Gói thầu: Mua sắm kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210504580-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Mua sắm kim khâu, chỉ khâu, dao phẫu thuật |
| Số hiệu KHLCNT | 20210504563 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ hoạt động dịch vụ sự nghiệp công và các nguồn thu hợp pháp khác theo quy định của pháp luật |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 15:41:00 đến ngày 2021-05-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,729,067,882 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Kim khâu phẫu thuật các loại, các cỡ | 200 | Cái | Chất liệu: thép không gỉ. Được tiệt trùng. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 hoặc ISO 9001 hoặc CE hoặc CFS. | Nhóm 6 | |
| 2 | Chỉ thép không liền kim dùng trong phẫu thuật các loại, các cỡ | 50 | Cuộn | Chất liệu thép không rỉ. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 hoặc ISO 9001 hoặc CE hoặc CFS. | Nhóm 6 | |
| 3 | Chỉ thép liền kim các cỡ | 150 | Sợi | Làm bằng thép không rỉ. | Nhóm 3 | |
| 4 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 2/0, dài 75 cm loại 1 | 1.500 | Sợi | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 2/0, sợi chỉ dài ≥ 75cm, kim thân tam giác, độ cong kim 3/8 vòng tròn, dài ≥ 24mm. Được tiệt trùng. Đóng gói từng sợi. | Nhóm 3 | |
| 5 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 2/0, dài 75 cm loại 2 | 1.500 | Sợi | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 2/0, sợi chỉ dài ≥ 75cm. Kim thép không rỉ, được phủ silicone, kim thân tam giác, độ cong kim 3/8 vòng tròn, dài ≥ 19mm. Đóng gói vô trùng từng sợi. | Nhóm 3 | |
| 6 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 3/0, dài 75 cm loại 1 | 3.350 | Sợi | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 3/0, sợi chỉ dài ≥ 75cm, kim thân tam giác, độ cong kim 3/8 vòng tròn, dài ≥ 24mm. Được tiệt trùng. Đóng gói từng sợi. | Nhóm 3 | |
| 7 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 3/0, dài 75 cm loại 2 | 3.350 | Sợi | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 3/0, sợi chỉ dài ≥ 75cm. Kim thép không rỉ, được phủ silicone, kim thân tam giác, độ cong kim 3/8 vòng tròn, dài ≥ 16mm. Đóng gói từng sợi. | Nhóm 3 | |
| 8 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 4/0, dài 75 cm loại 1 | 1.000 | Sợi | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 4/0, sợi chỉ dài ≥ 75cm, kim thân tam giác, độ cong kim 3/8 vòng tròn, dài ≥ 19mm. Được tiệt trùng. Đóng gói vô trùng từng sợi. | Nhóm 3 | |
| 9 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 4/0, dài 75 cm loại 2 | 1.000 | Sợi | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 4/0, sợi chỉ dài ≥ 75cm. Kim thép không rỉ, được phủ silicone, kim thân tam giác,độ cong kim 3/8 vòng tròn, dài ≥ 12mm. Đóng gói vô trùng từng sợi. | Nhóm 3 | |
| 10 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0, dài 75 cm loại 1 | 1.000 | Sợi | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 5/0, sợi chỉ dài ≥ 75cm, kim tam giác, độ cong kim 3/8 vòng tròn, dài ≥ 16mm. Được tiệt trùng. Đóng gói vô trùng từng sợi. | Nhóm 3 | |
| 11 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 5/0, dài 75 cm loại 2 | 1.000 | Sợi | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide số 5/0, sợi chỉ dài ≥ 75cm. Kim thép không rỉ, được phủ silicone, kim thân tam giác, độ cong kim 3/8 vòng tròn, dài ≥ 12mm. Đóng gói vô trùng từng sợi. | Nhóm 3 | |
| 12 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polyamide số 10/0, dài 30 cm | 276 | Sợi | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi Polyamide, số 10/0, sợi chỉ dài ≥ 30cm, 2 kim, kim hình lục giác, độ cong kim 3/8 vòng tròn, dài 6mm. Được tiệt trùng. Đóng gói vô trùng từng sợi. | Nhóm 3 | |
| 13 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polypropylene số 0, dài 100 cm | 120 | Sợi | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene, chỉ số 0, sợi chỉ dài ≥ 100cm, 1 kim tròn đầu cắt, dài 36mm, độ cong kim 1/2 vòng tròn. Chỉ biến dạng tại nút buộc. Được tiệt trùng | Nhóm 1 | |
| 14 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polypropylene số 2/0, dài 90 cm | 96 | Sợi | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0, dài ≥ 90cm, 2 kim tròn đầu cắt, dài 26mm, độ cong kim 1/2 vòng tròn. Chỉ biến dạng tại nút buộc. Đóng gói vô trùng từng sợi. | Nhóm 1 | |
| 15 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polypropylene số 3/0, dài 90 cm loại 1 | 84 | Sợi | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0, dài ≥ 90cm, 2 kim tròn đầu tròn, dài 26mm, độ cong kim 1/2 vòng tròn. Chỉ biến dạng tại nút buộc. Đóng gói vô trùng từng sợi. | Nhóm 1 | |
| 16 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polypropylene số 3/0, dài 90 cm loại 2 | 72 | Sợi | Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene và thêm Polyethylen, được nhuộm màu bằng Đồng Phthalocyanine. Chỉ số 3/0, dài ≥ 90cm, 2 kim tròn, đầu nhọn, dài 26mm, độ cong kim 1/2 vòng tròn, kim được làm từ hợp kim thép không rỉ và được xử lý nhiệt. Được tiệt trùng . | Nhóm 3 | |
| 17 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polypropylene số 4/0, dài 90 cm loại 1 | 700 | Sợi | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0, dài ≥ 90cm, 2 kim tròn đầu cắt, dài 20mm, độ cong kim 1/2 vòng tròn. Chỉ biến dạng tại nút buộc. Đóng gói vô trùng từng sợi. | Nhóm 1 | |
| 18 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polypropylene số 4/0, dài 90 cm loại 2 | 700 | Sợi | Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene và thêm Polyethylen, được nhuộm màu bằng Đồng Phthalocyanine. Chỉ số 4/0, dài ≥ 90cm, 2 kim tròn, đầu nhọn, dài 22mm, độ cong kim 1/2 vòng tròn, kim được làm từ hợp kim thép không rỉ và được xử lý nhiệt . Được tiệt trùng . | Nhóm 3 | |
| 19 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polypropylene số 5/0, dài 90 cm loại 1 | 180 | Sợi | Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene số́ 5/ 0, dài ≥ 90cm, 2 kim tròn đầu tròn đầu cắt, dài 17mm, độ cong kim 1/2 vòng tròn. Chỉ biến dạng tại nút buộc. Đóng gói vô trùng từng sợi. | Nhóm 1 | |
| 20 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polypropylene số 5/0, dài 90 cm loại 2 | 180 | Sợi | Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene và thêm Polyethylen, được nhuộm màu bằng Đồng Phthalocyanine. Chỉ số 5/0, dài ≥ 90cm, 2 kim tròn, đầu nhọn, dài 17mm, kim cong 1/2C, kim được làm từ hợp kim thép không rỉ và được xử lý nhiệt. Được đóng gói vô trùng. | Nhóm 3 | |
