Gói thầu: Gói thầu số 02: Dây nối, khóa nối, vật tư chăm sóc, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210510837-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 27/05/2021 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Thanh Nhàn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Dây nối, khóa nối, vật tư chăm sóc, hỗ trợ chẩn đoán và điều trị |
| Số hiệu KHLCNT | 20210507634 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu Bảo hiểm y tế, nguồn thu viện phí và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-06 17:54:00 đến ngày 2021-05-27 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 12,628,284,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 190,000,000 VNĐ ((Một trăm chín mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Ambu bóp bóng người lớn, trẻ em | 84 | Bộ | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 2 | Ăng xẻ dùng trong NS tiền liệt tuyến | 3 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 3 | Bộ gây tê ngoài màng cứng | 104 | Bộ | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 4 | Bộ mở khí quản | 5 | Bộ | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 5 | Bộ rửa dạ dày qua hệ thống kín | 300 | Bộ | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 6 | Bộ sonde hút đờm kín | 2.300 | Bộ | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 7 | Bóng lấy sỏi | 5 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 8 | Bóng nong thực quản | 5 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 9 | Cán dao mổ điện loại 1 | 100 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 10 | Cán dao mổ điện loại 2 | 5 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 11 | Dao cắt cơ Oddi | 10 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 12 | Dây cưa sọ não | 30 | Sợi | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 13 | Dây dẫn lưu | 3.000 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 14 | Dây đo kiểm soát nhiệt độ thực quản, trực tràng | 10 | Bộ | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 15 | Dây hút nhớt các cỡ | 1.300 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 16 | Dây máy thở dùng một lần | 3.100 | Bộ | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 17 | Dây nối bơm tiêm điện | 37.000 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 18 | Dây nối oxy 2 đầu | 2.000 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 19 | Dây thở oxy người lớn - trẻ em | 24.000 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 20 | Khóa ba ngã không dây nối | 27.000 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 21 | Lưỡi dao mổ các số | 20.000 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 22 | Mặt nạ thở máy không xâm nhập các cỡ | 100 | Bộ | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 23 | Mặt nạ thở oxy có túi các cỡ | 1.500 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 24 | Mặt nạ thở oxy không túi các cỡ | 5.000 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 25 | Ống dẫn lưu các cỡ | 2.000 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 26 | Ống hút nhựa | 1.300 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 27 | Ống hút nội khí quản các số | 85.000 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 28 | Ống nội khí quản không cuff, có cuff các cỡ | 9.000 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 29 | Ống nối nội khí quản máy thở | 7.000 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 30 | Ống thông dạ dày các số | 8.300 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 31 | Ống thông đầu dạng hình chữ J | 1.000 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 32 | Ống thông đường mật | 200 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 33 | Ống thông đường thở | 2.200 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 34 | Ống thông hậu môn | 300 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 35 | Ống thông mở khí quản tiệt trùng | 500 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 36 | Ống thông tiểu 1 nhánh các cỡ | 200 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 37 | Ống thông tiểu 1 nhánh phủ silicon các cỡ | 8.000 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 38 | Ống thông tiểu 2 nhánh | 12.000 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 39 | Ống thông tiểu 3 nhánh | 1.000 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 40 | Túi đựng nước tiểu | 15.000 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 41 | Túi hậu môn nhân tạo | 2.000 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 42 | Lọ đựng nước tiểu có nắp( lọ nhựa | 226.300 | Lọ | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 43 | Lọ xét nghiệm nhựa vô khuẩn có nắp | 57.400 | Lọ | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 44 | Mặt nạ thanh quản các số | 90 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 45 | Caseete chuyển bệnh phẩm có nắp | 10.000 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 46 | Cassetes chuyển bệnh phẩm không nắp | 35.000 | Cái | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 47 | Găng tay khám bệnh | 1.800.000 | Đôi | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 48 | Găng tay không bột tan | 5.000 | Đôi | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 49 | Găng mổ tiệt trùng các cỡ | 240.000 | Đôi | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 50 | Cloramin B | 4.000 | Kg | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT | ||
| 51 | Găng tay dài sản | 800 | Đôi | Như mục 2 – Yêu cầu kỹ thuật – Chương V của HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi