Gói thầu: Mua nguyên liệu, hóa chất vật tư năm 2021
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210466546-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 12/05/2021 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Công nghệ mới-Viện Khoa học và Công nghệ quân sự |
| Tên gói thầu | Mua nguyên liệu, hóa chất vật tư năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210461722 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | NS QP |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-04 10:52:00 đến ngày 2021-05-12 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 865,637,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 10,000,000 VNĐ ((Mười triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Glucose | 80 | Kg | Tinh khiết > 98% | ||
| 2 | Saccarose | 80 | Kg | Tinh khiết > 98% | ||
| 3 | Dextrose | 50 | Kg | Tinh khiết > 98% | ||
| 4 | Lactose | 50 | Kg | Tinh khiết > 98% | ||
| 5 | Fructose | 50 | Kg | Tinh khiết > 98% | ||
| 6 | Peptone | 25 | Kg | Tinh khiết > 98% | ||
| 7 | Cao nấm men | 12 | Kg | Tinh khiết > 98% | ||
| 8 | Bột đậu tương | 12 | Kg | Tinh khiết > 99% | ||
| 9 | Amoni nitrate | 20 | Kg | Tinh khiết > 99% | ||
| 10 | Amoni chlorua | 10 | Lọ 500 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 11 | Amoni sulfate | 10 | Lọ 500 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 12 | Kali hydrophosphat | 10 | Lọ 500 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 13 | Kali đihydrophosphat | 10 | Lọ 500 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 14 | Magie chlorua | 10 | Lọ 500 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 15 | Magie sulfate | 10 | Lọ 500 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 16 | Natri chlorua | 10 | Lọ 500 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 17 | Natri cacbonate | 500 | Lọ 500 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 18 | Kali bromua | 10 | Lọ 500 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 19 | Kali chlorua | 10 | Lọ 500 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 20 | Canxi chlorua | 10 | Lọ 500 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 21 | Vitamin B1 | 10 | Hộp 100 ống | Tinh khiết > 98% | ||
| 22 | Vitamin B2 | 10 | Hộp 100 ống | Tinh khiết > 98% | ||
| 23 | Vitamin B6 | 10 | Hộp 100 ống | Tinh khiết > 98% | ||
| 24 | Vitamin B12 | 10 | Hộp 100 ống | Tinh khiết > 98% | ||
| 25 | Vitamin D | 10 | Hộp 100 ống | Tinh khiết > 98% | ||
| 26 | Biotin | 10 | Hộp 100 ống | Tinh khiết > 98% | ||
| 27 | Axit Folic | 10 | Hộp 100 ống | Tinh khiết > 98% | ||
| 28 | Pyridoxin.2HCl | 10 | Hộp 100 ống | Tinh khiết > 98% | ||
| 29 | Nicotin | 10 | Lọ 100 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 30 | Cyanocobalmin | 10 | Lọ 100 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 31 | Lipoate | 10 | Lọ 100 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 32 | 2-Mercaptoethanol | 10 | Lọ 100 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 33 | 4-Aminobenzoat | 10 | Lọ 100 ml | Tinh khiết > 98% | ||
