Gói thầu: Gói thầu mua sắm số 03: Mua sắm bổ sung thiết bị phòng học bộ môn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210435780-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giáo dục và Đào tạo Lai Châu |
| Tên gói thầu | Gói thầu mua sắm số 03: Mua sắm bổ sung thiết bị phòng học bộ môn |
| Số hiệu KHLCNT | 20210431819 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh năm 2021 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 08:38:00 đến ngày 2021-05-17 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,544,500,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 23,000,000 VNĐ ((Hai mươi ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Phòng bộ môn Hóa - Sinh | 1 | Trọn bộ, cụ thể | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 2 | Bàn học sinh 4 chỗ | 20 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 3 | Ghế học sinh | 90 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 4 | Bàn trình diễn Thí nghiệm | 2 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 5 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 6 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 7 | Bàn chuẩn bị thiết bị dạy học | 2 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 8 | Giá để thiết bị dạy học | 4 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 9 | Tủ đựng hóa chất | 2 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 10 | Tủ thuốc sơ cứu | 2 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 11 | Quạt hút khí độc | 2 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 12 | Vật tư, nhân công lắp đặt | 2 | phòng | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 13 | Phòng bộ môn Vật lý - Công nghệ. | 1 | Trọn bộ, cụ thể | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 14 | Bàn học sinh 4 chỗ | 20 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 15 | Ghế học sinh | 90 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 16 | Bàn trình diễn Thí nghiệm | 2 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 17 | Bàn giáo viên | 2 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 18 | Ghế giáo viên | 2 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 19 | Bàn chuẩn bị thiết bị dạy học | 2 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 20 | Giá để thiết bị dạy học | 4 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 21 | Tủ điều khiển điện trung tâm | 2 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 22 | Tủ thuốc sơ cứu | 2 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 23 | Hệ thống điện dành cho thực hành môn Lý -Công nghệ | 2 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 24 | Ổn áp li oa 10kw | 2 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 25 | Nguồn điện 0-24V lắp cho bàn học sinh và giáo viên | 42 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 26 | Nguồn điện lắp cho bàn chuẩn bị thí nghiệm | 8 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 27 | Thiết bị môn Hóa | 1 | Trọn bộ, cụ thể | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 28 | DỤNG CỤ | 1 | Trọn bộ, cụ thể | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 29 | Ống nghiệm Φ16 | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 30 | Ống nghiệm Φ16 có nhánh | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 31 | Ống nghiệm 2 nhánh chữ Y | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 32 | Ống hút nhỏ giọt | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 33 | Ống đong hình trụ 100ml | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 34 | Ống thuỷ tinh hình trụ | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 35 | Ống thuỷ tinh hình trụ loe 1 đầu | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 36 | Ống thủy tinh hình chữ U | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 37 | Ống dẫn thuỷ tinh các loại | 12 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 38 | Ống dẫn bằng cao su | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 39 | Bình cầu không nhánh đáy tròn | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 40 | Bình cầu không nhánh đáy bằng | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 41 | Bình cầu có nhánh | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 42 | Bình tam giác 250ml | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 43 | Bình tam giác 100ml | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 44 | Bình Kíp tiêu chuẩn | 6 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 45 | Lọ thuỷ tinh miệng rộng | 12 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 46 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp | 12 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 47 | Lọ thuỷ tinh miệng hẹp kèm ống hút nhỏ giọt | 12 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 48 | Cốc thuỷ tinh 250ml | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 49 | Cốc thuỷ tinh 100ml | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 50 | Phễu lọc thủy tinh cuống dài | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 51 | Phễu lọc thủy tinh cuống ngắn | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 52 | Phễu chiết hình quả lê | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 53 | Chậu thủy tinh | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 54 | Đũa thủy tinh | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 55 | Đèn cồn thí nghiệm | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 56 | Bát sứ nung | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 57 | Nhiệt kế rượu | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 58 | Kiềng 3 chân | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 59 | Dụng cụ thử tính dẫn điện | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 60 | Nút cao su không có lỗ các loại | 12 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 61 | Nút cao su có lỗ các loại | 12 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 62 | Giá để ống nghiệm | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 63 | Lưới thép | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 64 | Miếng kính mỏng | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 65 | Cân hiện số | 6 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 66 | Muỗng đốt hóa chất | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 67 | Kẹp đốt hóa chất cỡ lớn | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 68 | Kẹp đốt hóa chất cỡ nhỏ | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 69 | Kẹp ống nghiệm | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 70 | Găng tay cao su | 12 | đôi | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 71 | Áo choàng | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 72 | Kính bảo vệ mắt không màu | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 73 | Kính bảo vệ mắt có màu | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 74 | Bình xịt tia nước | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 75 | Chổi rửa ống nghiệm | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 76 | Thìa xúc hoá chất | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 77 | Panh gắp hóa chất | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 78 | Giấy lọc | 12 | hộp | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 79 | Giấy ráp | 12 | tờ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 80 | Khay mang dụng cụ và hóa chất | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 81 | Bộ giá thí nghiệm | 12 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 82 | Ống sinh hàn thẳng | 12 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 83 | Bộ dụng cụ thí nghiệm phân tích thể tích | 12 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 84 | Bộ dụng cụ điện phân dung dịch CuSO4 | 12 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 85 | Bộ dụng cụ điện phân dung dịch NaCl | 12 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 86 | Pin điện hoá | 12 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 87 | HÓA CHẤT | 1 | Trọn bộ, cụ thể | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 88 | Natri kim loại Na | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 89 | Kali kim loại K | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 90 | Lưu huỳnh Bột S | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 91 | Photpho đỏ P | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 92 | Kẽm viên Zn | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 93 | Phoi bào sắt Fe | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 94 | Bột sắt Fe | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 95 | Băng Magie Mg | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 96 | Nhôm Bột Al | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 97 | Nhôm lá Al | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 98 | Đồng phoi bào Cu | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 99 | Đồng lá Cu | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 100 | Brom dung dịch đặc Br2 | 2 | ống | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 101 | Iot I2 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 102 | Đồng (II) oxit CuO | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 103 | Magie oxit MgO | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 104 | Sắt (III) oxit Fe2O3 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 105 | Crom (III) oxit Cr2O3 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 106 | Silic đioxit SiO2 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 107 | Mangan đioxit MnO2 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 108 | Natri hiđroxit NaOH | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 109 | Canxi hiđroxit Ca(OH)2 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 110 | Axit clohidric 37% HCl | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 111 | Axit sunfuric 98% H2SO4 | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 112 | Axit axetic 50% CH3COOH | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 113 | Axit nitric 63% HNO3 | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 114 | Natri bromua NaBr | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 115 | Natri iotua NaI | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 116 | Kali iotua KI | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 117 | Kali clorua KCl | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 118 | Canxi clorua CaCl2.6H2O | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 119 | Bari clorua BaCl2 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 120 | Sắt (III) clorua FeCl3 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 121 | Crom (III) clorua CrCl3 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 122 | Nhôm clorua AlCl3 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 123 | Amoni clorua NH4Cl | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 124 | Natri nitrat NaNO3 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 125 | Natri nitrit NaNO2 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 126 | Kali nitrat KNO3 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 127 | Chì nitơrat Pb(NO3)2 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 128 | Bạc nitrat AgNO3 | 200 | gam | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 129 | Natri sunfat Na2SO4.10H2O | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 130 | Natri sunfit Na2SO3 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 131 | Đồng sunfat CuSO4.5H2O | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 132 | Kẽm sunfat ZnSO4.7H2O | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 133 | Magie sunfat MgSO4 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 134 | Nhôm sunfat Al2(SO4)3.10H2O | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 135 | Natri hiđrocacbonatNaHCO3 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 136 | Canxi cacbonat CaCO3 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 137 | Natri cacbonat Na2CO3.10H2O | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 138 | Amoni cacbonat (NH4)2CO3 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 139 | Natri axetat CH3COONa | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 140 | Natri photphat Na3PO4 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 141 | Canxi đihiđrophotphat Ca(H2PO4)2 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 142 | Nước Javen | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 143 | Kaliclorat KClO3 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 144 | Canxi cacbua CaC2 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 145 | Natrithiosunfat Na2S2O3 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 146 | Dung dịch amoniac bão hoà NH3 | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 147 | Phèn chua (K2SO4Al2(SO4)3.24(H2O) | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 148 | Kali sunfoxianua KSCN | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 149 | Kali pemanganat KMnO4 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 150 | Kali đicromat K2Cr2O7 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 151 | Kaliferixianua K3[ Fe(CN)6] | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 152 | Ancol etylic 96o C2H5OH | 4 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 153 | Ancol isoamylic C5H11OH | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 154 | Anđehit fomic H-CHO | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 155 | Glucozơ CH2OH(CHOH)4CHO | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 156 | Saccarozơ C12H22O11 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 157 | Metylamin CH3NH2 | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 158 | Etylamin C2H5NH2 | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 159 | Anilin C6H5NH2 | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 160 | Glyxin H2N-CH2-COOH | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 161 | Glixerol C3H5(OH)3 | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 162 | Benzen C6H6 | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 163 | Toluen C6H5-CH3 | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 164 | Phenol C6H5OH | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 165 | Naphtalen C10H8 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 166 | Axeton CH3-CO-CH3 | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 167 | Clorofom CHCl3 | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 168 | Axit fomic HCOOH | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 169 | n- hecxan C6H12 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 170 | Dầu thông | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 171 | Giấy quỳ tím | 10 | hộp | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 172 | metyl dacam | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 173 | Giấy phenolphtalein | 10 | hộp | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 174 | Giấy đo pH | 10 | hộp | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 175 | Nước cất H2O | 4 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 176 | Nước oxi già H2O2 | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 177 | Than gỗ | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 178 | Thiết bị môn Sinh | 1 | Trọn bộ, cụ thể | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 179 | DỤNG CỤ | 1 | Trọn bộ, cụ thể | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 180 | Cốc thủy tinh | 6 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 181 | Cối, chày sứ | 6 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 182 | Kính hiển vi quang học 1600X có đèn hỗ trợ ánh sáng | 2 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 183 | Lam kính | 6 | hộp | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 184 | Lamen | 6 | hộp | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 185 | Khay nhựa | 6 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 186 | Bô can | 6 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 187 | Bộ đồ mổ | 6 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 188 | Bộ đồ giâm, chiết, ghép | 6 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 189 | Nhiệt kế đo thân nhiệt người | 6 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 190 | HÓA CHẤT | 1 | Trọn bộ, cụ thể | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 191 | Dung dịch đỏ cacmin (Bảo quản tối đa 03 tháng trong lọ thuỷ tinh màu nâu, nút nhám.) | 2 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 192 | Dung dịch benedic +CuSO4 | 2 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 193 | Thuốc thử felinh | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 194 | Mangan sunfat MnSO4 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 195 | Canxi nitrat Ca(NO3)2 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 196 | Amonidihidro Photphat (NH4)H2PO4 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 197 | Thuốc thử phenolphtalein | 1 | Lít | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 198 | Dung dịch Adrenalin 1/100000 | 10 | ống | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 199 | Coban Clorua CoCl2 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 200 | Natrihidro Tactrat NaHC4H4O6 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 201 | Kaliferoxianua K4Fe(CN)6 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 202 | Amoni molipdat (NH4)2 MoO4 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 203 | Stronti Nitrat Sr(NO3)2 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 204 | Kalihidro Cacbonat KHCO3 | 0,5 | Kg | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 205 | Thiết bị môn Lý | 1 | Trọn bộ, cụ thể | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 206 | THIẾT BỊ DÙNG CHUNG CHO NHIỀU LỚP | 1 | Trọn bộ, cụ thể | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 207 | Đế 3 chân | 6 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 208 | Trụ Ф10 | 6 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 209 | Trụ Ф8 | 6 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 210 | Đồng hồ đo thời gian hiện số | 6 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 211 | Khớp đa năng | 6 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 212 | Nam châm Ф16 | 6 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 213 | Bảng thép | 6 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 214 | Hộp quả nặng | 6 | hộp | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 215 | Biến thế nguồn | 6 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 216 | Đồng hồ đo điện đa năng | 6 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 217 | Điện kế chứng minh | 6 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 218 | Dây nối (20 cái/Bộ) | 6 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 219 | Máy phát âm tần | 6 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 220 | THIẾT BỊ DÙNG RIÊNG CHO CÁC PHÂN MÔN | 1 | Trọn bộ, cụ thể | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 221 | PHẦN CƠ | 1 | Trọn bộ, cụ thể | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 222 | 1- Khảo sát chuyển động rơi tự do, xác định gia tốc rơi tự do 2- Chuyển động của vật trên mặt phẳng nghiêng. Xác định hệ số ma sát theo phương pháp động lực học | 6 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 223 | Nghiệm qui tắc hợp lực đồng qui, song song | 6 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 224 | Xác định hệ số căng bề mặt của chất lỏng | 6 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 225 | Bộ thí nghiệm về dao động cơ học | 6 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 226 | Bộ thí nghiệm đo vận tốc truyền âm trong không khí | 6 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 227 | Khảo sát chuyển động thẳng đều và biến đổi đều của viên bi trên máng ngang và máng nghiêng. Nghiệm định luật bảo toàn động lượng, định luật bảo toàn cơ năng | 2 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 228 | 1- Khảo sát lực đàn hồi 2- Khảo sát cân bằng của vật rắn có trục quay, qui tắc momen lực | 2 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 229 | Khảo sát lực quán tính li tâm | 2 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 230 | Bộ thí nghiệm về momen quán tính của vật rắn | 2 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 231 | Bộ thí nghiệm về sóng dừng | 2 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 232 | Bộ thí nghiệm về sóng nước | 2 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 233 | PHẦN NHIỆT | 1 | Trọn bộ, cụ thể | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 234 | Nghiệm các định luật Bôi-lơ – Ma-ri-ôt đối với chất khí | 2 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 235 | Khảo sát hiện tượng mao dẫn | 2 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 236 | PHẦN ĐIỆN | 1 | Trọn bộ, cụ thể | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 237 | Bộ thí nghiệm về dòng điện không đổi | 6 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 238 | Bộ thí nghiệm đo thành phần nằm ngang của từ trường Trái Đất | 6 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 239 | Bộ thí nghiệm về mạch điện xoay chiều | 6 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 240 | Bộ thí nghiệm về dòng điện trong các môi trường | 2 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 241 | Bộ thí nghiệm về hiện tượng tự cảm | 2 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 242 | Bộ thí nghiệm về máy biến áp và truyền tải điện năng đi xa | 2 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 243 | Bộ thí nghiệm về máy phát điện xoay chiều ba pha | 2 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 244 | Bộ thí nghiệm về hiện tượng quang điện ngoài | 2 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 245 | PHẦN QUANG | 1 | Trọn bộ, cụ thể | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 246 | Bộ thí nghiệm quang hình 1 | 6 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 247 | Bộ thí nghiệm xác định bước sóng của ánh sáng | 6 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 248 | Bộ thí nghiệm quang hình 2 | 2 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 249 | Bộ thí nghiệm về quang phổ | 2 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 250 | Thiết bị môn Công nghệ | 1 | Trọn bộ, cụ thể | Nhà thầu không chào giá cho Mục lớn này (hoặc điền mức giá là "0"), nhà thầu chỉ chào giá cho các hàng hóa cụ thể trong phạm vi cung cấp | ||
| 251 | Bảng mạch điện nối tải 3 pha | 6 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 252 | Bảng mạch nguồn cung cấp điện 1 chiều | 6 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 253 | Bảng mạch khuyếch đại âm tần | 6 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 254 | Bảng mạch tạo xung đa hài | 6 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 255 | Bảng mạch điều khiển tốc độ động cơ không đồng bộ 1 pha | 6 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 256 | Bảng mạch bảo vệ quá điện áp | 6 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 257 | Bộ linh kiện điện tử | 2 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 258 | Cốc thủy tinh | 6 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 259 | Ống đong | 6 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 260 | Ống hút | 6 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 261 | Cân đồng hồ | 4 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 262 | Vợt bắt sâu bọ | 6 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 263 | Kính lúp cầm tay | 6 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 264 | Dung dịch knop | 6 | Lọ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 265 | Bộ dụng cụ vẽ kỹ thuật | 2 | Bộ | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 266 | Đồng hồ đo điện vạn năng | 2 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 267 | Bút thử điện | 2 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 268 | Kìm điện | 2 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT | ||
| 269 | Bộ tuốc nơ vít | 2 | Cái | Cụ thể tại Mục 2. Yêu cầu về kỹ thuật – Chương V – Phạm vi cung cấp của E-HSMT |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi