vi mạch ILD217 26 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số kênh: 02; - Điện áp ra cực đại: 70V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
109 Vi mạch LM710 28 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn cung cấp: Đơn cực: (0 ÷ 14)V; Lưỡng cực (0 ÷ ±7)V; - Tần số lớn nhất: 100MHz - Dòng điện cực đại đầu ra: 40mA. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
110 Vi mạch MAX3079EESD 22 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Dạng giao thức: RS422, RS485; - Tốc độ truyền cực đại: 15Mbps. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
111 Vi mạch NE5534 36 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn cung cấp: Đơn cực: (10 ÷ 30)V; Lưỡng cực: (±5 ÷ ±15)V; - Tốc độ sụt áp: 13V/µs. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
112 Vi mạch SN400-7DM 24 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Cổng XOR; - Số cổng trong chip: 4; - Nguồn nuôi: +5V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
113 Vi mạch SN54LVC4245ADW 24 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số kênh: 8 dạng hai chiều; - Điện áp nguồn đầu A: (4,5 ÷ 5,5)V; - Điện áp nguồn đầu B: (2,7 ÷ 3,6)V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
114 Vi mạch SN6493J 24 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Dạng bộ giải mã BCD – thập phân; - Điện áp nguồn cung cấp: (4,5 ÷ 5,5)V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
115 Vi mạch SN74HCT541PW 4 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Dạng giải mã: 3:8; - Điện áp nguồn nuôi: (4,75 ÷ 5,25)V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
116 Vi mạch SSOP 54138 24 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Dạng giải mã: 3:8; - Điện áp nguồn nuôi: (4,75 ÷ 5,25)V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
117 Vi mạch STM32F105RBT6 36 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Họ STM32F1 lõi ARM® Cortex®-M3; - Số lượng cổng I/O: 80; - Dung lượng bộ nhớ chương trình: 256KB. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
118 Vi mạch TPS7333Q 2 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn cung cấp: Đơn cực: (0 ÷ 11)V - Tốc độ sụt áp: 20V/µs. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
119 Vi mạch TPS75725 2 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn cung cấp: Đơn cực: (0 ÷ 6)V - Tốc độ sụt áp: 15V/µs. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
120 Vi mạch XCF01SVOG20C 4 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - FPGA họ Spartan®-3; -Dung lượng RAM: 1024 bit; - Số cổng I/O: 141. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
121 Vi mạch AD8561QS 22 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn nuôi: Đơn cực: (3 ÷ 10)V; Lưỡng cực (1,5 ÷ 5)V; - Thời gian giữ chậm tín hiệu: 9,8ns. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->