Gói thầu: Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư tiêu hao, hóa chất thông thường năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210510374-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 09:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Mắt Hà Đông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Mua sắm vật tư tiêu hao, hóa chất thông thường năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210413464 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và nguồn thu khác của đơn vị, bao hiểm y tế và không bảo hiểm y tế |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 16:04:00 đến ngày 2021-05-17 09:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,063,983,492 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Dung dịch diệt khuẩn CIDEZYME | 10 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 2 | Chỉ khâu mắt nilon 5/0 | 228 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 3 | Chỉ phẫu thuật không tiêu Nylon sợi đơn đen 6.0 | 132 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 4 | Chỉ Phẫu Thuật Không Tiêu Nylon Sợi Đơn Đen 10.0 | 1.600 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 5 | Chỉ khâu 6/0 | 24 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 6 | Chỉ phẫu thuật số 4/0 | 12 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 7 | Chỉ Polyester 5/0 | 132 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 8 | Chỉ Polyglactin số 6/0 | 12 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 9 | Chỉ Polypropylene 10/0 | 48 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 10 | Chỉ tiêu PGA 5/0 | 24 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 11 | Chỉ tiêu PGA 6/0 | 24 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 12 | Chỉ tiêu PGA 7/0 | 36 | Sợi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 13 | Dung dịch khử khuẩn bề mặt và dụng cụ y tế Aniospay 29 | 25 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 14 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao 2% | 10 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 15 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao và tiệt khuẩn các dụng cụ không chịu nhiệt, sử dụng trong 30 ngày | 20 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 16 | Dung dịch sát khuẩn Cidex OPA | 20 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 17 | Dung dịch xịt khử khuẩn bề mặt và dụng cụ (chai 1 lít) | 10 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 18 | Dung dịch sát khuẩn tay phẫu thuật dùng trong y tế | 200 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 19 | Bơm tiêm 1ml Insulin | 1.500 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 20 | Bơm tiêm 1 ml | 8.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 21 | Bơm tiêm 10 ml | 2.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 22 | Bơm tiêm 20ml | 2.000 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 23 | Bơm tiêm 5ml | 42.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 24 | Bơm tiêm 3ml | 7.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 25 | Bông hút thấm nước y tế | 490.000 | Gram | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 26 | Gạc hút y tế | 2.800 | Mét | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 27 | Kim lấy thuốc | 1.100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 28 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 250 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 29 | Dung dịch rửa tay nhanh | 150 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 30 | Tăm bông | 600 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 31 | Khẩu trang giấy ba lớp đeo tai, tiệt trùng | 35.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 32 | Ống nghiệm đông máu Sodium citrate | 3.000 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 33 | Cloramin B | 328 | Kg | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 34 | Cồn 90 độ | 96 | Chai | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 35 | Dây truyền dịch | 2.200 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 36 | Dung dịch làm sạch dụng cụ Inox POSE SR1 | 15 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 37 | Dung dịch làm sạch dụng cụ Inox POSE SR2 | 15 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 38 | Dung dịch ngâm dụng cụ TERGEZYME | 40 | Can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 39 | Găng tay tiệt trùng | 30.000 | Đôi | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 40 | Gel siêu âm | 170 | Tuýp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 41 | Giấy điện tim 3 cần | 250 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 42 | Giấy đo khúc xạ | 100 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 43 | Giấy in ảnh siêu âm | 280 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 44 | Khóa 3 chạc có dây nối | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 45 | Kim chích máu thường | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 46 | Kim luồn tĩnh mạch có cánh | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 47 | Kim luồn tĩnh mạch không cánh | 100 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 48 | Lưỡi dao mổ số 11 | 300 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 49 | Mask thanh quản các số | 20 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 50 | Mũ phẫu thuật giấy | 20.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 51 | Nước cất 2 lần (nước cất can) | 1.500 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 52 | Ồng nghiệm chống đông EDTA | 8.000 | Ống | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 53 | Ống nghiệm Chymily | 8.000 | Ống | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 54 | Quả lọc bồn rửa tay phẫu thuật | 10 | Quả | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 55 | Quả lọc thô bồn rửa tay phẫu thuật | 10 | Quả | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 56 | Que thử nước tiểu 11 thông số | 10.000 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 57 | Miếng dán mắt nhỏ | 6.000 | Miếng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 58 | Miếng dán mắt to | 3.000 | Miếng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 59 | Nhiệt kế điện tử | 5 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 60 | Băng dính lụa 5m x 2,5cm | 780 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 61 | Băng keo thử nhiệt độ hấp ướt | 50 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 62 | Bộ cực dính điện tim | 50 | Miếng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 63 | Cặp nhiệt độ | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 64 | Chỉ thị hóa học đa thông số | 8.000 | Miếng | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 65 | Chỉ thị hóa học đơn thông số hấp ướt Comply Steristrip, sử dụng bên trong gói dụng cụ | 30 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 66 | Tăm bông vô trùng | 150 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 67 | Test nhanh chẩn đoán HIV | 3.000 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 68 | Test nhanh chẩn đoán viêm gan B | 4.000 | Test | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 69 | Túi ép plastic 3M tiệt trùng dụng cụ dẹt kích các cỡ (Túi Ép Dẹp Dùng Hấp Tiệt Trùng Kt 100Mm X 200M) | 10 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 70 | Túi ép Plastic tiệt trùng dụng cụ bằng hơi nước kích thước sau: 35cm x 200m | 3 | Cuộn | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 71 | Viên Presept | 4.000 | Viên | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 72 | Pose Lubrik milk | 8 | can | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 73 | Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 30 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 74 | Mask oxy người lớn | 5 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 75 | Mask oxy trẻ em | 5 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 76 | Dây oxy gọng kính | 20 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 77 | Dây Oxy 2 đầu | 20 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 78 | Dây cáp điện tim | 50 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 79 | Dây hút dịch các cỡ | 10 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 80 | Hộp an toàn | 318 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 81 | Bình oxy 40 lít (Bao gồm cả dây và đồng hồ) | 1 | Bình | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 82 | Cóng nhựa có nắp đậy bảo quản hóa chất chuẩn loại nhỏ | 500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 83 | Cóng nhựa đựng bệnh phẩm không nắp | 250 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 84 | Khăn lau tay (màu trắng) | 500 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 85 | Khí CO2, 40 lít | 1 | Bình | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 86 | Khí Oxy | 2.000 | Lít | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 87 | Lam kính hiển vi | 50 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 88 | Lam kính trong hai đầu bằng | 2 | Hộp | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 89 | Ống nghiệm đựng nước tiểu dùng 1 lần | 10.000 | Cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 90 | Vải kaki 2 lớp gói dụng cụ hấp tiệt khuẩn | 120 | Chiếc | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 91 | Hộp hấp Inox phi 30 | 15 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 92 | Hộp đựng khăn lau tay | 15 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 93 | Cốc đựng bệnh phẩm máy đông máu | 7.500 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 94 | Dầu soi kính hiển vi | 200 | ml | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 95 | Bình làm ẩm oxy | 10 | cái | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 96 | Mực in màu | 15 | Bộ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. | ||
| 97 | Giấy in màu | 30.000 | tờ | Chi tiết yêu cầu tại Chương V của E-HSMT. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi