Gói thầu: Gói thầu VT01: Mua sắm vật tư, linh kiện

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210510514-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/05/2021 08:20:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Kỹ thuật Phòng không - Không quân
Tên gói thầu Gói thầu VT01: Mua sắm vật tư, linh kiện
Số hiệu KHLCNT 20210461332
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn ngân sách quốc phòng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 30 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-06 15:41:00 đến ngày 2021-05-14 08:20:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 665,184,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7,000,000 VNĐ ((Bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Giắc 2РМДТ18Б4Ш5 8 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 18 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
2 Bán dẫn 2S1482S 64 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NPN; - Công suất: 400mW - Điện áp lớn nhất Vceo: 50V - Dòng ra lớn nhất: 100mA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
3 Bán dẫn 2SK172 96 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Điện áp Collector-Emitter: 150V; - Công suất lớn nhất: 150W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
4 Bán dẫn 2SK172TE 24 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Điện áp Collector-Emitter: 150V; - Công suất lớn nhất: 200W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
5 Bán dẫn 2T602B 84 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor NPN; - Điện áp Collector-Emitter: 250V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (50-500) lần. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
6 Bán dẫn A1013E 192 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại NPN; - Công suất: 400mW - Điện áp lớn nhất Vceo: 50V - Dòng ra lớn nhất: 100mA Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
7 Bán dẫn BF720T1G 36 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor PNP; - Điện áp Collector-Emitter: 150V; - Công suất đầu ra lớn nhất: 18W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
8 Bán dẫn C2987 24 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor NPN; - Điện áp Collector-Emitter: 120V; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (60-320) lần. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
9 Bán dẫn công suất A13001 188 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh N; - Công suất: 80W - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 0.15A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
10 Bán dẫn công suất 2SC5200 68 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu NPN; - Công suất: 80W - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 0.5 A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
11 Bán dẫn công suất B566 60 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu PNP; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vceo: 100V - Dòng ra lớn nhất: 5A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
12 Bán dẫn công suất B807E 164 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh PNP; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vceo: 150V - Dòng ra lớn nhất: 20A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
13 Bán dẫn công suất B902 64 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu PNP; - Công suất: 900mW - Điện áp lớn nhất Vceo: 100V - Dòng ra lớn nhất: 2A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
14 Bán dẫn công suất C2335 192 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu PNP; - Công suất: 900mW - Điện áp lớn nhất Vceo: 50V - Dòng ra lớn nhất: 2A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
15 Bán dẫn công suất D401 120 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh N; - Công suất: 80W - Điện áp lớn nhất Vceo: 120V - Dòng ra lớn nhất: 0.15A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
16 Bán dẫn SBF406T1 156 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor PNP; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (35-90) lần. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
17 Bán dẫn ổn áp LT1129IST-150 72 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp đầu ra: +150V±1%; - Công suất ra cực đại: 60W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
18 Bán dẫn SBFV406T1F 24 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor PNP; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (35-90) lần. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
19 Bán dẫn SBF406T1Б 64 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kiểu transistor PNP; - Hệ số khuếch đại dòng DC: (35-90) lần. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
20 Bán dẫn SSR_DPST G3VM-355FR 126 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Công suất: 400mW - Điện áp lớn nhất Vcbo: 50V - Điện áp lớn nhất Vceo: 60V - Dòng ra lớn nhất: 0.15A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
21 Bán dẫn TDA2030 96 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Khuếch đại 1 đầu ra; - Công suất trung bình: 18W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
22 Bán dẫn trưởng MHT72S 64 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất: 100W - Điện áp lớn nhất Vds: 400V - Điện áp lớn nhất Vgs: 20V - Dòng ra lớn nhất: 8A - Thời gian đáp ứng: 35nS Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
23 Bán dẫn trường MPF499P 20 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh P; - Công suất cực đại: 120W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
24 Bán dẫn trường MTM10N07 72 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - MOSFET kênh N; - Công suất cực đại: 300W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
25 Biến áp đầu vào 400Hz 48 Chiếc - Điện áp vào 220V - Điện áp ra: 27 V - Tần số: 400 Hz - Số cuộn thứ cấp: 06 - Công suất 50W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
26 Biến áp ra 6,3V-400Hz (3A) 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào 220V - Điện áp ra: 6,3 V - Tần số: 400 Hz - Số cuộn thứ cấp: 02 - Công suất 30W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
27 Biến áp ra 6,3V-400Hz (5A) 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào 220V - Điện áp ra: 6,3 V - Tần số: 400 Hz - Số cuộn thứ cấp: 02 - Công suất 40W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
28 Biến trở các loại 100 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Loại 2.2; 5,6; 22; 27 KΩ - Sai số 10% - Công suất: 0.5 W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
29 Bộ biến đổi DC-DC 36 Bộ - Đầu vào: 9-36V - Đầu ra: +12,6 V±1% - Dòng điện ra 2A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
30 Bộ biến đổi DC-DC 125V 3A 44 Bộ - Đầu vào: 9-150V - Đầu ra: +125 V±1% - Dòng điện ra 2A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
31 Bộ ổn áp 2.5V LT1129IST-2.5 56 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp vào ±30V; - Điện áp ra: 2,5V - Dòng ra lớn nhất: 1,6A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
32 Bộ jack cắm mạch 120 Chiếc - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 10 - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
33 Cầu chì 5A 56 Chiếc - Dòng điện lớn nhất: 5A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
34 Cầu nắn Silic 20A 76 Chiếc - Dòng điện lớn nhất: 20A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
35 Công tắc 40 Chiếc - Chất liệu plastic Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
36 Cuộn cảm, cuộn chặn 180 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: + Kích thước lõi: EE13 + Công suất: ~40W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
37 Cuộn chặn kép NFE61HT-A9L 64 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: + Kích thước lõi: EE13 + Công suất: ~40W Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
38 Đầu Ш 3 Chiếc Kiểu chân: tròn; Số chân: 9 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
39 Đầu Ш 3 Chiếc Kiểu chân: tròn; Số chân: 12 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
40 Đầu Ш 3 Chiếc Kiểu chân: tròn; Số chân: 24 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
41 Đầu Ш 3 Chiếc Kiểu chân: tròn; Số chân: 32 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
42 Dây bọc kim Ф 0,5 160 Mét - Ф 0,5 - Số lõi: 07 - Bọc kim, chống cháy Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
43 Dây dẫn vỏ lụa 120 Mét - Ф-0,3 - Số lõi: 07 - Vỏ lụa, chống cháy Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
44 Dây điện 200 Mét - Kích thước: 1.5 mm - Chất liệu: đồng, chống oxi hóa Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
45 Điện trở 1W 20 Chiếc - Công suất: 1W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 1K Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
46 Điện trở 1W 40 Chiếc - Công suất: 1W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 2K2 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
47 Điện trở 1W 50 Chiếc - Công suất: 1W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 4K7 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
48 Điện trở 1W 20 Chiếc - Công suất: 1W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 5K6 Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
49 Điện trở 1W 30 Chiếc - Công suất: 1W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 22K Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
50 Điện trở 2W 20 Chiếc - Công suất: 2W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 1K; Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
51 Điện trở 2W 40 Chiếc - Công suất: 2W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 2K2; Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
52 Điện trở 2W 20 Chiếc - Công suất: 2W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 4K7; Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
53 Điện trở 2W 20 Chiếc - Công suất: 2W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 5K6; Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
54 Điện trở 2W 20 Chiếc - Công suất: 2W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 22K; Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
55 Điện trở 5W 20 Chiếc - Công suất: 5W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 1K; Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
56 Điện trở 5W 20 Chiếc - Công suất: 5W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 2K2; Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
57 Điện trở 5W 20 Chiếc - Công suất: 5W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 4K7; Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
58 Điện trở 5W 20 Chiếc - Công suất: 5W - Độ chính xác: 5%; - Giá trị: 5K6; Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
59 Diode BAV99 160 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp phân cực ngược 70V; - Điện áp phân cực thuận 1,25V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
60 Điode D220 24 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp phân cực thuận cực đại: 1V; - Dòng phân cực thuận cực đại: 50μA; - Điện áp phân cực ngược cực đại: 70V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
61 Diode ổn áp DO/12 108 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +12 V; - Công suất: 2W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
62 Diode ổn áp DO/15 120 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +15 V; - Công suất: 2W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
63 Diode ổn áp DO/18 144 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +18 V; - Công suất: 2W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
64 Diode ổn áp DO/2.4 128 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +2,4 V; - Công suất: 2W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
65 Diode ổn áp DO/24 96 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +24 V; - Công suất: 2W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
66 Diode ổn áp DO/3.2 128 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +3,2 V; - Công suất: 2W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
67 Diode ổn áp DO/4.8 120 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Mức điện áp: +4,8 V; - Công suất: 2W. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
68 Diode silic 1N4007 120 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp phân cực ngược: 100V; - Điện áp phân cực thuận 1,1V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
69 IC CD4066HT 24 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Dạng chuyển mạch điện tử; - Số kênh: 04. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
70 IC chuyển mạch tương tự MC14066E 36 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số kênh: 4; - Dòng điện truyền qua: ±25mA; - Điện áp nguồn cung cấp: (3 ÷ 18)V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
71 IC khuyếch đại thuật toán MUSES8920 64 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số lượng kênh: 02; - Điện áp nguồn cung cấp: (±3,5 ÷ ±17)V; - Tốc độ sụt áp: 25V/µs. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
72 IC Motfet FDV303N 36 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh: N; - Công suất cực đại 350mA. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
73 Jack cắm mạch 60 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số chân: 220 - Kiểu loại: ONp-VG-81-224 / 160x16.5-V52-V-KD Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
74 Mạch in 68 Dm2 Loại 2 lớp phủ lắc đáp ứng thông số chính sau: - Độ dày: 1,8mm; - Điện trở cách điện: 5MΩ. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
75 Mosfet HS IPK562G 52 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh: N; - Công suất cực đại: 550mW. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
76 Motfet FDV303N 48 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Kênh: N; - Công suất cực đại 350mA. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
77 Silic cao áp 8 Chiếc - Điện áp: 500 V - Dòng điện: 20A Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
78 Sơn tẩm phủ mạch chống ẩm 2 Kg - Thời gian khô bề mặt: 5 - 10 phút - Thời gian khô hoàn toàn: ≤ 1 giờ Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
79 Transistor ILD217 56 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Số kênh: 02; - Điện áp ra cực đại: 70V. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
80 Tụ lọc 250V-1000μF 180 Chiếc - Điện áp: 250V - Điện dung: 1000μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
81 Tụ lọc 250V-2200μF 280 Chiếc - Điện áp: 250V - Điện dung: 2200μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
82 Tụ lọc 400V-1000μF 280 Chiếc - Điện áp: 400V - Điện dung: 1000μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
83 Tụ lọc 400V-100μF 280 Chiếc - Điện áp: 400V - Điện dung: 100μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
84 Tụ lọc 400V-470μF 220 Chiếc - Điện áp: 400V - Điện dung: 470μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
85 Tụ lọc 400V-680μF 200 Chiếc - Điện áp: 400V - Điện dung: 680μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
86 Tụ lọc 400V-68μF 80 Chiếc - Điện áp: 400V - Điện dung: 68μF Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
87 Tụ lọc 50V 30 Chiếc - Điện áp: 50V - Điện dung: 68μF; Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
88 Tụ lọc 50V 30 Chiếc - Điện áp: 50V - Điện dung: 1000μF; Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
89 Tụ lọc 50V 40 Chiếc - Điện áp: 50V - Điện dung: 470μF; Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
90 Vi mạch LM710 48 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Điện áp nguồn cung cấp: Đơn cực: (0 ÷ 14)V; Lưỡng cực (0 ÷ ±7)V; - Tần số lớn nhất: 100MHz - Dòng điện cực đại đầu ra: 40mA. Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
91 Giắc СШР32П10Э 16 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 32 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
92 Giắc СШР36П15Э 12 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 36 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
93 Giắc СШР48П20Э 8 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 48 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 5A - Điện áp tối đa: 1300V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
94 Giắc СШР48П26Э 4 Chiếc Hoặc tương đương đáp ứng thông số sau: - Đầu nối hình tròn - Chuẩn kháng nước IP67 - Số chân: 48 - Kiểu chân: Male Pins Crimp - Dòng tải tối đa: 8A - Điện áp tối đa: 1500V Cung cấp đầy đủ CO, CQ Sản xuất năm 2021
95 Khung khối cơ khí khối 941 2 Bộ Chất liệu Nhôm 7075 hoặc nhôm T651 của Nga; Công nghệ phun bi chống xước và anot cứng, nhuộm màu, CNC độ chính xác 0,1mm, Chịu được va đập, kết cấu chịu lực, chịu tải tốt, khả năng chịu rung xóc lên 50g, thử nghiệm rung xóc trong vòng 1 giờ đảm bảo không bị biến dạng Sản xuất theo nguyên mẫu của chủ đầu tư, sản xuất năm 2021
96 Khung khối cơ khí khối 942 2 Bộ Chất liệu Nhôm 7075 hoặc nhôm T651 của Nga; Công nghệ phun bi chống xước và anot cứng, nhuộm màu, CNC độ chính xác 0,1mm, Chịu được va đập, kết cấu chịu lực, chịu tải tốt, khả năng chịu rung xóc lên 50g, thử nghiệm rung xóc trong vòng 1 giờ đảm bảo không bị biến dạng Sản xuất theo nguyên mẫu của chủ đầu tư, sản xuất năm 2021
97 Khung khối cơ khí khối 943 2 Bộ Chất liệu Nhôm 7075 hoặc nhôm T651 của Nga; Công nghệ phun bi chống xước và anot cứng, nhuộm màu, CNC độ chính xác 0,1mm, Chịu được va đập, kết cấu chịu lực, chịu tải tốt, khả năng chịu rung xóc lên 50g, thử nghiệm rung xóc trong vòng 1 giờ đảm bảo không bị biến dạng Sản xuất theo nguyên mẫu của chủ đầu tư, sản xuất năm 2021
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->