| 34 | Na2-EDTA | 10 | Lọ 100 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 35 | Sắt (II) sulfate | 10 | Lọ 500 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 36 | Axit boric | 10 | Lọ 500 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 37 | Mangan chlorua | 10 | Lọ 500 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 38 | Coban Chlorua | 10 | Lọ 500 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 39 | Niken chlorua | 10 | Lọ 500 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 40 | Đồng chlorua | 10 | Lọ 500 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 41 | Kẽm sulfate | 10 | Lọ 500 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 42 | Natri molipdate | 10 | Lọ 500 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 43 | Agar | 10 | Lọ 500 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 44 | Axit chlohidric | 8 | Lít | Tinh khiết > 98% | ||
| 45 | Nile Red | 2 | Lọ 25 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 46 | Nile Blue A | 2 | Lọ 10 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 47 | DMSO | 5 | Lọ 500 ml | Tinh khiết > 98% | ||
| 48 | Sudan black | 2 | Lọ 10 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 49 | Natri hydrochlorite | 40 | Chai 0,5 lít | Tinh khiết > 98% | ||
| 50 | Methanol | 40 | Chai 0,5 lít | Tinh khiết > 98% | ||
| 51 | Ethanol | 40 | Chai 0,5 lít | Tinh khiết > 98% | ||
| 52 | Cloroform | 60 | Chai 0,5 lít | Tinh khiết > 98% | ||
| 53 | Acetone | 50 | Chai 0,5 lít | Tinh khiết > 98% | ||
| 54 | Axit sulfuric | 8 | Chai 0,5 lít | Tinh khiết > 98% | ||
| 55 | Natri sulfate khan | 6 | Lọ 500 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 56 | Nước cất | 400 | Lít | Tinh khiết > 98% | ||
| 57 | Glycerol | 20 | Lọ 0,5 lít | Tinh khiết > 98% | ||
| 58 | Polyhydroxylankanoate chuẩn | 2 | Lọ 5 g | Tinh khiết > 98% | ||
| 59 | Magie chlorua | 2 | Lọ 1,25 ml | Tinh khiết > 98% không có nuclease tự do | ||
| 60 | dNTP mixture | 2 | Lọ 5 g | Tinh khiết > 99%, không có nuclease tự do | ||
| 61 | Primers | 40 | Nucleotit | Tinh khiết > 99% | ||
| 62 | Taq DNA polymerase | 1 | Lọ 1 ml | Cho khuôn 5kb hoặc ngắn hơn | ||
| 63 | Buffer chạy PCR | 1 | Lọ 1 ml | Buffer 10X pH 8,4 | ||
| 64 | Kit to clean PCR product | 1 | Kit | Không chứa etanol | ||
| 65 | 1 kb Molecular Ruler | 1 | Lọ 0,05 ml | 1 kb, để định lượng DNA | ||
| 66 | DNA Electro-phoresis Sample Loading Dye | 1 | Lọ 1 ml | 6x, chứa bromo-phenol blue and xylene cyanol FF | ||
| 67 | Bột Sephadex | 1 | Lọ 100g | Dạng bột, màu trắng mịn | ||
| 68 | Sodium dodecyl sulfate | 1 | Lọ 250 g | Tinh khiết phân tích 98,9% | ||
| 69 | Bovine serum albumin | 2 | Lọ 10g | Không có nội độc tố, dùng cho sắc ký, chất chuẩn, pH 7, độ tinh sạch ≥ 98% | ||
| 70 | Tetramethylenediamine | 2 | Lọ 250g | Thuốc thử, dùng để điện di, tinh sạch 99 % | ||
| 71 | Gel G100 Sephadex | 2 | Chai 100ml | Có thể khử trùng được, pH 7,0 ở 120°C trong 30 phút | ||
| 72 | Gel Ni-sepharose | 2 | Chai 100ml | Dùng tinh sạch protein với ái lực liên kết cao | ||
| 73 | PCR Agarose | 2 | Lọ 500 g | Độ bền gel cao, không có chất ức chế, DNase, Rnase | ||
| 74 | Các test hóa sinh | 4 | Bộ test/loại | Gồm 5 thanh có chứa sẵn thuốc thử, bảo quản ở điều kiện lạnh | ||
| 75 | Bộ thuốc thử nhuộm Gram | 1 | Bộ | Các dung dịch thử không vẩn đục, còn nguyên | ||
| 76 | Polyetylenglicol | 5 | Lọ 0,5 lít | Tính sạch > 98% | ||
| 77 | Hóa chất chạy quang phổ hồng ngoại (chloroform khử tính) | 10 | Lọ 0,5 lít | Tính sạch > 98% | ||
| 78 | Tinh bột | 8 | Kg | Tính sạch > 98% | ||
| 79 | Chitosan | 2 | Kg | Chitin deacetyl hóa, dạng bột, màu be | ||
| 80 | Nisin | 10 | Lọ 25 g | Tính sạch > 98% | ||
| 81 | Glycerin | 10 | Lọ 0,5 lít | Tính sạch > 98% | ||
| 82 | Đệm axetate pH5,5, pH6, pH7,01 | 10 | Lọ 1 lít | Tính sạch > 98% | ||
| 83 | Đệm photphate pH 7,4, pH8 | 10 | Lọ 1 lít | Tính sạch > 98% | ||
| 84 | Ống Falcon 50 ml | 20 | 25c/túi | Có chia vạch rõ ràng, nhựa PP có nắp kín, dung tích 50 ml | ||
| 85 | Ống ly tâm 50 ml | 10 | 25c/túi | Ly tâm được tốc độ cao, chịu nhiệt, có nắp kín, dung tích 50 ml | ||
| 86 | Ống Falcon 15 ml | 10 | 100c/túi | Có chia vạch rõ ràng, nhựa PP có nắp kín, dung tích 15 ml | ||
| 87 | Đĩa petri nuôi cấy vi khuẩn | 100 | Chiếc | Đĩa bằng thủy tinh chịu nhiệt, d = 10 cm | ||
| 88 | Bình tam giác 250ml nuôi cấy vi khuẩn | 15 | Chiếc | Bình bằng thủy tinh chịu nhiệt, có chia vạch, thể tích 250 ml | ||
| 89 | Bình tam giác 500 ml nuôi cấy vi khuẩn | 15 | Chiếc | Bình bằng thủy tinh chịu nhiệt, có chia vạch thể tích 500 ml | ||
| 90 | Bình tam giác 1000ml nuôi cấy vi khuẩn | 20 | Chiếc | Bình bằng thủy tinh chịu nhiệt, có chia vạch, thể tích 1000 ml | ||
| 91 | Đầu côn 10 ul-watson | 1 | 1000c | Nhựa PP vô trùng, chịu nhiệt | ||
| 92 | Đầu côn 200 ul-watson | 1 | 1000c | Nhựa PP vô trùng, chịu nhiệt | ||
| 93 | Đầu côn 1000 ul-watson | 1 | 1000c | Nhựa PP vô trùng, chịu nhiệt | ||
| 94 | PCR tube (200 µl. 1000 tubes/pack)-watson | 1 | Túi 1000 chiếc | Nhựa PP vô trùng, chịu nhiệt | ||
| 95 | Eppendorf tube các loại (2 ml. 500 mcl)-watson | 1 | Túi 100 chiếc | Nhựa PP vô trùng, chịu nhiệt | ||
| 96 | Eppendorf tube các loại (1.5 ml. 500 mcl)-watson | 1 | Túi 100 chiếc | Nhựa PP vô trùng, chịu nhiệt | ||
| 97 | Con từ các kích cỡ khác nhau | 3 | Cái | Kích thước 1, 2, 3 cm | ||
| 98 | Găng tay | 10 | Thùng 10 hộp | Găng tay cao su, không bột | ||
| 99 | Khẩu trang y tê | 10 | Hộp | Khẩu trang 3 lớp lọc | ||
| 100 | Hộp bảo quản mẫu-watson | 5 | Hộp | Bằng nhựa PP, có thể khử trùng | ||
| 101 | Bình thủy tinh duran 100ml | 10 | Chiếc | Bằng thủy tinh chịu nhiệt, nắp xoáy, thể tích 100 ml | ||
| 102 | Bình thủy tinh duran 250ml | 10 | Chiếc | Bằng thủy tinh chịu nhiệt, nắp xoáy, thể tích 250 ml | ||
| 103 | Bình thủy tinh duran 500ml | 20 | Chiếc | Bằng thủy tinh chịu nhiệt, nắp xoáy, thể tích 500 ml | ||
| 104 | Bình thủy tinh duran 1000ml | 20 | Chiếc | Bằng thủy tinh chịu nhiệt, nắp xoáy, thể tích 1000 ml | ||
| 105 | Màng lọc vi khuẩn | 3 | Hộp 20 cái | Kích thước lọc 0,2 micromet |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi