Gói thầu: Gói thầu số 3: mua sắm vật tư, linh kiện điện tử tổng hợp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20210510186-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/05/2021 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Ra đa/Viện Khoa học và Công nghệ quân sự
Tên gói thầu Gói thầu số 3: mua sắm vật tư, linh kiện điện tử tổng hợp
Số hiệu KHLCNT 20210445006
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách khoa học
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2021-05-06 16:48:00 đến ngày 2021-05-17 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,170,970,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 31,800,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu tám trăm nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Danh mục hàng hóa Ký mã hiệu Khối lượng mời thầu Đơn vị Mô tả hàng hóa Ghi chú
1 Mô đun cảm biến độ cao 100m 2 Cái - Tần số làm việc 500 KHz; - Dải đo độ cao: 0.1 ÷ 100 m; - Góc mở búp sóng ±3 độ; - Nguồn cung cấp 9-28V; - Dòng tiêu thụ: 125 mA tại 12 V.
2 Mô đun cảm biến áp suất 2 Cái - Công nghệ chế tạo: màng phim mỏng; - Dải áp suất: 0 ÷ 400 mH2O - Nguồn cung cấp tiêu chuẩn: 10 VDC - Dòng tiêu thụ: 2 mA - Tín hiệu đầu ra: (0.4 ÷ 4.5) V - Chiều dài: 50 mm; - Đường kính 30 mm.
3 Mô đun cảm biến nhiệt độ 2 Cái - Dải nhiệt độ làm việc: (-55 ÷ +150) 0C - Độ chính xác: ± 0.5 độ - Dạng dữ liệu đầu ra: 16 bit số - Nguồn cung cấp tiêu chuẩn: 5 VDC - Dòng tiêu thụ: 0.25 mA - Tín hiệu đầu ra: (0.4 ÷ 4.5) V
4 Mô đun cảm biến độ lệch 2 trục 2 Mô đun - Dải đo 2 trục: ± 90 độ - Độ chính xác: ± 0.05 độ - Dạng dữ liệu đầu ra: 8 bit số (RS232) - Nguồn cung cấp tiêu chuẩn: 8-30 VDC - Dòng tiêu thụ: 30 mA - Dải nhiệt độ làm việc: (-40 ÷ +85) 0C - Kích thước: 90 x 32 x 15 mm
5 Mô đun ADC tốc độ cao 2 Mô đun - Tiêu chuẩn quân sự Mil-I-46058; - Số bít biến đổi: 10 - Số kênh điều khiển: 4 - Tốc độ lấy mẫu/kênh: 1.25 Gsps - Vpp đầu vào: 500 mV; - Dải thông đầu vào: 1GHz - Đầu kết nối: 400-pins HPC
6 Bộ đầu kết nối tín hiệu chuyên dụng không nhiễm từ đực/cái 50 Bộ - Dải tần hoạt động: 0.01 - 200 MHz; - Vật liệu chế tạo không nhiễm từ: đồng; - Khả năng chống nước: đảm bảo bằng vòng cao su O-ring - Tiếp điểm: dạng SMB; - Đường kính bao: 16 mm; - Số lượng: 25 đực, 25 cái
7 Mô đun FPGA Mercury ZX5 hoặc tương đương 2 Mô đun - Công nghệ FPGA: ARM dual-core Cortex-A9; - Giao tiếp: PCIe Gen2x4/Gb Ethernet/USB2.0 - Số cổng I/O: 178 - Bộ nhớ: 1 GB DDR3 SDRAM; - Bộ nhớ NAND flash: 512 MB - Bộ nhớ SPI flash bậc 4: 64 MB; - Nguồn cung cấp: 5-15 V
8 Mô đun thu GPS 2 Mô đun - Dải tần hoạt động: L1/L-band; - Giao thức truyền: RS-232/USB; - Đầu kết nối cáp: Subconn 8-pin; - Tốc độ truyền cực đại: 115200 bps; - Độ chính xác định vị: £ 5.0 mét (2DRMS). - Nguồn đầu vào: 5-24 VDC.
9 Mô đun Khuếch đại tạp âm thấp DDS 1KHz ÷ 1.8GHz 5 Mô đun - Dải tần: 1 – 1800 KHz; - Độ khuếch đại: 30dB@1000MHz; - Hệ số tạp: 2.2 dB; - Đầu kết nối: SMA; - P1dB: 8dBm; - Nguồn cung cấp: 11-24 VDC.
10 IC dao động có điều chỉnh silicon 10 Cái - Tần số lập trình được: 10-1400 MHz - Chuẩn đầu ra: CMOS/ LVDS; - Nguồn cung cấp: 1.8/2,5/3.3 V; - Dòng tiêu thụ: 60-120 mA.
11 IC Tổ hợp tần số DDS 10 Cái - Clock trong: 2.5 GHz; - Số bít DAC: 12 - Phase noise: -128 dBc/Hz - Đóng gói: 88-lead LFCSP - Nguồn cung cấp: 1.8/3.3 V
12 IC Khuếch đại tín hiệu 10 Cái - Dải tần: 20-6000 MHz; - Độ khuếch đại: 15 dB - Trở kháng đầu ra 50 Ohm - Hệ số tạp: 3.5 dB - Nguồn cung cấp: 5 V
13 IC Khuếch đại tín hiệu 10 Cái - Dải tần: 400-2700 MHz; - Độ khuếch đại: 16.9 dB - Trở kháng đầu ra 50 Ohm - Hệ số tạp: 4.1 dB - Nguồn cung cấp: 3.3-5 V
14 Mạch in FR4 hoặc tương đương 2 m2 - Hằng số điện môi: 4.4; - Độ dẫn nhiệt bên trong: 0.81 W/(m.K); - Hệ số tản nhiệt: 0.017 - Độ mềm: 415 Mpa; - Điện áp đánh thủng: 50 kV;
15 Đi ốt ổn áp 3V3 20 Cái - Dải điện áp đầu ra: 1.8-20 V; - Dòng điện đầu ra: 100 mA; - Đóng gói: 5 chân, TSOT-23.
16 IC Khuếch đại tín hiệu 20 Cái - Điện áp/dòng nguồn cung cấp: 5V/56mA; - Dải tần hoạt động: 30-6000 MHz; - Độ khuếch đại: 24.1 dB; - Đóng gói: SOT-89.
17 IC Khuếch đại tín hiệu 20 Cái - Điện áp/dòng nguồn cung cấp: 3.5V/80mA; - Hệ số tạp: 1.8 dB; - Dải tần hoạt động: 5000-10000 MHz; - Độ khuếch đại: 19 dB; - Đóng gói: 16 chân, SMT.
18 IC Chia tần số 20 Cái - Điện áp/dòng nguồn cung cấp: 3V/42mA; - Dải tần hoạt động: DC-8000 MHz; - Hệ số chia: 2 - Công suất đầu ra: -3 dBm; - Đóng gói: SOT-26-6.
19 IC Tách sóng 20 Cái - Số bộ tách sóng đỉnh: 2 - Điện áp/dòng nguồn cung cấp: 5V/0.5mA/kênh; - Dải tần hoạt động: 300-11000 MHz; - Dải công suất đầu vào: -32 - 12 dBm; - Độ cách ly 2 kênh: 45 dB@2GHz; - Đóng gói: DFN.
20 IC Dao động chuẩn 10 Cái - Điện áp/dòng nguồn cung cấp: 8V/25mA; - Dải tần hoạt động: 2594-3026 MHz; - Dải công suất đầu ra: 1-7 dBm; - Tạp pha: -123 dBc/Hz@100KHz - Đóng gói: Bulk/SMT
21 IC Lọc dải thông 15 Cái - Dải tần hoạt động: 1480-1570 MHz; - Công suất RF đầu vào cực đại: 1.5 W; - Tổn hao truyền trong dải thông: 2 dB; - Độ chế áp ngoài dải thông: 20-25 dB - Đóng gói: FV1206.
22 IC lọc thông thấp 15 Cái - Dải tần hoạt động: DC-850 MHz; - Công suất RF đầu vào cực đại: 10 W; - Tổn hao truyền trong dải thông: 1.3 dB - Độ chế áp ngoài dải thông: 20-30 dB - Đóng gói: FV1206.
23 IC lọc thông thấp 15 Cái - Dải tần hoạt động: DC-1700 MHz; - Công suất RF đầu vào cực đại: 10 W; - Tổn hao truyền trong dải thông: 1.2 dB - Độ chế áp ngoài dải thông: 20-30 dB - Đóng gói: FV1206.
24 Biến áp ghép tín hiệu 10 Cái - Trở kháng sơ cấp/thứ cấp: 600/374 Ohm; - Tỷ số vòng dây: 1:1 - Dải tần hoạt động: 200-4000 Hz; - Tổn hao truyền: 2 dB; - Tổn hao phản hồi: 15 dB.
25 Tụ điện 1nF 1% 25V 20 Cái - Tụ điện dán - Điện áp: 25V - Điện dung: 1nF - Sai số: 1% - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 105℃
26 Tụ điện 1pF 1% 50V 40 Cái - Tụ điện dán - Điện áp: 50V - Điện dung: 1pF - Sai số: 1% - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 105℃
27 Tụ điện 10nF 5% 25V 60 Cái - Tụ điện dán - Điện áp: 25V - Điện dung: 10nF - Sai số: 5% - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 105℃
28 Tụ điện 100pF 5% 50V 120 Cái - Tụ điện dán - Điện áp: 50V - Điện dung: 100pF - Sai số: 5% - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 105℃
29 Tụ điện 100pF 5% 50V 40 Cái - Tụ điện mica dạng chân cắm - Điện áp: 50V - Điện dung: 100pF - Sai số: 5% - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 105℃
30 Tụ điện 470pF 5% 50V 20 Cái - Tụ điện dán - Điện áp: 50V - Điện dung: 470pF - Sai số: 5% - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 105℃
31 Tụ điện 1nF 5% 25V 20 Cái - Tụ điện dán - Điện áp: 25V - Điện dung: 1nF - Sai số: 5% - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 105℃
32 Tụ xuyên tâm 1uF 20% 6.3V 130 Cái - Tụ điện xuyên tâm - Điện áp: 6.3V - Điện dung: 1uF - Sai số: 20% - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 105℃
33 Cuộn cảm 800mA 100 Cái - Giá trị: 20 nH - Dòng điện: 800mA - Sai số: 10 % - Hệ số phẩm chất tại tần số 50MHz: ≥ 75 - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 105℃
34 Cuộn cảm 3u3H 20% 4A 10 Cái - Giá trị: 3,3 uH - Dòng điện: 4A - Sai số: 20 % - Hệ số phẩm chất tại tần số 50MHz: ≥ 75 - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 105℃
35 Cuộn cảm 15nH 2% 600mA 20 Cái - Giá trị: 15 nH - Dòng điện: 600mA - Sai số: 2 % - Hệ số phẩm chất tại tần số 50MHz: ≥ 75 - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 105℃
36 Cuộn cảm 100nH 5% 20 Cái - Giá trị: 100nH - Dòng điện: 1 A - Sai số: 5 % - Hệ số phẩm chất tại tần số 50MHz: ≥ 75 - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 105℃
37 Điện trở 1kΩ 1% 50 Cái - Điện trở 1kΩ - Sai số: 1% - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 105℃
38 Điện trở 1,8kΩ 1% 20 Cái - Điện trở 1,8 kΩ - Sai số: 1% - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 105℃
39 Điện trở 3,3kΩ 1% 10 Cái - Điện trở 3,3kΩ - Sai số: 1% - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 105℃
40 Điện trở 10kΩ 1% 160 Cái - Điện trở 10 kΩ - Sai số: 1% - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 105℃
41 Điện trở 12kΩ 1% 10 Cái - Điện trở 12 kΩ - Sai số: 1% - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 105℃
42 Board FPGA ALTERA CycloneV hoặc tương đương 2 Bộ - Nguồn cấu hình FPGA: JTAG/PFL/HPS; - Bộ nhớ FPGA: 1GB DDR SDRAM (32 bit) - Các cổng I/O: EtherCAT/PCIe/LVDS/SMA; - 3125-Gbps transceivers - Số nút nhấn: 4; - Số LED: 4; - Clock: 125 MHz LVDS; - Nguồn: 14-20 V adapter; - Kích thước: 8,19x5.22 inch.
43 Bộ nhớ Flash ROM 20 Bộ - Bộ nhớ lập trình được: 512 kb; - Tổ chức bộ nhớ: 64x8; - Kiểu giao tiếp: song song; - Thời gian truy xuất: 70 ns; - Dòng tiêu thụ cực đại: 50 mA; - Điện áp: 4.5-5.5 VDC; - Nhiệt độ hoạt động: -40-+80 độ C; - Đóng gói: PLCC-32, Tube, SMD/SMT.
44 Dây điện 1 lõi nhiều sợi chống cháy 100 m - Trở kháng: 75 Ohm; - Số lõi: 1 lõi- nhiều sợi; - Đường kính lõi: 0.25 mm; - Vật liệu chế tạo: Đồng; - Vải bọc chống cháy.
45 Dây bus tín hiệu 50 m - Trở kháng sơ cấp/thứ cấp: 75/50 Ohm; - Chuẩn truyền thông: Ethernet; - Số lõi: 8. - Đường kính lõi: 0.05; - Vật liệu chế tạo: Đồng; - Vải bọc chống cháy.
46 Biến thế ghép tín hiệu 20 Cái - Trở kháng sơ cấp/thứ cấp: 45/35 mOhm; - Tỷ số vòng dây: 1.125:1; - Dải tần hoạt động: 10-400 Hz; - Độ cách điện cuộn 1-8: 4000 VAC
47 IC điều chế tín hiệu đa chuẩn 20 Cái - Điện áp/dòng nguồn cung cấp: 12V/4mA; - Dải tần hoạt động: 10-100 KHz; - Sai số nhân tổng X-Y: ±1%; - Độ phi tuyến: ± (0.1-0.4)%; - Đóng gói: 8-lead SOIC.
48 IC tạo xung 20 Cái - Điện áp/dòng nguồn cung cấp: 12V/2.5mA; - Điện áp điều chỉnh đầu ra: 0.6-13V; - Thời gian chuyển mạch cực tiểu ON/OFF: 30/360 ns; - Dải tần hoạt động: 200-1000 KHz; - Đóng gói: 16-pin QFN.
49 IC thu-phát 2 kênh 30 Cái - Điện áp/dòng nguồn cung cấp: 5V/8mA; - Tốc độ truyền: 120 kbps - Số mô đun thu/phát: 2; - Đóng gói: 16-lead SOIC.
50 Vi điều khiển ATmega16-16AU hoặc tương đương 30 Cái - Điện áp/dòng nguồn cung cấp: 5V/1mA; - Kiến trúc: RISC; - Bộ nhớ chương trình/EEPROM/SRAM: 16/0.512/1 Kbyte; - Giao tiếp lập trình: JTAG; - ADC: 8 kênh/10 bit; - Số chân vào/ra: 32; - Đóng gói: 44-PDIP/TQFP/QFN.
51 Dây cáp đồng trục 100 m - Đường kính lõi/vật liệu: 0.16 mm/đồng - Đường kính lớp cách điện/vật liệu: 1.52mm/PE; - Đường kính vỏ/vật liệu: 2.8 mm/PVC; - Trở kháng: 50 Ohm; - Tần số cực đại: 1000 MHz
52 Dây cáp đồng trần nối vỏ 100 m - Một lõi đơn được bện từ 7- 19 sợi đồng; - Đường kính ngoài: 8.9mm - Chịu nhiệt tốt; Dẫn điện tốt - Đạt tiêu chuẩn Việt Nam về chống sét; - Trọng lượng: 426kg/km
53 Tụ hóa 50V/2200uF 30 Cái - Tụ điện hóa - Điện áp: 50V - Điện dung: 2.200 uF - Sai số: 2% - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 155℃
54 Tụ hóa 50V/1000uF 30 Cái - Tụ điện hóa - Điện áp: 50V - Điện dung: 1.000 uF - Sai số: 2% - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 155℃
55 Tụ mica 50V/475 30 Cái - Tụ điện mica - Điện áp: 50V - Điện dung: 475 nF - Sai số: 2% - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 155℃
56 Tụ film 250V/105 30 Cái - Tụ điện film - Điện áp: 250V - Điện dung: 105 - Sai số: 2% - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 155℃
57 Điện trở 2W, 2% các loại 20 Cái - Điện trở công suất - Công suất: 2W -Giá trị điện trở: 0,22 ÷ 100Ω ( (theo chuẩn E24) - Sai số 2% - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 155℃
58 Điện trở 1/4W, 1% các loại 20 Cái - Điện trở công suất - Công suất: 0,25 W -Giá trị điện trở: 0,22 ÷ 100Ω ( (theo chuẩn E24) - Sai số 1% - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 155℃
59 Cuộn cảm các loại 30 Cái - Cuộn cảm dán - Giá trị: 10nH (10 chiếc), 50nH (10 chiếc), 100nH (10 chiếc) - Dòng điện: 1 A - Sai số: 1 % - Hệ số phẩm chất tại tần số 50MHz: ≥ 75 - Nhiệt độ hoạt động: -55℃ ÷ 105℃
60 Led hiển thị 20 Cái - Led hiển thị: 7 đoạn - A chung (A anode): dương chung, 1 Dot - Số chân: 10n - Điện áp rơi trên LED là 2.2V - Dòng tối đa chạy qua mỗi LED là 25mA
61 Jắc nguồn 12 chân 10 Cái - Số tiếp điểm: 12 - Kiểu giắc: 5 Đực, 5 cái
62 Jắc nguồn 5 chân 10 Cái - Số tiếp điểm: 5 - Kiểu giắc: 5 Đực, 5 cái
63 Jắc 15 chân tín hiệu 10 Cái - Số tiếp điểm: 15 - Kiểu giắc: 5 Đực, 5 cái
64 Giắc DB (đực) 10 Cái - Số tiếp điểm: 25 - Kiểu giắc: Đực
65 Giắc DB(Cái) 10 Cái - Số tiếp điểm: 25 - Kiểu giắc: Cái
66 Máy tính Dell Latitute 7414 XCTO chuẩn quân sự, chống bụi, nước IP65 (hoặc tương đương) 1 Bộ - CPU Intel Core i5 (6th Gen) 6300U / 2.4 GHz - Cache 3 MB - DDR4 SDRAM: 8 GB size/2133 MHz speed; - Màn hình: 14 inch, LCD Backlight Technology WLED; Resolution 1366 x 768 (HD) - Graphics Processor: Intel HD Graphics 520 - Audio Codec Realtek ALC3235 - Ổ cứng SSD 256 GB - Wireless Protocol 802.11a/b/g/n/ac, Bluetooth 4.2 - Wired Protocol: Gigabit Ethernet - PIN: Capacity 56 Wh; 4-cell; lithium ion - Nguồn: Input AC 120/230 V (50/60 Hz) - Giao tiếp: US, Serial; LAN; HDMI
67 Chuột tiêu chuẩn công nghiệp MX Anywhere hoặc tương đương 1 Bộ - Công nghệ cảm biến: darkfield; - Số lượng nút bấm: 7; - Đèn chỉ báo: LED; - Tần số không dây: 2.4 GHz; - Khoảng cách hoạt động không dây: 10m; - Kích thước: 100.3x61.6x34.4 mm.
68 Bộ lưu điện UPS 2 Mô đun - Công Nghệ: Line - interactive - Công suất: 1000VA / 600W - Điện áp vào/ra: 220VAC/50Hz/1pha: - Dạng sóng ra: hình sine - Độ ẩm môi trường: đến 98%@30 độ C; - Thời gian lưu điện: 60 phút với tải 500W - Kích thước: 139 x 364 x 195 mm; - Trọng lượng: 9 kg
69 Cảm biến nhiệt độ 2 Cái - Điện áp hoạt động: 3.0V -> 5.5V - Dải đo: -55 độ C -> 125 độ C Sai số 0.5 độ C trong dải -10 độ C -> 85 độ C - Độ phân giải: thay đổi từ 9 – 12bit - Giao tiếp: Chuẩn giao tiếp 1 dây (One Wire) - Mỗi Chip có một ID (64 bit), hỗ trợ nhiều cảm biến giao tiếp trên cùng 1 dây - Cảnh báo nhiệt độ vượt ngưỡng - Thời gian chuyển đổi: tối đa 750ms - Đầu đo làm bằng thép chống rỉ, có thể dùng trong môi trường ẩm ướt - Mạch chuyển đổi kết nối
70 Quạt xoay chiều 220 VAC đầu vào 2 Cái - Điện áp 220V , Tần số: 50/60Hz - Dòng điện: 0.10A. - Kích thước: 8x8x2.5cm. - Trọng lượng : 0,32kg
71 Cầu chì bảo vệ đầu vào một chiều 3 Cái - Điện áp: 28V DC - Dòng điện: 5A - Nhiệt độ hoạt động: -40 ° C ~ 85 ° C - Nhiệt độ bảo quản: -40 ° C ~ 125 ° C - Kích thước: 35x12x6mm - Bảo vệ đánh lửa
72 Bộ bảo vệ quá dòng 2 Cái - Phạm vi đo dòng điện: 0 đến 10A - Độ chính xác phát hiện: 0.01A - Dòng điện làm việc ở chế độ chờ: 20mA - Ngõ ra relay: 10A - Kích thước: 65.8 x 40.5 x 17mm
73 Giắc cắm điện xoay chiều 3 Cái - Điện áp: 250VAC - Chịu tải max: 10A - Số tiếp điểm: 03 - Màu sắc: Đen - Trọng lượng: 50g
74 Giắc cắm điện một chiều 3 Cái - Dòng liên tục lên đến 60A - Lõi được làm bằng đồng mạ vàng - Chịu được nhiệt độ cao đến 60 độ C - Số điếp điểm: 02 - Đầu tiếp xúc tốt và chắc chắn - Tương thích với kích thước dây lên tới 14AWG
75 Đồng hồ đo điện áp một chiều 2 Cái - Phạm vi cung cấp điện: DC4-30.0V - Dòng điện hoạt động: +65 ℃
76 Đồng hồ đo điện áp xoay chiều 2 Cái - Tên hãng sản xuất: - Phạm vi cung cấp điện: AC80-300V - Dòng điện hoạt động: +65 ℃
77 Ắc quy 12V55A 4 Bộ - Chủng loại: acquy khô - Điện áp danh định: 12 V - Dung lượng 55Ah liên tục trong 20 giờ - Kích thước: 250x175x190 mm - Bộ sạc: có
78 Bộ đầu giắc chuyển đổi SMA-N, và giắc BNC 15 Bộ - Kiểu chuyển đổi: SMA-N: + Đầu N đực, đầu SMA cái; + Tổn hao truyền: 0.05 dB + Vật liệu: kim loại + Trở kháng: 50 + Số lượng: 5 - Kiểu chuyển đổi: SMA-BNC: + Đầu BNC đực, đầu SMA cái; + Tổn hao truyền: 0.05 dB + Vật liệu: kim loại + Trở kháng: 50 + Số lượng: 10
79 Nhà bạt cơ động phục vụ thử nghiệm 3 Bộ - Chất liệu: vải bạt; - Chất liệu khung: thép không gỉ 304 - Chiều cao: 2.5 m; - Kích thước khung tối thiểu: 15 m2
80 Thiết bị định phương bắc chuẩn phục vụ thử nghiệm 2 Bộ - Màn hình hiển thị LCD cảm ứng 4 inch, 65.000 màu; Độ phân giải: 272 x 480 pixels; - Hệ bản đồ: WGS 84, VN 2000, … - Hệ tọa độ: UTM, Lat/Long, … - Giao diện với máy tính: USB tốc độ cao và tương thích với chuẩn NMEA 0183 - Dung lượng bộ nhớ trong: 4.0 GB
81 Thiết bị đo độ sâu 3 Bộ - Màn hình LCD đèn 7 đoạn - Tần số: 200kHz, góc mở 24 độ - Trọng lượng: màn hình 170g, đầu dò 440g - Thang đo sâu: 0,6-80 mét - Điện áp: dùng pin 9V, tuổi thọ pin 500 lần đo - Chống nước tới độ sâu 50 mét - Kích thước: Màn hình: F 42 x 198 (dài) mm, đầu dò F 50 x 155 (dài) mm - Có đầu dò ngoài.
82 Thiết bị liên lạc cầm tay 4 Bộ - Dãy tần số sử dụng: 146-147Mhz (VHF)/ 400-445Mhz (UHF1)/ 438-470Mhz (UHF2) - Kích thước: 57,6 x 115 x 40,5mm - Trọng lượng: 244g - Công suất phát RF: 5W (VHF) / 4W (UHF) - Pin sạc Li-Ion dung lượng 1100mAh
83 Bàn ghế xếp phục vụ thử nghiệm 4 Bộ - Số lượng: 1 bàn + 2 ghế Kích thước/Tải trọng bàn: 60x60x40 cm /30 kg Kích thước/Tải trọng ghế 28x21,5x34 cm /80 kg Kích thước gấp gọn 60 x 6,5 x 30 cm Trọng lượng 4.7 kg Chất liệu Khung nhôm / Gỗ MDF
84 Xuồng cao su cỡ lớn sàn nhôm/gỗ kèm phụ kiện 2 Bộ - Sức chứa: 5+1 người - Tải trọng tối đa 540 kg (1190 lbs) - Kích thước 359 x 176 cm (12' x 5'9") - Trọng lượng 57 kg (125.4 lbs) - Loại sàn Nhôm - Áp suất hơi 0.16 bar / 16 kPA / 2.32 psi - Số khoang khí 3 - Chiều cao thành đuôi thuyền 38.1 cm (15") - Công suốt động cơ tối đa 20Hp (mã lực) / 11kW
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->