| 21 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polypropylene số 6/0, dài 60 cm loại 1 | 108 | Sợi | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 6/0, dài ≥ 60cm, 2 kim, kim tròn đầu tròn, dài 11mm, độ cong kim 3/8 vòng tròn. Đóng gói vô trùng từng sợi. | Nhóm 1 | |
| 22 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polypropylene số 6/0, dài 60 cm loại 2 | 108 | Sợi | Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene và thêm Polyethylen và được nhuộm màu bằng Đồng Phthalocyanine. Chỉ số 6/0, dài ≥ 60cm, 2 kim tròn, đầu nhọn, dài 11mm, độ cong kim 3/8 vòng tròn, kim được làm từ hợp kim thép không rỉ và được xử lý nhiệt. Được tiệt trùng. | Nhóm 3 | |
| 23 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polypropylene số 7/0, dài 60 cm loại 1 | 168 | Sợi | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 7/0 ,dài ≥ 60cm, 2 kim tròn đầu cắt, dài 11mm, độ cong kim 3/8 vòng tròn. Chỉ biến dạng tại nút buộc. Đóng gói vô trùng từng sợi. | Nhóm 1 | |
| 24 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polypropylene số 7/0, dài 60 cm loại 2 | 180 | Sợi | Chỉ không tiêu đơn sợi Polypropylene và thêm Polyethylen, được nhuộm màu bằng Đồng Phthalocyanine. Sợi chỉ số 7/0, dài ≥ 60cm, 2 kim tròn, đầu cắt, dài 9mm, độ cong kim 3/8 vòng tròn, kim được làm từ hợp kim thép không rỉ và được xử lý nhiệt. Được tiệt trùng . | Nhóm 3 | |
| 25 | Chỉ khâu liền kim không tiêu đơn sợi Polypropylene số 8/0, dài 60 cm | 12 | Cái | Chỉ không tiêu tổng hợp đơn sợi polypropylene số 8/0, dài ≥ 60cm, 2 kim tròn đầu cắt, dài 9.3mm, độ cong kim 3/8 vòng tròn. Chỉ biến dạng tại nút buộc. Đóng gói vô trùng từng sợi. | Nhóm 1 | |
| 26 | Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi Polyglycolic acid số 1/0, dài 90cm loại 1 | 3.012 | Sợi | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910, lớp vỏ 50% polyglactin 370 & 50% chất bôi trơn Calcium Stearate, chỉ số 1, dài 90cm, kim tròn đầu tròn CT, có rãnh chạy dọc bên trong và ngoài thân kim, bằng thép Ethalloy có phủ silicone cải tiến, dài 40 mm, 1/2 vòng tròn. Thời gian tự tiêu hoàn toàn: 56-70 ngày. Được tiệt trùng. | Nhóm 1 | |
| 27 | Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi Polyglycolic acid số 1/0, dài 90cm loại 2 | 2.988 | Sợi | Chỉ tiêu chậm đa sợi thành phần Polyglycolic acid cấu tạo từ Glycolide/lactide copolymer, bao phủ bằng hỗn hợp Caprolacton/glycolide copolymer và calcium stearoyl lactylate. Sợi chỉ số 1/0, dài ≥ 90cm, kim tròn, đầu nhọn, dài 40mm, độ cong kim 1/2 vòng tròn. Chỉ tiêu hoàn toàn trong khoảng 56-70 ngày. Được tiệt trùng. | Nhóm 3 | |
| 28 | Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi Polyglycolic acid số 2/0, dài 75 cm loại 1 | 3.500 | Sợi | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin được bọc bởi ≥50% thành phần chất bôi trơn, số 2/0 dài 75cm, kim tròn đầu tròn, thân kim có rãnh, dài 26 mm 1/2 vòng tròn. Thời gian tiêu hoàn toàn: 56 - 70 ngày. Tiệt trùng. Được tiệt trùng. | Nhóm 1 | |
| 29 | Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi Polyglycolic acid số 2/0, dài 75 cm loại 2 | 3.600 | Sợi | Chỉ tiêu chậm đa sợi thành phần Polyglycolic acid cấu tạo từ Glycolide/lactide copolymer, bao phủ bằng hỗn hợp Caprolacton/ glycolide copolymer và calcium stearoyl lactylate. Sợi chỉ số 2/0, dài ≥ 75cm. Kim tròn, đầu nhọn, dài 26mm, độ cong kim 1/2 vòng tròn. Chỉ tan hoàn toàn trong khoảng 56-70 ngày. Được tiệt trùng . | Nhóm 3 | |
| 30 | Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm loại 1 | 850 | Sợi | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi 50% là Polyglactin 370 và 50% là Calcium Stearate số 2/0 dài 75cm, kim tròn đầu tròn, có rãnh chạy dọc bên trong và ngoài thân kim, bằng thép Ethalloy có phủ silicone cải tiến, dài 26 mm 1/2 vòng tròn. Thời gian tự tiêu hoàn toàn: 56-70 ngày. Được tiệt trùng. | Nhóm 1 | |
| 31 | Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 75 cm loại 2 | 850 | Sợi | Chỉ tiêu chậm đa sợi thành phần Polyglycolic acid cấu tạo từ Glycolide/lactide copolymer, bao phủ bằng hỗn hợp Caprolacton/ glycolide copolymer và calcium stearoyl lactylate. Sợi chỉ số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tròn, đầu nhọn, dài 26mm, độ cong kim 1/2 vòng tròn, Chỉ tan hoàn toàn trong khoảng 56-70 ngày.Được tiệt trùng | Nhóm 3 | |
| 32 | Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đơn sợi glyconate, số 3/0, dài 70cm | 1.000 | Sợi | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 3/0, dài ≥ 70cm, kim thân tròn cong, độ cong kim 1/2 vòng tròn, dài 22mm, kim được phủ silicone. Được tiệt trùng. | Nhóm 3 | |
| 33 | Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đơn sợi glyconate, số 4/0, dài 70cm | 850 | Sợi | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 4/0, dài ≥ 70cm, kim thân tròn cong, độ cong kim 1/2 vòng tròn, dài 22mm, kim được phủ silicone. Được tiệt trùng | Nhóm 3 | |
| 34 | Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đơn sợi glyconate, số 5/0, dài 70cm | 36 | Sợi | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Glyconate số 5/0, dài ≥ 70cm, kim thân tròn cong, độ cong kim 1/2 vòng tròn, dài 17mm, kim được phủ silicone. Được tiệt trùng. | Nhóm 3 | |
| 35 | Chỉ khâu liền kim tiêu chậm Polydioxanone số 3/0 dài 70cm | 1.000 | Sợi | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0 dài 70cm, 1 kim tròn đầu tròn dài 26mm, 1/2 vòng tròn, bằng hợp kim Ethalloy, được phủ bởi lớp silicone thời gian tan hoàn toàn 182 - 238 ngày. | Nhóm 4 | |
| 36 | Chỉ khâu liền kim tiêu chậm Polydioxanone số 4/0 dài 70cm | 850 | Sợi | Chỉ tan tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0 dài 70cm, 1 kim tròn đầu hình thoi dài 20mm 1/2 vòng tròn, bằng hợp kim Ethalloy, được phủ bởi lớp silicone, thời gian tan hoàn toàn 182 - 238 ngày. | Nhóm 4 | |
| 37 | Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi Polyglycolic acid số 0, dài 75cm | 120 | Sợi | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi 50% là Polyglactin và 50% Calcium Stearate số 0 dài 75cm, 1 kim tròn đầu hình thoi, có rãnh chạy dọc bên trong và ngoài thân kim, bằng thép Ethalloy có phủ silicone, dài 36mm 1/2 vòng tròn. Thời gian tự tiêu hoàn toàn: 56-70 ngày. | Nhóm 1 | |
| 38 | Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi Polyglycolic acid số 4/0, dài 75cm | 432 | Sợi | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin được bọc bởi 50% là Polyglactin 370 và 50% là Calcium Stearate số 4/0 dài 75cm, kim tròn đầu tròn bằng thép Ethalloy có phủ silicone, dài 20 mm 1/2 vòng tròn. Thời gian tự tiêu hoàn toàn: 56-70 ngày. Được tiệt trùng. | Nhóm 1 | |
| 39 | Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi Polyglycolic acid số 6/0, dài 45cm | 240 | Sợi | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi 50% là Polyglactin 370 và 50% là Calcium Stearate số 6/0 dài 45cm, 2 kim đầu hình thang bằng thép Ethalloy có phủ silicone, dài 8mm 1/4 vòng tròn. Thời gian tự tiêu hoàn toàn: 56-70 ngày. Được tiệt trùng. | Nhóm 2 | |
| 40 | Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi Polyglycolic acid số 7/0, dài 45cm | 120 | Sợi | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin được bọc bởi 50% là Polyglactin 370 và 50% là Calcium Stearate số 7/0 dài 45cm, 2 kim tròn hình thang Micropoint Spatula bằng thép Ethalloy có phủ silicone, dài 7 mm 1/2 vòng tròn. Thời gian tự tiêu hoàn toàn: 56-70 ngày. Được tiệt trùng. | Nhóm 2 | |
| 41 | Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi Polyglycolic acid số 8/0, dài 30 cm | 240 | Sợi | Chỉ tan tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 được bọc bởi 50% là Polyglactin 370 và 50% là Calcium Stearate số 8/0 dài 30cm, 2 kim hình thang bằng thép Ethalloy có phủ silicone, dài 6.5 mm 3/8 vòng tròn. Thời gian tự tiêu hoàn toàn: 56-70 ngày. Được tiệt trùng. | Nhóm 2 | |
| 42 | Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi collagen Chromic số 1/0, dài 75cm | 384 | Sợi | Chỉ tiêu chậm đa sợi collagen tinh khiết lấy từ huyết thanh bò nhuộm với muối chrome. Chỉ số 1, sợi chỉ dài ≥ 75cm. Kim thép không rỉ, được phủ silicone, kim tròn đầu tròn, độ cong kim 1/2 vòng tròn, dài 40mm. Đóng gói vô trùng từng sợi. | Nhóm 3 | |
| 43 | Chỉ khâu liền kim tiêu chậm đa sợi collagen Chromic số 2/0, dài 75cm | 144 | Sợi | Chỉ tiêu chậm đa sợi collagen tinh khiết lấy từ huyết thanh bò nhuộm với muối chrome. Chỉ số 2/0, sợi chỉ dài ≥ 75cm. Kim thép không rỉ, được phủ silicone, kim tròn đầu tròn, độ cong kim 1/2 vòng tròn, dài 26mm. Đóng gói vô trùng từng sợi. | Nhóm 3 | |
| 44 | Chỉ khâu liền kim tiêu nhanh đa sợi Polyglycolic acid số 2/0, dài 90cm loại 2 | 2.000 | Sợi | Chỉ tan nhanh tổng hợp sợi bện cấu tạo Poly(glycolide-co-l-lactid), bọc bằng Poly(glycolide-co-l-lactid) và CaSt, sợi chỉ dài 90 cm, kim bọc thân tròn đầu Trocar, độ cong kim 1/2 vòng tròn, dài 37 mm. Được tiệt trùng | Nhóm 3 | |
| 45 | Dao cắt mẫu bệnh phẩm | 20 | Hộp | Lưỡi dao cắt tiêu bản. Độ nghiêng lưỡi dao: 34độ (± 1 độ)/80x8x0,25 mm (± 5%). Quy cách đóng gói: Hộp ≥ 50 cái | Nhóm 4 | |
| 46 | Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các số | 14.500 | Cái | Chất liệu thép không gỉ, tiệt trùng. Các rãnh dọc lưỡi dao tương thích với mọi loại cán dao mổ. Đạt tiêu chuẩn ISO 13485 hoặc ISO 9001 hoặc CE hoặc CFS. | Nhóm 6 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi