Gói thầu: Gói thầu số 61: Cung cấp vật tư phục vụ sửa chữa máy nén khí, bộ sấy khí năm 2021
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20210508152-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/05/2021 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Nhiệt điện Mông Dương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 61: Cung cấp vật tư phục vụ sửa chữa máy nén khí, bộ sấy khí năm 2021 |
| Số hiệu KHLCNT | 20210505048 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn SXKD của Công ty NĐMD |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 80 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2021-05-07 11:15:00 đến ngày 2021-05-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,997,794,874 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 25,000,000 VNĐ ((Hai mươi lăm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Danh mục hàng hóa | Ký mã hiệu | Khối lượng mời thầu | Đơn vị | Mô tả hàng hóa | Ghi chú |
| 1 | Bộ cao su khớp nối- Flex. Element | 8 | Cái | Part No. 1619 6467 00, hãng cung cấp Atlat Copco hoặc tương đương. | ||
| 2 | Bộ lọc sấy khí hộp số (Filter element) | 1 | Cái | Part No. 1624 1633 09, hãng cung cấp Atlat Copco hoặc tương đương. | ||
| 3 | Lõi tiêu âm bộ sấy khí nén (Muffler) | 8 | Cái | Automuffler, Model 30 Part No. 1617 6164 05, hãng cung cấp Atlat Copco hoặc tương đương. | ||
| 4 | Lõi tiêu âm bộ sấy khí nén (Silencer) | 2 | Cái | Part No. 1617 6164 01, hãng cung cấp Atlat Copco hoặc tương đương. | ||
| 5 | Phin lọc xả khí- Muffler | 2 | Bộ | Part No. 1621 4016 00 /1623 1987 00, hãng sản xuất Atlat Copco hoặc tương đương. | ||
| 6 | Phin lọc khí hộp số (Filter element) | 1 | Cái | Part No. 1623 5071 00, hãng cung cấp Atlat Copco hoặc tương đương. | ||
| 7 | Phin lọc gió đầu vào bộ sấy khí | 10 | Cái | Kích thước: 1 micron Part No. 1624 1844 03, hãng cung cấp Atlat Copco hoặc tương đương. | ||
| 8 | Phin lọc gió đầu ra bộ sấy khí | 10 | Cái | Kích thước: 0,01 micron Part No. 1624 1844 01, hãng cung cấp Atlat Copco hoặc tương đương. | ||
| 9 | Gioăng phớt van xả máy nén | 3 | Bộ | Part No. 0663 2108 37 (1 cái) và 0663 2108 64 (2 cái), hãng cung cấp Atlat Copco hoặc tương đương. | ||
| 10 | Van điện từ xả bộ sấy khí | 4 | Cái | Part No. 1089 0641 03, hãng cung cấp Atlat Copco hoặc tương đương. | ||
| 11 | Van điện từ van đầu vào bộ sấy | 2 | Cái | Part No. 1624 6410 58, hãng cung cấp Atlat Copco hoặc tương đương. | ||
| 12 | Van điện từ van đầu ra bộ sấy | 2 | Cái | Part No. 1624 6410 59, hãng cung cấp Atlat Copco hoặc tương đương. | ||
| 13 | Cảm biến áp lực | 1 | Cái | Part No. 1089 9625 34, hãng cung cấp Atlas Copco hoặc tương đương. | ||
| 14 | Đồng hồ áp lực | 2 | Cái | Part No. 0872 1000 64, hãng cung cấp Atlas Copco hoặc tương đương. | ||
| 15 | Cảm biến nhiệt độ | 1 | Cái | Part No. 1089 0574 46, hãng cung cấp Atlas Copco hoặc tương đương. | ||
| 16 | Lõi lọc dầu máy nén khí (Oil filter element) | 6 | Cái | Ký mã hiệu (Part number): 1614 7273 99, hãng cung cấp Atlat Copco hoặc tương đương. | ||
| 17 | Phin lọc gió đầu vào máy nén khí (Filter element) | 9 | Cái | Ký mã hiệu (Part number): 1630 0407 99, hãng cung cấp Atlat Copco hoặc tương đương. | ||
| 18 | Bộ van điện từ | 1 | Bộ | Part No. 1624641408, hãng cung cấp Atlas Copco hoặc tương đương. Thông số riêng nhà sản xuất Pneu-matech: Actuator E290A389 (Bao gồm van điện từ và bộ chia khí) | ||
| 19 | Bộ kit van xả máy nén khí | 2 | Bộ | Kiểu mã van: 0311 D 1.5 FKM 00; 24VDC; 8W; Part No. 2901 06330 0, hãng cung cấp Atlas Copco hoặc tương đương. | ||
| 20 | Ty van hút gió | 3 | Cái | Part No. 1621 1559 00/0335 1104 21, hãng cung cấp Atlas Copco hoặc tương đương. | ||
| 21 | Van đóng mở trên đường ống | 1 | Cái | Van điều khiển bẳng khí nén DN150, vật liệu SS304/PTFE; 1,6Mpa; áp suất tác động 0,45~0,8 Mpa.Hãng cung cấp Alpha hoặc tương đương. | ||
| 22 | Khớp nối mềm đường dẫn khí | 3 | Cái | Khớp nối mềm cao su size 5" (125mm), vật liệu EPDM, PN16, 110°C, nối bích 304 SORF.Hãng cung cấp Alpha hoặc tương đương. | ||
| 23 | Khớp nối mềm đường dẫn nước | 6 | Cái | Khớp nối mềm cao su size 3" (80mm), vật liệu EPDM, PN16, 110°C, nối bích ASA150/DIN.Hãng cung cấp Alpha hoặc tương đương. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi